12345678
8 strokes

林 — Rừng cây, Khu rừng, Rừng nhỏ

N4
On: リン
Kun: はやし
HV: LÂM

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là rừng nhỏ, bụi cây, hoặc khu rừng nhỏ. Cấu trúc của nó hoàn toàn mang tính hình tượng: hai chữ (cây) đặt cạnh nhau. Logic rất rõ ràng và trực tiếp — một cây thì chỉ là một cây, nhưng hai cây đứng cạnh nhau tạo thành một khu rừng nhỏ. Loại kanji này được gọi là ký tự kaii (会意), trong đó ý nghĩa được rút ra từ mối quan hệ giữa hai thành phần có sẵn thay vì từ âm thanh.

Về mặt lịch sử, 林 dùng để chỉ những khu vực có cây cối mà con người thực sự sinh sống gần đó — những bụi cây, rừng thưa, chứ không phải vùng hoang dã bao la. Trong văn hóa cổ đại của Trung Quốc và Nhật Bản, những không gian như vậy phục vụ cho mục đích nghi lễ, trú ẩn và thực tiễn. Cần lưu ý sự khác biệt giữa 林 và もり. 森 dùng ba chữ cây và gợi lên hình ảnh một khu rừng sâu thẳm, rậm rạp, nguyên sinh. 林, chỉ với hai cây, gợi lên điều gì đó dễ tiếp cận hơn — một bụi cây, một vạt rừng, hoặc rừng được quản lý.

Kanji này được dạy ở lớp 1 trường tiểu học Nhật Bản, nằm trong số những kanji đầu tiên trẻ em học. Nó có 8 nét và sử dụng bộ thủ (cây/gỗ). Sự đơn giản của nó làm cho nó trở thành điểm khởi đầu hữu ích để hiểu cách các ký tự phức tạp hơn được xây dựng từ các đơn vị hình ảnh đơn giản hơn.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 林 xuất hiện trong các họ tên (林 Hayashi là một trong những họ phổ biến nhất của Nhật Bản), địa danh, và từ vựng liên quan đến thiên nhiên, lâm nghiệp và môi trường. Ý tưởng cốt lõi của nó — những cây tập hợp lại với nhau — cũng mở rộng sang nghĩa bóng, mô tả các tòa nhà hay ăng-ten đứng san sát cạnh nhau.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc on'yomi của 林 là リン (RIN). Cách đọc này có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung cổ đại và xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép có gốc Hán (kango). Đây là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong từ vựng trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật liên quan đến rừng và lâm nghiệp.

  • 森林しんりん (shinrin) — rừng, rừng cây (trang trọng và khoa học; shinrin-yoku 森林浴 có nghĩa là "tắm rừng")
  • 林業りんぎょう (ringyō) — ngành lâm nghiệp, quản lý rừng theo hướng thương mại
  • 林道りんどう (rindō) — đường lâm nghiệp, con đường xuyên qua rừng
  • 密林みつりん (mitsurin) — rừng rậm, rừng nhiệt đới, rừng dày đặc
  • 竹林ちくりん (chikurin) — rừng tre (những rừng tre nổi tiếng ở Kyoto dùng từ này)
  • 農林のうりん (nōrin) — nông nghiệp và lâm nghiệp (như trong Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi là はやし (hayashi). Đây là từ thuần Nhật chỉ một bụi cây hoặc khu rừng nhỏ. Nó được dùng khi kanji đứng một mình hoặc trong các từ ghép có gốc Nhật, và cũng là một trong những họ dễ nhận biết nhất của Nhật Bản.

