Ý nghĩa
Hán tự 別 (BIỆT - べつ, わか.れる) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa 'chia tách,' 'phân biệt,' và 'khác nhau.' Nó cũng mở rộng nghĩa để chỉ 'khác' hoặc 'đặc biệt.' Về cơ bản, 別 biểu thị trạng thái hoặc hành động tách rời, đặt riêng ra, hoặc không giống nhau. Đối với người học JLPT N4, việc hiểu Hán tự đa dụng này là chìa khóa để diễn đạt nhiều sắc thái về sự chia tách, tính cá nhân và sự độc đáo trong tiếng Nhật.
Về mặt lịch sử, 別 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp một thành phần ngữ nghĩa (bộ thủ) gợi ý về loại ý nghĩa chung của nó, và một thành phần biểu âm gợi ý về cách đọc của nó. Phần bên trái, 骨 (CỐT - こつ), thường có nghĩa là 'xương,' chủ yếu đóng vai trò là thành phần biểu âm ở đây, chỉ ra âm 'betsu'. Phần bên phải, 刂 (ĐAO - りっとう), là bộ thủ và đại diện cho 'dao' hoặc 'gươm.' Bộ thủ dao này gợi ý hành động cắt, chia hoặc phân biệt. Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung một con dao được dùng để cắt hoặc tách các vật. Điều này trực tiếp dẫn đến khái niệm 'chia tách' hoặc 'làm cho mọi thứ khác biệt với nhau,' củng cố ý nghĩa cốt lõi của Hán tự là được đặt riêng hoặc phân biệt bằng sự chia tách.
Hán tự này bao gồm 7 nét và được dạy trong lớp 4 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự cơ bản cho học sinh JLPT N4. Nắm vững ý nghĩa gốc của nó là 'chia tách' là điều cần thiết để hiểu các ứng dụng đa dạng của nó trong các từ ghép và cụm từ.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính cho 別 là ベツ (betsu). Cách đọc này có nguồn gốc từ tiếng Trung và được sử dụng phổ biến nhất khi 別 là một phần của từ ghép (熟語, THỤC NGỮ - jukugo) với các Hán tự khác. Nó thường truyền tải các ý nghĩa 'chia tách', 'khác biệt', 'một cái khác', hoặc 'đặc biệt'. Bạn sẽ thường thấy nó ở đầu hoặc cuối các từ ghép, báo hiệu một sự phân chia khái niệm hoặc sự khác biệt.
- 特別 (ĐẶC BIỆT - tokubetsu) — Từ ghép này có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'riêng biệt.' Hán tự 特 (ĐẶC - toku) có nghĩa là 'đặc biệt,' vì vậy khi kết hợp chúng nhấn mạnh sự độc đáo hoặc một phẩm chất phi thường. Ví dụ: これは私にとって特別な日です。 (Kore wa watashi ni totte tokubetsu na hi desu.) — Đây là một ngày đặc biệt đối với tôi.
- 別々 (BIỆT BIỆT - betsubetsu) — Một từ lặp lại của Hán tự, có nghĩa là 'riêng rẽ,' 'tách biệt' hoặc 'cá nhân.' Nó thường được sử dụng khi xử lý hoặc xem xét hai hoặc nhiều thứ một cách riêng biệt. Chẳng hạn, お 会計は別々でお願いします。 (Okaikei wa betsubetsu de onegai shimasu.) — Vui lòng tính tiền riêng (cho từng người).
- 別の (BIỆT - betsu no) — Cụm từ này có nghĩa là 'khác' hoặc 'một cái khác.' Nó đề cập đến một cái gì đó không phải là cái đã được đề cập trước đó, hoặc gợi ý một lựa chọn thay thế. Ví dụ: 別の本を読みたい。 (Betsu no hon o yomitai.) — Tôi muốn đọc một cuốn sách khác.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi cho 別 kết nối Hán tự với các từ thuần Nhật, thường là động từ hoặc danh từ. Bạn sẽ thấy những cách đọc này khi Hán tự đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名, TỐNG GIẢ GIÁ DANH), các vĩ tố hiragana hoàn thành một từ. Chúng nắm bắt khía cạnh hành động hoặc trạng thái của sự chia tách.
- 別れる (BIỆT - wakareru) — Đây là một động từ tự động từ có nghĩa là 'chia ly,' 'từ biệt,' hoặc 'chia tay.' Nó ngụ ý sự kết thúc của sự gắn bó hoặc một sự phân kỳ, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc sự gần gũi về mặt vật lý. Ví dụ: 彼とは駅で別れた。 (Kare to wa eki de wakareta.) — Tôi đã chia tay anh ấy ở ga. Một ví dụ khác: 夫婦が別れる。 (Fūfu ga wakareru.) — Một cặp vợ chồng ly hôn.
