Ý nghĩa
Hãy cùng khám phá chữ Hán đa năng 写 (TẢ). Chữ Hán này là một phần thiết yếu trong vốn từ vựng N4 của bạn, mang các ý nghĩa cốt lõi liên quan đến 'sao chép,' 'chụp ảnh,' 'chép lại,' và 'mô tả.' Về cơ bản, hãy nghĩ nó là chữ Hán thông dụng cho bất cứ điều gì liên quan đến việc sao chép một hình ảnh, một cảnh vật hoặc thông tin.
Trong lịch sử, 写 (TẢ) là dạng giản thể của chữ cổ hơn 寫 (TẢ). Dạng gốc 寫 (TẢ) kết hợp 宀 (MIÊN - mái nhà, nơi trú ẩn) ở trên với một thành phần ngữ âm cũng gợi ý 'viết' hoặc 'sao chép.' Do đó, ý tưởng cơ bản là ghi lại hoặc tái tạo một thứ gì đó, thường là trong một không gian có cấu trúc hoặc dưới mái che.
Theo thời gian, khi các công nghệ như nhiếp ảnh xuất hiện, ý nghĩa tự nhiên mở rộng để bao gồm 'chụp ảnh.' Dạng giản thể hiện đại 写 (TẢ) vẫn giữ lại bộ 宀 (MIÊN - bộ mái nhà) ở trên. Phần dưới, 丂, chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, gợi ý âm thanh và ý nghĩa ban đầu, mặc dù ý nghĩa riêng lẻ của nó không phải là 'viết' khi đứng một mình. Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung một thứ gì đó đang được 'sao chép' hoặc 'ghi lại' dưới một 'mái nhà' hoặc trong một 'khung hình.'
Chữ Hán này có số nét viết cực kỳ ít, chỉ 5 nét, khiến nó tương đối dễ viết. Nó thường được giới thiệu cho học sinh lớp 3 ở các trường tiểu học Nhật Bản, điều này phù hợp với mức độ liên quan của nó đối với trình độ JLPT N4. Việc hiểu chữ 写 (TẢ) sẽ giúp bạn nắm bắt một loạt các từ vựng liên quan đến truyền thông, nghệ thuật và tài liệu.
Cách đọc
Giống như nhiều chữ Hán khác, 写 (TẢ) có cả cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) và Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi chính cho 写 (TẢ) là シャ (sha). Cách đọc này rất phổ biến và hầu như chỉ được sử dụng khi chữ 写 (TẢ) là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến nhiếp ảnh, sao chép hoặc mô tả.
- 写真 (shashin) (TẢ CHÂN) — Đây có lẽ là từ phổ biến nhất bạn sẽ gặp. Nó có nghĩa là 'ảnh' hoặc 'bức ảnh'. Ví dụ, bạn sẽ thường nghe thấy từ này khi nói về máy ảnh hoặc mạng xã hội.
- 複写 (fukusha) (PHỨC TẢ) — Nghĩa là 'bản sao' hoặc 'sự sao chép'. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường văn phòng để photocopy tài liệu hoặc tạo bản sao chính xác.
- 描写 (byōsha) (MIÊU TẢ) — Từ ghép này có nghĩa là 'sự mô tả' hoặc 'sự miêu tả'. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc nghệ thuật để thảo luận về cách một cái gì đó được khắc họa hoặc mô tả chi tiết.
- 写生 (shasei) (TẢ SINH) — Đề cập đến 'phác họa' hoặc 'vẽ từ tự nhiên'. Các nghệ sĩ thường thực hiện 写生 (TẢ SINH) để ghi lại cảnh vật thực tế trực tiếp lên giấy.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 写 (TẢ) chủ yếu là các dạng động từ cho phép chữ Hán đứng một mình hoặc kết hợp với okurigana (đuôi hiragana). Có hai Kun'yomi chính cho chữ 写 (TẢ):
うつ.す (utsu.su) — Đây là một ngoại động từ nghĩa là 'sao chép,' 'chụp ảnh,' 'chép lại,' hoặc 'phóng chiếu'. Nó ngụ ý một hành động được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó lên một đối tượng khác. Ví dụ, bạn 'sao chép' một tài liệu, 'chụp ảnh' một cảnh, hoặc 'chép lại' ghi chú.
写す (utsusu) (TẢ) — Sao chép, chụp ảnh, chép lại.
例 (LỆ):手紙 (THỦ CHỈ)を写す (TẢ) (tegami o utsusu) — 'sao chép một lá thư'.
書き写す (kakiutsusu) (THƯ TẢ) — Chép lại, sao chép bằng tay. Điều này chỉ rõ phương pháp sao chép.
うつ.る (utsu.ru) — Đây là một nội động từ nghĩa là 'được sao chép,' 'được chụp ảnh,' 'được phản chiếu,' hoặc 'được phóng chiếu'. Nó mô tả một trạng thái hoặc hành động xảy ra với chính chủ thể, chứ không phải là hành động được thực hiện trên một đối tượng.
