Ý nghĩa
Chữ kanji 田 (ĐIỀN) đại diện cho cảnh quan thiên nhiên và văn hóa của Nhật Bản. Mặc dù nghĩa chính của nó là "ruộng lúa" hay "cánh đồng", nó còn tượng trưng cho nền tảng nông nghiệp đã xây dựng nên xã hội Nhật Bản. Chữ này là một chữ tượng hình hoàn hảo. Hình dáng vuông vức của nó mô tả một mảnh đất, trong khi chữ thập bên trong đại diện cho những con đường nhỏ hoặc kênh mương dẫn nước chia cắt các cánh đồng. Khi bạn nhìn thấy chữ này, hãy tưởng tượng mình đang nhìn xuống một trang trại từ trên cao.
Ở Nhật Bản cổ đại, sở hữu 田 tương đương với việc nắm giữ sự giàu có và quyền lực. Lịch sử lâu đời này là lý do tại sao chữ này xuất hiện trong vô số họ của người Nhật. Những gia đình sống ở giữa cánh đồng trở thành 田中 (Tanaka - ĐIỀN TRUNG), trong khi những người ở gần cánh đồng trên núi trở thành 山田 (Yamada - SƠN ĐIỀN). Đây là chữ kanji lớp 1 chỉ với 5 nét, khiến nó trở thành một trong những chữ đầu tiên mà mọi học sinh phải nắm vững. Ngoài ý nghĩa đơn giản, nó còn đóng vai trò là một bộ thủ trong các chữ kanji phức tạp hơn liên quan đến công việc, trí não và ranh giới.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi của chữ này là デン (den). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép nhiều kanji. Bạn sẽ thấy nó trong các thuật ngữ trang trọng, kỹ thuật hoặc địa lý, thường mô tả các loại đất hoặc tài nguyên chuyên dụng.
- 水田 (suiden) — THỦY ĐIỀN: Ruộng lúa nước.
- 油田 (yuden) — DU ĐIỀN: Mỏ dầu (nghĩa đen là "ruộng dầu").
- 田園 (den'en) — ĐIỀN VIÊN: Vùng nông thôn hay đồng quê, thường dùng để tả phong cảnh thơ mộng.
- 塩田 (enden) — DIÊM ĐIỀN: Cánh đồng muối.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là た (ta). Cách đọc này được dùng khi chữ kanji đứng một mình như một danh từ hoặc xuất hiện trong các họ người Nhật. Trong nhiều từ ghép, âm này được biến âm thành だ (da), một hiện tượng ngôn ngữ được gọi là rendaku.
- 田 (ta) — ĐIỀN: Ruộng lúa.
- 田んぼ (tanbo) — Cách nói phổ biến nhất của "ruộng lúa" trong giao tiếp hàng ngày.
- 田植え (taue) — ĐIỀN THỰC: Việc cấy lúa, một sự kiện thời vụ quan trọng ở Nhật Bản.
- 棚田 (tanada) — BẰNG ĐIỀN: Ruộng bậc thang được xây dựng trên sườn đồi.
Các từ & từ ghép phổ biến
Ruộng lúa đóng vai trò rất quan trọng trong đời sống người Nhật đến mức chữ kanji này xuất hiện trong rất nhiều từ vựng, từ địa lý cho đến những câu châm chọc.
Thuật ngữ nông nghiệp và địa lý
- 田畑 (tahata) — ĐIỀN PHẢN: Ruộng đồng và vườn tược; thuật ngữ chung cho tất cả đất canh tác.
- 新田 (shinden) — TÂN ĐIỀN: Ruộng lúa mới khai hoang, thường thấy trong các địa danh.
- 田舎 (inaka) — ĐIỀN XÁ: Vùng quê. Lưu ý đây là cách đọc ateji (chữ kanji được dùng vì nghĩa chứ không phải âm đọc).
- 青田 (aota) — THANH ĐIỀN: Cánh đồng lúa xanh chưa thu hoạch.
Tên gọi và Đời sống hàng ngày
- 成田 (narita) — THÀNH ĐIỀN: Narita, nổi tiếng nhất với sân bay quốc tế chính của Nhật Bản.
- 吉田 (yoshida) — CÁT ĐIỀN: Yoshida (Một họ phổ biến mang nghĩa là "cánh đồng may mắn").
- 田舎者 (inakamono) — ĐIỀN XÁ GIẢ: Người nhà quê; đôi khi được dùng với nghĩa "kẻ thô kệch."
- 秋田 (akita) — THU ĐIỀN: Akita (Một tỉnh phía Bắc nổi tiếng với gạo chất lượng cao và giống chó Akita Inu).
Câu ví dụ
これは私の祖父が持っている田んぼです。
kore wa watashi no sofu ga motte iru tanbo desu.
Đây là ruộng lúa mà ông tôi sở hữu.
田中さんは親切な先生です。
tanaka san wa shinsetsu na sensei desu.
Anh Tanaka là một giáo viên tốt bụng.
夏休みには、いつも田舎に帰ります。
natsuyasumi ni wa, itsumo inaka ni kaerimasu.
Vào kỳ nghỉ hè, tôi luôn về quê.
5月から6月にかけて田植えをします。
gogatsu kara rokugatsu ni kakete taue wo shimasu.
Việc cấy lúa diễn ra từ tháng 5 đến tháng 6.
窓から美しい田園風景が見えます。
mado kara utsukushii den'en fūkei ga miemasu.
Tôi có thể nhìn thấy phong cảnh đồng quê tuyệt đẹp từ cửa sổ.
夜になると、田んぼでカエルが鳴きます。
yoru ni naru to, tanbo de kaeru ga nakimasu.
Khi đêm xuống, ếch kêu vang trên cánh đồng.
Kanji liên quan
- 夕 — Buổi tối, Hoàng hôn (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 菜 — Rau, Rau Xanh, Món Ăn (Kanji N4)
- 早 — Tảo (Sớm, Nhanh) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về 田 như một cửa sổ hoặc một tấm bản đồ. Hãy tưởng tượng bạn đang nhìn xuống từ máy bay vào một trang trại lớn hình vuông. Để quản lý nước và các lối đi, người nông dân đã chia mảnh đất thành bốn hình vuông bằng nhau. Lưới điện đơn giản này chính là "cánh đồng". Nó thực sự là một cửa sổ nhìn vào trái tim nông nghiệp của Nhật Bản!