- 別ける (BIỆT - wakeru) — Đây là một động từ tha động từ có nghĩa là 'chia,' 'phân tách,' hoặc 'phân biệt.' Mặc dù tương tự với 分ける (PHÂN - cũng có nghĩa là chia), 別ける thường nhấn mạnh việc đặt các vật riêng biệt dựa trên sự khác biệt, phân loại chúng, hoặc tạo ra sự phân biệt. Ví dụ: 種類別に別ける。 (Shuruibetsu ni wakeru.) — Phân loại theo chủng loại/hạng mục. Hoặc, 公私を別ける。 (CÔNG TƯ - Kōshi o wakeru.) — Tách biệt việc công và việc tư.
- 別れ (BIỆT - wakare) — Đây là một danh từ có nghĩa là 'sự chia tay' hoặc 'lời từ biệt.' Nó đề cập đến hành động hoặc khoảnh khắc chia ly hoặc nói lời tạm biệt. Chẳng hạn, 別れの言葉 (wakare no kotoba) — lời từ biệt.
- 別けて (BIỆT - wakete) — Đây là thể te của 別ける, thường được dùng như một trạng từ hoặc để nối các mệnh đề. Nó có thể ngụ ý 'riêng biệt' hoặc 'bằng cách tạo ra sự phân biệt.' Ví dụ: 別けて考える。 (Wakete kangaeru.) — Xem xét riêng biệt.
Các từ & Từ ghép thông dụng
Hán tự 別 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép thông dụng, phản ánh nhiều cách sử dụng của nó trong việc diễn đạt sự chia tách, phân biệt và độc đáo. Hiểu những từ ghép này là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và hiểu các biểu đạt tiếng Nhật tinh tế.
Các từ liên quan đến Chia tách & Khác biệt chung:
別々 (BIỆT BIỆT - betsubetsu) — riêng rẽ, cá nhân. Đây là một cách phổ biến để chỉ ra rằng các mục hoặc người được xử lý riêng lẻ. Ví dụ: 別々に行こう。 (Betsubetsu ni ikō.) — Chúng ta hãy đi riêng.
別の (BIỆT - betsu no) — khác, một cái khác. Đề cập đến một lựa chọn thay thế hoặc một điều gì đó chưa được đề cập trước đó. Ví dụ: 別の道を選ぶ。 (Betsu no michi o erabu.) — Chọn một con đường khác.
区別 (KHU BIỆT - kubetsu) — sự phân biệt, sự khác biệt, nhận ra sự khác nhau. Điều này đề cập đến việc nhận ra hoặc làm nổi bật sự khác biệt giữa các vật. Ví dụ: 善悪の区別 (THIỆN ÁC - zen'aku no kubetsu) — sự phân biệt thiện ác.
性別 (TÍNH BIỆT - seibetsu) — giới tính. Một sự phân loại cho cá nhân. Ví dụ: 性別を問わない。 (Seibetsu o towanai.) — Không phân biệt giới tính.
差別 (SAI BIỆT - sabetsu) — sự phân biệt đối xử. Hành động đối xử khác biệt với các cá nhân hoặc nhóm, thường là không công bằng. Ví dụ: 人種差別 (NHÂN CHỦNG SAI BIỆT - jinshu sabetsu) — phân biệt chủng tộc.
Các từ liên quan đến Sự đặc biệt & Nhấn mạnh:
特別 (ĐẶC BIỆT - tokubetsu) — đặc biệt, riêng biệt. Một điều gì đó khác thường hoặc được chú ý đặc biệt. Ví dụ: 特別な企画 (XÍ HỌA - tokubetsu na kikaku) — một dự án đặc biệt.
格別 (CÁCH BIỆT - kakubetsu) — đặc biệt, riêng biệt. Biểu thị một điều gì đó nổi bật hoặc vượt trội rõ rệt. Ví dụ: 格別な味 (kakubetsu na aji) — một hương vị đặc biệt.
別格 (BIỆT CÁCH - bekkaku) — hạng đặc biệt, phi thường. Đề cập đến một điều gì đó hoặc một người nào đó ở một đẳng cấp riêng biệt. Ví dụ: 彼は別格の才能がある。 (TÀI NĂNG - Kare wa bekkaku no sainō ga aru.) — Anh ấy có tài năng phi thường.
Các từ liên quan đến Chia ly & Từ biệt:
別れ (BIỆT - wakare) — sự chia ly, lời từ biệt. Hành động tạm biệt đầy cảm xúc. Ví dụ: 別れの時 (wakare no toki) — thời khắc chia ly.
離別 (LY BIỆT - ribetsu) — sự chia ly, ly hôn (nghiêm trọng hơn). Sự chia ly hợp pháp hoặc chính thức. Ví dụ: 裁判上の離別 (TÀI PHÁN THƯỢNG - saibanjō no ribetsu) — ly thân hợp pháp.
Các từ liên quan đến Địa điểm & Hạng mục riêng biệt:
別荘 (BIỆT TRANG - bessō) — biệt thự, nhà nghỉ dưỡng. Một nơi ở riêng biệt để nghỉ dưỡng. Ví dụ: 山の中の別荘 (yama no naka no bessō) — một biệt thự trên núi.
