Ý nghĩa
Hán tự 同 (dō/ona-ji) (ĐỒNG - giống nhau) chủ yếu mang ý nghĩa 'giống nhau,' 'ngang bằng,' hoặc 'đồng ý.' Nó mô tả những tình huống mà hai hay nhiều vật thể giống nhau, y hệt, hoặc chia sẻ một đặc điểm hay trạng thái chung. Ngoài ra, nó cũng có thể hàm ý 'sự cùng nhau' hoặc 'sự đồng lòng,' đặc biệt đối với các hành động hoặc điều kiện được chia sẻ bởi nhiều thực thể, dù được thực hiện đồng thời hay theo thỏa thuận.
Nguồn gốc của nó thường được coi là một chữ biểu ý (ideograph) — một ký tự truyền đạt ý nghĩa thông qua sự kết hợp của các yếu tố đồ họa hiện có. Mặc dù có nhiều cách giải thích khác nhau, một lời giải thích phổ biến cho rằng nó mô tả một cái miệng (口 - KHẨU) bên trong một hàng rào hoặc ranh giới (冂 - QUYNH). Sự sắp xếp hình ảnh này có thể được hiểu theo một vài cách: 'mọi người trong cùng một không gian nói bằng một giọng,' hoặc 'tất cả cùng nhau bày tỏ cùng một ý tưởng.'
Hàng rào trực quan đưa các yếu tố vào một không gian đơn lẻ, thống nhất, và cái miệng đại diện cho sự biểu đạt hoặc ý kiến. Cùng nhau, những yếu tố này dẫn đến các ý tưởng cốt lõi về sự giống nhau và sự đồng ý. Hình dạng trực quan này kết nối hiệu quả với ý nghĩa của nó: một nhóm bị bao bọc (冂 - QUYNH) tất cả cùng nói một điều (口 - KHẨU), hoặc có thể là hai yếu tố giống hệt nhau được bao quanh trong một ranh giới. Sự đơn giản trong hình thức của nó chứa đựng những khái niệm cốt lõi sâu sắc. Là một Hán tự lớp 2 với 6 nét, 同 (ĐỒNG) được giới thiệu tương đối sớm trong hành trình học Hán tự của một học sinh Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 同 (ĐỒNG) là ドウ (dō). Cách đọc này thường được sử dụng khi 同 (ĐỒNG) tạo thành một phần của từ ghép, biểu thị 'giống nhau,' 'cùng nhau,' 'sự đồng ý,' hoặc 'sự tương đồng.' Nó xuất hiện trong nhiều từ vựng thiết yếu.
同意 (dōi) — đồng ý, chấp thuận. (ĐỒNG Ý - agreement, consent) Từ ghép này kết hợp 同 (ĐỒNG - giống nhau, đồng ý) với 意 (Ý - tâm trí, ý định), nghĩa đen là 'cùng ý định' hoặc 'sự đồng ý.' Ví dụ, khi yêu cầu 同意 cho một đề xuất.
同時 (dōji) — đồng thời, cùng lúc. (ĐỒNG THỜI - simultaneous, at the same time) Ở đây, 同 (ĐỒNG - giống nhau) được kết hợp với 時 (THỜI - thời gian), nghĩa là 'cùng thời gian.' Hãy nghĩ đến 同時 発売 (phát hành đồng thời) cho các sản phẩm.
共同 (kyōdō) — hợp tác, cộng tác, làm việc cùng nhau. (CỘNG ĐỒNG - cooperation, collaboration, working together) Từ này ghép 共 (CỘNG - cùng nhau) với 同 (ĐỒNG - giống nhau, đồng ý), nhấn mạnh nỗ lực và mục tiêu chung, như trong 共同 作業 (công việc cộng tác).
同梱 (dōkon) — kèm theo (cùng nhau). (ĐỒNG KHỐN - enclosed (together)) Thường được sử dụng trong vận chuyển hoặc đóng gói, kết hợp 同 (ĐỒNG - cùng nhau) với 梱 (KHỐN - bó, gói). Chẳng hạn, khi một hóa đơn được 同梱 với một sản phẩm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 同 (ĐỒNG) là おな(じ) (ona-ji). Chức năng này là một tính từ độc lập mang nghĩa 'giống nhau' hoặc 'y hệt' và rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết, trực tiếp áp dụng ý nghĩa cốt lõi của Hán tự.
