Ý nghĩa
Kanji 合 (HỢP - gō, a.u) là một ký tự cốt lõi trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải các ý tưởng như 'phù hợp,' 'tham gia,' 'gặp gỡ,' 'kết hợp,' 'đồng ý,' hoặc 'thích hợp.' Nó thể hiện khái niệm về việc mọi thứ hòa hợp, chính xác hoặc vì một mục đích chung.
Nguồn gốc của ký tự này nằm ở một chữ tượng hình. Nó bao gồm hai yếu tố: phần trên, 亼 (TẬP - jí), ban đầu mô tả một nắp đậy hoặc một vỏ bọc, tượng trưng cho 'tụ họp' hoặc 'hội tụ'; và phần dưới, 口 (KHẨU - kǒu), thường đại diện cho một cái miệng, lỗ mở, hoặc vật chứa. Về mặt hình ảnh, các thành phần này mô tả một cái nắp vừa vặn hoàn hảo với một vật chứa. Ngoài ra, người ta có thể tưởng tượng hai thứ kết hợp lại để bao bọc một cái gì đó. Hình ảnh này củng cố mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của 合 về 'phù hợp,' 'tham gia,' và 'khớp' một cách chính xác và hài hòa, ngụ ý sự hội tụ hoặc sự sắp xếp của các bộ phận hoặc ý tưởng.
Ví dụ, khi mọi người 'gặp gỡ' (会う), đường đi hoặc sự hiện diện của họ 'kết hợp lại.' Khi một cái gì đó 'vừa vặn' (合う), nó 'kết nối' liền mạch với một cái khác. Khi mọi người 'đồng ý' (意見が合う), ý kiến của họ 'khớp' hoặc 'phù hợp.' Sự đơn giản của các thành phần trực quan của nó truyền tải hiệu quả khái niệm tinh tế này về sự thống nhất và tương hợp.
Kanji 合 có 6 nét và được dạy trong lớp 2 của trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một trong những kanji mà người học gặp sớm.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt (nguồn gốc tiếng Trung)
Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm gốc tiếng Trung và thường được tìm thấy trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ - 熟語) nơi 合 kết hợp với các kanji khác.
- ゴウ (gō): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất và thường xuyên xuất hiện trong các từ liên quan đến 'kết hợp,' 'sự kết hợp,' 'thỏa thuận,' 'gặp gỡ,' hoặc 'tổng số.'
場合 (baai) — trường hợp, tình huống, dịp
都合 (tsugō) — sự tiện lợi, hoàn cảnh
集合 (shūgō) — sự tụ họp, tập hợp
- ガッ (ga-)/カッ (ka-): Các cách đọc này thường xảy ra do sự thay đổi ngữ âm (連濁 - rendaku hoặc 促音化 - sokuonka) khi 合 được theo sau bởi một số phụ âm nhất định, dẫn đến hiện tượng gemination (một phụ âm kép) hoặc các phụ âm không rung. Ví dụ, trong 合体, 合 (ゴウ) + 体 (タイ) trở thành がっ + たい. Các cách đọc này thường xuất hiện trong các từ nhấn mạnh sự 'vừa khít' hoặc 'kết hợp' chặt chẽ.
合体 (gattai) — sự hợp nhất, sự liên kết, sáp nhập
合併 (gappei) — sự sáp nhập, hợp nhất
合唱 (gasshō) — hợp xướng, hát đồng ca
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi đại diện cho các từ thuần Nhật được gán cho kanji. Chúng thường hoạt động như các động từ, tính từ hoặc danh từ độc lập, thường đi kèm với okurigana (送り仮名 - 送り仮名) theo sau kanji.
- あ.う (a.u): Đây là một nội động từ có nghĩa là 'gặp gỡ,' 'vừa vặn,' 'phù hợp,' 'đúng,' hoặc 'đồng ý.' Nó mô tả các tình huống mà mọi thứ tự nhiên đến với nhau hoặc hòa hợp.
