Ý nghĩa
Chữ kanji 貸 (THẢI) mô tả hành động cho vay, cho thuê tài sản hoặc cung cấp một khoản vay. Khác với chữ đối lập là 借 (TÁ - mượn), chữ này tập trung vào sự chuyển động hướng ra ngoài của một món đồ hoặc tiền bạc từ người chủ sang người sử dụng tạm thời. Đây là một chữ quan trọng trong đời sống hàng ngày, xuất hiện trong các ngữ cảnh từ việc cho bạn cùng lớp mượn bút đến việc ký kết các hợp đồng thuê bất động sản phức tạp.
Về mặt hình chữ, 貸 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Bộ thủ ở dưới là 貝 (BỐI - vỏ sò) đại diện cho tiền bạc hoặc giá trị, vì vỏ sò từng được sử dụng làm tiền tệ cổ. Phần trên 代 (ĐẠI) có nghĩa là "thay thế" hoặc "trao đổi". Kết hợp lại, chúng mô tả hành động cung cấp giá trị để thay thế trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này tạo ra một hình ảnh tâm trí rõ ràng về một khoản vay: bạn đang để người khác sử dụng nguồn lực của mình trong khi vẫn giữ quyền sở hữu.
Với 12 nét, 貸 được dạy ở Lớp 5 và là một từ vựng quan trọng cấp độ N4. Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa "cho mượn" (貸す) và "mượn" (借りる). Một quy tắc nhỏ để ghi nhớ là 貸 luôn ngụ ý bạn là người đưa món đồ đó đi trong một khoảng thời gian.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On là タイ (tai). Bạn sẽ chủ yếu gặp cách đọc này trong các từ ghép trang trọng, học thuật hoặc kinh doanh. Mặc dù hiếm khi được sử dụng đứng một mình khi nói, nhưng nó rất cần thiết để đọc các báo cáo tin tức hoặc hợp đồng pháp lý.
- 賃貸 (chintai) — Thuê hoặc cho thuê (THUÊ THẢI). Hãy tìm chữ này trên các biển báo (賃貸マンション) khi tìm căn hộ ở Nhật Bản.
- 貸借 (taishaku) — Khoản vay, hoặc nghĩa đen là 'cho vay và mượn' (THẢI TÁ - dư nợ và tín dụng).
- 貸与 (taiyo) — Hành động cho mượn chính thức (THẢI DỰ), chẳng hạn như công ty cấp máy tính xách tay cho nhân viên.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là か.す (kasu). Đây là động từ tiêu chuẩn cho nghĩa "cho mượn" trong giao tiếp hàng ngày. Nó tuân theo các quy tắc chia động từ Godan.
- 貸す (kasu) — Cho mượn hoặc cho thuê.
- 貸し出し (kashidashi) — Cho mượn hoặc việc mượn đồ mang về. Các thư viện sử dụng thuật ngữ này cho việc mượn sách.
- 貸し付ける (kashitsukeru) — Cho vay tiền (THẢI PHÓ), thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng chuyên nghiệp.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Học những từ ghép cụ thể này sẽ giúp bạn sử dụng các dịch vụ và giao dịch kinh doanh tại Nhật Bản:
Bất động sản & Nhà ở
- 貸家 (kashiya) — Nhà cho thuê (THẢI GIA).
- 賃貸アパート (chintai apaato) — Căn hộ cho thuê.
- 貸室 (kashishitsu) — Phòng cho thuê (THẢI THẤT), thường dùng cho văn phòng hoặc studio.
- 貸店舗 (kashitenpo) — Không gian cửa hàng thương mại cho thuê (THẢI ĐIẾM PHỐ).
Tài chính & Kinh doanh
- 貸金 (kashikin) — Tiền cho vay hoặc khoản nợ (THẢI KIM).
- 貸借対照表 (taishakutaishouhyou) — Bảng cân đối kế toán (THẢI TÁ ĐỐI CHIẾU BIỂU).
- 無利子貸付 (murishi kashitsuke) — Khoản vay không lãi suất (VÔ LỢI TỬ THẢI PHÓ).
Dịch vụ hàng ngày
- 貸し切 (kashikiri) — Đặt trước hoặc thuê trọn gói (THẢI THIẾT). Bạn có thể thấy chữ này tại Onsen (貸切風呂) cho bồn tắm riêng của gia đình.
- 又貸し (matagashi) — Cho mượn lại (HỰU THẢI - cho người khác mượn món đồ mà mình đã mượn).
- 貸し借り (kashikari) — Việc vay và mượn đồ vật nói chung (THẢI TÁ).
Câu ví dụ
消しゴムを貸してください。
keshigomu wo kashite kudasai.
Làm ơn cho tôi mượn cục tẩy.
この本を友達に貸しました。
kono hon wo tomodachi ni kashimashita.
Tôi đã cho bạn mượn cuốn sách này.
銀行はお金を貸してくれます。
ginkou wa okane wo kashite kuremasu.
Ngân hàng cho chúng tôi vay tiền.
傘を貸してくれて、ありがとうございます。
kasa wo kashite kurete, arigatou gozaimasu.
Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn ô.
このアパートは賃貸物件です。
kono apaato wa chintai bukken desu.
Căn hộ này là tài sản cho thuê.
バスを貸し切りにして、みんなで旅行に行きます.
basu wo kashikiri ni shite, minna de ryokou ni ikimasu.
Chúng tôi thuê trọn gói một chiếc xe buýt và cùng nhau đi du lịch.
図書館の本は、まだ貸し出し中です.
toshokan no hon wa, mada kashidashichuu desu.
Sách của thư viện vẫn đang trong tình trạng được mượn.
あなたに千円の貸しがあります。
anata ni sen-en no kashi ga arimasu.
Bạn đang nợ tôi 1.000 yên (nghĩa đen: Tôi có một khoản 'cho vay' 1.000 yên đối với bạn).
彼に恩を売って、大きな貸しを作った。
kare ni on wo utte, ookina kashi wo tsukutta.
Tôi đã giúp anh ấy một ân huệ và giờ anh ấy nợ tôi rất nhiều.
Kanji liên quan
- 開 — Mở, Mở mang, Bắt đầu (KHAI) (Kanji N4)
- 集 (TẬP) — Tập trung, Thu thập, Tập hợp (Kanji N4)
- 質 — CHẤT — Chất lượng, Bản chất, Vật chất (Kanji N4)
- 用 (DỤNG) — Dùng, Công việc, Sự vụ (Kanji N4)
- 起 (Khởi) — Thức dậy, Trỗi dậy, Xảy ra (Kanji N4)
- 帰 — Trở về, Về nhà (QUY) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 貸 (THẢI), hãy nhìn vào các thành phần của nó: 代 (ĐẠI - thay thế) và 貝 (BỐI - tiền bạc/vỏ sò). Nếu một người bạn bị cháy túi, bạn đóng vai trò là nguồn thay thế (代) cung cấp tiền bạc (貝) bằng cách cho họ vay. Chỉ cần nhớ: nếu tiền (vỏ sò) nằm ở dưới, bạn là người đang "đỡ" người khác bằng cách cho vay. Ngược lại, chữ 借 (TÁ - mượn) có bộ nhân (亻) bên trái, vì cần có một "người" để nhận món đồ đó.