123456
6 strokes

自 — Tự (Bản thân, Tự nhiên, Từ)

N4
On: ジ、シ
Kun: みずか・ら、おの・ずから
HV: Tự

Ý nghĩa

Chữ Kanji (TỰ) xoay quanh khái niệm về 'tự thân' hoặc 'chính mình'. Dù bạn đang mô tả bản sắc cá nhân hay bản chất vốn có của một sự vật, chữ này thường sẽ xuất hiện. Nó đóng vai trò là một thành phần quan trọng cho hàng trăm từ tiếng Nhật thiết yếu, từ đại từ nhân xưng đến các thuật ngữ công nghệ hiện đại. Ngoài ý nghĩa về bản thân, nó còn đóng vai trò là một tiền tố (prefix) trang trọng mang nghĩa là 'từ' hoặc 'bắt đầu tại'. Bản chất kép này làm nổi bật mối liên hệ cổ xưa giữa một cá nhân và nguồn gốc của họ.

Quan sát kỹ bạn sẽ thấy đây là một chữ tượng hình về cái mũi của con người. Trong nhiều nền văn hóa Đông Á, chỉ vào mũi là cử chỉ tiêu chuẩn để nói về 'tôi' hoặc 'chính mình'. Mặc dù chữ 'mũi' sau này trở nên phức tạp hơn thành はな, hình dạng ban đầu vẫn được giữ lại để đại diện cho ý tưởng trừu tượng về 'tự thân'. Bạn vẫn có thể hình dung ra lỗ mũi và sống mũi qua các nét bên trong. Chữ 6 nét này được dạy ở lớp 2, đánh dấu nó là một phần nền tảng của hệ thống chữ viết tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc âm Hán

Cách đọc ジ (ji) đóng vai trò chủ đạo cho chữ kanji này. Bạn sẽ bắt gặp nó hàng ngày trong các từ liên quan đến danh tính, tự do và tự động hóa. Đây là cách đọc chính yếu cho hầu hết các từ ghép (compound words) hiện đại.

  • ぶん (TỰ PHÂN - jibun) — Bản thân, chính mình
  • ゆう (TỰ DO - jiyū) — Tự do
  • どう (TỰ ĐỘNG - jidō) — Tự động

Cách đọc thứ hai, シ (shi), ít phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ triết học hoặc khoa học cụ thể. Cách sử dụng nổi tiếng nhất của nó là trong từ 'tự nhiên', mô tả những thứ tồn tại theo ý muốn của chính chúng.

  • ぜん (TỰ NHIÊN - shizen) — Tự nhiên

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc âm thuần Nhật

Cách đọc みずか・ら (mizuka-ra) đóng vai trò là trạng từ hoặc danh từ mang nghĩa 'đích thân' hoặc 'bằng tay mình'. Nó mang cảm giác về một nỗ lực tích cực, có ý thức—tự mình làm điều gì đó thay vì giao phó cho người khác.

  • みずから (TỰ - mizukara) — Đích thân, chính mình
  • みずかすすむ (TỰ TIẾN - mizukara susumu) — Tự mình tiến tới/làm điều gì đó

Ngược lại, おの・ずkara (ono-zukara) tập trung vào tính tự phát. Nó mô tả những thứ xảy ra 'một cách tự nhiên' hoặc 'tự động' mà không có bất kỳ ngoại lực hay sự can thiệp có chủ ý nào của con người.

  • おのずから (TỰ - onozukara) — Tự nhiên, tự phát

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

cực kỳ linh hoạt. Chúng ta có thể nhóm các cách sử dụng phổ biến nhất của nó vào ba loại chính:

Bản sắc cá nhân & Tính cách

Những từ này rất cần thiết để diễn đạt trạng thái nội tâm và sự hiện diện xã hội của bạn.

