1234
4 strokes

元 (NGUYÊN) — Gốc, Cũ, Nguồn gốc

N4
On: ゲン、ガン
Kun: もと
HV: Nguyên

Ý nghĩa

Chào mừng các bạn học tiếng Nhật! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá Hán tự げん (NGUYÊN) đa năng. Là một Hán tự thiết yếu cho việc luyện thi JLPT N4, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp ký tự này trong tiếng Nhật hàng ngày. Về cơ bản, もと (NGUYÊN) biểu thị 'nguồn gốc', 'khởi điểm', 'ban đầu', hoặc 'cựu/trước đây'. Nó đại diện cho điểm bắt đầu hoặc khía cạnh cơ bản của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Hãy cùng khám phá nguồn gốc thú vị của nó. Hán tự もと (NGUYÊN) được cho là một chữ tượng hình miêu tả một người với cái đầu nổi bật. Hình dạng cổ đại của nó thể hiện rõ ràng một người (儿) với một đường hoặc dấu thêm vào ở trên cùng, nhấn mạnh cái đầu. Sự nhấn mạnh vào cái đầu này không phải là tùy tiện; cái đầu thường được coi là 'khởi đầu', 'phần trên cùng' hoặc 'phần quan trọng nhất' của một người. Mối liên hệ hình ảnh này minh họa mạnh mẽ các ý nghĩa cốt lõi của nó: 'nguồn gốc', 'thứ nhất', 'khởi đầu' hoặc 'căn nguyên'. Khi bạn xem xét một nguồn gốc hay căn nguyên, bạn đang nghĩ về nơi một thứ gì đó bắt đầu—bản chất cơ bản của nó. Tương tự, 'cựu/trước đây' đề cập đến trạng thái ban đầu hoặc trước đó của một sự vật.

Hán tự này khá đơn giản để viết, chỉ bao gồm 4 nét. Được phân loại là Hán tự cấp độ 2 (Grade 2 kanji), trẻ em Nhật Bản học nó từ sớm trong chương trình học của mình. Bộ thủ của nó, 儿 (ひとあし), nghĩa đen là 'chân người' hoặc 'người', càng củng cố mối liên hệ từ nguyên của nó với hình dáng con người.

Cách đọc

Giống như nhiều Hán tự khác, げん (NGUYÊN) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa). Việc biết khi nào sử dụng mỗi cách đọc là rất quan trọng để thành thạo.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của もと (NGUYÊN) là ゲン (gen) và ガン (gan). Bạn thường sẽ tìm thấy những cách đọc này trong các từ ghép lớn hơn, đặc biệt khi もと được ghép với các Hán tự khác.

  • ゲン (gen): ゲン (gen) là cách đọc On'yomi phổ biến hơn. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến 'nguồn gốc', 'khởi điểm', 'nguyên sơ' hoặc 'năng lượng'. Ví dụ:

元気げんき (NGUYÊN KHÍ - genki) — khỏe mạnh; tràn đầy năng lượng; tốt (Đây là một trong những từ được nhận biết nhiều nhất sử dụng げん, nghĩa đen là 'nguồn gốc của tinh thần' hoặc 'sức sống').

次元じげん (THỨ NGUYÊN - jigen) — chiều, thứ nguyên (Ở đây, げん đề cập đến một thước đo hoặc cơ sở cơ bản, như trong 三次元さんじげん (TAM THỨ NGUYÊN) cho 'ba chiều').

地元じもと (ĐỊA NGUYÊN - jimoto) — khu vực địa phương; quê hương (Cái này đề cập đến 'vùng đất/nơi chốn' 'nguyên bản' hoặc 'cơ sở' của một người).

  • ガン (gan): Mặc dù ít gặp hơn ゲン, cách đọc ガン (gan) rất quan trọng để nhận biết các từ ghép cụ thể, phổ biến. Nó đặc biệt xuất hiện trong các từ liên quan đến sự khởi đầu hoặc lần đầu tiên của một điều gì đó, thường trong ngữ cảnh liên quan đến thời gian. Ví dụ bao gồm:

元年がんねん (NGUYÊN NIÊN - gannen) — năm đầu tiên của một kỷ nguyên (ví dụ, 令和元年れいわがんねん (LỆNH HÒA NGUYÊN NIÊN), năm đầu tiên của kỷ nguyên Reiwa).

元日がんじつ (NGUYÊN NHẬT - ganjitsu) — Ngày đầu năm mới (Ngày đầu tiên của năm, một ngày lễ lớn).

