Ý nghĩa
菜 có nghĩa là rau, rau xanh, hoặc cây thực phẩm. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó còn có thể chỉ một món ăn hoặc món phụ ăn kèm cơm — nghĩa này thể hiện qua các từ ghép gốc Hán như 惣菜 (sōzai, đồ ăn chế biến sẵn). Dù là nguyên liệu thô hay món đã nấu: 菜 bao gồm cả hai, đó là lý do tại sao nó xuất hiện trong mọi thứ từ nhãn hàng tạp hóa đến công thức lẩu.
Về cấu trúc, 菜 là chữ ghép ý gồm hai phần. Phần trên là bộ thủ 艹 (bộ thảo/cỏ), dấu hiệu quen thuộc của các kanji liên quan đến thực vật — bạn cũng thấy nó trong 花 (hoa) và 葉 (lá). Phần dưới là 采, mô tả một bàn tay với xuống để hái thứ gì đó từ cây. Ghép lại: một bàn tay hái rau xanh từ cây đang mọc. Hình ảnh thu hoạch đó chính là ý nghĩa cốt lõi của kanji này.
菜 được viết với 11 nét và thuộc nhóm kanji Lớp 4 trong chương trình tiểu học Nhật Bản — trẻ em học vào khoảng 9–10 tuổi. Nó thuộc nhóm bộ thủ 艹 (bộ thảo). Ở trình độ JLPT N4, bạn cần nhận biết nó trong từ vựng thực phẩm thông dụng và sử dụng được trong các câu cơ bản về ăn uống và nấu nướng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán (Hán-Việt: THÁI)
Âm on'yomi là サイ (sai), bắt nguồn từ tiếng Hán Trung cổ. Nó xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) và chiếm ưu thế trong tiếng Nhật viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh về thực phẩm, nấu ăn và làm vườn.
- 野菜 (yasai) — rau củ; từ ghép phổ biến và thiết yếu nhất được tạo từ kanji này
- 菜食 (saishoku) — chế độ ăn chay, ăn rau xanh
- 菜園 (saien) — vườn rau, khu trồng rau gia đình
- 菜箸 (saibashi) — đũa nấu ăn (đũa dài dùng khi chế biến rau)
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Âm kun'yomi là な (na), từ thuần Nhật chỉ rau lá xanh. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó hiếm khi đứng một mình; nó xuất hiện trong các từ ghép và — đáng chú ý — trong tên riêng nữ giới như 菜々子 (Nanako) và 菜摘 (Natsumi), mang sắc thái tươi mát, gần gũi thiên nhiên.
- 白菜 (hakusai) — cải thảo, bắp cải Trung Quốc (nghĩa đen: "rau xanh trắng")
- 菜の花 (na no hana) — hoa cải dầu (biểu tượng yêu thích của mùa xuân tại Nhật Bản)
Từ & Cụm từ Thông dụng
Rau củ & Thực phẩm Hàng ngày
- 野菜 (yasai) — rau củ (từ phổ biến và thiết yếu nhất)
- 白菜 (hakusai) — cải thảo, nguyên liệu chủ yếu trong các món lẩu Nhật
- 小松菜 (komatsuna) — cải bó xôi Nhật, một loại rau lá xanh rất phổ biến
- 春菜 (haruna) — rau mùa xuân, rau non thu hoạch vào đầu mùa xuân
- 山菜 (sansai) — rau rừng núi (như dương xỉ và măng); món ăn hái lượm phổ biến ở Nhật Bản
Chế độ ăn & Nấu nướng
- 菜食 (saishoku) — chế độ ăn chay; ăn chủ yếu thực phẩm thực vật
- 菜食主義 (saishoku shugi) — chủ nghĩa ăn chay như một triết lý hay lối sống
- 菜箸 (saibashi) — đũa nấu ăn dài dùng khi xào hoặc chế biến món nóng
- 惣菜 (sōzai) — món phụ chế biến sẵn, đồ ăn bán tại quầy deli siêu thị
Thiên nhiên & Vườn tược
- 菜の花 (na no hana) — hoa cải dầu vàng rực; biểu tượng cổ điển của phong cảnh mùa xuân Nhật Bản
- 菜園 (saien) — vườn rau, khu trồng rau gia đình
- 菜畑 (nabatake) — ruộng rau, cánh đồng trồng rau xanh
Tên riêng & Thuật ngữ Văn hóa
- 菜々子 (Nanako) — tên riêng nữ giới Nhật phổ biến sử dụng kanji này
- 菜摘 (Natsumi) — một tên nữ phổ biến khác, nghĩa là "hái/thu hoạch rau xanh"
Câu ví dụ
スーパーで新鮮な野菜を買いました。
Sūpā de shinsen na yasai wo kaimashita.
