123456789101112
12 strokes

着 (TRƯỚC) — Mặc, Đến, Tiếp xúc

N4
On: チャク、ジャク
Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
HV: Trước

Ý nghĩa

Cho dù bạn đang mặc quần áo vào buổi sáng hay bắt tàu, bạn sẽ bắt gặp chữ kanji 着 (TRỨ) ở khắp mọi nơi. Ở trình độ N4, chữ này đóng vai trò kép. Nó đại diện cho cả hành động mặc quần áo và khái niệm không gian về việc đến một điểm đến.

Mặc dù những ý nghĩa này có vẻ khác nhau, chúng chia sẻ một khái niệm cốt lõi là 'tiếp xúc'. Khi bạn mặc một chiếc áo sơ mi, nó chạm vào da bạn. Tương tự, khi bạn đến một nhà ga, bạn thực hiện tiếp xúc với mục tiêu của mình. Về mặt hình ảnh, chữ này là một biến thể của bộ Dương (羊 - con cừu) ở phía trên bộ Mục (目 - mắt). Về mặt lịch sử, nó được tách ra từ chữ kanji 著 (TRỨ - viết hoặc nổi bật). Hiện nay, đây là chữ kanji bậc lớp 3 và cần 12 nét để viết chính xác. Bạn sẽ thấy nó xuất hiện liên tục trên lịch trình du lịch và nhãn mác quần áo.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi chính là チャク (chaku). Cách đọc này xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng về giao thông và hậu cần. Nó cũng phục vụ như một đơn vị đếm cụ thể cho các bộ quần áo hoặc vest.

  • 到着とうちゃく (ĐÁO TRỨ - touchaku) — đến nơi (ví dụ: tại sân bay)
  • 着信ちゃく信 (TRỨ TÍN - chakushin) — cuộc gọi hoặc tin nhắn đến
  • 三着さんちゃく (TAM TRỨ - sanchaku) — vị trí thứ ba trong một cuộc đua, hoặc ba bộ quần áo
  • 順着じゅんちゃく (THUẬN TRỨ - junchaku) — đến nơi theo thứ tự

Cách đọc phụ ジャク (jaku) ít phổ biến hơn. Bạn sẽ chủ yếu thấy nó trong các từ mô tả sự gắn bó tình cảm hoặc sự ám ảnh.

  • 執着しゅうちゃく (CHẤP TRỨ - shuuchaku) — sự lưu luyến hoặc ám ảnh

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi rất cần thiết cho hội thoại hàng ngày. Động từ き.る (kiru) được sử dụng để mặc quần áo từ vai trở xuống, chẳng hạn như áo sơ mi, áo len và áo khoác.

  • 着物きもの (TRỨ VẬT - kimono) — nghĩa đen là 'đồ để mặc'
  • 上着うわぎ (THƯỢNG TRỨ - uwagi) — áo khoác hoặc áo ngoài

Động từ つ.く (tsuku) mô tả việc đến một địa điểm. Đó là cách tự nhiên nhất để nói rằng bạn đã đến điểm đến của mình.

  • えきく (eki ni tsuku) — đến nhà ga

Dạng ngoại động từ きせる (kiseru) có nghĩa là mặc quần áo cho người khác (như trẻ em), trong khi つける (tsukeru) có nghĩa là gắn hoặc cố định thứ gì đó vào một bề mặt.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Nắm vững các từ ghép này sẽ giúp bạn định hướng hệ thống thời trang và du lịch Nhật Bản một cách dễ dàng.

Quần áo và Thời trang

  • 下着したぎ (HẠ TRỨ - shitagi) — Đồ lót (nghĩa đen là 'đồ mặc bên dưới')
  • 水着みずぎ (THỦY TRỨ - mizugi) — Đồ bơi (nghĩa đen là 'đồ mặc dưới nước')
  • 着替えきがえ (TRỨ THẾ - kigae) — Thay quần áo
  • 試着しちゃく (THÍ TRỨ - shichaku) — Thử quần áo trong phòng thay đồ
  • 部屋着へやぎ (BỘ ỐC TRỨ - heyagi) — Đồ mặc ở nhà hoặc đồ ngủ

Đến nơi và Giao thông

  • 発着はっちゃく (PHÁT TRỨ - hatchaku) — Khởi hành và đến nơi (thường thấy trên bảng hiệu nhà ga)
  • 終着しゅうちゃく (CHUNG TRỨ - shuuchaku) — Trạm cuối của một tuyến đường
  • 着陸ちゃくりく (TRỨ LỤC - chakuriku) — Máy bay hạ cánh
  • 定着ていちゃく (ĐỊNH TRỨ - teichaku) — Trở nên ổn định hoặc bén rễ ở một nơi

Cụm từ hữu ích

  • 落ち着くおちつく (LẠC TRỨ - ochitsuku) — Bình tĩnh lại hoặc cảm thấy thoải mái như ở nhà
  • 一着いっちゃく (NHẤT TRỨ - icchaku) — Vị trí thứ nhất trong một cuộc đua, hoặc một bộ quần áo

Câu ví dụ

eki ni tsuitara, sugu ni renraku shite kudasai.

Hãy liên lạc với tôi ngay khi bạn đến nhà ga.

kyou wa atarashii aoi shatsu wo kite imasu.

Hôm nay tôi đang mặc một chiếc áo sơ mi xanh mới.

hikouki wa gogo nanaji ni touchaku suru yotei desu.

Máy bay dự kiến sẽ đến lúc 7 giờ tối.

soto wa samui node, atsude no uwagi wo kite kudasai.

Bên ngoài trời lạnh, vì vậy hãy mặc một chiếc áo khoác dày.

kinchou shinaide, motto ochitsuite kudasai.

Đừng lo lắng; hãy bình tĩnh lại.

ten'in-san ni "kore wo shichaku shite mo ii desu ka" to kikimashita.

Tôi đã hỏi nhân viên bán hàng: "Tôi có thể thử cái này được không?"

shuushoku iwai ni, suutsu wo icchaku katte moraimashita.

Tôi đã được mua cho một bộ vest làm quà chúc mừng bắt đầu công việc mới.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ 着 (TRỨ), hãy tưởng tượng một con cừu (羊 - Dương) đang đi du lịch. Con cừu này rất khó tính về ngoại hình của mình. Trước khi đến nơi, nó soi gương bằng con mắt (目 - Mục) lớn của mình để kiểm tra xem "quần áo" len của mình có ổn không. Nét xiên dài là đuôi của con cừu được giấu vào trong trang phục. Chỉ cần nhớ: "Con cừu dùng mắt để kiểm tra quần áo khi nó đến nơi."

Share:

Bài viết liên quan