12345678
8 strokes

画 (HỌA, HOẠCH) — Nét bút, Hình vẽ, Kế hoạch

N4
On: ガ、カク
HV: Họa, Hoạch

Ý nghĩa

Chữ kanji 画 (HỌA/HOẠCH) đóng vai trò như một cầu nối giữa nghệ thuật và sự tổ chức. Nó hoạt động trong hai thế giới khái niệm riêng biệt: nghệ thuật thị giác và lập kế hoạch cấu trúc. Về mặt nghệ thuật, nó đại diện cho tranh ảnh, hội họa và điện ảnh. Về mặt cấu trúc, nó biểu thị hành động "kẻ một đường" để phân chia không gian. Ý nghĩa thứ hai này mở rộng sang các kế hoạch xây dựng, phân chia hành chính và các nét vẽ cụ thể được dùng để viết kanji.

Về mặt từ nguyên, 画 là dạng giản thể của chữ truyền thống 畫. Chữ gốc mô tả một bàn tay đang cầm bút lông (聿) phía trên một cánh đồng (田). Hình ảnh này mô tả một người khảo sát đang đánh dấu ranh giới của một ruộng lúa. Theo thời gian, khái niệm vẽ các ranh giới vật lý đã phát triển. Nó mang cả ý nghĩa tạo ra các đường nét nghệ thuật và tổ chức không gian hoặc ý tưởng. Ngày nay, bộ "điền" (田 - cánh đồng lúa) vẫn nằm ở trung tâm, giữ vững ý nghĩa của nó về cấu trúc và hình dáng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật

Chữ này có hai âm on'yomi chính. Việc lựa chọn âm đúng hoàn toàn phụ thuộc vào việc bạn đang thảo luận về một hình ảnh hay một cấu trúc.

1. ガ (GA): Sử dụng cách đọc này cho các phương tiện thị giác, nghệ thuật và giải trí. Đây là cách đọc phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.

  • えい (eiga) — (ÁNH HỌA) — Phim điện ảnh
  • (gaka) — (HỌA GIA) — Họa sĩ
  • まん (manga) — (MẠN HỌA) — Truyện tranh
  • ろう (garou) — (HỌA LÀM) — Phòng trưng bày nghệ thuật

2. カク (KAKU): Sử dụng cách đọc này cho việc lập kế hoạch, phân chia hoặc các nét chữ kỹ thuật. Cách đọc này mang sắc thái hành chính hoặc trang trọng hơn.

  • けいかく (keikaku) — (KẾ HOẠCH) — Kế hoạch/Dự án
  • かくすう (kakusuu) — (HOẠCH SỐ) — Số nét của một chữ kanji
  • かく (kukaku) — (KHU HOẠCH) — Khu vực/Phân khu/Lô đất
  • かく (kikaku) — (XÍ HOẠCH) — Quy hoạch/Đề án

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Tiếng Nhật tiêu chuẩn không sử dụng âm kun'yomi chính thức cho chữ 画 khi đứng biệt lập. Mặc dù trước đây nó từng đại diện cho các động từ 'kaku' hoặc 'egaku' (vẽ), nhưng hiện nay những từ này được viết bằng chữ kanji く. Đối với JLPT N4, hãy tập trung nguồn lực của bạn vào hai cách đọc on'yomi.

Các từ và từ ghép phổ biến

Ngữ cảnh là chìa khóa để làm chủ chữ 画. Dưới đây là cách chữ này xuất hiện trong các từ ghép phổ biến:

Phương tiện thị giác và Nghệ thuật

  • めん (gamen) — (HỌA DIỆN) — Màn hình; màn hình hiển thị trên điện thoại hoặc máy tính.
  • どう (douga) — (ĐỘNG HỌA) — Video (nghĩa đen là "hình ảnh chuyển động").
  • めい (meiga) — (DANH HỌA) — Kiệt tác hoặc bức họa nổi tiếng.
  • 用紙ようし (gayoushi) — (HỌA DỤNG CHỈ) — Giấy vẽ hoặc giấy mỹ thuật.

Lập kế hoạch và Bố cục

  • かくてき (kakukiteki) — (HOẠCH KÌ ĐÍCH) — Mang tính bước ngoặt hoặc mở ra một kỷ nguyên mới.
  • さんかく (sankaku) — (THAM HOẠCH) — Tham gia vào một dự án hoặc kế hoạch.
  • せん (senga) — (TUYẾN HỌA) — Bản vẽ nét (Lưu ý: từ này dùng âm 'GA' vì nó đề cập đến tác phẩm nghệ thuật thành phẩm).

Câu ví dụ

shuumatsu ni tomodachi to eiga wo mi ni ikimasu.

Tôi sẽ đi xem phim với bạn vào cuối tuần này.

kono kanji no kakusuu wo oshiete kudasai.

Làm ơn hãy cho tôi biết số nét của chữ kanji này.

rainen no keikaku wa mada kimatte imasen.

Kế hoạch cho năm tới vẫn chưa được quyết định.

otouto wa shourai, mangaka ni naritai sou desu.

Nghe nói em trai tôi muốn trở thành một họa sĩ truyện tranh trong tương lai.

Youtube de ryouri no douga wo yoku mimasu.

Tôi thường xem các video nấu ăn trên YouTube.

atarashii kikaku wo kaigi de happyou shimashita.

Tôi đã thuyết trình một đề án mới tại cuộc họp.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung 画 như một khung tranh đang bảo vệ bản đồ của một cánh đồng lúa (田). Nếu bạn nhìn cánh đồng qua khung hình để thưởng thức vẻ đẹp của nó, đó là 'GA' (Nghệ thuật - HỌA). Nếu bạn nhìn vào khung để đo đạc ranh giới và các đường kẻ của cánh đồng, đó là 'KAKU' (Nét vẽ/Kế hoạch - HOẠCH). Hãy nhớ: Manga là 'GA', nhưng đếm số nét là 'KAKU'.

Share:

Bài viết liên quan