Tôi đã mua rau tươi ở siêu thị.
白菜は鍋料理によく使われます。
Hakusai wa nabe ryōri ni yoku tsukawaremasu.
Cải thảo thường được dùng trong các món lẩu.
春になると、菜の花が一面に咲きます。
Haru ni naru to, na no hana ga ichimen ni sakimasu.
Khi mùa xuân đến, hoa cải dầu nở rộ khắp nơi.
彼女は菜食主義なので、肉を食べません。
Kanojo wa saishoku shugi na node, niku wo tabemasen.
Cô ấy ăn chay nên không ăn thịt.
山菜を採りに山へ行きました。
Sansai wo tori ni yama e ikimashita.
Tôi đã lên núi để hái rau rừng.
惣菜コーナーで小松菜のおひたしを買いました。
Sōzai kōnā de komatsuna no ohitashi wo kaimashita.
Tôi đã mua rau komatsuna luộc ở quầy đồ ăn chế biến sẵn.
家の庭に小さな菜園を作りました。
Ie no niwa ni chiisana saien wo tsukurimashita.
Tôi đã làm một khu vườn rau nhỏ trong sân nhà.
お弁当には野菜が足りないと思います。
Obentō ni wa yasai ga tarinai to omoimasu.
Tôi nghĩ hộp cơm này không có đủ rau.
菜箸を使って野菜を炒めました。
Saibashi wo tsukatte yasai wo itamemashita.
Tôi đã xào rau bằng đũa nấu ăn.
毎日緑の野菜を食べると、体にいいです。
Mainichi midori no yasai wo taberu to, karada ni ii desu.
Ăn rau xanh mỗi ngày rất tốt cho cơ thể.
Kanji liên quan
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
Mẹo Ghi nhớ
菜 tách thành hai phần rõ ràng: bộ thủ 艹 (bộ thảo) ở trên, đánh dấu đây là chữ liên quan đến thực vật, và 采 bên dưới, thể hiện một bàn tay với xuống để ngắt một chiếc lá. Toàn bộ chữ nắm bắt khoảnh khắc thu hoạch — hái rau xanh tươi trực tiếp từ cây. Để nhớ âm đọc な (na), hãy nghĩ đến từ natural (tự nhiên): rau xanh ở trạng thái thô, đang phát triển tự nhiên.
Kanji Liên quan
- 草 — cỏ, cỏ dại; chung bộ thủ 艹, nhưng chỉ cỏ dại chứ không phải rau ăn được
- 花 — hoa; cũng dùng bộ thủ 艹, liên kết với nhóm thực vật
- 葉 — lá; một kanji bộ thủ 艹 khác, biểu thị lá của cây
- 採 — hái, thu hoạch; chung thành phần 采 với 菜 và mang nghĩa hái bằng tay, củng cố nguồn gốc chữ
- 食 — ăn, thức ăn; thường xuất hiện cùng 菜 trong từ vựng về thực phẩm và chế độ ăn như 菜食 (saishoku, ăn chay)
- 野 — đồng ruộng, hoang dã; kết hợp với 菜 tạo thành 野菜 (yasai, rau củ), từ ghép thiết yếu nhất của kanji này