  • ぶん (TỰ PHÂN - jibun) — Bản thân; cách phản thân (reflexive) phổ biến nhất để nói 'tôi' hoặc 'mình'.
  • しん (TỰ TÍN - jishin) — Tự tin; nghĩa đen là 'tin vào chính mình'.
  • しん (TỰ THÂN - jishin) — Chính mình; dùng để nhấn mạnh, chẳng hạn như 'đích thân bác sĩ'.
  • (TỰ KỶ - jiko) — Tự thân; phổ biến trong các thuật ngữ trang trọng như しょうかい (tự giới thiệu bản thân).

Công nghệ & Máy móc

Trong thế giới hiện đại, hoạt động giống như tiền tố 'tự' trong tiếng Việt, mô tả máy móc tự di chuyển.

  • どうしゃ (TỰ ĐỘNG XA - jidōsha) — Xe ô tô; nghĩa đen là 'xe tự chuyển động'.
  • てんしゃ (TỰ CHUYỂN XA - jitensha) — Xe đạp; nghĩa đen là 'xe tự quay bánh'.
  • どうはんばい (TỰ ĐỘNG PHÁN MẠI CƠ - jidōhanbaiki) — Máy bán hàng tự động; một chiếc máy bán hàng một cách tự động.

Đời sống hàng ngày & Không gian

Các thuật ngữ này mô tả môi trường cá nhân và thói quen của bạn.

  • たく (TỰ TRẠCH - jitaku) — Nhà riêng; một cách lịch sự, trang trọng để chỉ nơi ở của bạn.
  • しゅう (TỰ TẬP - jishū) — Tự học; nghiên cứu sách vở mà không cần sự hướng dẫn của giáo viên.
  • どく (ĐỘC TỰ - dokuji) — Độc đáo hoặc nguyên bản; thứ gì đó đứng biệt lập trong loại của nó.

Câu ví dụ

watashi wa jibun wo shinjite imasu.

Tôi tin tưởng vào bản thân mình.

kono doa wa jidō de akimasu.

Cánh cửa này là cửa tự động.

maiasa, jitensha de gakkō e ikimasu.

Mỗi sáng, tôi đi học bằng xe đạp.

nihon no shizen wa totemo utsukushii desu.

Thiên nhiên ở Nhật Bản rất đẹp.

kare wa jishin ni michita kao wo shite imasu.

Anh ấy có khuôn mặt tràn đầy sự tự tin.

jiyū na jikan ga motto hoshii desu.

Tôi muốn có thêm thời gian tự do.

jitaku de yukkuri ryōri wo tsukurimashita.

Tôi đã thong thả nấu ăn tại nhà riêng.

kare wa mizukara sono shigoto wo hikiukemashita.

Anh ấy đã đích thân nhận công việc đó.

jibun no iken wo hakkiri itte kudasai.

Hãy nêu rõ ý kiến của bản thân bạn.

jidōsha no unten wa muzukashii desu ka?

Lái xe ô tô có khó không?

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một khuôn mặt và tập trung vào cái mũi. Hình chữ nhật của đại diện cho vùng mũi, và các đường bên trong gợi ý lỗ mũi hoặc sống mũi. Nét đơn ở trên cùng là phần sống mũi nơi tiếp giáp với trán. Vì người Nhật thường chỉ vào mũi khi nói về bản thân, nên chữ 'mũi' này đương nhiên trở thành biểu tượng cho 'tự thân'. Hãy so sánh nó với (MỤC - mắt), vốn chỉ là hình chữ nhật với hai vạch; việc thêm nét phụ ở trên cùng sẽ biến 'nhìn' (thị giác) thành 'tồn tại' (tự thân).

Chữ Kanji liên quan

  • — MỤC (Mắt); hình dạng cơ bản không có nét trên cùng.
  • — TỴ (Mũi); sử dụng 自 làm bộ thủ (radical) phía trên để giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.
  • — DO (Lý do/Nguyên nhân); ghép với 自 để tạo thành 'Tự do' (自由).
  • — THÂN (Thân thể/Người); kết hợp với 自 để chỉ 'chính mình' (自身).
  • — BẠCH (Trắng); trông giống nhưng có cấu trúc bên trong khác.
Share:

Bài viết liên quan