  • はやし (hayashi) — bụi cây, vạt rừng; cũng là một họ người Nhật rất phổ biến
  • 雑木林ぞうきばやし (zōki-bayashi) — rừng cây hỗn giao, bụi rậm nhiều loại cây (lưu ý dạng biến âm bayashi do hiện tượng rendaku)
  • 林間りんかん (rinkan) — giữa những cây, trong lòng rừng

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

林 xuất hiện trong từ vựng về thiên nhiên, thuật ngữ chuyên ngành, địa danh và ngôn ngữ hàng ngày. Các từ ghép chính, được nhóm theo chủ đề:

Thiên nhiên & Môi trường

  • 森林しんりん (shinrin) — rừng, rừng cây (rộng lớn và rậm rạp)
  • はやし (hayashi) — bụi cây, rừng nhỏ
  • 密林みつりん (mitsurin) — rừng rậm, rừng nhiệt đới
  • 竹林ちくりん (chikurin) — rừng tre
  • 雑木林ぞうきばやし (zōki-bayashi) — rừng cây hỗn giao
  • 原生林げんせいりん (gensei-rin) — rừng nguyên sinh

Công nghiệp & Hành chính

  • 林業りんぎょう (ringyō) — ngành lâm nghiệp
  • 農林のうりん (nōrin) — nông nghiệp và lâm nghiệp
  • 林野庁りんやちょう (Rin'ya-chō) — Cục Lâm nghiệp (cơ quan chính phủ Nhật Bản)
  • 林道りんどう (rindō) — đường lâm nghiệp hoặc đường mòn trong rừng

Nghĩa bóng & Nghĩa mở rộng

  • 林立りんりつ (rinritsu) — đứng san sát với số lượng lớn (như cây trong rừng; dùng cho tòa nhà, ăng-ten, v.v.)
  • 林間学校りんかんがっこう (rinkan-gakkō) — trại học ngoài trời tổ chức trong rừng, một truyền thống của trường học Nhật Bản

Họ tên & Danh từ riêng

  • はやし (Hayashi) — một trong những họ người Nhật phổ biến nhất
  • 小林こばやし (Kobayashi) — họ rất phổ biến, nghĩa là "bụi cây nhỏ"
  • 中林なかばやし (Nakabayashi) — họ có nghĩa là "bụi cây ở giữa"

Câu ví dụ

Kono hayashi no naka ni wa yasei no dōbutsu ga takusan imasu.

Trong khu rừng nhỏ này có rất nhiều động vật hoang dã.

Haru ni naru to, hayashi no kigi ni atarashii ha ga haete kimasu.

Khi mùa xuân đến, những chiếc lá mới mọc lên trên các cây trong rừng.

Ringyō wa Nihon no jūyō na sangyō no hitotsu desu.

Lâm nghiệp là một trong những ngành công nghiệp quan trọng của Nhật Bản.

Chikurin wo aruku to, totemo shizuka na kimochi ni narimasu.

Đi dạo trong rừng tre khiến tâm trí trở nên thật bình yên.

Kodomotachi wa rinkan-gakkō de shizen ni tsuite manabimashita.

Các em học sinh đã học về thiên nhiên tại trại học trong rừng.

Shinrin-yoku wa sutoresu wo kaishō suru no ni kōkateki da to iwarete imasu.

Tắm rừng được cho là có hiệu quả trong việc giải tỏa căng thẳng.

Hayashi-san wa watashi no kaisha no dōryō desu.

Anh/Chị Hayashi là đồng nghiệp của tôi ở công ty.

Kono chiiki de wa mitsurin ga kyūsoku ni hette imasu.

Ở khu vực này, rừng rậm đang biến mất với tốc độ rất nhanh.

Toshi ni kōsō biru ga rinritsu shite imasu.

Các tòa nhà chọc trời mọc san sát khắp thành phố.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

林 mang ý nghĩa ngay trong hình dạng của nó. Hai chữ (cây) đặt cạnh nhau — chỉ vậy thôi. Một 木 là một cây đứng đơn độc. Ghép hai cây lại và bạn có một bụi rừng. Nếu bạn quên mất nghĩa, hãy đếm số cây. Và khi bạn đã biết rằng ba cây tạo thành もり (rừng sâu), toàn bộ hệ thống sẽ hiện ra rõ ràng: 木 → 林 → 森. Một cây, một bụi rừng, một khu rừng. Cấu trúc chính là ý nghĩa.

Share:

Bài viết liên quan