123456789
9 strokes

界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI)

N4
On: カイ
HV: Giới

Ý nghĩa

Chữ kanji 界 (Hán-Việt: GIỚI - đọc là 'kai') là một ký tự thiết yếu để thảo luận về các "thế giới", "ranh giới" hoặc "giới" (vòng tròn) cụ thể trong xã hội. Nó đề cập đến một sự phân chia xác định một không gian, cho dù không gian đó là vật lý, khái niệm hay xã hội. Hầu hết người học lần đầu bắt gặp nó trong từ 世界せかい (THẾ GIỚI - sekai), có nghĩa là "thế giới". Tuy nhiên, nó cũng đóng vai trò như một hậu tố để phân loại các lĩnh vực quan tâm khác nhau, chẳng hạn như giới kinh doanh hoặc cộng đồng khoa học.

Chữ kanji này gồm hai phần. Phần trên là bộ thủ (ĐIỀN - ta), đại diện cho một cánh đồng lúa. Những cánh đồng lúa cổ xưa được chia cắt nghiêm ngặt bởi các bờ ruộng để quản lý nước và quyền sở hữu. Phần dưới là かい (GIỚI - kai), ban đầu mô tả một người đứng giữa hai vật thể để biểu thị sự "trung gian". Cùng nhau, chúng đại diện trực quan cho các đường ranh giới giữa các cánh đồng. Theo thời gian, ý nghĩa đen là "ranh giới cánh đồng" đã phát triển để đại diện cho bất kỳ "giới hạn" hoặc "thế giới" nào nằm trong các biên giới cụ thể. Với 9 nét và thuộc cấp độ lớp 3, đây là một ký tự nền tảng cho học viên JLPT N4.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Chữ 界 chỉ có một cách đọc on'yomi chính. Điều này giúp người học dễ dàng nắm vững vì bạn không phải chọn giữa nhiều âm phức tạp trong các từ ghép.

カイ (KAI): Đây là cách đọc phổ biến cho chữ kanji này. Nó biểu thị một phạm vi, ranh giới hoặc một lĩnh vực cụ thể. Vì là một âm tiết đơn, nó kết hợp mượt mà với các từ đi sau.

  • 世界せかい (THẾ GIỚI - sekai) — Thế giới; trái đất.
  • 限界げんかい (HẠN GIỚI - genkai) — Giới hạn; ngưỡng; điểm cuối cùng của nguồn lực.
  • 業界ぎょうかい (NGHIỆP GIỚI - gyōkai) — Ngành; giới kinh doanh.
  • 結界けっかい (KẾT GIỚI - kekkai) — Kết giới; rào chắn (thường dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc kỳ ảo cho các ranh giới ma thuật).

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Trong tiếng Nhật hiện đại, 界 không có cách đọc kun'yomi thông dụng. Mặc dù bạn có thể thấy nó liên quan đến 'sakai' (ranh giới) trong các văn bản cổ, bạn nên luôn giả định cách đọc là 'kai' cho kỳ thi JLPT và hội thoại hàng ngày. Đây là điều điển hình cho các chữ kanji đại diện cho các khái niệm tổ chức trừu tượng được nhập từ hệ thống hành chính Trung Quốc.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ kanji 界 rất linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ ghép mô tả các giới chuyên môn hoặc lĩnh vực khoa học.

Giới xã hội và chuyên môn

Các thuật ngữ này mô tả các phân đoạn cụ thể của xã hội hoặc nền kinh tế.

  • 世界せかい (THẾ GIỚI - sekai) — Thế giới. Đây là cách sử dụng thường xuyên nhất.
  • 政界せいかい (CHÍNH GIỚI - seikai) — Chính trường; giới chính trị.
  • 財界ざいかい (TÀI GIỚI - zaikai) — Giới tài chính; giới kinh doanh lớn.
  • 芸能界げいのうかい (NGHỆ NĂNG GIỚI - geinōkai) — Giới giải trí; showbiz.
  • 学界 gakkai (HỌC GIỚI - gakkai) — Giới học thuật; cộng đồng khoa học.

Ranh giới và Tầm nhìn

Những từ này tập trung vào các giới hạn theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

  • 限界げんかい (HẠN GIỚI - genkai) — Giới hạn. Dùng cho sức chịu đựng cá nhân hoặc công suất vật lý của máy móc.
  • 境界きょうかい (CẢNH GIỚI - kyōkai) — Ranh giới; biên giới. Điều này đề cập đến đường phân chia giữa hai bất động sản hoặc lãnh thổ.
  • 視界しかい (THỊ GIỚI - shikai) — Tầm nhìn; tầm mắt. Ví dụ, 'tầm nhìn kém' do thời tiết.

Tự nhiên và Khoa học

Trong khoa học, 界 giúp phân loại các lĩnh vực khác nhau của thế giới tự nhiên.

  • 自然界しぜんかい (TỰ NHIÊN GIỚI - shizenkai) — Thế giới tự nhiên.
  • 生物界せいぶつかい (SINH VẬT GIỚI - seibutsukai) — Thế giới sinh vật.

Câu ví dụ

Sekai ni wa iroiro na kuni ga arimasu.

Có nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới.

Mō tairyoku no genkai desu.

Tôi đã đến giới hạn của thể lực rồi.

Kiri de shikai ga totemo warui desu.

Tầm nhìn rất kém vì sương mù.

Kare wa aiti-gyōkai de hataraite imasu.

Anh ấy đang làm việc trong ngành IT.

Kono yama ga futatsu no mura no kyōkai desu.

Ngọn núi này là ranh giới giữa hai ngôi làng.

Atarashii hakken ga gakkai o odorokaseta.

Một khám phá mới đã làm giới học thuật kinh ngạc.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ kanji 界 (GIỚI), hãy tập trung vào hai thành phần của nó: cánh đồng lúa ( - ĐIỀN) và người/người trung gian (かい - GIỚI). Hãy tưởng tượng một chủ đất đứng giữa những cánh đồng lúa của mình để thiết lập nơi tài sản của mình kết thúc. Đối với ông ấy, những cánh đồng đó và biên giới của chúng đại diện cho toàn bộ "thế giới" của mình. Nếu bạn có thể hình dung lưới các cánh đồng lúa (田) được phân chia bởi một người (介), bạn sẽ dễ dàng nhớ rằng chữ kanji này có nghĩa là "ranh giới" hoặc một "thế giới" cụ thể trong những giới hạn đó.

Share:

Bài viết liên quan