Ý nghĩa
Kanji 去 (kyō, ko, sa.ru) (KHỨ - rời đi) truyền tải các ý nghĩa cốt lõi như "rời đi," "bỏ đi," "quá khứ," và "loại bỏ" hoặc "khử." Nó gợi ý rằng một điều gì đó không còn hiện diện nữa, dù là rời đi về mặt vật lý, bị loại bỏ, hay chỉ một khoảng thời gian đã trôi qua.
Mặc dù nguồn gốc hình ảnh của nó còn được tranh luận, 去 (KHỨ - rời đi) thường được liên kết với ý tưởng ra đi. Một cách giải thích cho rằng nó miêu tả một cái miệng lớn hoặc một lỗ hở (dạng cũ của 口 (KHẨU - miệng), hoặc một không gian) mà từ đó một thứ gì đó đang di chuyển ra xa, được biểu thị bằng nét dưới cùng. Một lý thuyết khác coi nó là một hình ảnh đơn giản hóa của một người (như 大 (ĐẠI - lớn)) đang rời xa một nơi ở hoặc một địa điểm, hoặc có thể là một bàn chân (厶 (TƯ - riêng tư)) đang rời khỏi mặt đất (土 (THỔ - đất)). Hình thức hiện đại, với các nét đơn giản, rõ ràng, đã trừu tượng hóa những nguồn gốc này nhưng vẫn giữ được bản chất của sự di chuyển ra xa khỏi một điểm, hoặc sự trôi qua của thời gian.
Ý nghĩa chính của nó là "rời đi" hoặc "bỏ đi" có thể áp dụng cho con người, đồ vật, hoặc thậm chí các khái niệm trừu tượng như cảm xúc hoặc vấn đề. Trong các từ ghép, nó thường chỉ ra rằng một sự kiện đã hoàn tất hoặc thuộc về quá khứ, hoặc một điều gì đó đang bị loại bỏ. Nắm bắt khái niệm cốt lõi này về "đã biến mất" hoặc "trôi qua" là chìa khóa để hiểu nhiều ứng dụng của 去 (KHỨ - rời đi).
Với 5 nét, 去 (KHỨ - rời đi) được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản. Điều này phản ánh cấu trúc tương đối đơn giản và việc sử dụng thường xuyên của nó trong giao tiếp hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc Hán-Việt (gốc tiếng Trung)
Các cách đọc on'yomi của 去 (KHỨ - rời đi) xuất phát từ cách phát âm tiếng Trung cổ và chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Các on'yomi phổ biến nhất là キョ và コ.
キョ (kyō): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các từ về quá khứ hoặc sự loại bỏ. Nó truyền tải cảm giác về một điều gì đó đã kết thúc, đã biến mất hoặc bị lấy đi.
過去 (kako) — QUÁ KHỨ - Từ này có nghĩa là "quá khứ" và là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của cách đọc キョ. Nó đề cập đến thời gian đã trôi qua.
去年 (kyonen) — KHỨ NIÊN - Có nghĩa là "năm ngoái," từ ghép này rất cần thiết cho các tham chiếu thời gian. Nó kết hợp 去 (KHỨ - quá khứ/đã qua) với 年 (NIÊN - năm).
除去 (jokyo) — TRỪ KHỨ - Thuật ngữ này có nghĩa là "loại bỏ" hoặc "khử." Chúng ta sử dụng nó khi một thứ gì đó bị lấy đi hoặc loại bỏ, ví dụ như loại bỏ vết bẩn hoặc chướng ngại vật.
コ (ko): Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày hiện đại, cách đọc コ xuất hiện trong các từ ghép mang tính văn học hoặc cổ xưa hơn. Nó thường mang sắc thái tương tự về sự trôi qua hoặc ra đi.
去来 (korai) — KHỨ LAI - Một thuật ngữ hơi văn học có nghĩa là "đi và đến," hoặc "quá khứ và tương lai." Nó mô tả dòng chảy của các sự kiện hoặc thời gian, nhấn mạnh sự chuyển động qua một giai đoạn.
Mặc dù có những từ khác sử dụng cách đọc コ, chúng ít xuất hiện trong cách dùng thông thường hơn so với những từ có キョ. Đối với người học JLPT N4, ưu tiên キョ sẽ thực tế hơn.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc Kun'yomi (thuần Nhật)
Cách đọc kun'yomi của 去 (KHỨ - rời đi) là さ.る (saru), một động từ thuần Nhật đa năng và thường được sử dụng, có nghĩa là "rời đi," "bỏ đi," "khởi hành," hoặc "loại bỏ."
さ.る (sa.ru): Đây là dạng cơ bản, 去る (KHỨ - rời đi). Nó có thể đề cập đến việc rời khỏi một nơi theo nghĩa đen hoặc, trừu tượng hơn, rời khỏi một tình trạng hoặc một mối quan hệ.
去る (saru) — "Rời đi," "bỏ đi." Ví dụ, 彼は部屋を去った (Kare wa heya o satta) (BỈ - anh ấy; BỘ ỐC - căn phòng; KHỨ - đã rời đi) có nghĩa là "Anh ấy đã rời khỏi phòng." Nó cũng có thể có nghĩa là loại bỏ, như trong 厄介な仕事を去る (yakkai na shigoto o saru) (ÁCH GIỚI - rắc rối; SĨ SỰ - công việc; KHỨ - loại bỏ) - "loại bỏ công việc phiền phức."
立ち去る (tachisaru) — LẬP KHỨ - Động từ ghép này nhấn mạnh 'đứng dậy và rời đi' hoặc 'khởi hành,' thường ngụ ý một sự rời đi dứt khoát hoặc ngay lập tức hơn.