間に合う (maniau) — kịp giờ, đến đúng lúc
似合う (niau) — hợp, phù hợp (ví dụ: quần áo)
釣り合う (tsuriau) — cân bằng, tương xứng, hợp nhau
- あ.わす (a.wasu)/あ.わせる (a.waseru): Đây là các ngoại động từ có nghĩa là 'kết hợp,' 'ghép lại,' 'phù hợp,' 'điều chỉnh,' hoặc 'đoàn kết.' Chúng mô tả quá trình chủ động làm cho mọi thứ vừa vặn hoặc mang chúng lại với nhau.
合わせる (awaseru) — kết hợp, ghép, điều chỉnh, đặt cùng nhau
顔を合わせる (kao o awaseru) — gặp mặt trực tiếp
力を合わせる (chikara o awaseru) — chung sức, hợp tác
- あ.い (-ai): Thường xuất hiện dưới dạng hậu tố danh từ hoặc trong các danh từ ghép, cách đọc này chỉ 'sự gặp gỡ,' 'sự vừa vặn,' hoặc 'sự nối.'
試合 (shiai) — trận đấu, trò chơi, cuộc thi
似合い (niai) — sự phù hợp, sự xứng đôi (ví dụ: một cặp đôi đẹp)
Các từ & Ghép từ phổ biến
Kanji 合 tạo thành một loạt các từ và ghép từ đa dạng, phản ánh ý nghĩa linh hoạt của nó về sự kết nối, phù hợp và kết hợp.
- 合う (au) — (nội động từ) Vừa vặn, phù hợp, gặp gỡ, hoặc thích hợp. Đây là dạng kun'yomi nội động từ cơ bản.
- 合わせる (awaseru) — (ngoại động từ) Kết hợp, ghép, điều chỉnh, hoặc đoàn kết. Đây là dạng ngoại động từ.
- 都合 (ĐÔ HỢP - tsugō) — (danh từ) Sự tiện lợi, hoàn cảnh, hoặc điều kiện. Thường được sử dụng khi hỏi về sự có mặt hoặc tính phù hợp của ai đó.
- 場合 (TRƯỜNG HỢP - baai) — (danh từ) Trường hợp, tình huống, hoặc dịp. Thuật ngữ này đề cập đến một kịch bản hoặc trường hợp cụ thể.
- 合格 (HỢP CÁCH - gōkaku) — (danh từ/động từ) Đỗ (kỳ thi), thành công, hoặc đủ điều kiện. Nó mô tả trạng thái đáp ứng thành công các tiêu chí hoặc được chấp nhận, như đỗ kỳ thi tuyển sinh.
- 合計 (HỢP KẾ - gōkei) — (danh từ/động từ) Tổng hoặc tổng số tiền. Nó đề cập đến kết quả của việc cộng tất cả mọi thứ lại với nhau.
- 割合 (CÁT HỢP - wariai) — (danh từ) Tỷ lệ, tỉ số, hoặc phần trăm. Thuật ngữ này diễn tả cách các phần liên quan hoặc so sánh với nhau.
- 試合 (THÍ HỢP - shiai) — (danh từ) Trận đấu, trò chơi, hoặc cuộc thi. Nó chỉ một sự kiện nơi các đối thủ gặp nhau để tranh tài.
- 似合う (niau) — (nội động từ) Hợp hoặc phù hợp (ví dụ: quần áo, một cặp đôi). Động từ này mô tả một cái gì đó trông đẹp mắt hoặc hài hòa.
- 集合 (TẬP HỢP - shūgō) — (danh từ/động từ) Sự tụ họp, tập hợp, hoặc bộ sưu tập. Nó đề cập đến việc người hoặc vật tụ lại ở một địa điểm.
- 合図 (HỢP ĐỒ - aizu) — (danh từ) Tín hiệu, dấu hiệu, hoặc gợi ý. Đó là một dấu hiệu đã được sắp xếp trước để thúc đẩy mọi người hành động hoặc cùng tham gia.
