Ý nghĩa
Kanji 借 (kari.ru hoặc shaku - TÁ) về cơ bản có nghĩa là "vay" hoặc "thuê". Nó được dùng để mô tả việc tạm thời sở hữu một thứ gì đó, dù là tiền bạc, đồ vật hay tài sản. Điều này phân biệt nó với việc cho vay, vốn sử dụng kanji 貸 (THẢI - ka.su).
Kanji 借 (TÁ) là một ví dụ thú vị về chữ hình thanh, một dạng cấu tạo kanji phổ biến. Ở bên trái, bộ 亻 (NHÂN - ninben) đại diện cho một người, cho thấy ý nghĩa của kanji liên quan đến hành động của con người. Phần bên phải, 昔 (TÍCH - seki hoặc mukashi), có nghĩa là "thời xưa" hoặc "quá khứ". Thành phần này đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji âm đọc của nó (mặc dù âm on'yomi hiện đại trong tiếng Nhật 'shaku' hơi khác so với 'seki', nhưng chúng có chung nguồn gốc ngữ âm lịch sử).
Cùng nhau, các thành phần này gợi ý một người (亻) có được thứ gì đó trong một khoảng thời gian tạm thời, có thể dựa trên các mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong quá khứ, với sự hiểu biết ngầm về việc cuối cùng sẽ trả lại. Cấu trúc này kết hợp hiệu quả ý tưởng về một người với khía cạnh thời gian hoặc mối quan hệ để truyền tải khái niệm vay hoặc thuê.
Kanji này có 10 nét và được dạy trong chương trình lớp 4 của các trường tiểu học Nhật Bản. Nó được phân loại là một kanji cấp độ N4 cho kỳ thi JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán
On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, của 借 (TÁ) là シャク (shaku). Bạn thường gặp cách đọc này khi kanji tạo thành một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc tài chính. Nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến nợ, khoản vay hoặc hợp đồng thuê.
- 借金 (TÁ KIM - shakkin) — Từ ghép này theo nghĩa đen kết hợp 借 (TÁ - vay) và 金 (KIM - tiền), có nghĩa là "nợ" hoặc "khoản vay". Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày khi thảo luận về các nghĩa vụ tài chính.
- 賃借 (NHẪM TÁ - chinshaku) — Kết hợp 賃 (NHẪM - tiền thuê/phí) và 借 (TÁ - vay), thuật ngữ này có nghĩa là "hợp đồng thuê" hoặc "sự thuê mướn". Nó đề cập đến hành động thuê một thứ gì đó, thường là tài sản, như một căn hộ hoặc không gian văn phòng.
- 貸借 (THẢI TÁ - taishaku) — Từ này kết hợp 貸 (THẢI - cho vay) và 借 (TÁ - vay), có nghĩa là "cho vay và đi vay" hoặc, trong kế toán, "ghi nợ và ghi có". Nó thể hiện mối quan hệ qua lại giữa việc cho và nhận khoản vay.
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi chính, hay cách đọc thuần Nhật, của 借 (TÁ) là か.りる (kari.ru). Bạn sẽ sử dụng cách đọc này khi 借 hoạt động như một động từ độc lập hoặc là một phần của cụm động từ. Đây là cách phổ biến và trực tiếp nhất để nói "vay" hoặc "thuê" trong giao tiếp hàng ngày.
- 借りる (TÁ - kariru) — Đây là động từ độc lập có nghĩa là "vay" hoặc "thuê". Nó là một động từ Ichidan và là một trong những cách sử dụng kanji này được gặp thường xuyên nhất. Ví dụ, 本を借りる có nghĩa là "mượn sách".
- 借り手 (TÁ THỦ - karite) — Từ ghép này kết hợp 借り (TÁ - việc vay mượn, từ 借りる) và 手 (THỦ - tay/người), có nghĩa là "người đi vay" hoặc "người thuê". Nó đề cập đến người thực hiện hành động vay hoặc thuê, giống như một người thuê căn hộ.
- 間借り (GIAN TÁ - magari) — Từ này kết hợp 間 (GIAN - không gian/phòng) và 借り (TÁ - việc vay mượn), có nghĩa là "trọ trong một phần của ngôi nhà" hoặc "thuê phòng". Nó mô tả hành động thuê một phần không gian sống của người khác, thường là trong thời gian ngắn.
Từ vựng và từ ghép thông dụng
Kanji 借 (TÁ) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng, đặc biệt là những từ liên quan đến tài chính, tài sản và các giao dịch hàng ngày. Học các từ ghép này là chìa khóa để nắm vững cách sử dụng đa dạng của nó.
