Ý nghĩa
Kanji 夜 có nghĩa là ban đêm hay buổi tối — những giờ tối tăm giữa lúc mặt trời lặn và mặt trời mọc. Nó xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, lời bài hát, và thông báo trên tàu điện. Trẻ em Nhật học kanji này từ lớp hai, và nó chưa bao giờ rời xa ngôn ngữ.
Về mặt từ nguyên, 夜 là một chữ kết hợp tượng hình và biểu ý. Thành phần phía dưới là 夕 (buổi chiều, hoàng hôn), mô tả hình ảnh trăng lưỡi liềm — một ánh sáng le lói trên bầu trời tối. Chữ đầy đủ đã tiến hóa qua nhiều thế kỷ để biểu thị bóng tối sâu hơn, trái với ánh chạng vạng ngắn ngủi của 夕 đơn thuần. Các nét phía trên gợi lên hình ảnh một người đang trú ẩn, nhấn mạnh ban đêm là giờ khắc thế giới lắng xuống và sự nghỉ ngơi bắt đầu.
Hình dung như thế này: một người đang co ro trú ẩn (các nét phía trên), với vầng trăng lưỡi liềm (夕) thấp dưới chân. Ai đó đang náu mình trong khi bóng tối phủ xuống. Đó chính là 夜.
夜 có 8 nét và được dạy ở lớp 2 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 夕 (buổi chiều), gắn kết hình thức với ý nghĩa — và giúp bạn nhận ra cùng ý niệm đó trong các kanji liên quan.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
Cách đọc on'yomi là ヤ (ya), xuất phát từ âm Hán cổ. Nó chủ yếu xuất hiện trong các danh từ ghép trang trọng (熟語, jukugo) hơn là trong lời nói hàng ngày — loại từ bạn thường thấy trên tiêu đề tin tức hay biển hiệu chính thức.
- 夜間 (yakan) — ban đêm, trong đêm (ví dụ: 夜間学校 = trường học ban đêm)
- 深夜 (shin'ya) — khuya, đêm khuya (sau nửa đêm)
- 夜行 (yakou) — đi đêm, về đêm (ví dụ: 夜行バス = xe buýt đêm)
- 昼夜 (chuuya) — ngày và đêm, suốt ngày đêm
- 夜景 (yakei) — cảnh đêm, quang cảnh về đêm (ánh đèn thành phố lấp lánh nhìn từ trên cao)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Các cách đọc kun'yomi là よる (yoru) và よ (yo) — những từ Nhật thuần túy chỉ đêm. よる đứng độc lập như một danh từ; よ xuất hiện trong một số từ ghép và các cách diễn đạt cổ hơn, mang tính thi ca hơn.
- 夜 (yoru) — đêm (danh từ độc lập: 「今夜はきれいですね」 "Tối nay đẹp quá nhỉ?")
- 夜中 (yonaka) — giữa đêm, nửa đêm
- 夜明け (yoake) — bình minh, rạng sáng (nghĩa đen: "đêm mở ra")
- 夜更かし (yofukashi) — thức khuya, thức đến tận khuya
- 今夜 (kon'ya) — tối nay, đêm nay (một trong những từ phổ biến nhất trong hội thoại hàng ngày)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
夜 là nền tảng cho một loạt từ vựng — từ cách diễn đạt thời gian thông thường đến hình ảnh thiên nhiên sinh động. Dưới đây là những từ thực dụng nhất, nhóm theo chủ đề.
Biểu đạt thời gian:
- 夜 (yoru) — đêm, buổi tối
- 今夜 (kon'ya) — tối nay, đêm nay
- 昨夜 (sakuya / yuube) — tối qua, đêm qua
- 深夜 (shin'ya) — đêm khuya, sau nửa đêm
- 夜中 (yonaka) — giữa đêm
- 夜明け (yoake) — bình minh, rạng sáng
- 昼夜 (chuuya) — ngày và đêm
Hoạt động và lối sống:
- 夜更かし (yofukashi) — thức khuya
- 夜間 (yakan) — ban đêm (dùng trong từ ghép như 夜間学習)
- 夜勤 (yakin) — ca đêm (tại nơi làm việc)
- 夜行 (yakou) — đi đêm, hoạt động về đêm
Thiên nhiên và phong cảnh:
- 夜空 (yozora) — bầu trời đêm
- 夜景 (yakei) — cảnh đêm, quang cảnh về đêm
- 夜風 (yokaze) — gió đêm, cơn gió buổi tối
- 夜露 (yotsuyu) — sương đêm
Câu ví dụ
夜は静かです。
Yoru wa shizuka desu.
Đêm thật yên tĩnh.
今夜、一緒に食事しませんか。
Kon'ya, issho ni shokuji shimasen ka.
Tối nay bạn có muốn cùng tôi dùng bữa không?
昨夜はよく眠れませんでした。
Yuube wa yoku nemuremasen deshita.
Tối qua tôi không ngủ được.
夜中に電話が鳴りました。
Yonaka ni denwa ga narimashita.
Điện thoại đổ chuông vào giữa đêm.
夜空に星がたくさん見えます。
Yozora ni hoshi ga takusan miemasu.
Có thể nhìn thấy rất nhiều ngôi sao trên bầu trời đêm.
彼女は夜更かしする習慣があります。
Kanojo wa yofukashi suru shukan ga arimasu.
Cô ấy có thói quen thức khuya.
深夜にコンビニへ行きました。
Shin'ya ni konbini e ikimashita.
Tôi đã đến cửa hàng tiện lợi vào đêm khuya.
夜明けまで勉強しました。
Yoake made benkyou shimashita.
Tôi đã học đến tận lúc bình minh.
父は夜勤なので、朝に帰ってきます。
Chichi wa yakin nanode, asa ni kaette kimasu.
Vì bố tôi làm ca đêm nên ông về nhà vào buổi sáng.
この映画は夜の東京を舞台にしています。
Kono eiga wa yoru no Tokyo wo butai ni shite imasu.
Bộ phim này lấy bối cảnh Tokyo về đêm.
Kanji liên quan
- 昼 — Ban ngày, Buổi trưa, Giữa trưa (Kanji N4)
- 夕 — Buổi tối, Hoàng hôn (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tìm câu chuyện ẩn trong 夜: phía dưới là 夕, vầng trăng lưỡi liềm — ánh sáng le lói trong bóng tối sâu thẳm. Các nét phía trên trông giống một người đội nón rộng vành đang cúi người, trú ẩn qua đêm. Trăng mọc, lữ khách nghỉ ngơi: 夜.
Với người học tiếng Việt, hãy liên kết với âm Hán-Việt DẠ — như trong dạ hội (tiệc đêm) hay dạ lan (lan đêm). Cùng gốc Hán, cùng ý nghĩa. Khi thấy bộ 夕 trăng lưỡi liềm bên trong một kanji, bạn thường đang ở đâu đó gần buổi chiều tối hoặc ban đêm.