元旦がんたん (NGUYÊN ĐÁN - gantan) — Sáng Mùng Một Tết (Cụ thể là buổi sáng của 元日がんじつ (NGUYÊN NHẬT)).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của もと (NGUYÊN) là もと (moto). Cách đọc đa năng này có thể được sử dụng độc lập hoặc với okurigana (các đuôi hiragana). Nó trực tiếp dịch ra các ý nghĩa như 'nguồn gốc', 'căn nguyên', 'cựu/trước đây', 'cơ sở' hoặc 'gốc rễ'. Bạn sẽ thường thấy nó được sử dụng để mô tả một thứ gì đó quay trở lại trạng thái ban đầu hoặc đề cập đến một trạng thái trước đó.

  • もと (moto): もと (moto) được sử dụng rộng rãi khi đề cập đến một trạng thái ban đầu hoặc một vị trí trước đây. Ví dụ bao gồm:

もと (NGUYÊN) — nguồn gốc; căn nguyên; nền tảng; cựu/trước đây (ví dụ, もと場所ばしょ (NGUYÊN ĐỊA SỞ): nơi ban đầu; もと状態じょうたい (NGUYÊN TRẠNG THÁI): trạng thái ban đầu).

元彼もとかれ (NGUYÊN BỈ - motokare) — bạn trai cũ (nghĩa đen là 'bạn trai trước đây'), một thuật ngữ thông dụng, thân mật.

元妻もとづま (NGUYÊN THÊ - motozuma) — vợ cũ (nghĩa đen là 'vợ trước đây'), cũng phổ biến, mặc dù hơi trang trọng hơn 元彼もとかれ.

Tóm lại, khi もと (NGUYÊN) xuất hiện một mình hoặc với okurigana, nó thường được đọc là 'moto'. Trong các từ ghép, bạn sẽ chọn giữa 'gen' hoặc 'gan' tùy thuộc vào từ cụ thể.

Các từ và từ ghép phổ biến

Để giúp củng cố sự hiểu biết của bạn, bây giờ chúng ta sẽ xem xét một số từ phổ biến và hữu ích nhất có chứa Hán tự げん (NGUYÊN). Những ví dụ này minh họa các ý nghĩa khác nhau của nó trong ngữ cảnh.

Thời gian & Khởi đầu

  • 元年がんねん (NGUYÊN NIÊN - gannen) — Năm đầu tiên của một kỷ nguyên. Thường thấy trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khi thảo luận về tên các kỷ nguyên Nhật Bản hiện tại, như 令和元年れいわがんねん (LỆNH HÒA NGUYÊN NIÊN - Reiwa gannen).
  • 元日がんじつ (NGUYÊN NHẬT - ganjitsu) — Ngày đầu năm mới. Ngày đầu tiên của năm, một ngày lễ rất quan trọng ở Nhật Bản.
  • 元旦がんたん (NGUYÊN ĐÁN - gantan) — Sáng Mùng Một Tết. Cụ thể là buổi sáng của 元日がんじつ (NGUYÊN NHẬT).

Nguồn gốc & Căn nguyên

  • 地元じもと (ĐỊA NGUYÊN - jimoto) — Khu vực địa phương; quê hương. Đề cập đến nơi sinh ra của một người hoặc vùng lân cận.
  • 根元ねもと (CĂN NGUYÊN - nemoto) — Rễ; nguồn; gốc. Thường được sử dụng cho rễ cây hoặc phần gốc của một vật gì đó.
  • 元手もとで (NGUYÊN THỦ - motode) — Vốn; quỹ; chi phí ban đầu. Số tiền hoặc tài sản ban đầu được đầu tư.
  • 次元じげん (THỨ NGUYÊN - jigen) — Chiều, thứ nguyên. Như trong 'ba chiều' (三次元さんじげん (TAM THỨ NGUYÊN)), đề cập đến một khía cạnh hoặc lớp cơ bản.
  • 還元かんげん (HOÀN NGUYÊN - kangen) — Hoàn nguyên; giảm (hóa học). Đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu, ví dụ, 還元かんげんセール (kangen sēru) cho 'chương trình khuyến mãi tri ân khách hàng' nơi lợi nhuận được 'hoàn trả' cho khách hàng.

Cựu & Trạng thái ban đầu

  • もと (NGUYÊN - moto) — Nguồn gốc; cựu/trước đây. Có thể được sử dụng độc lập, ví dụ, khi yêu cầu ai đó trả lại một thứ gì đó về もと (NGUYÊN) của nó (nơi ban đầu hoặc trạng thái ban đầu).
  • 元彼もとかれ (NGUYÊN BỈ - motokare) — Bạn trai cũ. Một thuật ngữ thông dụng, thân mật.
  • 元妻もとづま (NGUYÊN THÊ - motozuma) — Vợ cũ. Cũng phổ biến, mặc dù hơi trang trọng hơn 元彼もとかれ.
  • 元の場所もとのばしょ (NGUYÊN ĐỊA SỞ - moto no basho) — Nơi ban đầu. Một cụm từ thường nghe thấy.