Cách đọc này thường bị nhầm lẫn với 映る (ÁNH) (utsuru), một chữ Hán khác có nghĩa là 'được phản chiếu' hoặc 'được phóng chiếu'. Mặc dù ý nghĩa của chúng có thể trùng lặp, 写る (TẢ) chủ yếu được sử dụng khi ai đó hoặc vật gì đó xuất hiện trong một bức ảnh hoặc được phản chiếu rõ ràng như một hình ảnh tương tự. Ngược lại, 映る (ÁNH) được sử dụng rộng rãi hơn cho ánh sáng phản chiếu, hình ảnh được phóng chiếu (như phim), hoặc đơn giản là có thể nhìn thấy.
写る (utsuru) (TẢ) — Được chụp ảnh, được phản chiếu.
例 (LỆ):写真 (TẢ CHÂN)に写る (TẢ) (shashin ni utsuru) — 'xuất hiện trong ảnh'.
- 鏡 (KÍNH)に顔 (NHAN)が写る (TẢ) (kagami ni kao ga utsuru) — 'Mặt tôi được phản chiếu trong gương'.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Hãy cùng mở rộng vốn từ vựng của bạn với một số từ vựng hàng ngày và từ ghép sử dụng chữ 写 (TẢ). Bạn sẽ tìm thấy chữ Hán này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các thảo luận chuyên sâu hơn.
Nhiếp ảnh & Nghệ thuật thị giác
- 写真 (shashin) (TẢ CHÂN) — ảnh, bức ảnh. Đây chắc chắn là từ phổ biến nhất sử dụng chữ 写 (TẢ). Bạn sẽ liên tục nghe thấy từ này khi nói về máy ảnh, album hoặc mạng xã hội.
- 写生 (shasei) (TẢ SINH) — phác họa, vẽ từ tự nhiên. Thường được các nghệ sĩ sử dụng khi họ ra ngoài trời để vẽ trực tiếp những gì họ nhìn thấy.
- 実写 (jissha) (THỰC TẢ) — người đóng (phim hoặc chuyển thể). Được sử dụng khi một câu chuyện hư cấu được dựng thành phim bằng cách sử dụng diễn viên và bối cảnh thật, trái ngược với hoạt hình.
Sao chép & Nhân bản
- 複写 (fukusha) (PHỨC TẢ) — bản sao, sao chép. Như đã đề cập trước đó, đây là một thuật ngữ trang trọng để tạo bản sao chính xác của một tài liệu hoặc vật phẩm.
- 書き写す (kakiutsusu) (THƯ TẢ) — chép lại, sao chép bằng tay. Điều này đặc biệt có nghĩa là sao chép văn bản hoặc ghi chú bằng tay.
- 写本 (shahon) (TẢ BỔN) — bản thảo viết tay. Đề cập đến một cuốn sách hoặc tài liệu được viết bằng tay, đặc biệt là các văn bản lịch sử trước khi in ấn trở nên phổ biến.
- 謄写 (tōsha) (ĐẰNG TẢ) — in rô-neo, sao chép. Một phương pháp sao chép tài liệu cũ hơn. Bạn vẫn có thể bắt gặp 謄写版 (tōshaban) để chỉ chính chiếc máy in trong các ngữ cảnh lịch sử.
Mô tả & Khắc họa
- 描写 (byōsha) (MIÊU TẢ) — sự khắc họa, sự mô tả, sự thể hiện. Quan trọng để thảo luận về cách các nhân vật được khắc họa trong một cuốn tiểu thuyết, hoặc cách một cảnh được mô tả trong một bộ phim.
- 活写 (kassha) (HOẠT TẢ) — mô tả sống động. Được dùng để khen ngợi một mô tả rất sống động và chân thực, khiến người đọc cảm thấy như đang ở đó.
Động từ
写す (utsusu) (TẢ) — sao chép, chụp ảnh, chép lại. (Ngoại động từ)
例:黒板の内容をノートに写す。
(Kokuban no naiyō o nōto ni utsusu.)
Tôi sẽ chép nội dung trên bảng vào sổ tay.
写る (utsuru) (TẢ) — được chụp ảnh, được phản chiếu. (Nội động từ)
例:この写真によく写っているね。
(Kono shashin ni yoku utsutte iru ne.)
Bạn trông đẹp trong bức ảnh này nhỉ?
Câu ví dụ
Hãy cùng xem chữ 写 (TẢ) được sử dụng trong một số câu thực tế. Hãy thử đọc to và hiểu ngữ cảnh nhé!
この写真はとてもきれいに写っていますね。
Kono shashin wa totemo kirei ni utsutte imasu ne.
Bức ảnh này đã chụp ra rất đẹp phải không?
カメラで富士山の景色を写しました。
Kamera de Fujisan no keshiki o utsushimashita.
Tôi đã chụp phong cảnh núi Phú Sĩ bằng máy ảnh.
その事件は新聞に詳細に描写されていました。
Sono jiken wa shinbun ni shōsai ni byōsha sarete imashita.
Vụ việc đã được mô tả chi tiết trên báo.
鏡に自分の顔がはっきりと写っていました。
Kagami ni jibun no kao ga hakkiri to utsutte imashita.
