1234567891011
11 strokes

黒 — Đen (Hắc)

N4
On: コク
Kun: くろ、くろ.i
HV: Hắc

Ý nghĩa

Chữ kanji 黒 biểu thị màu đen. Hình dáng của nó kể lại một câu chuyện bằng hình ảnh: phần trên vốn là một hình tượng của ống khói bị ám đen bởi khói. Bốn dấu chấm ở dưới (灬) đại diện cho bộ hỏa (lửa). Cùng với nhau, chúng mô tả muội than tích tụ từ ngọn lửa. Sự kết nối giữa nhiệt và dư lượng đen sẫm này giúp chữ kanji này dễ nhận diện.

Tại Nhật Bản, màu đen mang ý nghĩa văn hóa vượt xa một màu sắc thông thường. Trong bối cảnh pháp lý hoặc thám tử, 'kuro' (đen) biểu thị tội lỗi (có tội), trong khi 'shiro' (trắng) biểu thị sự vô tội. Điều này tương tự như cụm từ 'trắng đen rõ ràng' để thể hiện sự minh bạch. Nó cũng xuất hiện trong các thuật ngữ kinh doanh; ví dụ, 'kuroji' ám chỉ việc có lãi hoặc thặng dư.

Âm đọc

On'yomi (音読み) — Âm đọc Hán-Nhật

Âm On chính là コク (KOKU). Bạn sẽ thấy âm đọc này trong các từ ghép trang trọng, kỹ thuật hoặc học thuật.

  • 黒板こくばん (HẮC BẢN - kokuban) — bảng đen
  • 暗黒あんこく (ÁM HẮC - ankoku) — bóng tối, u ám
  • 黒色こくしょく (HẮC SẮC - kokushoku) — màu đen (trang trọng)

Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật

Các âm đọc thuần Nhật là くろ (kuro) và くろ.い (kuro-i). Sử dụng 'kuro' như một danh từ và 'kuroi' như một tính từ để mô tả các vật thể như quần áo, tóc hoặc động vật.

  • くろ (HẮC - kuro) — màu đen (danh từ)
  • 黒いくろい (HẮC - kuroi) — đen (tính từ)
  • 真っ黒まっくろ (CHÂN HẮC - makkuro) — đen kịt, đen như mực

Các từ và từ ghép thông dụng

Diện mạo và đồ vật

黒髪くろかみ (HẮC PHÁT - kurokami) — tóc đen; thường được dùng trong văn học để mô tả vẻ đẹp.

黒猫くろねこ (HẮC MIÊU - kuroneko) — mèo đen. Khác với một số quan niệm mê tín phương Tây, chúng thường được coi là điềm may mắn ở Nhật Bản.

黒豆くろまめ (HẮC ĐẬU - kuromame) — đậu đen. Đây là món ăn chính trong Osechi Ryori (món ăn ngày Tết) và tượng trưng cho sự chăm chỉ và sức khỏe.

Các thuật ngữ trừu tượng và kinh doanh

黒字くろじ (HẮC TỰ - kuroji) — lãi hoặc thặng dư ngân sách. Nghĩa đen là 'chữ đen' trên sổ cái.

白黒しろくろ (BẠCH HẮC - shirokuro) — trắng đen. Thường được dùng trong cụm từ 'shirokuro tsukeru', nghĩa là giải quyết một vấn đề hoặc phân định ai đúng ai sai.

黒幕くろまく (HẮC MẠC - kuromaku) — kẻ giật dây hoặc 'ông trùm chính trị'. Thuật ngữ này xuất phát từ những tấm màn đen được sử dụng trong nhà hát Kabuki để che giấu những nhân viên hậu đài.

Tự nhiên và Khoa học

黒点こくてん (HẮC ĐIỂM - kokuten) — vết đen mặt trời (nghĩa đen là 'điểm đen').

黒潮くろしお (HẮC TRIỀU - kuroshio) — dòng hải lưu Kuroshio, một dòng hải lưu ấm lớn được biết đến với vẻ ngoài màu xanh đen thẫm.

黒曜石こくようせき (HẮC DIỆU THẠCH - kokuyouseki) — đá obsidian (đá núi lửa).

Câu ví dụ

kuroi neko ga michi wo yokogitta.

Một con mèo đen đã băng qua đường.

sensei ga kokuban no ji wo keshimashita.

Giáo viên đã xóa chữ trên bảng đen.

koohii wa burakku (kuroi mama) de nomimasu.

Tôi uống cà phê đen.

ame ga furisou na node, sora ga makkuro desu.

Bầu trời tối đen kịt vì có vẻ sắp mưa.

kare no kaisha wa zutto kuroji da.

Công ty của anh ấy luôn có lãi (trong tình trạng thặng dư) suốt thời gian qua.

uso ka hontou ka, shirokuro hakkiri saseyou.

Hãy làm cho rõ ràng trắng đen liệu đó là lời nói dối hay sự thật.

kono fuku wa yogore ga medatanai kokushoku desu.

Bộ quần áo này có màu đen để vết bẩn không bị lộ rõ.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng phần trên là một lát bánh mì trong lò nướng hoặc một cái nồi trên bếp. Bốn dấu chấm ở dưới (灬) là ngọn lửa. Nếu bạn để lửa quá lâu, đồ vật phía trên sẽ bị cháy và chuyển sang màu đen hoàn toàn. Hãy nhớ: 'Lửa ở dưới làm phía trên hóa đen'.

Share:

Bài viết liên quan