1234
4 strokes

区 — Khu, Quận, Đoạn

N4
On:
HV: Khu

Ý nghĩa

Hán tự (KHU) chủ yếu có nghĩa là 'quận', 'khu', 'phần' hoặc 'sự chia cắt'. Đây là một ký tự quan trọng để xác định các khu vực cụ thể, dù là về mặt địa lý hay khái niệm. Bạn có thể hình dung nó như một cách để phân chia một tổng thể lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

Trong các ngữ cảnh hành chính, nó thường dùng để chỉ 'quận' hoặc 'phường' trong một thành phố. Ví dụ, các thành phố lớn như Tokyo được chia thành các đặc khu (特別区とくべつぐ - ĐẶC BIỆT KHU). Ngoài ý nghĩa địa lý, (KHU) còn mang nghĩa 'phân biệt' hoặc 'tạo sự khác biệt' giữa các sự vật, nhấn mạnh ý tưởng cốt lõi về sự chia cắt.

Hình thức trực quan của hán tự này mang lại một gợi ý về ý nghĩa của nó. Bộ phận bên ngoài, 匚 (はこがまえはこがまえ), theo nghĩa đen có nghĩa là 'hộp mở' hoặc 'khu vực bao quanh'. Trong lịch sử, hán tự này là 區, có chứa 品 (đại diện cho nhiều vật phẩm hoặc một mảng) bên trong khu vực bao quanh đó. Tuy nhiên, dạng giản thể (KHU) vẫn giữ được bản chất của một không gian được bao quanh hoặc xác định. Nét bên trong gợi ý rằng có thứ gì đó đang được tách biệt hoặc chia cắt bên trong khu vực bao quanh đó.

Sự biểu thị trực quan này làm nổi bật hành động phân định hoặc tách biệt một khu vực bên trong một ranh giới. Việc nhận ra mối liên hệ này giữa hình dạng và khái niệm 'sự chia cắt bên trong một khu vực bao quanh' là rất quan trọng để thực sự hiểu và ghi nhớ (KHU).

Chỉ gồm 4 nét, hán tự này tương đối đơn giản để viết. Học sinh tiểu học Nhật Bản học nó ở lớp 3, và đây là một ký tự quan trọng cho bất kỳ ai đang ôn thi JLPT N4, vì nó xuất hiện trong nhiều từ vựng thông dụng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính, và gần như được sử dụng độc quyền, của (KHU) là ク (ku). Cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó ở Trung Quốc. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp (KHU) với cách đọc này khi nó tạo thành một phần của một từ ghép, nơi nó nhất quán biểu thị sự chia cắt, khu vực hoặc sự phân biệt.

  • 地区ちく (ĐỊA KHU - chiku) — Từ ghép này có nghĩa là 'địa hạt' hoặc 'khu vực'. Nó dùng để chỉ một vùng địa lý hoặc hành chính được xác định, ví dụ như một khu thương mại hoặc một khu dân cư.
  • 区役所くやくしょ (KHU DỊCH SỞ - kuyakusho) — Có nghĩa là 'văn phòng quận/phường', đây là một thuật ngữ rất phổ biến ở các thành phố lớn của Nhật Bản. Nó dùng để chỉ văn phòng hành chính địa phương của một quận/phường cụ thể.
  • 区別くべつ (KHU BIỆT - kubetsu) — Từ này có nghĩa là 'phân biệt' hoặc 'khác biệt hóa'. Nó mô tả hành động nhìn thấy hoặc tạo ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.
  • 区域くいき (KHU VỰC - kuiki) — Từ này dùng để chỉ 'vùng', 'khu vực' hoặc 'phần', thường có các quy định hoặc ranh giới cụ thể, như khu vực cấm hút thuốc hoặc khu vực xây dựng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều hán tự khác, (KHU) không có Kun'yomi nào được công nhận rộng rãi hoặc được sử dụng độc lập. Do đó, khi (KHU) xuất hiện một mình, nó hầu như luôn được đọc bằng On'yomi của nó, ク (ku), thường dùng để chỉ 'quận' hoặc 'phường' trong một thành phố. Mặc dù có thể tồn tại những trường hợp lịch sử cực kỳ hiếm, nhưng đối với việc học thực tế ở cấp độ N4, hãy nhớ rằng (KHU) chủ yếu hoạt động với On'yomi của nó trong các từ ghép hoặc như một từ độc lập có nghĩa là 'quận/phường' trong các ngữ cảnh hành chính. Điều này đơn giản hóa việc học của bạn, vì bạn chỉ cần nắm vững On'yomi duy nhất của nó và các ứng dụng từ ghép khác nhau của nó.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự (KHU) khá linh hoạt, tạo thành nhiều từ ghép, chủ yếu với cách đọc On'yomi là ク (ku). Các từ ghép này thường dùng để phân loại các đơn vị hành chính, khu vực địa lý, hoặc hành động chia cắt và phân biệt. Hãy cùng xem xét một số ví dụ phổ biến và hữu ích nhất:

Các đơn vị hành chính & địa lý

  • 特別区とくべつぐ (ĐẶC BIỆT KHU - tokubetsugu) — 'Đặc khu', đặc biệt được sử dụng cho 23 đơn vị hành chính của Tokyo (ví dụ: Phường Shibuya, Phường Shinjuku).
  • 行政区ぎょうせいく (HÀNH CHÍNH KHU - gyōseiku) — 'Khu hành chính', dùng để chỉ một đơn vị hành chính của một khu vực.
  • 市区町村しくちょうそん (THỊ KHU ĐINH THÔN - shikuchōson) — Một thuật ngữ chung để chỉ 'các đơn vị hành chính cấp địa phương' (thành phố, quận/phường, thị trấn và làng), thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức.
  • 区画くかく (KHU HOẠCH - kukaku) — 'Phần', 'khu vực' hoặc 'ranh giới', thường được sử dụng cho đất đai hoặc tài sản (ví dụ: một lô đất ở hoặc một khu vực đã được phân lô).
  • 地区ちく (ĐỊA KHU - chiku) — 'Địa hạt' hoặc 'khu vực', thường ngụ ý một vùng rộng lớn hơn hoặc tổng quát hơn so với 区域くいき (KHU VỰC). Ví dụ, bạn có thể nói đến 'khu thương mại' (商業地区しょうぎょうちく - THƯƠNG NGHIỆP ĐỊA KHU) hoặc 'khu dân cư' (住宅地区じゅうたくちく - TRỤ TRẠCH ĐỊA KHU).
  • 区域くいき (KHU VỰC - kuiki) — Từ này dùng để chỉ 'vùng', 'khu vực' hoặc 'phần', thường có các quy định cụ thể hoặc ranh giới rõ ràng, chẳng hạn như 'khu vực cấm hút thuốc' (禁煙区域きんえんくいき - CẤM YÊN KHU VỰC) hoặc 'khu vực xây dựng' (工事区域こうじくいき - CÔNG SỰ KHU VỰC).
  • 区間くかん (KHU GIAN - kukan) — 'Đoạn' hoặc 'phân đoạn', thường được sử dụng trong giao thông cho một chặng đường cụ thể (ví dụ: một đoạn tàu giữa hai ga, như 新宿区間).

Sự chia cắt & Phân biệt

  • 区別くべつ (KHU BIỆT - kubetsu) — 'Sự phân biệt' hoặc 'sự khác biệt hóa', làm nổi bật sự khác nhau giữa các sự vật (ví dụ: phân biệt tốt và xấu).
  • 区分くぶん (KHU PHÂN - kubun) — 'Sự chia cắt', 'phần' hoặc 'phân loại', dùng để chỉ hành động chia hoặc phân loại (ví dụ: phân loại tài liệu theo loại).
  • 区切りくぎり (KHU THIẾT - kugiri) — 'Dấu chấm câu', 'nghỉ' hoặc 'đoạn', chỉ một điểm dừng hoặc ranh giới trong lời nói hoặc văn bản.
  • 区々まちまち (KHU KHU - machimachi) — Đây là một trường hợp thú vị khi (KHU) được sử dụng theo âm để chỉ 'khác nhau' hoặc 'đa dạng', cho thấy sự khác biệt giữa các mục (ví dụ: các ý kiến đa dạng).

Câu ví dụ

Kono ku wa kōen ga ookute sumiyasui desu.

Quận này có nhiều công viên và dễ sống.