Mặt tôi phản chiếu rõ ràng trong gương.
授業中に先生が書いたボードの内容をノートに書き写しました。
Jugyōchū ni sensei ga kaita bōdo no naiyō o nōto ni kakiutsushimashita.
Trong giờ học, tôi đã chép lại nội dung thầy giáo viết trên bảng vào sổ tay.
図書館で貴重な古い写本を見つけました。
Toshokan de kichō na furui shahon o mitsukemashita.
Tôi đã tìm thấy một bản thảo cổ quý giá ở thư viện.
証明写真を撮るために、駅前の写真館へ行きました。
Shōmei shashin o toru tame ni, ekimae no shashinkan e ikimashita.
Tôi đã đến tiệm chụp ảnh trước ga để chụp ảnh thẻ.
この小説は登場人物の心理が丁寧に描写されています。
Kono shōsetsu wa tōjōjinbutsu no shinri ga teinei ni byōsha sarete imasu.
Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tỉ mỉ tâm lý của các nhân vật.
彼女は風景を美しく写真に写し出すのが得意です。
Kanojo wa fūkei o utsukushiku shashin ni utsushidasu no ga tokui desu.
Cô ấy giỏi trong việc chụp phong cảnh đẹp trong các bức ảnh.
Kanji liên quan
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 持 (TRÌ) — Cầm, Nắm, Giữ (Kanji N4)
- 終 — Kết thúc, Hoàn thành, Chấm dứt (Kanji N4)
- 建 — Xây dựng, Kiến tạo, Thành lập (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 写 (TẢ), hãy cùng phân tích nó theo hình ảnh. Ở trên cùng, bạn có 宀 (ukenmuri), biểu thị 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà'. Bên dưới nó, bạn thấy thành phần 丂. Mặc dù 丂 không có ý nghĩa trực tiếp khi đứng một mình đối với chữ Hán này, bạn có thể hình dung nó như một dấu hiệu đơn giản hóa hoặc một nét vẽ nhanh, gợi ý việc viết hoặc vẽ. Vì vậy, hãy nghĩ đến việc bạn đang dưới một mái nhà (宀) tạo một dấu hiệu nhanh hoặc sử dụng kỹ năng của mình (丂, theo cách ghi nhớ) để sao chép hoặc chụp ảnh một cái gì đó.
Điều này gợi lên ý tưởng 'ghi lại' một hình ảnh hoặc thông tin 'trong' một môi trường có kiểm soát, giống như một phòng tối để rửa ảnh, hoặc đơn giản là mái nhà che trên đầu khi bạn chép lại ghi chú. Năm nét viết đơn giản cũng tạo cảm giác như một bản phác thảo nhanh hoặc một 'tấm ảnh chụp nhanh', củng cố các ý nghĩa cốt lõi của nó.
Chữ Hán liên quan
Chữ Hán Nhật Bản thường có những chữ Hán 'họ hàng', có thể về ý nghĩa, hình dạng hoặc âm đọc. Dưới đây là một vài chữ Hán liên quan đến 写 (TẢ) mà bạn có thể thấy thú vị:
- 映 (Ei, utsusu, utsuru) (ÁNH) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'phản chiếu' hoặc 'phóng chiếu', và chia sẻ cùng Kun'yomi đọc là うつす (utsusu) và うつる (utsuru). Điểm khác biệt chính là 映 (ÁNH) thường đề cập đến ánh sáng, sự phản chiếu (như trong gương), hoặc sự phóng chiếu (như màn hình phim), trong khi 写 (TẢ) thiên về việc ghi lại hình ảnh (nhiếp ảnh) hoặc tạo bản sao.
- 撮 (Satsu, toru) (TÓAT) — Nghĩa là 'chụp (ảnh)' hoặc 'quay (phim)'. Chữ Hán này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh nhiếp ảnh và quay phim, chẳng hạn như trong 撮影 (satsuei, quay phim) (TÓAT ẢNH). Nó là một 'người họ hàng' gần gũi với 写 (TẢ) trong lĩnh vực truyền thông hình ảnh.
- 描 (Byō, kaku) (MIÊU) — Nghĩa là 'phác họa,' 'vẽ,' hoặc 'mô tả'. Chữ Hán này có mối liên hệ khái niệm chặt chẽ với 写 (TẢ), đặc biệt là trong các từ như 描写 (byōsha, mô tả/khắc họa) (MIÊU TẢ), nơi cả hai chữ Hán cùng hoạt động để diễn đạt ý tưởng miêu tả một điều gì đó.
- 記 (Ki, shirusu) (KÝ) — Nghĩa là 'ghi lại,' 'ghi chép,' hoặc 'ghi nhớ'. Trong khi 写 (TẢ) tập trung vào việc sao chép hoặc ghi lại, 記 (KÝ) là về việc ghi lại thông tin để ghi nhớ hoặc lưu trữ, như trong 日記 (nikki, nhật ký) (NHẬT KÝ) hoặc 記録 (kiroku, ghi chép) (KÝ LỤC). Cả hai đều liên quan đến hành động bảo tồn thông tin.