Ý nghĩa
Hán tự 主 (CHỦ, しゅ, ぬし) là một ký tự cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu mang ý nghĩa 'chủ nhân,' 'người sở hữu,' 'chúa tể,' 'chính yếu,' hoặc 'chủ đạo.' Nó truyền tải cảm giác quyền uy, tầm quan trọng hàng đầu, hoặc quyền sở hữu đối với một điều gì đó. Khi bạn bắt gặp Chủ, hãy coi nó là yếu tố then chốt, trung tâm hoặc kiểm soát.
Nguồn gốc của nó thường được truy ngược về một chữ tượng hình cổ xưa miêu tả một ngọn đèn hoặc một giá nến. Chấm nhỏ ở trên cùng được cho là đại diện cho ngọn lửa bập bùng hoặc bấc đèn. Trong khi đó, các đường bên dưới tạo thành giá đỡ hoặc chân đế.
Vào thời cổ đại, một ngọn đèn là nguồn sáng 'chính' hoặc 'chủ yếu' trong một căn phòng. Từ đó, ký tự này phát triển để đại diện cho bất cứ điều gì trung tâm hoặc chiếm ưu thế. Điều này tự nhiên mở rộng ý nghĩa của nó bao gồm 'chủ nhân' của một gia đình, 'người sở hữu' tài sản, hoặc người 'chủ chốt' chịu trách nhiệm.
Về mặt hình ảnh, cấu trúc của hán tự củng cố những ý nghĩa này. Chấm nổi bật ở trên cùng có thể được xem là 'đầu' hoặc 'điểm chính,' trong khi phần đế cung cấp sự hỗ trợ. Hình dạng đơn giản nhưng mạnh mẽ này truyền tải rõ ràng bản chất của sự lãnh đạo và vai trò trung tâm.
Hán tự 主 có 5 nét và được dạy cho học sinh Lớp 3 tiểu học ở Nhật Bản, xếp ở cấp độ N4 trong hệ thống JLPT.
Các cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi thường được sử dụng khi 主 là một phần của từ ghép với các hán tự khác. Các On'yomi phổ biến nhất cho 主 là シュ (shu) và, ít thường xuyên hơn, ス (su).
シュ (shu): Đây là cách đọc On'yomi chiếm ưu thế và xuất hiện trong nhiều từ vựng thông dụng. Nó thường mang ý nghĩa 'chủ nhân,' 'chính yếu,' 'chủ đạo,' hoặc 'chúa tể.'
主人 (shujin) — chủ nhân, chồng, chủ (cửa hàng) (CHỦ NHÂN). Từ thông dụng này dùng để chỉ người đứng đầu gia đình, chủ cửa hàng, hoặc chồng của một người.
主要 (shuyō) — chính, chủ yếu, thiết yếu (CHỦ YẾU). Dùng từ này để mô tả những điều cực kỳ quan trọng, chẳng hạn như 'đường chính' (主要道路) hoặc 'linh kiện chính' (主要部品).
主役 (shuyaku) — vai chính, nhân vật chính (CHỦ DỊCH). Từ này chỉ nhân vật trung tâm trong một vở kịch, bộ phim hoặc câu chuyện.
主張 (shuchō) — tuyên bố, khẳng định, kiên quyết (CHỦ TRƯƠNG). Điều này có nghĩa là bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm chính của một người một cách mạnh mẽ.
ス (su): Cách đọc này ít phổ biến hơn シュ. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể hoặc mang tính lịch sử hơn, thường giữ ý nghĩa liên quan đến 'chủ nhân' hoặc 'người đứng đầu.'
施主 (seshu) — nhà tài trợ, người bảo trợ (THI CHỦ). Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ người tài trợ chính hoặc người đứng đầu, thường là cho các đền chùa hoặc các lễ vật tôn giáo.
喪主 (moshu) — chủ tang (TANG CHỦ). Đây là người chính chịu trách nhiệm tổ chức tang lễ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi hán tự đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (phần đuôi hiragana). Những cách đọc này thường phản ánh các từ gốc tiếng Nhật cho các khái niệm mà 主 đại diện.