Năng lượng & Tinh thần

  • 元気げんき (NGUYÊN KHÍ - genki) — Khỏe mạnh; tràn đầy năng lượng; tốt. Đây thường là một trong những từ đầu tiên mà người học tiếng Nhật gặp phải! Khi ai đó hỏi, 「お元気おげんきですか?」 (O-genki desu ka?), họ đang hỏi về 'tinh thần ban đầu' hoặc tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn.

Câu ví dụ

Moto no basho e modotte kudasai.

Xin hãy quay lại vị trí ban đầu.

Mainichi, genki desu ka?

Hàng ngày bạn có khỏe không?

Kare wa kaisha no moto shachō desu.

Ông ấy là cựu chủ tịch của công ty.

Kyō wa ganjitsu nano de, kazoku to sugoshimasu.

Vì hôm nay là Ngày đầu năm mới, tôi sẽ dành thời gian bên gia đình.

Kanojo no jimoto wa Hokkaidō desu.

Quê hương của cô ấy là Hokkaido.

Saikin, genki ga arimasen ne.

Dạo gần đây trông bạn không được khỏe lắm nhỉ?

Kare wa kanojo no motokare desu.

Anh ấy là bạn trai cũ của cô ấy.

Nihon no genzai no gengō wa Reiwa desu.

Niên hiệu hiện tại của Nhật Bản là Reiwa.

Kono kaisha o hajimeru motode wa ikura desu ka?

Vốn ban đầu để thành lập công ty này là bao nhiêu?

Ningen ga genki ni naru minamoto wa nani darō?

Nguồn gốc nào khiến con người tràn đầy năng lượng?

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ もと (NGUYÊN), hãy hình dung hình dạng cổ đại của nó: một người với cái đầu được nhấn mạnh nổi bật. Bản thân Hán tự này giống như đôi chân của một người (儿) được thêm một đường ở phía trên, biểu thị 'cái đầu' hoặc 'phần trên cùng'. 'Phần trên cùng' hay 'cái đầu' này tượng trưng cho 'nguồn gốc', 'khởi đầu' hoặc 'căn nguyên' của một thứ gì đó—điểm đầu tiên mà từ đó mọi thứ khác chảy ra. Bằng cách liên tưởng もと (NGUYÊN) với 'cái đầu' hoặc 'phần đầu tiên' của một người, bạn có thể dễ dàng liên kết nó với các ý nghĩa như 'nguồn gốc', 'đầu tiên' hoặc 'cựu/trước đây'. Đó là nơi mọi thứ 'bắt đầu'!

Các Hán tự liên quan

  • (BẢN) — Mặc dù thường có nghĩa là 'sách', ほん (BẢN) cũng mang sắc thái 'nguồn gốc', 'căn nguyên' hoặc 'chính'. Nó minh họa trực quan một cái cây với rễ của nó được nhấn mạnh, biểu thị nguồn cơ bản của nó. Cả もと (NGUYÊN) và ほん (BẢN) đều đề cập đến nguồn gốc, nhưng もと thường chỉ sự khởi đầu trừu tượng hoặc trạng thái trước đây, trong khi ほん đề cập đến 'gốc rễ' hoặc 'phần chính' (ví dụ, 日本にほん (NHẬT BẢN) 'Nhật Bản' theo nghĩa đen là 'nguồn gốc của mặt trời').
  • (THỦY) — Hán tự này có nghĩa là 'bắt đầu'. Nó nhấn mạnh hành động khởi đầu, khác biệt với khái niệm về bản thân nguồn gốc. Ví dụ, はじめる (hajimeru) có nghĩa là 'bắt đầu (một cái gì đó)', và はじまる (hajimaru) có nghĩa là 'bắt đầu (nội động từ).
  • (SƠ) — Có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'khởi đầu', はつ (SƠ) thường được sử dụng cho 'lần đầu tiên' hoặc trải nghiệm ban đầu của một điều gì đó. Các ví dụ bao gồm はじめて (hajimete) 'lần đầu tiên', hoặc 初雪はつゆき (SƠ TUYẾT - hatsuyuki) 'tuyết đầu mùa'.
  • (KHÍ) — Hán tự này có nghĩa là 'tinh thần', 'năng lượng' hoặc 'không khí'. Nó nổi tiếng khi kết hợp với げん để tạo thành 元気げんき (NGUYÊN KHÍ - genki), có nghĩa là 'tràn đầy năng lượng' hoặc 'khỏe mạnh', dịch nghĩa đen là 'tinh thần ban đầu' hoặc 'sức sống'.
Share:

Bài viết liên quan