Ý nghĩa
Mặc dù hầu hết người mới bắt đầu học chữ 色 (SẮC) đơn thuần là 'màu sắc', vai trò của nó trong tiếng Nhật đa dạng hơn nhiều. Nó mô tả sắc thái vật lý của một vật thể, đồng thời cũng lột tả cảm xúc con người thông qua sắc mặt và diện mạo. Bên cạnh khía cạnh vật lý, nó thậm chí có thể ám chỉ sự quyến rũ hoặc 'phong vị' của một bối cảnh nhất định. Đối với học viên JLPT N4, việc làm chủ chữ Hán lớp 2 này là rất quan trọng để mô tả thế giới xung quanh bạn.
Lịch sử của chữ Hán này khá gần gũi. Ban đầu, hình chữ tượng hình mô tả hai người, một người nằm trên người kia. Hình thái cổ xưa này đại diện cho sự đỏ mặt của một người hoặc những biểu cảm thay đổi xảy ra trong quá trình tương tác gần gũi giữa người với người. Qua nhiều thế kỷ, khái niệm 'sắc mặt' này đã mở rộng để bao gồm màu sắc nói chung. Thành phần phía trên là một biến thể của chữ 'nhân' (人 - người), trong khi phần dưới (巴) gợi ý một người ở một tư thế cụ thể hoặc đang quỳ.
Chỉ với 6 nét, chữ kanji này khá đơn giản để viết. Tuy nhiên, bạn phải cân đối phần 'nắp' phía trên một cách chính xác trên phần đuôi cong ở dưới. Trong văn hóa Nhật Bản, cách đọc iro mang sức nặng trong nghệ thuật và thơ ca. Điều thú vị là trong triết học Phật giáo (nơi nó được đọc là shiki), nó đại diện cho 'sắc' hoặc 'vật chất' (trong Sắc - Thụ - Tưởng - Hành - Thức). Điều này làm nổi bật mối liên hệ sâu sắc trong tư tưởng Nhật Bản giữa những gì chúng ta thấy (màu sắc/hình dáng) và bản chất thực sự của thực tại.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc âm Hán
Các cách đọc on'yomi là ショク (shoku) và シキ (shiki). Bạn sẽ chủ yếu gặp những cách đọc này khi kanji là một phần của một từ ghép (jukugo).
ショク (shoku) là âm on'yomi phổ biến nhất cho các thuật ngữ kỹ thuật hoặc mô tả hàng ngày. Hãy sử dụng nó khi đề cập đến màu sắc như một đặc tính hoặc một danh mục cụ thể.
- 特色 (tokushoku) — (ĐẶC SẮC - đặc điểm; tính chất đặc trưng (ví dụ: các tính năng của một chiếc điện thoại mới)).
- 色彩 (shikisai) — (SẮC THÁI - màu sắc; sắc thái; thường được dùng trong thiết kế và nghệ thuật).
- 三原色 (sangen-shoku) — (TAM NGUYÊN SẮC - ba màu cơ bản).
シキ (shiki) xuất hiện trong các từ vựng có tần suất cao và các ngữ cảnh trừu tượng hoặc thẩm mỹ hơn. Nó thường mang lại cảm giác trang trọng hoặc mang tính triết học hơn một chút.
- 景色 (keshiki) — (CẢNH SẮC - phong cảnh; cảnh vật; một từ N4 nhất định phải biết).
- 色欲 (shikiyoku) — (SẮC DỤC - sắc dục; ham muốn tình dục).
- 色相 (shikiyoku) — (SẮC TƯỚNG - tông màu (đặc biệt trong lý thuyết màu sắc hoặc khoa học)).
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là いろ (iro). Đây là từ tiêu chuẩn cho 'màu sắc' được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc kết hợp với các từ thuần Nhật khác.
Với tư cách là một danh từ, iro có thể mô tả bất cứ điều gì từ một bảng màu cho đến tâm trạng của một người. Khi được nhân đôi thành 色々, nó đóng vai trò là một tính từ có nghĩa là 'nhiều loại'. Bạn sẽ nghe thấy từ này liên tục trong hội thoại hàng ngày để mô tả sự đa dạng của sự vật.
- 色々 (iro-iro) — (SẮC SẮC - đa dạng; nhiều loại; đủ thứ).
- 色白 (iro-jiro) — (SẮC BẠCH - da trắng; có nước da sáng).
- 水色 (mizu-iro) — (THỦY SẮC - màu xanh nhạt (nghĩa đen là 'màu nước')).
