Ý nghĩa
Chữ kanji 頭 (ĐẦU) chủ yếu dùng để chỉ phần đầu vật lý của người hoặc động vật. Ngoài phương diện giải phẫu học, nó còn đại diện cho phần "đỉnh" hoặc "phía trước nhất" của bất kỳ vật thể nào. Bạn sẽ thấy nó được sử dụng để mô tả phần mở đầu của một bài phát biểu (冒頭 - MẠO ĐẦU) hoặc vị trí dẫn đầu của một hàng (先頭 - TIÊN ĐẦU). Nó cũng mô tả năng lực trí tuệ, như trong cụm từ phổ biến atama ga ii (thông minh). Cuối cùng, nó đóng vai trò là một đơn vị đếm cụ thể cho các loài động vật lớn như bò và voi.
Chữ này là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Ở bên phải, bộ 頁 (HIỆT) ban đầu mô tả một người với cái đầu nổi bật. Bộ thủ này xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến khuôn mặt hoặc đầu. Ở bên trái, 豆 (ĐẬU) có nghĩa là "hạt đậu" nhưng ở đây đóng vai trò cung cấp âm đọc "TOU". Trẻ em Nhật Bản học chữ 16 nét này vào lớp 2. Đây là một kanji quan trọng đối với người học N4 vì nó kết nối các mô tả vật lý với các khái niệm trừu tượng như khả năng lãnh đạo và trạng thái tâm trí.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi phổ biến nhất là トウ (TŌ). Bạn sẽ bắt gặp âm này trong các từ ghép trang trọng, học thuật hoặc kỹ thuật. Đây cũng là cách đọc tiêu chuẩn khi đếm các loài gia súc lớn.
- 頭部 (tōbu) (ĐẦU BỘ) — Vùng đầu (thuật ngữ y khoa/trang trọng)
- 冒頭 (bōtō) (MẠO ĐẦU) — Phần mở đầu hoặc bắt đầu (của một cuốn sách hoặc bài nói chuyện)
- 一頭 (ittō) (NHẤT ĐẦU) — Một con động vật lớn (đơn vị đếm)
Cách đọc ズ (ZU) là một "Ngô âm" (Go-on) từ một tầng ảnh hưởng cũ hơn của tiếng Hán. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến sức khỏe thể chất hoặc trang phục truyền thống.
- 頭痛 (zutsū) (ĐẦU THỐNG) — Đau đầu
- 頭巾 (zukin) (ĐẦU CÂN) — Khăn trùm đầu hoặc mũ trùm
- 頭脳 (zunō) (ĐẦU NÃO) — Bộ não hoặc năng lực trí tuệ
Cách đọc ト (TO) khá hiếm, chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ văn hóa cụ thể.
- 音頭 (ondo) (ÂM ĐẦU) — Một bài hát dân ca hoặc việc dẫn xướng một điệu hát
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật chính là あたま (atama). Đây là từ thông dụng hằng ngày để chỉ cái đầu vật lý hoặc trí thông minh của bạn.
- 頭がいい (atama ga ii) — Thông minh hoặc sáng dạ
- 頭をさげる (atama wo sageru) — Cúi đầu hoặc xin lỗi
Cách đọc かしら (kashira) ngụ ý về quyền lực hoặc phần chóp trên cùng của một vật gì đó. Nó mang tính văn chương hoặc chuyên môn hơn so với atama.
- 頭 (kashira) — Thủ lĩnh hoặc người đứng đầu một nhóm
- 頭文字 (kashiramoji) (ĐẦU VĂN TỰ) — Chữ cái đầu hoặc ký tự đầu tiên của một từ
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 頭 rất linh hoạt, xuất hiện trong các ngữ cảnh y tế, kinh doanh và thành ngữ.
Thể chất và Đời sống hàng ngày
- 頭痛 (zutsū) (ĐẦU THỐNG) — Đau đầu; một căn bệnh phổ biến hàng ngày.
- 頭皮 (tōhi) (ĐẦU BÌ) — Da đầu; nghĩa đen là "da đầu".
- 洗髪 (TẨY PHÁT) — Mặc dù từ này có nghĩa là gội đầu, nhưng 頭部 (ĐẦU BỘ) được sử dụng cho "vùng đầu" trong các bối cảnh ở tiệm làm tóc.
Ngữ cảnh trí tuệ và trừu tượng
- 頭脳 (zunō) (ĐẦU NÃO) — "Bộ não" đằng sau một hoạt động hoặc trí tuệ của một người.
- 口頭 (kōtō) (KHẨU ĐẦU) — Bằng lời nói hoặc vấn đáp; dùng cho các kỳ thi hoặc báo cáo.
- 念頭 (nentō) (NIỆM ĐẦU) — Tâm niệm; dùng trong cụm từ "ghi nhớ trong lòng" (念頭に置く).
Vị trí và Lãnh đạo
- 先頭 (sentō) (TIÊN ĐẦU) — Dẫn đầu; vị trí trước nhất của một hàng hoặc đoàn diễu hành.
- 頭取 (tōdori) (ĐẦU THỦ) — Chủ tịch của một ngân hàng.
- 店頭 (tentō) (ĐIẾM ĐẦU) — Trước cửa hàng hoặc tại quầy bán hàng.
Câu ví dụ
テストの前から、頭が痛いです。
Tesuto no mae kara, atama ga itai desu.
Tôi đã bị đau đầu từ trước khi kỳ thi bắt đầu.
あの学生は、とても頭がいいです。
Ano gakusei wa, totemo atama ga ii desu.
Học sinh đó rất thông minh.
この牧場には、牛が十頭います。
Kono bokujō ni wa, ushi ga jittō imasu.
Ở trang trại này có mười con bò.
会議の冒頭で、社長が挨拶をした。
Kaigi no bōtō de, shachō ga aisatsu wo shita.
Giám đốc đã chào hỏi vào phần mở đầu của cuộc họp.
弟のいたずらに、頭にきました。
Otōto no itazura ni, atama ni kimashita.
Tôi đã thực sự tức giận vì trò đùa của em trai.
口頭で報告をお願いします。
Kōtō de hōkoku wo onegai shimasu.
Vui lòng báo cáo bằng lời nói.
新しいアイディアが頭に浮かびました。
Atarashii aidia ga atama ni ukabimashita.
Một ý tưởng mới vừa nảy ra trong đầu tôi.
彼の努力には、本当に頭がさがります。
Kare no doryoku ni wa, hontō ni atama ga sagarimasu.
Tôi thực sự ngưỡng mộ (ngả mũ trước) nỗ lực của anh ấy.
Kanji liên quan
- 首 — Cổ, Đầu, Người đứng đầu (THỦ) (Kanji N4)
- 顔 — Gương mặt, Vẻ mặt, Uy tín (NHAN) (Kanji N4)
- 心 — Trái tim, Tâm trí, Tinh thần (TÂM) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 頭, hãy nhìn vào hai nửa của nó: 豆 (ĐẬU - hạt đậu) và 頁 (HIỆT - đầu/trang giấy). Hãy tưởng tượng đầu của bạn giống như một "hạt đậu" (豆) khổng lồ chứa hàng ngàn "trang" (頁) thông tin. Hoặc, hãy hình dung bộ 頁 là một người có cái cổ cứng, và chữ 豆 ở bên trái là một cái bệ nhỏ nâng đỡ cái đầu lớn của họ.