去り際 (sarigiwa) — KHỨ TẾ - Có nghĩa là "thời điểm rời đi," danh từ này đề cập đến thời điểm chính xác khi ai đó sắp rời đi hoặc vừa rời đi.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 去 (KHỨ - rời đi), được nhóm lại để dễ hiểu hơn:
Các thuật ngữ liên quan đến thời gian
- 過去 (kako) — QUÁ KHỨ - quá khứ, những ngày đã qua. Đây là một từ khóa quan trọng để thảo luận về lịch sử hoặc các sự kiện đã qua.
- 去年 (kyonen) — KHỨ NIÊN - năm ngoái. Một tham chiếu thời gian phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- 一昨年 (ototoshi) — NHẤT TẠC NIÊN - năm kia. Lưu ý cách đọc kun'yomi không theo quy tắc của nó, mặc dù nó bao gồm một kanji on'yomi.
- 去年中 (kyonenjū) — KHỨ NIÊN TRUNG - suốt năm ngoái. Đề cập đến toàn bộ năm trước.
Các thuật ngữ liên quan đến hành động & chuyển động
- 去る (saru) — KHỨ - (động từ) rời đi, bỏ đi, khởi hành; cũng có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ. Đây là động từ kun'yomi cốt lõi.
- 立ち去る (tachisaru) — LẬP KHỨ - (động từ) rời đi, khởi hành, bước đi. Nhấn mạnh việc rời khỏi một nơi về mặt vật lý.
- 除去 (jokyo) — TRỪ KHỨ - (danh từ, động từ) sự loại bỏ, sự khử bỏ, việc vứt bỏ. Thường được dùng để loại bỏ các vật thể vật lý hoặc các vấn đề trừu tượng.
- 去勢 (kyosei) — KHỨ THẾ - (danh từ, động từ) sự thiến, sự triệt sản. Một ứng dụng cụ thể của 'loại bỏ' trong ngữ cảnh sinh học.
Các thuật ngữ trừu tượng & ẩn dụ
- 去就 (kyoshū) — KHỨ TỰU - hành động của một người, tương lai của một người; đi và đến. Thường đề cập đến quyết định của một người về việc ở lại hoặc rời bỏ một vị trí.
- 去来 (korai) — KHỨ LAI - đi và đến; quá khứ và tương lai. Một thuật ngữ mang tính thơ ca hơn, mô tả dòng chảy của sự tồn tại.
- 死去 (shikyo) — TỬ KHỨ - (danh từ, động từ) cái chết, sự qua đời (trang trọng). Một thuật ngữ trang trọng, tôn kính để nói về việc ai đó qua đời.
- 過去形 (kakokei) — QUÁ KHỨ HÌNH - thì quá khứ (ngữ pháp). Một thuật ngữ thiết yếu cho việc học ngữ pháp tiếng Nhật.
- 去り方 (sarikata) — KHỨ PHƯƠNG - cách rời đi. Mô tả cách thức hoặc kiểu dáng ai đó rời đi.
Câu ví dụ
彼は静かに部屋を去った。
Kare wa shizuka ni heya o satta.
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
過去を振り返るのは時に大切だ。
Kako o furikaeru no wa toki ni taisetsu da.
Đôi khi việc nhìn lại quá khứ là quan trọng.
去年は大変な一年だったが、今年はもっと良くなるだろう。
Kyonen wa taihen na ichinen datta ga, kotoshi wa motto yoku narō.
Năm ngoái là một năm khó khăn, nhưng năm nay có lẽ sẽ tốt hơn.
このシミを除去する方法を知っていますか。
Kono shimi o jokyo suru hōhō o shitte imasu ka?
Bạn có biết cách loại bỏ vết bẩn này không?
その事件は遠い過去の出来事となった。
Sono jiken wa tōi kako no dekigoto to natta.
Sự việc đó đã trở thành một sự kiện xa xưa trong quá khứ.
バスが駅を去るまで、あと5分だ。
Basu ga eki o saru made, ato go-fun da.
Còn 5 phút nữa xe buýt sẽ rời ga.
新しいルールが問題を除去してくれることを願っている。
Atarashii rūru ga mondai o jokyo shite kureru koto o negatte iru.
Tôi hy vọng các quy tắc mới sẽ loại bỏ được các vấn đề.
その鳥は冬が来る前に南へ去る。
Sono tori wa fuyu ga kuru mae ni minami e saru.
Con chim đó bay về phương nam trước khi mùa đông đến.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 去 (KHỨ - rời đi), hãy hình dung các bộ phận của nó. Phần trên có thể được xem là biểu tượng đơn giản hóa của một cái cổng hoặc một nơi chốn, giống như một mái nhà có tường (tương tự phần trên của 土 (THỔ - đất)). Phần dưới, 厶 (TƯ - riêng tư), giống như một cái chân gập lại hoặc bàn chân đang chuyển động của một người. Bạn có thể hình dung bàn chân hoặc cẳng chân của một người đang di chuyển ra khỏi một cái cổng hoặc một nơi nào đó, do đó có nghĩa là "rời đi" hoặc "bỏ đi."
Một cách khác là nghĩ về 土 (THỔ - đất/mặt đất) và 厶 (TƯ - riêng tư/chính tôi), dẫn đến một câu chuyện như: "Tôi (厶) quyết định rời khỏi mảnh đất của chính mình (土)." Mẹo ghi nhớ này nhấn mạnh việc tự tách mình ra khỏi một địa điểm hoặc tình huống, kết nối trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của sự ra đi và biến mất.