別館 (BIỆT QUÁN - bekkan) — khu nhà phụ, tòa nhà riêng biệt. Một tòa nhà là một phần của một khu phức hợp lớn hơn nhưng đứng riêng biệt. Ví dụ: 別館で会議が開かれる。 (HỘI NGHỊ - Bekkan de kaigi ga hirakareru.) — Cuộc họp sẽ được tổ chức tại khu nhà phụ.
種類別 (CHỦNG LOẠI BIỆT - shuruibetsu) — theo loại, theo hạng mục. Được sử dụng để phân loại hoặc sắp xếp. Ví dụ: 種類別に並べる。 (Shuruibetsu ni naraberu.) — Sắp xếp theo loại.
Câu ví dụ
彼とは駅で別れた。
Kare to wa eki de wakareta.
Tôi đã chia tay anh ấy ở ga.
お 会計は別々でお願いします。
Okaikei wa betsubetsu de onegai shimasu.
Vui lòng tính tiền riêng (cho từng người).
これは私にとって特別なプレゼントです。
Kore wa watashi ni totte tokubetsu na purezento desu.
Đây là món quà đặc biệt đối với tôi.
別の方法を考えるべきだ。
Betsu no hōhō o kangaeru beki da.
Chúng ta nên nghĩ về một phương pháp khác.
性別の区別なく、みんな平等に扱われるべきだ。
Seibetsu no kubetsu naku, minna byōdō ni atsukawareru beki da.
Mọi người nên được đối xử bình đẳng, không phân biệt giới tính.
彼らは先月に別れてしまった。
Karera wa sengetsu ni wakarete shimatta.
Họ đã chia tay vào tháng trước.
この資料を項目別に別けてください。
Kono shiryō o kōmokubetsu ni wakete kudasai.
Vui lòng phân loại các tài liệu này theo mục/hạng mục.
親との別れはどんなに辛いだろう。
Oya to no wakare wa donna ni tsurai darō.
Sự chia ly với cha mẹ hẳn là đau đớn biết bao.
出身地別に参加者を分けることができる。
Shusshinchi-betsu ni sankasha o wakeru koto ga dekiru.
Những người tham gia có thể được phân loại theo nơi xuất xứ của họ.
彼は夏になると別荘で過す。
Kare wa natsu ni naru to bessō de sugosu.
Anh ấy trải qua mùa hè của mình tại biệt thự riêng.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 別, hãy tập trung vào các thành phần của nó và hình dung một câu chuyện. Nó được cấu tạo từ bộ thủ 'dao' (刂 - ĐAO) ở bên phải và 骨 (CỐT - xương/cấu trúc) ở bên trái. Mặc dù 骨 chủ yếu đóng vai trò là thành phần biểu âm ở đây, ý nghĩa hình ảnh của nó có thể giúp tạo ra một mẹo ghi nhớ mạnh mẽ. Hãy tưởng tượng một đầu bếp lành nghề sử dụng một con dao (刂) sắc bén để cẩn thận và chính xác tách (別) thịt ra khỏi một cái xương (骨) lớn. Hình ảnh sống động về việc cắt và chia này giúp củng cố ý nghĩa 'chia tách' hoặc 'phân biệt.' Ngoài ra, hãy tưởng tượng việc dùng dao cắt một vật thành nhiều mảnh, làm cho chúng 'khác' so với toàn bộ ban đầu. Bạn cũng có thể nghĩ đến việc đặt một mảnh 'riêng ra' như một vật 'đặc biệt' hoặc 'một' vật khác hoàn toàn. Con dao là một công cụ cơ bản để tạo ra sự phân chia và phân biệt.
Các Hán tự liên quan
- 分 (PHÂN) — Hán tự này có nghĩa là 'chia,' 'phần,' hoặc 'phút.' Mặc dù nó chia sẻ một số ý nghĩa với 別 về sự phân chia, 分 thường đề cập đến việc chia thành các phần vật lý hoặc sự hiểu biết (ví dụ: 分かる 'hiểu'). Ngược lại, 別 nhấn mạnh sự phân biệt, chia ly, hoặc tạo ra các hạng mục hoặc sự khác biệt rõ rệt.
- 離 (LI) — Có nghĩa là 'chia tách,' 'tách rời,' 'rời đi.' Hán tự này thường ngụ ý một cảm giác mạnh mẽ hơn về sự tách rời vật lý hoặc rời xa một cái gì đó, chẳng hạn như một vật thể vật lý, một người, hoặc một địa điểm. Nó gợi ý khoảng cách và sự ngắt kết nối.
- 異 (DỊ) — Có nghĩa là 'khác biệt,' 'bất thường,' 'kỳ lạ.' Hán tự này chỉ tập trung vào khái niệm khác biệt hoặc sự khác lạ, mà không nhất thiết ngụ ý một quá trình chia tách hoặc phân chia chủ động. Nó làm nổi bật những gì không giống nhau.
- 他 (THA) — Có nghĩa là 'khác,' 'một cái khác.' Tương tự về ý nghĩa với '別の' (betsu no) khi đề cập đến một vật phẩm hoặc người 'khác', nhưng 他 là một Hán tự đơn giản hơn chỉ tập trung vào 'sự khác' hoặc 'bên ngoài.'