Ý nghĩa
Chữ Kanji 試 (THÍ) là một phần quan trọng trong vốn từ vựng tiếng Nhật về các thử thách và đánh giá. Dù bạn đang làm bài kiểm tra, tham gia một trận đấu, hay chỉ đơn giản là nếm thử một món ăn nhẹ mới, bạn sẽ bắt gặp chữ này. Nó bao quát mọi thứ từ các thí nghiệm khoa học chính thức cho đến hành động thử một chiếc áo sơ mi một cách bình thường.
Cấu trúc của chữ này kể một câu chuyện về sự đánh giá. Bên trái là bộ 'ngôn' 言 (NGÔN), đại diện cho việc hỏi han hoặc kiểm tra bằng lời nói. Bên phải là 式 (THỨC), mang nghĩa là 'công thức' hoặc 'tiêu chuẩn'. Kết hợp lại, chúng đại diện cho hành động dùng lời nói hoặc hành động để xem liệu điều gì đó có đạt đến một tiêu chuẩn nhất định hay không. Nói tóm lại, đó là quá trình xác minh.
Với 13 nét, chữ Kanji thuộc Grade 4 này là một bước tiến tới những khái niệm trừu tượng hơn. Trong khi các chữ Kanji thời kỳ đầu thường đại diện cho các vật thể vật lý, 試 đại diện cho nỗ lực tinh thần và thể chất của 'quá trình thử và sai' (trial and error) vốn định nghĩa cho việc học hỏi và trưởng thành.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Nhật
Cách đọc on'yomi tiêu chuẩn là シ (shi). Bạn sẽ sử dụng cách đọc này trong hầu hết các từ ghép nhiều Kanji, đặc biệt là những từ liên quan đến các kỳ thi mang tính tổ chức hoặc các môn thể thao có hệ thống.
- 試験 (shiken) (THÍ NGHIỆM) — kỳ thi, bài kiểm tra (ví dụ: JLPT)
- 試合 (shiai) (THÍ HỢP) — trận đấu, cuộc thi đấu
- 試作 (shisaku) (THÍ TÁC) — nguyên mẫu hoặc sản xuất thử nghiệm
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc thuần Nhật thường đóng vai trò là động từ. Hiểu được sắc thái giữa hai động từ này sẽ giúp tiếng Nhật của bạn nghe tự nhiên hơn nhiều.
ため.す (tamesu) là lựa chọn thông dụng hàng ngày để kiểm tra một vật thể vật lý hoặc khả năng của một người. Nó tập trung vào việc khám phá chất lượng hoặc kết quả của một thứ gì đó.
- 試sử (tamesu) — thử, kiểm tra (ví dụ: dùng thử một ứng dụng mới)
- 試しに (tameshi ni) — để thử xem sao, làm thử cho biết
こころ.みる (kokoromiru) mang tính trang trọng hơn và mang cảm giác 'dấn thân' vào một nỗ lực. Nó thường được sử dụng cho những nỗ lực đầy thách thức hoặc các thí nghiệm mà kết quả không chắc chắn.
- 試みる (kokoromiru) — cố gắng, thử sức (thường dùng cho các nhiệm vụ khó khăn)
- 試み (kokoromi) — một sáng kiến hoặc một sự thử nghiệm
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Kanji này vô cùng linh hoạt. Dưới đây là những từ ghép thực tế nhất mà bạn sẽ thấy trong cuộc sống hàng ngày.
Trong lớp học và văn phòng
- 入試 (nyūshi) (NHẬP THÍ) — kỳ thi đầu vào (một mùa đầy áp lực ở Nhật Bản)
- 模試 (moshi) (MÔ THÍ) — kỳ thi thử để luyện tập
- 追試 (tsuishi) (TRUY THÍ) — thi bổ sung hoặc thi lại
Khi mua sắm và ăn uống
- 試着 (shichaku) (THÍ TRƯỚC) — thử quần áo (hãy tìm biển báo 試着室 trong các cửa hàng)
- 試食 (shishoku) (THÍ THỰC) — ăn thử (phổ biến ở tầng hầm các siêu thị)
- 試飲 (shiin) (THÍ ẨM) — uống thử (chẳng hạn như rượu sake hoặc rượu vang)
Cuộc sống và thử thách
- 試練 (shiren) (THÍ LUYỆN) — thử thách, sự rèn luyện, hoặc bài kiểm tra bản lĩnh
- 試行錯誤 (shikō sakugo) (THÍ HÀNH TÁC NGỘ) — quá trình thử và sai (một thành ngữ bốn chữ Kanji rất phổ biến)
Câu ví dụ
明日の数学の試験はかなり難しそうです。
ashita no suugaku no shiken wa kanari muzukashisou desu.
Bài kiểm tra toán ngày mai có vẻ khá khó.
新しい健康法を試してみることにしました。
atarashii kenkouhou wo tameshite miru koto ni shimashita.
Tôi đã quyết định thử một phương pháp rèn luyện sức khỏe mới.
ついに野球の試合が始まります。
tsuini yakyuu no shiai ga hajimarimasu.
Cuối cùng thì trận đấu bóng chày cũng sắp bắt đầu.
このズボン、試着してもいいですか?
kono zubon, shichaku shite mo ii desu ka?
Tôi có thể mặc thử chiếc quần này không?
新しい薬が患者に試みられた。
atarashii kusuri ga kanja ni kokoromirareta.
Một loại thuốc mới đã được thử nghiệm trên các bệnh nhân.
デパ地下で高級なチョコを試食した。
depachika de koukyuu na choko wo shishoku shita.
Tôi đã ăn thử một ít sô-cô-la cao cấp ở tầng hầm trung tâm thương mại.
彼は試行錯誤の末に、ついにアプリを完成させた。
kare wa shikou sakugo no sue ni, tsuini apuri wo kansei saseta.
Sau nhiều lần thử và sai, cuối cùng anh ấy đã hoàn thành ứng dụng.
Kanji liên quan
- 究 — Tìm kiếm sự thật và đạt đến đỉnh cao (Hán-Việt: Cứu) (Kanji N4)
- 題 — Chủ đề, Đề tài, Vấn đề (Hán-Việt: ĐỀ) (Kanji N4)
- 業 (NGHIỆP) — Nghề nghiệp, Công việc, Kỹ nghệ, Nghiệp báo (Kanji N4)
- 験 — Kiểm tra, Xác minh, Thử nghiệm (NGHIỆM) (Kanji N4)
- 洋 — Đại dương, Phong cách phương Tây (Kanji N4)
- 知 — Biết, Tri thức, Trí tuệ (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về một kỳ thi vấn đáp nơi bạn phải chứng minh kiến thức của mình. Bên trái là những lời nói (言) bạn thốt ra. Bên phải là công thức (式) mà bạn đang bị kiểm tra. Để thử (試) kỹ năng của mình, bạn phải nói đúng công thức!
Chữ Kanji liên quan
- 式 (THỨC) — Nghi lễ, phong cách, hoặc công thức. (Phần bên phải của chữ 試).
- 験 (NGHIỆM) — Sự xác minh hoặc kiểm tra. Có trong 試験 (kỳ thi) và 体験 (trải nghiệm).
- 合 (HỢP) — Vừa vặn hoặc kết hợp. Khi kết hợp với 試, nó tạo thành 'trận đấu' (試合), nơi hai bên 'thử' độ tương xứng với nhau.