12345678910
10 strokes

家 — Nhà, Gia Đình, Hộ Gia Đình

N4
On: カ、ケ
Kun: いえ、や
HV: GIA

Ý nghĩa

có nghĩa là ngôi nhà, gia đình, hộ gia đình. Chữ này xuất hiện liên tục trong tiếng Nhật hằng ngày — trong các từ nói về nơi bạn sống, người bạn sống cùng, và cả nghề nghiệp bạn theo đuổi.

ban đầu là một hình vẽ. Phần trên, (ukanmuri, bộ mái nhà), biểu thị mái nhà nhọn. Bên dưới là — hình vẽ cổ đại của con lợn. Trong các xã hội nông nghiệp sơ khai ở Trung Quốc và Nhật Bản, gia súc sống chung mái nhà với gia đình hoặc trong chuồng ngay dưới nhà. Mái nhà là nơi con người và súc vật cùng trú ngụ. Hình ảnh mái nhà + con lợn đó đã trở thành từ hiện đại chỉ ngôi nhàgia đình.

Trẻ em Nhật học ở lớp hai. Chữ này có 10 nét và thuộc bộ mái nhà . Ý nghĩa của nó vượt ra ngoài một tòa nhà vật lý — còn chỉ đơn vị gia đình bên trong, dòng dõi hay gia tộc, và thậm chí sự tinh thông một nghề. 作家さっか (nhà văn) và 音楽家おんがくか (nhạc sĩ) đều dùng với nghĩa chỉ người chuyên tâm theo đuổi một lĩnh vực.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán

có hai on'yomi: . Cách đọc đúng phụ thuộc vào từ ghép cụ thể.

カ (ka) — Dùng trong các từ chỉ nghề nghiệp, chuyên gia, tổ chức công, và một số từ liên quan đến nhà cửa.

  • 作家さっか (sakka) — nhà văn, tác giả (TÁC GIA)
  • 国家こっか (kokka) — quốc gia, nhà nước (QUỐC GIA)
  • 音楽家おんがくか (ongakuka) — nhạc sĩ (ÂM NHẠC GIA)

ケ (ke) — Một nhóm từ ghép nhỏ hơn, chủ yếu chỉ dòng họ hoặc hộ gia đình theo nghĩa truyền thống.

  • 家来けらい (kerai) — thuộc hạ, chư hầu (GIA LAI)
  • 本家ほんけ (honke) — gia đình chính, nhà gốc (BẢN GIA)
  • 分家ぶんけ (bunke) — gia đình nhánh (PHÂN GIA)

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

có hai kun'yomi: いえ. Chúng xuất hiện khi chữ đứng độc lập hoặc trong các từ ghép thuần Nhật.

いえ (ie) — Cách đọc phổ biến trong cuộc sống hằng ngày. Dùng khi nói về nhà của ai đó.

  • いえ (ie) — ngôi nhà, mái nhà (đứng độc lập)
  • 家出いえで (iede) — bỏ nhà ra đi (GIA XUẤT)
  • 空き家あきや (akiya) — nhà bỏ trống, nhà vắng người

や (ya) — Cách đọc nhẹ hơn, chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép cố định.

  • 家賃やちん (yachin) — tiền thuê nhà (GIA TIỀN)
  • 借家しゃくや (shakuya) — nhà thuê (TẠ GIA)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

góp mặt trong rất nhiều từ vựng hằng ngày. Dưới đây là các nhóm từ hữu ích nhất.

Nhà cửa & Cuộc sống

  • 家族かぞく (kazoku) — gia đình (GIA TỘC)
  • 家庭かてい (katei) — gia đình, môi trường gia đình (GIA ĐÌNH)
  • 家事かじ (kaji) — việc nhà, công việc gia đình (GIA SỰ)
  • 家賃やちん (yachin) — tiền thuê nhà (GIA TIỀN)
  • 家出いえで (iede) — bỏ nhà ra đi (GIA XUẤT)
  • 借家しゃくや (shakuya) — nhà thuê (TẠ GIA)

Nghề nghiệp & Chuyên gia

  • 作家さっか (sakka) — tác giả, nhà văn (TÁC GIA)
  • 音楽家おんがくか (ongakuka) — nhạc sĩ (ÂM NHẠC GIA)
  • 政治家せいじか (seijika) — chính trị gia (CHÍNH TRỊ GIA)
  • 芸術家げいじゅつか (geijutsuka) — nghệ sĩ (NGHỆ THUẬT GIA)
  • 専門家せんもんか (senmonka) — chuyên gia (CHUYÊN MÔN GIA)

Xã hội & Quốc gia

  • 国家こっか (kokka) — quốc gia, nhà nước (QUỐC GIA)
  • 家来けらい (kerai) — thuộc hạ, tôi tớ (lịch sử) (GIA LAI)
  • 武家ぶけ (buke) — gia đình võ sĩ samurai, dòng tộc chiến binh (VÕ GIA)

Câu ví dụ

Watashi no ie wa eki kara aruite gofun desu.

Nhà tôi cách ga tàu năm phút đi bộ.

Kazoku to issho ni yuushoku wo tabemasu.

Tôi ăn tối cùng gia đình.

Yachin wa maitsuki haraimasu.

Tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.

Kanojo wa yuumei na sakka desu.

Cô ấy là một tác giả nổi tiếng.

Kaji wo tetsudatte kurete arigatou.

Cảm ơn bạn đã giúp làm việc nhà.

Kodomo no koro, ookina ie ni sunde imashita.

Hồi còn nhỏ, tôi sống trong một ngôi nhà lớn.

Kono kokka wa minshushugi ni motozuite imasu.

Quốc gia này được xây dựng trên nền tảng dân chủ.

Katei no kankyou ga kodomo no seichou ni eikyou shimasu.

Môi trường gia đình ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em.

Kare wa iede shite, tomodachi no ie ni tomarimashita.

Anh ấy bỏ nhà ra đi và ở lại nhà bạn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một nông trại cổ với mái nhà nhọn (宀) — và bên dưới đó, một con lợn (豕) đang ngủ bên cạnh gia đình. Đó chính là "nhà" trong thế giới cổ đại: một mái che cho tất cả, người và súc vật cùng chung sống. Khi nhìn thấy , hãy nghĩ đến mái ấm đông đúc và ấm cúng đó.

Với nghĩa chỉ chuyên gia — như 作家さっか (nhà văn) hay 政治家せいじか (chính trị gia) — hãy tưởng tượng người đam mê công việc đến mức không bao giờ rời khỏi nhà. Mái nhà che chở cả gia đình lẫn niềm đam mê cả đời.

Share:

Bài viết liên quan