- Thuật ngữ Tài chính & Pháp lý:
- 借金 (TÁ KIM - shakkin) — Nợ, khoản vay. Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về tài chính cá nhân, chẳng hạn như trả nợ thẻ tín dụng.
- 借款 (TÁ KHOẢN - shakkan) — Khoản vay (thường đề cập đến các khoản vay quốc tế hoặc quy mô lớn). Ví dụ, một chính phủ có thể tìm kiếm một 借款 (TÁ KHOẢN) cho các dự án cơ sở hạ tầng.
- 借地 (TÁ ĐỊA - shakuchi) — Đất thuê. Điều này áp dụng khi ai đó thuê đất để xây dựng.
- 借家 (TÁ GIA - shakuya) — Nhà thuê.
- 借用書 (TÁ DỤNG THƯ - shakuyōsho) — Giấy nợ, giấy mượn. Một tài liệu chính thức xác nhận một khoản nợ.
- 貸借対照表 (THẢI TÁ ĐỐI CHIẾU BIỂU - taishakutaishōhyō) — Bảng cân đối kế toán (một thuật ngữ kế toán).
- Hành động & Đối tượng hàng ngày:
- 借りる (TÁ - kariru) — Vay, thuê (động từ cơ bản).
- 借り物 (TÁ VẬT - karimono) — Vật mượn, đồ đi mượn. Ví dụ, chiếc ô mượn của bạn.
- 間借り (GIAN TÁ - magari) — Trọ trong một phần của ngôi nhà, thuê phòng.
- 借り手 (TÁ THỦ - karite) — Người đi vay, người thuê. Người thực hiện hành động vay hoặc thuê.
- 借入金 (TÁ NHẬP KIM - kariirekin) — Tiền đã vay, khoản vay. Đặc biệt đề cập đến số tiền đã được vay, thường cho một mục đích cụ thể.
- 借主 (TÁ CHỦ - karinushi) — Người đi vay, người thuê (tương tự như 借り手).
Những ví dụ này minh họa cách 借 (TÁ) kết hợp với các kanji khác để tạo ra những ý nghĩa tinh tế cho việc tạm thời sở hữu, nghĩa vụ tài chính và sắp xếp tài sản. Bằng cách chú ý xem một từ sử dụng cách đọc on'yomi hay kun'yomi, bạn sẽ xác định ngữ cảnh và ý nghĩa của nó chính xác hơn.
Câu ví dụ
図書館で本を借りました。
Toshokan de hon o karimashita.
Tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện.
彼は友人にお金を借りた。
Kare wa yūjin ni okane o karita.
Anh ấy đã vay tiền từ một người bạn.
この部屋は月5万円で借りています。
Kono heya wa tsuki go man-en de karite imasu.
Tôi đang thuê căn phòng này với giá 50.000 yên mỗi tháng.
会社に多額の借金がある。
Kaisha ni tagaku no shakkin ga aru.
Công ty có một khoản nợ lớn.
借りたものは必ず返さなければならない。
Karita mono wa kanarazu kaesanakereba naranai.
Thứ bạn đã mượn phải được trả lại.
自転車を借りて、公園まで行きました。
Jitensha o karite, kōen made ikimashita.
Tôi đã mượn một chiếc xe đạp và đi đến công viên.
私は彼にCDを借りたいと頼んだ。
Watashi wa kare ni CD o karita i to tanonda.
Tôi đã hỏi anh ấy liệu tôi có thể mượn đĩa CD của anh ấy không.
政府は新しい計画のために借款を求めた。
Seifu wa atarashii keikaku no tame ni shakkan o motometa.
Chính phủ đã tìm kiếm một khoản vay cho dự án mới.
来月までに借金を全て返済する予定です。
Raigetsu made ni shakkin o subete hensai suru yotei desu.
Tôi dự định trả hết nợ vào tháng tới.
彼は車を借りて、遠くまで旅行に出かけた。
Kare wa kuruma o karite, tōku made ryokō ni dekaketa.
Anh ấy đã mượn một chiếc xe hơi và đi du lịch xa.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 借 (TÁ), hãy chia nó thành các thành phần: bộ "người" 亻 (NHÂN) ở bên trái, và 昔 (TÍCH - thời xưa/quá khứ) ở bên phải. Đây là một câu chuyện để giúp bạn: Hãy tưởng tượng một NGƯỜI (亻) cần VAY/MƯỢN thứ gì đó vì đồ của họ đã từ THỜI XƯA (昔) và không còn dùng được nữa. Hoặc, hãy hình dung một NGƯỜI (亻) cần MƯỢN một cỗ máy thời gian để thăm lại THỜI XƯA (昔). Những liên kết câu chuyện này giúp bạn dễ dàng liên kết các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của việc vay mượn.