ぬし (nushi): Cách đọc này trực tiếp có nghĩa là 'chủ nhân,' 'người sở hữu,' hoặc 'người đứng đầu.' Nó có thể chỉ một người sở hữu một cái gì đó, hoặc theo nghĩa bóng, một nhân vật chiếm ưu thế ở một nơi cụ thể.
持ち主 (mochinushi) — người sở hữu (một vật). Từ này rõ ràng chỉ người sở hữu một cái gì đó.
家主 (yanushi) — chủ nhà, người cho thuê nhà (GIA CHỦ). Từ này chỉ người chủ của một ngôi nhà hoặc tài sản.
池の主 (ike no nushi) — chúa tể của cái ao. Điều này có thể chỉ một con cá lớn, chiếm ưu thế hoặc một sinh vật sống trong ao.
おも (omo): Cách đọc này thường có nghĩa là 'chính,' 'chủ yếu,' hoặc 'người đứng đầu.' Nó thường được tìm thấy ở dạng tính từ hoặc trạng từ.
主な (omona) — chính, chủ yếu. Dùng như một tính từ な để mô tả đặc điểm hoặc món đồ chính, ví dụ như 主な理由 (lý do chính).
主に (omoni) — chủ yếu, chủ đạo. Chức năng như một trạng từ để chỉ sự tập trung hoặc hoạt động chính, ví dụ, 主に働く (làm việc chủ yếu).
主だった (omodatta) — chính, nổi bật. Từ này mô tả những nhân vật/yếu tố quan trọng hoặc dẫn đầu, chẳng hạn như 主だったメンバー (các thành viên chủ chốt).
つかさど-る (tsukasa-doru): Đây là một động từ có nghĩa là 'cai trị,' 'quản lý,' 'điều hành,' hoặc 'chủ trì.' Nó ngụ ý có quyền kiểm soát và trách nhiệm. (TƯ - kanji 司)
国を司る (kuni o tsukasadoru) — cai trị một quốc gia.
会議を司る (kaigi o tsukasadoru) — chủ trì một cuộc họp.
運命を司る (unmei o tsukasadoru) — kiểm soát số phận.
Các từ & từ ghép thông dụng
Việc làm quen với các từ ghép thông dụng này sẽ cải thiện đáng kể khả năng của bạn trong việc nhận biết và sử dụng 主 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Con người và Vai trò:
主人 (shujin) — chủ nhân, chồng, chủ (cửa hàng) (CHỦ NHÂN)
店主 (tenshu) — chủ cửa hàng (ĐIẾM CHỦ)
家主 (yanushi) — chủ nhà, người cho thuê nhà (GIA CHỦ)
持ち主 (mochinushi) — người sở hữu (một vật)
主役 (shuyaku) — nhân vật chính, vai chính (CHỦ DỊCH)
雇い主 (yatoinushi) — người sử dụng lao động
Khái niệm và Tầm quan trọng:
主要 (shuyō) — chính, chủ yếu, thiết yếu (CHỦ YẾU)
主義 (shugi) — học thuyết, nguyên lý, -chủ nghĩa (ví dụ: 民主主義 'minshushugi' - dân chủ) (CHỦ NGHĨA)
主張 (shuchō) — tuyên bố, khẳng định, kiên quyết (CHỦ TRƯƠNG)
主語 (shugo) — chủ ngữ (ngữ pháp) (CHỦ NGỮ)
主体 (shutai) — chủ thể, thành phần chính, nhân vật trung tâm (CHỦ THỂ)
主人公 (shujinkō) — nhân vật chính, anh hùng/nữ anh hùng (CHỦ NHÂN CÔNG)
Hành động và Trạng thái:
主に (omoni) — chủ yếu, chủ đạo (trạng từ)
主な (omona) — chính, chủ yếu (dạng tính từ)
Câu ví dụ
あの店の主はとても親切です。
Ano mise no nushi wa totemo shinsetsu desu.