- 合併 (HỢP TINH - gappei) — (danh từ/động từ) Sự sáp nhập, hợp nhất, hoặc củng cố. Điều này xảy ra khi hai hoặc nhiều thực thể kết hợp để tạo thành một thực thể duy nhất, lớn hơn.
- 合意 (HỢP Ý - gōi) — (danh từ/động từ) Sự thỏa thuận, sự đồng ý, hoặc sự đồng thuận. Nó mô tả một tình huống mà các ý kiến hoặc các bên đạt được sự hòa hợp.
Câu ví dụ
この服は私に合います。
Kono fuku wa watashi ni aimasu.
Bộ quần áo này hợp với tôi.
みんなで力を合わせて、プロジェクトを成功させましょう。
Minna de chikara o awasete, purojekuto o seikō sasemashō.
Chúng ta hãy cùng chung sức để dự án thành công.
電車に間に合うように、急いでください。
Densha ni ma ni au yō ni, isoide kudasai.
Xin hãy nhanh lên để chúng ta kịp chuyến tàu.
試験に合格できて、とても嬉しいです。
Shiken ni gōkaku dekite, totemo ureshī desu.
Tôi rất vui vì đã đỗ kỳ thi.
合計でいくらになりますか。
Gōkei de ikura ni narimasu ka.
Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
この場合、どうすればいいですか。
Kono baai, dō sureba ii desu ka.
Trong trường hợp này, tôi nên làm gì?
来週、午後3時に集合しましょう。
Raishū, gogo san-ji ni shūgō shimashō.
Tuần tới, chúng ta hãy tập trung vào 3 giờ chiều.
会社が合併して、さらに大きくなりました。
Kaisha ga gappei shite, sarani ōkiku narimashita.
Các công ty đã sáp nhập và trở nên lớn mạnh hơn.
それはあなたの都合に合いますか。
Sore wa anata no tsugō ni aimasu ka.
Điều đó có tiện cho bạn không?
歌声を合わせて、みんなで合唱しました。
Utagoe o awasete, minna de gasshō shimashita.
Chúng tôi đã cùng hòa giọng và hát đồng ca.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 合 (HỢP), hãy hình dung các thành phần của nó: phần trên 亼 (TẬP) giống như một cái nắp, và phần dưới 口 (KHẨU) là một cái miệng hoặc một vật chứa. Hãy tưởng tượng một cái nắp vừa vặn hoàn hảo với một cái lọ. Sự vừa vặn hoàn hảo này tượng trưng cho 'sự kết nối,' 'sự phù hợp,' và 'sự thích hợp.' Bạn cũng có thể nghĩ về cái nắp và vật chứa kết hợp lại 'hài hòa.' Khi mọi thứ đến với nhau, chúng 'gặp gỡ' hoặc 'kết hợp' một cách lý tưởng. Câu chuyện hình ảnh đơn giản này giúp củng cố tất cả các ý nghĩa cốt lõi của 合.
Các Kanji liên quan
- 会 (HỘI) — Kanji này cũng có nghĩa là 'gặp gỡ' (あう), nhưng nó thường đề cập đến việc gặp gỡ người hoặc tham dự các sự kiện, nhấn mạnh các cuộc tụ họp xã hội hơn là sự vừa vặn hoặc kết hợp hoàn hảo.
- 協 (HIỆP) — Có nghĩa là 'hợp tác' hoặc 'cộng tác' (きょう), kanji này cũng ngụ ý người hoặc thực thể cùng chung sức cho một mục tiêu chung.
- 集 (TẬP) — Ký tự này có nghĩa là 'tụ tập' hoặc 'thu thập' (あつまる/あつめる), truyền tải ý tưởng nhiều thứ cùng đến một nơi, tương tự như ý nghĩa hội tụ của 合 (HỢP).
- 組 (TỔ) — Có nghĩa là 'nhóm,' 'lắp ráp,' hoặc 'ghép lại' (くみ/くむ), kanji này cũng liên quan đến việc kết hợp hoặc sắp xếp các bộ phận để tạo thành một tổng thể.