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Bạn sẽ tìm thấy chữ 色 trong hàng trăm từ ghép. Việc học các nhóm cụ thể này giúp bạn hiểu cách 'màu sắc' chuyển đổi thành 'tính cách' và 'diện mạo'.
Màu sắc trong thế giới thực
- 黄色 (kiiro) — (HOÀNG SẮC - Màu vàng. Không giống như nhiều màu sắc khác đóng vai trò là tính từ, màu vàng thường giữ kanji 'màu' ở dạng danh từ của nó).
- 茶色 (chairo) — (TRÀ SẮC - Màu nâu (nghĩa đen là 'màu trà')).
- 灰色 (haiiro) — (HÔI SẮC - Màu xám (nghĩa đen là 'màu tro')).
- 十人十色 (jūnin-toiro) — (THẬP NHÂN THẬP SẮC - Mười người, mười màu sắc (tục ngữ có nghĩa là 'mỗi người một vẻ' hoặc 'chín người mười ý')).
Phong cảnh & Tự nhiên
- 景色 (keshiki) — (CẢNH SẮC - Phong cảnh. Từ này mô tả một tầm nhìn, như khi nhìn ra từ đỉnh núi).
- 空色 (sorairo) — (KHÔNG SẮC - Màu xanh da trời).
- 色紙 (shikishi) — (SẮC CHỈ - Một loại giấy vuông, dày dùng để viết thư pháp hoặc thu thập chữ ký).
Mô tả con người
- 顔色 (kaoiro) — (NHAN SẮC - Sắc mặt. Nó có nghĩa đen là 'màu mặt' và tiết lộ liệu ai đó đang ốm hay đang tức giận).
- 特色 (tokushoku) — (ĐẶC SẮC - Một nét đặc trưng hoặc thế mạnh của một người hoặc một sản phẩm).
- 色気 (iroke) — (SẮC KHÍ - Sự quyến rũ, sức hấp dẫn giới tính, hoặc thậm chí là sự quan tâm đến một chủ đề cụ thể).
Câu ví dụ
空の色がとても綺麗ですね。
sora no iro ga totemo kirei desu ne.
Màu của bầu trời thật đẹp phải không?
デパートで色々 na ものを買いました。
depāto de iroiro na mono wo kaimashita.
Tôi đã mua nhiều thứ khác nhau ở cửa hàng bách hóa.
山の上からきれいな景色が見えます。
yama no ue kara kirei na keshiki ga miemasu.
Bạn có thể nhìn thấy phong cảnh đẹp từ trên đỉnh núi.
顔色が悪いですよ。大丈夫ですか。
kaoiro ga warui desu yo. daijoubu desu ka.
Sắc mặt của bạn trông nhợt nhạt quá. Bạn có sao không?
秋になって、山の色が変わりました。
aki ni natte, yama no iro ga kawarimashita.
Mùa thu đã đến, và màu sắc của những ngọn núi đã thay đổi.
この服は色彩がとても鮮やかですね。
kono fuku wa shikisai ga totemo azayaka desu ne.
Màu sắc trên bộ quần áo này thật rực rỡ phải không?
あなたの国の特色を教えてください.
anata no kuni no tokushoku wo oshiete kudasai.
Vui lòng cho tôi biết về những đặc điểm độc đáo của đất nước bạn.
Kanji liên quan
- 赤 — Màu đỏ (Xích) (Kanji N4)
- 森 — Rừng (Sâm) (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 工 (CÔNG) — Nghề thủ công, Xây dựng, Công việc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 色 (SẮC), hãy tưởng tượng một cuộc trao đổi cảm xúc mãnh liệt giữa hai người. Phần trên (ク) là một người đang cúi về phía trước, và phần dưới (巴) là một người đang phản ứng hoặc lùi lại. Khi mọi người tương tác mãnh liệt, khuôn mặt của họ sẽ thay đổi màu sắc do đỏ mặt, tức giận hoặc phấn khích. Mối liên hệ hình ảnh giữa 'tương tác giữa con người' và 'sắc mặt' này giúp bạn đi từ chữ tượng hình đến ý nghĩa hiện đại.
Hán tự liên quan
- 艶 (DIỄM) — Độ bóng hoặc sự quyến rũ (sử dụng bộ SẮC làm gốc).
- 絶 (TUYỆT) — Vượt qua hoặc chấm dứt (trông giống với thành phần 'SẮC' ở bên phải, nhưng thêm bộ mịch/sợi chỉ ở bên trái).
- 肥 (PHÌ) — Phân bón hoặc béo lên (có chung thành phần bên phải 巴).
- 彩 (THÁI) — Màu sắc hoặc sự rực rỡ (thường đi đôi với 色 trong các từ trang trọng như 色彩).