Ý nghĩa
Chữ Kanji 自 (TỰ) xoay quanh khái niệm về 'tự thân' hoặc 'chính mình'. Dù bạn đang mô tả bản sắc cá nhân hay bản chất vốn có của một sự vật, chữ này thường sẽ xuất hiện. Nó đóng vai trò là một thành phần quan trọng cho hàng trăm từ tiếng Nhật thiết yếu, từ đại từ nhân xưng đến các thuật ngữ công nghệ hiện đại. Ngoài ý nghĩa về bản thân, nó còn đóng vai trò là một tiền tố (prefix) trang trọng mang nghĩa là 'từ' hoặc 'bắt đầu tại'. Bản chất kép này làm nổi bật mối liên hệ cổ xưa giữa một cá nhân và nguồn gốc của họ.
Quan sát kỹ bạn sẽ thấy đây là một chữ tượng hình về cái mũi của con người. Trong nhiều nền văn hóa Đông Á, chỉ vào mũi là cử chỉ tiêu chuẩn để nói về 'tôi' hoặc 'chính mình'. Mặc dù chữ 'mũi' sau này trở nên phức tạp hơn thành 鼻, hình dạng ban đầu 自 vẫn được giữ lại để đại diện cho ý tưởng trừu tượng về 'tự thân'. Bạn vẫn có thể hình dung ra lỗ mũi và sống mũi qua các nét bên trong. Chữ 6 nét này được dạy ở lớp 2, đánh dấu nó là một phần nền tảng của hệ thống chữ viết tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc âm Hán
Cách đọc ジ (ji) đóng vai trò chủ đạo cho chữ kanji này. Bạn sẽ bắt gặp nó hàng ngày trong các từ liên quan đến danh tính, tự do và tự động hóa. Đây là cách đọc chính yếu cho hầu hết các từ ghép (compound words) hiện đại.
- 自分 (TỰ PHÂN - jibun) — Bản thân, chính mình
- 自由 (TỰ DO - jiyū) — Tự do
- 自動 (TỰ ĐỘNG - jidō) — Tự động
Cách đọc thứ hai, シ (shi), ít phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ triết học hoặc khoa học cụ thể. Cách sử dụng nổi tiếng nhất của nó là trong từ 'tự nhiên', mô tả những thứ tồn tại theo ý muốn của chính chúng.
- 自然 (TỰ NHIÊN - shizen) — Tự nhiên
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc âm thuần Nhật
Cách đọc みずか・ら (mizuka-ra) đóng vai trò là trạng từ hoặc danh từ mang nghĩa 'đích thân' hoặc 'bằng tay mình'. Nó mang cảm giác về một nỗ lực tích cực, có ý thức—tự mình làm điều gì đó thay vì giao phó cho người khác.
- 自ら (TỰ - mizukara) — Đích thân, chính mình
- 自ら進む (TỰ TIẾN - mizukara susumu) — Tự mình tiến tới/làm điều gì đó
Ngược lại, おの・ずkara (ono-zukara) tập trung vào tính tự phát. Nó mô tả những thứ xảy ra 'một cách tự nhiên' hoặc 'tự động' mà không có bất kỳ ngoại lực hay sự can thiệp có chủ ý nào của con người.
- 自ずから (TỰ - onozukara) — Tự nhiên, tự phát
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
自 cực kỳ linh hoạt. Chúng ta có thể nhóm các cách sử dụng phổ biến nhất của nó vào ba loại chính:
Bản sắc cá nhân & Tính cách
Những từ này rất cần thiết để diễn đạt trạng thái nội tâm và sự hiện diện xã hội của bạn.
- 自分 (TỰ PHÂN - jibun) — Bản thân; cách phản thân (reflexive) phổ biến nhất để nói 'tôi' hoặc 'mình'.
- 自信 (TỰ TÍN - jishin) — Tự tin; nghĩa đen là 'tin vào chính mình'.
- 自身 (TỰ THÂN - jishin) — Chính mình; dùng để nhấn mạnh, chẳng hạn như 'đích thân bác sĩ'.
- 自己 (TỰ KỶ - jiko) — Tự thân; phổ biến trong các thuật ngữ trang trọng như 自己紹介 (tự giới thiệu bản thân).
