Ý nghĩa
Kanji 屋 mang những nghĩa cốt lõi là mái nhà, phòng, ngôi nhà, và cửa hàng. Trong tiếng Nhật hiện đại, chức năng quan trọng nhất của nó là hậu tố gắn vào danh từ — chỉ một loại cửa hàng hoặc người làm nghề nào đó. 本屋 là hiệu sách, 魚屋 là cửa hàng cá, 肉屋 là cửa hàng thịt. Nắm vững hậu tố này sẽ giúp bạn nhận ra hàng chục tên cửa hàng và danh hiệu nghề nghiệp mà bạn sẽ gặp hằng ngày tại Nhật.
Về mặt từ nguyên, 屋 được cấu thành từ bộ thủ 尸 (shikabane) — vốn mô tả hình ảnh một người nằm xuống hoặc hình dạng mái dốc — kết hợp với 至 (itaru), nghĩa là "đến nơi". Ý tưởng tượng hình: một nơi bạn đến và nghỉ ngơi dưới mái che — nơi trú ngụ, nơi che nắng, một cửa hàng. Ý nghĩa dần mở rộng từ "công trình có mái che" sang bất kỳ cơ sở nào cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Trẻ em Nhật học 屋 ở lớp 3 tiểu học. Kanji này có 9 nét và thuộc nhóm bộ thủ 尸. Bạn sẽ thấy nó trên biển hiệu cửa hàng, trong địa chỉ và trên thực đơn khắp các thành phố Nhật Bản — khiến nó trở thành một trong những kanji thực dụng nhất cần nhận biết ở cấp N4.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: ỐC)
Cách đọc on'yomi của 屋 là オク (oku). Nó xuất hiện trong các từ ghép trang trọng liên quan đến cấu trúc công trình — mái nhà, nội thất, ngoại thất. Bạn hiếm khi nghe thấy nó trong hội thoại thông thường, nhưng nó phổ biến trong văn viết tiếng Nhật và từ vựng cố định.
- 屋上 (okujō) — sân thượng, mái bằng
- 屋外 (okugai) — ngoài trời, bên ngoài tòa nhà
- 屋内 (okunai) — trong nhà, bên trong tòa nhà
- 家屋 (kaoku) — nhà ở, căn nhà, công trình dân dụng
- 屋根 (yane) — mái nhà (lưu ý: kun'yomi や + ね)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Cách đọc kun'yomi là や (ya) — phổ biến hơn nhiều trong lời nói hằng ngày. Là từ độc lập, ya từng có nghĩa là "cửa hàng" trong tiếng Nhật cổ điển và thơ ca. Ngày nay, vai trò chính của nó là hậu tố: gắn vào một danh từ, bạn sẽ có tên của cửa hàng bán món đó, hoặc người chuyên làm việc đó. Đây là một trong những mẫu đầu tiên đáng ghi nhớ ở cấp N4.
- 部屋 (heya) — phòng (trong nhà hoặc căn hộ)
- 本屋 (hon'ya) — hiệu sách
- 花屋 (hanaya) — cửa hàng hoa, tiệm hoa
- 肉屋 (nikuya) — cửa hàng thịt
- 小屋 (koya) — lều, chòi, cabin nhỏ
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
屋 xuất hiện trong nhiều từ thông dụng, đặc biệt là tên cửa hàng và nghề nghiệp. Dưới đây được phân loại theo chủ đề.
Cửa hàng (hậu tố 〜屋):
- 本屋 (hon'ya) — hiệu sách
- 魚屋 (sakanaya) — cửa hàng cá, người bán cá
- 肉屋 (nikuya) — cửa hàng thịt
- 花屋 (hanaya) — cửa hàng hoa, tiệm hoa
- 八百屋 (yaoya) — cửa hàng rau củ, người bán rau
- 薬屋 (kusuriya) — nhà thuốc, hiệu thuốc
- 宿屋 (yadoya) — quán trọ, nhà nghỉ truyền thống
- おもちゃ屋 (omochaya) — cửa hàng đồ chơi
Phòng và Không gian:
- 部屋 (heya) — phòng
- 小屋 (koya) — lều, chòi, chuồng
- 家屋 (kaoku) — nhà ở, căn nhà
Công trình và Kiến trúc:
- 屋根 (yane) — mái nhà
- 屋上 (okujō) — sân thượng
- 屋外 (okugai) — ngoài trời
- 屋内 (okunai) — trong nhà
Câu ví dụ
あの本屋は駅の近くにあります。
Ano hon'ya wa eki no chikaku ni arimasu.
Hiệu sách đó nằm gần ga tàu.
わたしの部屋はとても小さいです。
Watashi no heya wa totemo chiisai desu.
Phòng của tôi rất nhỏ.
花屋でバラを買いました。
Hanaya de bara wo kaimashita.
Tôi đã mua hoa hồng ở cửa hàng hoa.
屋上から富士山が見えます。
Okujō kara Fujisan ga miemasu.
Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ sân thượng.
八百屋のおじさんはとても親切です。
Yaoya no ojisan wa totemo shinsetsu desu.
Chú ở cửa hàng rau củ rất tốt bụng.
子供たちは屋内プールで泳いでいます。
Kodomotachi wa okunai pūru de oyoide imasu.
Các em nhỏ đang bơi trong hồ bơi trong nhà.
この家屋は百年以上前に建てられました。
Kono kaoku wa hyakunen ijō mae ni tateraremashita.
Ngôi nhà này được xây dựng cách đây hơn một trăm năm.
彼女の部屋にはたくさんの本があります。
Kanojo no heya ni wa takusan no hon ga arimasu.
Trong phòng của cô ấy có rất nhiều sách.
薬屋はどこですか。
Kusuriya wa doko desu ka.
Nhà thuốc ở đâu vậy?
強い風で屋根が壊れてしまいました。
Tsuyoi kaze de yane ga kowarete shimaimashita.
Mái nhà bị hư hại do gió mạnh.
Kanji liên quan
- 室 — Phòng, Buồng (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 建 — Xây dựng, Kiến tạo, Thành lập (Kanji N4)
- 待 — Chờ, Đợi, Mong đợi (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người nằm dưới mái dốc. Phần trên của kanji (尸) trông như một mái nhà có phần hắt ra; phần dưới (至) có nghĩa là "đến nơi" — bạn về đến nhà và nghỉ ngơi dưới đó. Bây giờ hãy mở rộng hình ảnh đó thành một sạp chợ: mái che trên hàng hóa bày bán. Đi dọc bất kỳ phố mua sắm nào ở Nhật và đếm các biển hiệu kết thúc bằng 屋 — 本屋, 花屋, 肉屋. Nếu kết thúc bằng や, ở đó có gì đó đang được bán.