Ý nghĩa
堂 có nghĩa là sảnh đường, hội trường, hoặc công trình kiến trúc trang nghiêm. Hãy nghĩ đến nhà ăn tập thể, giảng đường, chùa Phật giáo, công sở — những không gian rộng lớn, trang trọng và nguy nga. Chữ này toát lên vẻ quan trọng. Ở đâu xuất hiện 堂, nơi đó đòi hỏi một sự kính trọng nhất định.
Cấu trúc chữ kể lên câu chuyện của nó. Phía dưới là 土 (đất, nền đất) — nền tảng theo nghĩa đen. Phía trên là một dạng cổ tự tượng trưng cho sàn nâng cao, kiểu nền nhà được đặt trên bệ cao dùng để tổ chức nghi lễ và việc quan trong kiến trúc Trung Hoa cổ điển. Một đại sảnh xây trên nền đất vững chắc — đó chính là 堂.
Tiếng Nhật hiện đại dùng 堂 rộng rãi trong các từ ghép chỉ công trình và tổ chức. Bạn sẽ gặp nó trong 食堂 (nhà ăn), 講堂 (giảng đường), và 国会議事堂 (Tòa nhà Quốc hội Nhật Bản). Nó cũng xuất hiện trong trạng từ 堂々, nghĩa là당당하게/ hiên ngang hoặc trang nghiêm. Chữ kanji này có 11 nét và được dạy ở cấp tiểu học lớp 5.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (Hán-Việt: ĐƯỜNG)
堂 có một cách đọc on'yomi: ドウ. Nó xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép. Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung Hoa cổ điển. Bất cứ khi nào 堂 kết hợp với một kanji khác để đặt tên cho hội trường, chùa chiền, hay không gian trang trọng, bạn đọc là ドウ.
- 食堂 (shokudou) — nhà ăn, căng-tin (THỰC ĐƯỜNG)
- 講堂 (koudou) — giảng đường, hội trường (GIẢNG ĐƯỜNG)
- 聖堂 (seidou) — thánh đường, nhà thờ chính tòa (THÁNH ĐƯỜNG)
- 礼拝堂 (reihaidou) — nhà nguyện, nơi thờ phụng (LỄ BÁI ĐƯỜNG)
- 公会堂 (koukaidou) — hội trường công cộng, nhà văn hóa (CÔNG HỘI ĐƯỜNG)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
堂 không có kun'yomi chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Cách đọc cổ たかどの (takadono, tòa nhà cao hoặc được nâng lên) xuất hiện trong văn học cổ điển, nhưng ngày nay gần như không còn thấy nữa. Ở trình độ N4, ドウ là tất cả những gì bạn cần — nó bao hàm mọi từ ghép bạn sẽ gặp. Khi thấy 堂, hãy đọc là ドウ, không cần bàn thêm.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
堂 xuất hiện trong nhiều loại từ ghép khác nhau. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Công trình và Không gian
- 食堂 (shokudou) — nhà ăn, căng-tin, quán ăn (THỰC ĐƯỜNG)
- 講堂 (koudou) — giảng đường, hội trường (GIẢNG ĐƯỜNG)
- 公会堂 (koukaidou) — hội trường công cộng, nhà văn hóa thành phố (CÔNG HỘI ĐƯỜNG)
- 礼拝堂 (reihaidou) — nhà nguyện, nơi thờ phụng (LỄ BÁI ĐƯỜNG)
- 仏堂 (butsudou) — điện Phật, tòa nhà trong chùa (PHẬT ĐƯỜNG)
Không gian Tôn giáo và Linh thiêng
- 聖堂 (seidou) — nhà thờ chính tòa, thánh đường (THÁNH ĐƯỜNG)
- 御堂 (midou) — chùa Phật, điện thờ tôn kính (NGỰ ĐƯỜNG)
- 神堂 (shindou) — điện thờ Thần đạo, thần điện (THẦN ĐƯỜNG)
Công sở và Công trình Dân sự
- 国会議事堂 (kokkaigijidou) — Tòa nhà Quốc hội Nhật Bản (QUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNG)
- 議事堂 (gijidou) — tòa nhà quốc hội, hội trường lập pháp (NGHỊ SỰ ĐƯỜNG)
Thành ngữ và Trạng từ
- 堂々 (doudou) — hiên ngang, trang nghiêm, oai vệ
- 堂々巡り (doudoumeguri) — lý luận vòng vo, đi lòng vòng không đến đâu (nghĩa đen: đi vòng quanh hội trường)
Câu ví dụ
学校の食堂で昼食を食べました。
Gakkou no shokudou de chuushoku wo tabemashita.
Tôi đã ăn trưa ở căng-tin trường.
入学式は講堂で行われました。
Nyuugakushiki wa koudou de okonawaremashita.
Lễ nhập học được tổ chức tại giảng đường.
彼は堂々とした態度で話しました。
Kare wa doudou to shita taido de hanashimashita.
Anh ấy phát biểu với thái độ tự tin, đĩnh đạc.
この教会の礼拝堂はとても美しいです。
Kono kyoukai no reihaidou wa totemo utsukushii desu.
Nhà nguyện của nhà thờ này rất đẹp.
東京に来たら、国会議事堂を見に行きたいです。
Toukyou ni kitara, kokkaigijidou wo mi ni ikitai desu.
Nếu đến Tokyo, tôi muốn đi xem Tòa nhà Quốc hội.
駅の近くに市民公会堂があります。
Eki no chikaku ni shimin koukaidou ga arimasu.
Gần ga tàu có một nhà văn hóa thành phố.
その議論は堂々巡りになってしまいました。
Sono giron wa doudoumeguri ni natte shimaimashita.
Cuộc tranh luận đó cứ quẩn quanh mãi không đi đến đâu.
古い仏堂の中に大きな仏像がありました。
Furui butsudou no naka ni ookina butsuzou ga arimashita.
Bên trong điện Phật cổ kính có một bức tượng Phật lớn.
彼女は堂々とステージに立って歌いました。
Kanojo wa doudou to suteeji ni tatte utaimashita.
Cô ấy bước lên sân khấu và hát với phong thái đầy tự tin.
Kanji liên quan
- 建 — Xây dựng, Kiến tạo, Thành lập (Kanji N4)
- 館 — Hội quán, Tòa nhà công cộng, Dinh thự (QUÁN) (Kanji N4)
- 屋 — Mái nhà, Căn phòng, Cửa hàng (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Phần dưới của 堂 là 土 (đất). Hãy hình dung một đại sảnh nguy nga mọc lên từ mặt đất — cao lớn, trang trọng, không thể bỏ qua. Hình ảnh đó chính là chữ kanji này.
Để nhớ âm ドウ, hãy nghĩ đến dojo (道場, doujou). Dojo cũng là một không gian đặc biệt, tách biệt, nơi diễn ra những điều quan trọng. Cả hai đều mang cảm giác đó. ドウ = không gian trang nghiêm.
Hãy bắt đầu với 食堂 (shokudou), nhà ăn tập thể — nơi mọi người tụ họp. Một khi bạn nắm chắc từ đó, ドウ sẽ tự nhiên khớp vào tất cả các từ ghép còn lại.