123456789101112
12 strokes

森 — Rừng (Sâm)

N4
On: シン
Kun: もり
HV: Sâm

Ý nghĩa

Chữ kanji もり (SÂM) là một trong những chữ tượng hình trực quan nhất trong hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Về cốt lõi, nó tượng trưng cho một khu rừng lớn, rậm rạp hoặc một bụi rậm. Chữ này được phân loại là chữ hội ý (biểu ý), có nghĩa là hình dáng của nó được cấu thành từ nhiều bộ thủ giống nhau để làm tăng thêm ý nghĩa ban đầu. Trong khi một chữ (MỘC) đại diện cho một cái cây đơn lẻ, và hai cái cây (はやし - LÂM) đại diện cho một lùm cây hoặc rừng thưa, thì sự sắp xếp của ba cái cây trong chữ もり biểu thị một khu rừng rộng lớn, sâu thẳm và rậm rạp, nơi những cái cây nhiều đến mức chúng như chồng lên nhau.

Về mặt lịch sử, chữ kanji này ngụ ý một nơi tối tăm và huyền bí vì mật độ tán lá dày đặc. Trong văn hóa Nhật Bản, もり thường được xem không chỉ là một tập hợp các cây gỗ; nó thường gắn liền với tâm linh và thần thánh. Nhiều ngôi đền Shinto được bao quanh bởi 鎮守ちんじゅもり (rừng của thần bảo hộ), được coi là vùng đất linh thiêng nơi các vị thần (kami) trú ngụ. Về cấu trúc, chữ này gồm 12 nét. Nó được dạy rất sớm ở các trường tiểu học Nhật Bản (Lớp 1) vì tính chất cơ bản của nó, mặc dù nó được xếp vào cấp độ N4 trong kỳ thi năng lực tiếng Nhật (JLPT) do sự phức tạp của một số từ ghép.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi của もりシン (shin). Cách đọc này hầu như chỉ được sử dụng khi chữ kanji là một phần của từ ghép (jukugo) liên quan đến các khái niệm khoa học, địa lý hoặc trừu tượng liên quan đến lâm nghiệp. Nó mang sắc thái trang trọng và thường mang tính học thuật hơn so với cách đọc thuần Nhật.

  • 森林しんりん (shinrin) — Rừng rậm/Lâm nghiệp (SÂM LÂM)
  • 森閑しんかん (shinkan) — Sự tĩnh mịch/Vắng lặng (như trong rừng sâu) (SÂM NHÀN)
  • 青森あおもり (aomori) — Tỉnh Aomori (Mặc dù đây là một cái tên riêng và phần 'mori' sử dụng âm kun'yomi, nhưng chữ này được tìm thấy trong nhiều bối cảnh địa phương nơi SHIN có thể được sử dụng theo cách phát âm âm Hán).

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm thuần Nhật của もりもり (mori). Đây là cách đọc phổ biến nhất được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, văn học và khi đứng một mình như một danh từ. Nó cũng là một thành phần rất phổ biến trong các họ và địa danh của Nhật Bản, phản ánh cảnh quan lịch sử của Nhật Bản nơi rừng có mặt ở khắp mọi nơi.

  • もり (mori) — Rừng (SÂM)
  • もりさん (mori-san) — Ông/Bà Mori (Một họ phổ biến)
  • 小森こもり (komori) — Rừng nhỏ/Lùm cây (TIỂU SÂM) (cũng là một họ)

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ kanji cho rừng rất linh hoạt và xuất hiện trong nhiều bối cảnh từ khoa học môi trường đến du lịch hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép phổ biến nhất được sắp xếp theo chủ đề:

Tự nhiên và Môi trường

  • 森林しんりん (shinrin) — Đây là từ trang trọng nhất để chỉ "rừng". Trong khi もり được sử dụng cho một khu rừng mà bạn có thể đi dạo qua, 森林しんりん được sử dụng khi thảo luận về sinh thái, bảo tồn hoặc địa lý. (SÂM LÂM)
  • 森林浴しんりんよく (shinrinyoku) — Nghĩa đen là "tắm rừng". Điều này đề cập đến việc thực hành trị liệu bằng cách dành thời gian trong rừng để cải thiện sức khỏe và giảm căng thẳng. (SÂM LÂM DỤC)
  • 原始林げんしりん (genshirin) — Rừng nguyên sinh hoặc rừng chưa có sự tác động của con người trong nhiều thế kỷ. (NGUYÊN THỦY LÂM)
  • 熱帯雨林ねったいうりん (nettai urin) — Rừng mưa nhiệt đới. (NHIỆT ĐỚI VŨ LÂM)

Họ và Địa lý

  • 森田もりた (morita) — Một họ rất phổ biến của người Nhật mang ý nghĩa là "ruộng rừng". (SÂM ĐIỀN)
  • 青森県あおもりけん (aomori-ken) — Tỉnh Aomori, nằm ở phía bắc đảo Honshu. Cái tên này có nghĩa đen là "Rừng xanh". (THANH SÂM HUYỆN)
  • 森の都もりのみやこ (mori no miyako) — "Thành phố cây xanh", một biệt danh nổi tiếng của thành phố Sendai, nơi được biết đến với cây cối xanh tươi.

Các mô tả cụ thể

  • 大森おおもり (oomori) — Một khu rừng lớn. Cũng là một địa danh phổ biến ở Tokyo và các vùng khác. (ĐẠI SÂM)
  • 森閑しんかんとした (shinkan to shita) — Một tính từ mô tả một nơi cực kỳ yên tĩnh hoặc tĩnh lặng hoàn toàn, gợi lên hình ảnh của một khu rừng sâu không có gió. (SÂM NHÀN)
  • 森の番人もりのばんにん (mori no bannin) — Nhân viên bảo vệ rừng hoặc người bảo vệ rừng huyền thoại. (SÂM PHIÊN NHÂN)

Câu ví dụ

mori no naka de sanpo suru no ga suki desu.

Tôi thích đi dạo trong rừng.

kono chikaku ni fukai mori ga arimasu.

Gần đây có một khu rừng sâu.

shuumatsu wa shinrinyoku ni ikimashou.

Cuối tuần này hãy đi tắm rừng nhé.

mori-san wa totemo shinsetsu na sensei desu.

Thầy Mori là một giáo viên rất tử tế.

aomori no ringo wa totemo yuumei desu.

Táo của Aomori rất nổi tiếng.

mori no naka wa suzushikute, shizuka deshita.

Bên trong khu rừng thật mát mẻ và yên tĩnh.

chikyuu no shinrin wo mamoru koto wa taisetsu desu.

Bảo vệ rừng trên Trái Đất là điều quan trọng.

mori no doubutsutachi ga michi ni detekimashita.

Các loài động vật trong rừng đã đi ra đường.

yoru no mori wa kurakute osoroshii desu.

Khu rừng vào ban đêm thật tối tăm và đáng sợ.

sekai no shinrin hakai ga mondai ni natte imasu.

Tình trạng phá rừng trên thế giới đã trở thành một vấn đề nan giải.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ kanji cho rừng (SÂM), chỉ cần nhìn vào những cái cây! Một cái cây là (MỘC). Nếu bạn đặt hai cái cây cạnh nhau, bạn sẽ có một lùm cây hoặc rừng thưa: はやし (LÂM). Nếu bạn tiến thêm một bước nữa và thêm một cái cây thứ ba lên trên, bạn sẽ tạo ra một khu rừng rậm rạp, to lớn: もり (SÂM). Hãy nghĩ về nó như một hệ thống phân cấp thực vật: một cái cây là một cá thể, hai cái cây tạo thành một nhóm nhỏ, và ba cái cây tượng trưng cho cả một hệ sinh thái. Sự xếp chồng trực quan của các cây này ghi lại hoàn hảo cảm giác khi đứng ở một nơi mà bạn được bao quanh bởi gỗ và lá từ mọi góc độ.

Share:

Bài viết liên quan