Chủ nhân của cửa hàng đó rất tốt bụng.
この物語の主役は勇敢な少年です。
Kono monogatari no shuyaku wa yūkan na shōnen desu.
Nhân vật chính của câu chuyện này là một cậu bé dũng cảm.
私の主人は毎日会社に行きます。
Watashi no shujin wa mainichi kaisha ni ikimasu.
Chồng tôi đi làm mỗi ngày.
今日の会議の主要な議題は新製品についてです。
Kyō no kaigi no shuyō na gidai wa shinseihin ni tsuite desu.
Chủ đề chính trong chương trình nghị sự hôm nay là về sản phẩm mới.
日本の食事は主に米が中心です。
Nihon no shokuji wa omoni kome ga chūshin desu.
Bữa ăn của người Nhật chủ yếu xoay quanh cơm.
この家の持ち主は、隣に住んでいます。
Kono ie no mochinushi wa, tonari ni sunde imasu.
Chủ nhân của ngôi nhà này sống ở bên cạnh.
彼はいつも自分の意見を主張します。
Kare wa itsumo jibun no iken o shuchō shimasu.
Anh ấy luôn khẳng định ý kiến của mình.
彼は村の代表として、その会合を司りました。
Kare wa mura no daihyō to shite, sono kaigō o tsukasadorimashita.
Với tư cách là đại diện của làng, anh ấy đã chủ trì cuộc họp đó.
哲学では、主体と客体の関係が重要です。
Tetsugaku de wa, shutai to kyakutai no kankei ga jūyō desu.
Trong triết học, mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể là quan trọng.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 主 (CHỦ), hãy hình dung nó như một bức vẽ đơn giản về một ngọn nến đang cháy hoặc một chiếc đèn. Chấm duy nhất ở trên cùng đại diện cho ngọn lửa sáng, bập bùng, là nguồn sáng 'chính'. Cấu trúc hình chữ thập bên dưới tạo thành giá đỡ hoặc chân đế giữ ngọn nến.
Ngọn nến này đóng vai trò là 'chúa tể' của ánh sáng trong phòng, là vật phẩm 'chủ yếu' chiếu sáng mọi thứ. Hãy nghĩ nó là 'chủ nhân' của sự sáng. Chấm, là phần 'đầu' hoặc 'chính', nổi bật phía trên cấu trúc hỗ trợ, thể hiện sự lãnh đạo và vai trò trung tâm.
Hán tự liên quan
- 王 (VƯƠNG) — Mặc dù 主 (CHỦ) có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'người sở hữu,' 王 (VƯƠNG) có nghĩa là 'vua' hoặc 'người cai trị.' Một 主 có thể là người đứng đầu một gia đình hoặc doanh nghiệp, trong khi một 王 là quốc vương của một quốc gia. Thông thường, một 王 là Chủ tối cao của một đất nước.
- 住 (TRÚ) — Hán tự này có nghĩa là 'sống' hoặc 'cư trú.' Nó chia sẻ một thành phần ngữ âm với 主 (CHỦ), vì cả hai đều có thể có âm 'ju' hoặc 'shu' trong các từ ghép (ví dụ: 住所 (TRÚ SỞ) cho 住, 主人 (CHỦ NHÂN) cho 主).
- 注 (CHÚ) — Có nghĩa là 'rót,' 'tập trung,' hoặc 'chú ý.' Hán tự này cũng chia sẻ một yếu tố ngữ âm và trực quan sử dụng cấu trúc tương tự như Chủ. Ví dụ, 注意 (chūi - chú ý) (CHÚ Ý) chứa 注.
- 社 (XÃ) — Hán tự này có nghĩa là 'công ty,' 'đền thờ,' hoặc 'xã hội.' Các tổ chức thường có một 'chủ nhân' hoặc 'người đứng đầu,' chẳng hạn như chủ tịch công ty (社長 'shachō') (XÃ TRƯỞNG). Điều này làm cho 主 trở thành một khái niệm quan trọng để hiểu các cấu trúc phân cấp trong các công ty hoặc các nhóm khác.