同じ (onaji) — giống nhau, y hệt, tương tự. Đây là cách dùng trực tiếp và phổ biến nhất, gần như luôn theo sau bởi một danh từ hoặc được dùng làm vị ngữ.
同じ色 (onaji iro) — cùng màu. Ví dụ, "Chiếc xe đó 同じ色 với xe của tôi."
同じ意見 (onaji iken) — cùng ý kiến. Được dùng khi mọi người chia sẻ quan điểm, ví dụ, "Chúng ta có 同じ意見 về vấn đề này."
同じ場所 (onaji basho) — cùng một địa điểm. Như trong câu, "Chúng ta hãy gặp nhau ở 同じ場所 như lần trước."
Các từ và từ ghép phổ biến
Hán tự 同 (ĐỒNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép, rất quan trọng để diễn tả các khái niệm về sự giống nhau, sự đồng ý và sự cùng nhau. Việc phân loại các từ ghép này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các sắc thái ý nghĩa của chúng.
Thời gian và địa điểm
同時 (dōji) — đồng thời, cùng lúc. (ĐỒNG THỜI - simultaneous, at the same time) Cần thiết để mô tả các sự kiện xảy ra đồng thời, chẳng hạn như 同時 多発 (xảy ra đồng thời nhiều sự kiện).
同年 (dōnen) — cùng năm. (ĐỒNG NIÊN - same year) Thường được dùng để chỉ các sự kiện hoặc người cùng năm dương lịch, ví dụ, 同年 卒業 (tốt nghiệp cùng năm).
同日 (dōjitsu) — cùng ngày. (ĐỒNG NHẬT - same day) Thường thấy trong các bản tin hoặc tài liệu chính thức đề cập đến các sự kiện diễn ra cùng ngày. Ví dụ: 同日 午後 (vào chiều cùng ngày).
同居 (dōkyo) — sống cùng nhau. (ĐỒNG CƯ - living together) Hàm ý chia sẻ nơi ở với người khác hoặc nhiều người, như trong 同居 家族 (gia đình sống cùng nhau).
同席 (dōseki) — ngồi cùng nhau, chia sẻ chỗ ngồi/bàn. (ĐỒNG TỊCH - sitting together, sharing a seat/table) Phổ biến trong các buổi gặp mặt trang trọng hoặc ăn uống. Ví dụ, 社長と同席する (ngồi cùng bàn với giám đốc).
Sự đồng ý và hợp tác
同意 (dōi) — đồng ý, chấp thuận, phê duyệt. (ĐỒNG Ý - agreement, consent, approval) Một từ khóa quan trọng để diễn đạt sự nhất trí. Ví dụ, 契約に同意する (đồng ý với một hợp đồng).
共同 (kyōdō) — hợp tác, cộng tác, (nỗ lực) chung. (CỘNG ĐỒNG - cooperation, collaboration, joint (effort)) Nhấn mạnh việc cùng nhau làm việc hướng tới một mục tiêu chung, chẳng hạn như 共同 開発 (phát triển chung).
賛同 (sandō) — tán thành, ủng hộ, đồng ý với. (TÁN ĐỒNG - approval, endorsement, agreement with) Được dùng khi ai đó ủng hộ một ý tưởng hoặc đề xuất. Chẳng hạn, 提案に賛同する (tán thành một đề xuất).
同感 (dōkan) — cùng cảm giác, sự đồng cảm, sự đồng ý. (ĐỒNG CẢM - same feeling, sympathy, agreement) Diễn tả việc chia sẻ cùng một cảm xúc hoặc tình cảm. Một cụm từ phổ biến là 「私も同感です」 ("Tôi cũng cảm thấy như vậy.").
同志 (dōshi) — đồng chí, người có cùng chí hướng, người có cùng tư tưởng. (ĐỒNG CHÍ - comrade, kindred spirit, like-minded person) Chỉ những người chia sẻ cùng lý tưởng hoặc mục tiêu. Chẳng hạn, 政治的 同志 (đồng chí chính trị).
Sự bình đẳng và tương đồng
同等 (dōtō) — bình đẳng, tương đương, cùng cấp bậc. (ĐỒNG ĐẲNG - equality, equivalence, same rank) Biểu thị địa vị hoặc giá trị ngang bằng. Ví dụ, 専門家と同等の知識 (kiến thức ngang bằng chuyên gia).
同一 (dōitsu) — giống hệt, y hệt (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc sự giống hệt tuyệt đối). (ĐỒNG NHẤT - identical, same) Mạnh hơn 'giống nhau' đơn thuần, hàm ý sự giống hệt tuyệt đối, chẳng hạn như 同一人物 (cùng một người/người giống hệt).
