Ý nghĩa
理 bao hàm một nhóm các khái niệm liên quan: lý do, logic, nguyên lý và chân lý. Về bản chất, chữ kanji này chỉ trật tự tự nhiên ẩn sau mọi sự vật — lý lẽ vốn có giải thích tại sao mọi việc diễn ra theo cách chúng xảy ra.
Trong tiếng Nhật hàng ngày, 理 xuất hiện thường xuyên nhất trong 理由 (LÝ DO), 理解 (LÝ GIẢI - hiểu), 無理 (vô lý - nghĩa đen là "không có lý"), và 料理 (liệu lý - nấu ăn, nghĩa đen là "xử lý nguyên liệu").
Về mặt từ nguyên, 理 là chữ hình thanh (形声文字). Phần bên trái — vốn là 玉 (ngọc bích) — là bộ nghĩa, còn 里 bên phải cho cách đọc ri. Nghĩa ban đầu của chữ này chỉ các vân và thớ tự nhiên trong đá ngọc bích. Những đường nét có trật tự, tất yếu đó trở thành nền tảng cho ý nghĩa rộng hơn của 理: quy luật vốn có chạy xuyên suốt vạn vật.
Được dạy từ lớp 2 tiểu học Nhật Bản, 理 có 11 nét. Chữ này xuất hiện trong khoa học, triết học và hội thoại hàng ngày — một trong những kanji N4 có tính ứng dụng cao nhất.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: LÝ)
On'yomi là リ (ri) — được dùng trong hầu hết mọi từ ghép có chứa 理. Bạn sẽ nghe thấy nó trong hội thoại thông thường, văn viết học thuật và lời nói trang trọng.
- 理由 (riyuu) — lý do, nguyên nhân (LÝ DO)
- 理解 (rikai) — sự hiểu biết, thấu hiểu (LÝ GIẢI)
- 料理 (ryouri) — nấu ăn, ẩm thực (LIỆU LÝ)
- 無理 (muri) — không thể, vô lý, quá sức (VÔ LÝ)
- 管理 (kanri) — quản lý, kiểm soát, điều hành (QUẢN LÝ)
- 整理 (seiri) — sắp xếp, tổ chức, dọn dẹp (CHỈNH LÝ)
リ xuất hiện trong tất cả những từ này. Bất cứ khi nào 理 kết hợp với một kanji khác, on'yomi này hầu như luôn là lựa chọn đúng.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là ことわり (kotowari) — lý do, logic, hay nguyên lý tự nhiên. Mang tính văn học, phù hợp hơn trong văn bản cổ điển và tục ngữ hơn là trong lời nói hàng ngày. Dẫu vậy, biết cách đọc này giúp ý nghĩa cốt lõi của kanji trở nên rõ ràng hơn.
- 理 (kotowari) — lý do, logic, trật tự tự nhiên (dùng trong văn học)
- 道理 (douri) — lẽ phải, đạo lý, công lý (ĐẠO LÝ)
Trong thực tế, ことわり hiếm khi đứng một mình trong tiếng Nhật hiện đại. Khi muốn nói "lý do," hãy dùng 理由 (りゆう) thay thế.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
理 xuất hiện trong một phạm vi từ vựng hàng ngày khá rộng và đa dạng. Dưới đây là các từ được nhóm theo chủ đề.
Cuộc sống hàng ngày & Ứng dụng thực tế
- 料理 (ryouri) — nấu ăn, món ăn, ẩm thực (LIỆU LÝ)
- 無理 (muri) — không thể, vô lý, quá sức (VÔ LÝ)
- 修理 (shuuri) — sửa chữa (TU LÝ)
- 整理 (seiri) — sắp xếp, dọn dẹp, tổ chức gọn gàng (CHỈNH LÝ)
Tư duy & Giao tiếp
- 理由 (riyuu) — lý do, nguyên nhân, căn cứ (LÝ DO)
- 理解 (rikai) — sự hiểu biết, thấu hiểu (LÝ GIẢI)
- 論理 (ronri) — logic, lý luận (LUẬN LÝ)
- 道理 (douri) — lẽ phải, đạo lý (ĐẠO LÝ)
Quản lý & Kiểm soát
- 管理 (kanri) — quản lý, điều hành, kiểm soát (QUẢN LÝ)
- 処理 (shori) — xử lý, giải quyết, tiến hành (XỬ LÝ)
- 代理 (dairi) — đại diện, ủy quyền, người thay thế (ĐẠI LÝ)
Khoa học & Kiến thức
- 物理 (butsuri) — vật lý (VẬT LÝ)
- 心理 (shinri) — tâm lý, tâm tư bên trong (TÂM LÝ)
- 理科 (rika) — môn khoa học (LÝ KHOA)
- 理想 (risou) — lý tưởng (LÝ TƯỞNG)
Câu ví dụ
彼女は料理が上手です。
Kanojo wa ryouri ga jouzu desu.
Cô ấy nấu ăn rất giỏi.
それは無理だと思います。
Sore wa muri da to omoimasu.
Tôi nghĩ điều đó là không thể.
理由を教えてください。
Riyuu wo oshiete kudasai.
Xin hãy cho tôi biết lý do.
先生の説明が理解できました。
Sensei no setsumei ga rikai dekimashita.
Tôi đã hiểu được lời giải thích của giáo viên.
部屋を整理しなければなりません。
Heya wo seiri shinakereba narimasen.
Tôi phải dọn dẹp phòng của mình.
自転車を修理に出しました。
Jitensha wo shuuri ni dashimashita.
Tôi đã đem xe đạp đi sửa.
この書類の処理はもう終わりましたか。
Kono shorui no shori wa mou owarimashita ka.
Bạn đã xử lý xong các tài liệu này chưa?
彼の考え方は論理的です。
Kare no kangaekata wa ronriteki desu.
Cách suy nghĩ của anh ấy rất logic.
子供の心理を理解することは難しい。
Kodomo no shinri wo rikai suru koto wa muzukashii.
Việc hiểu tâm lý trẻ em là điều rất khó.
Kanji liên quan
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 家 — Nhà, Gia Đình, Hộ Gia Đình (Kanji N4)
- 顔 — Gương mặt, Vẻ mặt, Uy tín (NHAN) (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung những vân chạy dọc trong một viên ngọc bích. Thành phần bên trái của 理 — 王/玉 — đại diện cho ngọc bích, loại đá được trân trọng nhất ở Đông Á cổ đại. Phần bên phải, 里, cho cách đọc ri. Những người thợ thủ công thời xưa nhận thấy rằng ngọc bích có những đường vân tự nhiên: có trật tự, tất yếu, gắn liền với bản chất của viên đá. Hình ảnh đó trở thành nền tảng của 理 — quy luật hay nguyên lý tự nhiên được dệt vào trong vạn vật.
Hãy nhớ đến những vân ngọc đó mỗi khi bạn thấy chữ kanji này: thanh thoát, hợp lý, hoàn toàn có trật tự. Còn 無理 (muri, không thể)? Nghĩa đen là "không có những vân tự nhiên đó" — điều gì đó đi ngược lại trật tự vốn có của sự vật.