Ekimae ni atarashii shōgyōku ga kensetsu sarete imasu.

Một khu thương mại mới đang được xây dựng trước ga.

Kono kuiki wa tachiirikinshi nano de, ki wo tsukete kudasai.

Khu vực này bị cấm vào, nên hãy cẩn thận.

Kare wa hito wo kubetsu suru koto naku, minna ni yasashii desu.

Anh ấy tử tế với mọi người, không phân biệt đối xử.

Shorui wo shuruibetsu ni kubun shite fairu shite kudasai.

Xin hãy phân loại và sắp xếp tài liệu theo loại.

Moyori no kuyakusho wa doko ni aru ka gozonji desu ka?

Bạn có biết văn phòng quận/phường gần nhất ở đâu không?

Watashi no sunde iru chiku wa, rekishiteki na tatemono ga ooi desu.

Khu vực tôi sống có nhiều tòa nhà lịch sử.

Densha no tsugi no kukan wa yaku jūgo fun de tōchaku shimasu.

Đoạn tiếp theo của hành trình xe lửa sẽ đến trong khoảng 15 phút.

Tōkyō ni wa nijūsan no tokubetsugu ga ari, sorezore ni tokuchō ga arimasu.

Tokyo có 23 đặc khu, mỗi khu có những đặc điểm riêng.

Nagai bunshō wa tekido na kugiri ga aru to yomiyasuku narimasu.

Những câu dài trở nên dễ đọc hơn nếu có những chỗ ngắt nghỉ hợp lý.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự (KHU), hãy hình dung một 'khu vực bao quanh' hoặc 'một cái hộp' đang được chia thành 'các phần'. Bộ phận 匚 (はこがまえはこがまえ) theo nghĩa đen trông giống như một cái hộp mở hoặc một khu vực bao quanh hình chữ L. Bây giờ, hãy hình dung một cái gì đó bên trong cái hộp này tạo ra sự chia cắt hoặc tách biệt, có lẽ là một nét đơn chia không gian.

Hình ảnh đơn giản này về một không gian được bao quanh đang được phân chia trực tiếp phản ánh các ý nghĩa của nó: 'quận', 'khu' hoặc 'sự chia cắt'. Vì vậy, bạn chỉ cần hình dung một cái hộp (匚) với một đường chia duy nhất bên trong, tạo thành một 'phần' hoặc 'khu'. Hình ảnh tinh thần này giúp củng cố khái niệm cốt lõi về việc xác định và tách biệt một khu vực.

Hán tự liên quan

  • (ĐỊA) — Có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Hán tự này thường xuất hiện cùng với (KHU) để tạo thành các từ như 地区ちく (ĐỊA KHU - địa hạt, khu vực), nhấn mạnh một mảnh đất hoặc vùng địa lý cụ thể.
  • いき (VỰC) — Có nghĩa là 'phạm vi' hoặc 'vùng'. Khi kết hợp với (KHU), nó tạo thành 区域くいき (KHU VỰC - vùng, khu vực, phần), chỉ ra một không gian hoặc ranh giới được xác định.
  • ぶん (PHÂN) — Có nghĩa là 'chia', 'phần' hoặc 'hiểu'. Hán tự này có mối liên hệ khái niệm với (KHU) thông qua ý tưởng về sự chia cắt, như đã thấy trong 区分くぶん (KHU PHÂN - sự chia cắt, phân loại) nơi các vật được tách thành các phần.
  • べつ (BIỆT) — Có nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'khác'. Hán tự này liên quan trực tiếp đến khái niệm tạo sự phân biệt. Khi ghép với (KHU), nó tạo thành 区別くべつ (KHU BIỆT - sự phân biệt, sự khác biệt hóa), làm nổi bật hành động tách biệt các vật dựa trên sự khác nhau của chúng.
  • かく (HOẠCH) — Có nghĩa là 'một nét vẽ', 'một bức tranh' hoặc 'lập kế hoạch/phân định'. Hán tự này được thấy trong 区画くかく (KHU HOẠCH - phần, ranh giới), nơi かく (HOẠCH) ngụ ý việc vẽ đường hoặc đặt ranh giới để tạo ra các sự phân chia.
Share:

Bài viết liên quan