12345678
8 strokes

夜 — Đêm, Buổi tối

N4
On:
Kun: よる、よ
HV: DẠ

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là ban đêm hay buổi tối — những giờ tối tăm giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc. Nó xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, lời bài hát, và thông báo trên tàu điện. Trẻ em Nhật học kanji này từ lớp hai, và nó chưa bao giờ rời xa ngôn ngữ.

Về mặt từ nguyên, là một chữ kết hợp tượng hình và biểu ý. Thành phần phía dưới là (buổi chiều, hoàng hôn), mô tả hình ảnh trăng lưỡi liềm — một ánh sáng le lói trên bầu trời tối. Chữ đầy đủ đã tiến hóa qua nhiều thế kỷ để biểu thị bóng tối sâu hơn, trái với ánh chạng vạng ngắn ngủi của đơn thuần. Các nét phía trên gợi lên hình ảnh một người đang trú ẩn, nhấn mạnh ban đêm là giờ khắc thế giới lắng xuống và sự nghỉ ngơi bắt đầu.

Hình dung như thế này: một người đang co ro trú ẩn (các nét phía trên), với vầng trăng lưỡi liềm () thấp dưới chân. Ai đó đang náu mình trong khi bóng tối phủ xuống. Đó chính là .

8 nét và được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là (buổi chiều), gắn kết hình thức với ý nghĩa — và giúp bạn nhận ra cùng ý niệm đó trong các kanji liên quan.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

Cách đọc on'yomi là ヤ (ya), xuất phát từ âm Hán cổ. Nó chủ yếu xuất hiện trong các danh từ ghép trang trọng (熟語, jukugo) hơn là trong lời nói hàng ngày — loại từ bạn thường thấy trên tiêu đề tin tức hay biển hiệu chính thức.

  • 夜間やかん (yakan) — ban đêm, trong đêm (ví dụ: 夜間学校 = trường học ban đêm)
  • 深夜しんや (shin'ya) — khuya, đêm khuya (sau nửa đêm)
  • 夜行やこう (yakou) — đi đêm, về đêm (ví dụ: 夜行バス = xe buýt đêm)
  • 昼夜ちゅうや (chuuya) — ngày và đêm, suốt ngày đêm
  • 夜景やけい (yakei) — cảnh đêm, quang cảnh về đêm (ánh đèn thành phố lấp lánh nhìn từ trên cao)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

Các cách đọc kun'yomi là よる (yoru)よ (yo) — những từ Nhật thuần túy chỉ đêm. よる đứng độc lập như một danh từ; xuất hiện trong một số từ ghép và các cách diễn đạt cổ hơn, mang tính thi ca hơn.

  • よる (yoru) — đêm (danh từ độc lập: 「今夜はきれいですね」 "Tối nay đẹp quá nhỉ?")
  • 夜中よなか (yonaka) — giữa đêm, nửa đêm
  • 夜明けよあけ (yoake) — bình minh, rạng sáng (nghĩa đen: "đêm mở ra")
  • 夜更かしよふかし (yofukashi) — thức khuya, thức đến tận khuya
  • 今夜こんや (kon'ya) — tối nay, đêm nay (một trong những từ phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

夜 là nền tảng cho một loạt từ vựng — từ cách diễn đạt thời gian thông thường đến hình ảnh thiên nhiên sinh động. Dưới đây là những từ thực dụng nhất, nhóm theo chủ đề.

Biểu đạt thời gian:

  • よる (yoru) — đêm, buổi tối
  • 今夜こんや (kon'ya) — tối nay, đêm nay
  • 昨夜さくや/ゆうべ (sakuya / yuube) — tối qua, đêm qua
  • 深夜しんや (shin'ya) — đêm khuya, sau nửa đêm
  • 夜中よなか (yonaka) — giữa đêm
  • 夜明けよあけ (yoake) — bình minh, rạng sáng
  • 昼夜ちゅうや (chuuya) — ngày và đêm

Hoạt động và lối sống:

  • 夜更かしよふかし (yofukashi) — thức khuya
  • 夜間やかん (yakan) — ban đêm (dùng trong từ ghép như 夜間学習)
  • 夜勤やきん (yakin) — ca đêm (tại nơi làm việc)
  • 夜行やこう (yakou) — đi đêm, hoạt động về đêm

Thiên nhiên và phong cảnh:

  • 夜空よぞら (yozora) — bầu trời đêm
  • 夜景やけい (yakei) — cảnh đêm, quang cảnh về đêm
  • 夜風よかぜ (yokaze) — gió đêm, cơn gió buổi tối
  • 夜露よつゆ (yotsuyu) — sương đêm

Câu ví dụ

Yoru wa shizuka desu.

Đêm thật yên tĩnh.

Kon'ya, issho ni shokuji shimasen ka.

Tối nay bạn có muốn cùng tôi dùng bữa không?

Yuube wa yoku nemuremasen deshita.

Tối qua tôi không ngủ được.

Yonaka ni denwa ga narimashita.

Điện thoại đổ chuông vào giữa đêm.

Yozora ni hoshi ga takusan miemasu.

Có thể nhìn thấy rất nhiều ngôi sao trên bầu trời đêm.

Kanojo wa yofukashi suru shukan ga arimasu.

Cô ấy có thói quen thức khuya.

Shin'ya ni konbini e ikimashita.

Tôi đã đến cửa hàng tiện lợi vào đêm khuya.

Yoake made benkyou shimashita.

Tôi đã học đến tận lúc bình minh.

Chichi wa yakin nanode, asa ni kaette kimasu.

Vì bố tôi làm ca đêm nên ông về nhà vào buổi sáng.

Kono eiga wa yoru no Tokyo wo butai ni shite imasu.

Bộ phim này lấy bối cảnh Tokyo về đêm.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tìm câu chuyện ẩn trong : phía dưới là , vầng trăng lưỡi liềm — ánh sáng le lói trong bóng tối sâu thẳm. Các nét phía trên trông giống một người đội nón rộng vành đang cúi người, trú ẩn qua đêm. Trăng mọc, lữ khách nghỉ ngơi: .

Với người học tiếng Việt, hãy liên kết với âm Hán-Việt DẠ — như trong dạ hội (tiệc đêm) hay dạ lan (lan đêm). Cùng gốc Hán, cùng ý nghĩa. Khi thấy bộ trăng lưỡi liềm bên trong một kanji, bạn thường đang ở đâu đó gần buổi chiều tối hoặc ban đêm.

Share:

Bài viết liên quan