Công nghệ & Máy móc
Trong thế giới hiện đại, 自 hoạt động giống như tiền tố 'tự' trong tiếng Việt, mô tả máy móc tự di chuyển.
- 自動車 (TỰ ĐỘNG XA - jidōsha) — Xe ô tô; nghĩa đen là 'xe tự chuyển động'.
- 自転車 (TỰ CHUYỂN XA - jitensha) — Xe đạp; nghĩa đen là 'xe tự quay bánh'.
- 自動販売機 (TỰ ĐỘNG PHÁN MẠI CƠ - jidōhanbaiki) — Máy bán hàng tự động; một chiếc máy bán hàng một cách tự động.
Đời sống hàng ngày & Không gian
Các thuật ngữ này mô tả môi trường cá nhân và thói quen của bạn.
- 自宅 (TỰ TRẠCH - jitaku) — Nhà riêng; một cách lịch sự, trang trọng để chỉ nơi ở của bạn.
- 自習 (TỰ TẬP - jishū) — Tự học; nghiên cứu sách vở mà không cần sự hướng dẫn của giáo viên.
- 独自 (ĐỘC TỰ - dokuji) — Độc đáo hoặc nguyên bản; thứ gì đó đứng biệt lập trong loại của nó.
Câu ví dụ
私は自分を信じています。
watashi wa jibun wo shinjite imasu.
Tôi tin tưởng vào bản thân mình.
このドアは自動で開きます。
kono doa wa jidō de akimasu.
Cánh cửa này là cửa tự động.
毎朝、自転車で学校へ行きます。
maiasa, jitensha de gakkō e ikimasu.
Mỗi sáng, tôi đi học bằng xe đạp.
日本の自然はとても美しいです。
nihon no shizen wa totemo utsukushii desu.
Thiên nhiên ở Nhật Bản rất đẹp.
彼は自信に満ちた顔をしています。
kare wa jishin ni michita kao wo shite imasu.
Anh ấy có khuôn mặt tràn đầy sự tự tin.
自由な時間가もっと欲しいです。
jiyū na jikan ga motto hoshii desu.
Tôi muốn có thêm thời gian tự do.
自宅でゆっくり料理を作りました。
jitaku de yukkuri ryōri wo tsukurimashita.
Tôi đã thong thả nấu ăn tại nhà riêng.
彼は自らその仕事を引き受けました。
kare wa mizukara sono shigoto wo hikiukemashita.
Anh ấy đã đích thân nhận công việc đó.
自分の意見をはっきり言ってください。
jibun no iken wo hakkiri itte kudasai.
Hãy nêu rõ ý kiến của bản thân bạn.
自動車の運転は難しいですか。
jidōsha no unten wa muzukashii desu ka?
Lái xe ô tô có khó không?
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 図 — Sơ đồ, Bản đồ, Hình vẽ (Kanji N4)
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một khuôn mặt và tập trung vào cái mũi. Hình chữ nhật của 自 đại diện cho vùng mũi, và các đường bên trong gợi ý lỗ mũi hoặc sống mũi. Nét đơn ở trên cùng là phần sống mũi nơi tiếp giáp với trán. Vì người Nhật thường chỉ vào mũi khi nói về bản thân, nên chữ 'mũi' này đương nhiên trở thành biểu tượng cho 'tự thân'. Hãy so sánh nó với 目 (MỤC - mắt), vốn chỉ là hình chữ nhật với hai vạch; việc thêm nét phụ ở trên cùng sẽ biến 'nhìn' (thị giác) thành 'tồn tại' (tự thân).
Chữ Kanji liên quan
- 目 — MỤC (Mắt); hình dạng cơ bản không có nét trên cùng.
- 鼻 — TỴ (Mũi); sử dụng 自 làm bộ thủ (radical) phía trên để giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.
- 由 — DO (Lý do/Nguyên nhân); ghép với 自 để tạo thành 'Tự do' (自由).
- 身 — THÂN (Thân thể/Người); kết hợp với 自 để chỉ 'chính mình' (自身).
- 白 — BẠCH (Trắng); trông giống nhưng có cấu trúc bên trong khác.