同級生 (dōkyūsei) — bạn học cùng lớp/khóa. (ĐỒNG CẤP SINH - classmate) Một thuật ngữ phổ biến cho bạn bè đồng trang lứa trong môi trường học thuật. "Bạn 同級生 của tôi từ thời trung học."
同性 (dōsei) — cùng giới tính. (ĐỒNG TÍNH - same sex/gender) Được dùng trong các cuộc thảo luận về giới tính hoặc các mối quan hệ, ví dụ, 同性婚 (hôn nhân đồng giới).
同色 (dōshoku) — cùng màu. (ĐỒNG SẮC - same color) Đơn giản và trực tiếp, dùng để mô tả các màu sắc giống hệt nhau. "Hai chiếc áo này 同色."
Câu ví dụ
私たちは同じクラスです。
Watashitachi wa onaji kurasu desu.
Chúng tôi học cùng lớp.
この二つの本は同じテーマについて書かれています。
Kono futatsu no hon wa onaji tēma ni tsuite kakareteimasu.
Hai cuốn sách này được viết về cùng một chủ đề.
彼と私は同じ意見です。
Kare to watashi wa onaji iken desu.
Anh ấy và tôi có cùng ý kiến.
会議で皆が同意しました。
Kaigi de mina ga dōi shimashita.
Mọi người đã đồng ý tại cuộc họp.
私たちは同じ目標を持って共同で作業しています。
Watashitachi wa onaji mokuhyō o motte kyōdō de sagyō shiteimasu.
Chúng tôi đang làm việc cùng nhau với cùng một mục tiêu.
両社は同時に新製品を発表しました。
Ryōsha wa dōji ni shinseihin o happyō shimashita.
Cả hai công ty đã đồng thời công bố sản phẩm mới.
彼は私の大学の同級生です。
Kare wa watashi no daigaku no dōkyūsei desu.
Anh ấy là bạn học cùng khóa đại học của tôi.
この二つの意見はほぼ同一だと考えられます。
Kono futatsu no iken wa hobo dōitsu da to kangaeraremasu.
Hai ý kiến này có thể được coi là gần như giống hệt nhau.
あなたは私と同感ですか。
Anata wa watashi to dōkan desu ka?
Bạn có đồng cảm với tôi không?
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 同 (ĐỒNG - dō/ona-ji), hãy hình dung các thành phần của nó: một hàng rào hoặc ranh giới (冂 - QUYNH) và một cái miệng (口 - KHẨU). Hãy hình dung một cảnh tượng mà mọi người tụ tập trong cùng một hàng rào (冂 - QUYNH) đang nói bằng cùng một giọng (口 - KHẨU), hoặc bày tỏ sự đồng ý của họ. Hình ảnh biểu cảm chung này — một cái miệng bên trong một cái hộp — trực tiếp truyền tải ý nghĩa 'giống nhau' hoặc 'đồng ý.' Hãy tưởng tượng một nhóm người trong một cuộc họp, tất cả đều gật đầu và đồng thanh nói "có." Họ chia sẻ 'cùng' một ý kiến và 'cùng nhau' trong sự đồng ý của mình.
Các Hán tự liên quan
異 (い, こと) — Hán tự này là từ trái nghĩa của 同 (ĐỒNG), mang ý nghĩa 'khác biệt' hoặc 'không bình thường.' (DỊ - different, unusual) Trong khi 同 (ĐỒNG) biểu thị sự giống nhau, 異 (DỊ) lại chỉ sự khác biệt và không tương đồng.
共 (きょう, とも) — Mang nghĩa 'cùng nhau' hoặc 'cả hai,' (CỘNG - together, both) Hán tự này thường xuất hiện cùng với 同 (ĐỒNG) trong các từ ghép như 共同 (kyōdō - hợp tác), nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái được chia sẻ.
合 (ごう, あ) — Mang nghĩa 'phù hợp,' 'tham gia,' hoặc 'gặp gỡ,' (HỢP - to fit, join, meet) 合 (HỢP) có thể hàm ý sự đến với nhau hoặc sự đồng ý, tương tự như 同 (ĐỒNG). Tuy nhiên, trọng tâm của nó thường là kết hợp hoặc đối chiếu các yếu tố, như trong 集合 (tập hợp) hoặc 都合 (tiện lợi/hoàn cảnh).