1234567
7 strokes

近 — Gần, Gần gũi, Gần đây

N4
On: キン
Kun: ちか-い、ちか-づく、ちか-づける
HV: Cận

Nghĩa

Chữ kanji 近 (ちかい, キン) chủ yếu mang nghĩa "gần", "sát", hoặc "gần đây". Ký tự cơ bản này rất quan trọng để mô tả cả sự gần gũi về không gian và thời gian trong tiếng Nhật. Cấu trúc của nó gợi ý về nguồn gốc và cách ý nghĩa của nó phát triển.

近 (CẬN) là một chữ Hán hình thanh. Điều này có nghĩa là một phần gợi ý ý nghĩa, trong khi một phần khác gợi ý âm thanh. Bộ 辶 (しんにょう, shinnyou) xuất hiện ở bên trái, mang ý nghĩa "di chuyển" hoặc "con đường". Bộ này thường xuất hiện trong các động từ liên quan đến chuyển động, du hành hoặc sự gần gũi, biểu thị hình ảnh đi bộ hoặc di chuyển dọc theo một con đường.

Thành phần bên phải, 斤 (キン, kin), có nghĩa là "rìu" hoặc "cân" (một đơn vị trọng lượng). Nó đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji âm on'yomi là キン. Mặc dù sự liên kết ngữ âm có thể không rõ ràng ngay lập tức đối với người học tiếng Nhật hiện đại, nhưng nó trực tiếp hơn trong tiếng Trung cổ. Sự kết hợp giữa "chuyển động" (辶) và một thành phần ngữ âm gợi ý "rìu" có thể được giải thích là chuyển động đưa một người đến gần, giống như một chiếc rìu được vung gần mục tiêu hoặc đưa thứ gì đó trong tầm với. Do đó, hình dạng trực quan kết nối rõ ràng với ý nghĩa cốt lõi của nó: một chuyển động làm giảm khoảng cách, đưa thứ gì đó đến gần.

Với 7 nét, kanji này được dạy cho học sinh lớp 2 tiểu học ở Nhật Bản, phản ánh tính chất cơ bản và tần suất sử dụng cao trong ngôn ngữ hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc on'yomi của 近 (CẬN) đến từ cách phát âm tiếng Trung gốc của nó. Đối với 近, on'yomi chính là キン (KIN). Cách đọc này rất phổ biến và hầu như chỉ xuất hiện khi 近 là một phần của từ ghép với các kanji khác. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc từ ghép như vậy, nó nhất quán mang nghĩa "gần", "sát" hoặc "gần đây", cho phép hình thành nhiều danh từ và danh từ tính từ mô tả sự gần gũi.

  • 近所きんじょ (kinjo) — CẬN SỞ — Từ ghép này có nghĩa là "khu vực lân cận" hoặc "vùng lân cận". Nó đề cập đến khu vực xung quanh một địa điểm cụ thể hoặc nhà của một người. Ví dụ, bạn có thể nói 私の近所 (watashi no kinjo) cho "khu phố của tôi".
  • 最近さいきん (saikin) — TỐI CẬN — Kết hợp 最 (TỐI - nhất, cực đoan) và 近 (CẬN - gần), từ này dịch là "gần đây" hoặc "mới nhất". Nó được sử dụng để thảo luận về các sự kiện, xu hướng hoặc tình huống đã xảy ra trong quá khứ gần, làm cho nó cần thiết để nói về các vấn đề hiện tại.
  • 近郊きんこう (kinkou) — CẬN GIAO — Thuật ngữ này đề cập đến "ngoại ô" hoặc "vùng ven" của một thành phố. Nó ngụ ý một khu vực địa lý gần một trung tâm đô thị lớn nhưng không trực tiếp nằm trong lõi của nó, thường mang lại sự cân bằng giữa khả năng tiếp cận đô thị và sự thoải mái về chỗ ở.
  • 近代きんだい (kindai) — CẬN ĐẠI — Có nghĩa là "thời hiện đại" hoặc "thời đại hiện đại", từ này kết hợp 近 (CẬN - gần) với 代 (ĐẠI - thời kỳ, thế hệ). Về mặt lịch sử, nó thường đề cập đến thời kỳ sau thời kỳ tiền hiện đại, thường là từ cuối thế kỷ 19 trở đi.

Biết khi nào sử dụng cách đọc on'yomi là chìa khóa để mở rộng vốn từ vựng và hiểu các văn bản tiếng Nhật trang trọng, các bài báo tin tức và các cuộc thảo luận học thuật.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc kun'yomi của 近 (CẬN) là các từ tiếng Nhật bản địa được gán cho kanji để diễn đạt ý nghĩa cốt lõi của nó. Các cách đọc này thường xuất hiện khi kanji được sử dụng một mình hoặc với okurigana (送り仮名 - TỐNG GIẢ DANH)—các ký tự hiragana được thêm vào kanji để hoàn thành từ và chỉ ra chức năng ngữ pháp của nó. Các cách đọc này đặc biệt quan trọng cho các cuộc hội thoại hàng ngày và để diễn đạt các hành động và trạng thái gần gũi với sắc thái.

  • 近いちかい (chikai) — Tính từ i-adjective này có nghĩa là "gần", "sát" hoặc "ngắn (khoảng cách/thời gian)". Đây là một trong những dạng cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất của 近 (CẬN), mô tả trạng thái gần gũi.

  • いえ近いちかい (ie ga chikai) — Nhà ở gần. (Chỉ ra khoảng cách ngắn.)

  • えきからから近いちかい (eki kara chikai) — Gần nhà ga. (Mô tả sự gần gũi với một địa danh.)

  • 試験しけんまでまで時間じかん近いちかい (shiken made jikan ga chikai) — Thời gian đến kỳ thi còn ngắn/gần. (Minh họa sự gần gũi về mặt thời gian.)

  • 近付くちかづく (chikazuku) — CẬN PHÓ — Đây là một động từ nội động từ có nghĩa là "tiếp cận", "đến gần" hoặc "gần lại". Nó mô tả chủ thể di chuyển gần hơn đến một cái gì đó hoặc ai đó mà không có tân ngữ trực tiếp. Lưu ý rằng kanji cho "付" đôi khi được viết là "づく" trong hiragana, như trong 近づく.

  • 季節きせつ近付くちかづく (kisetsu ga chikazuku) — Mùa đang đến gần. (Tiếp cận về thời gian.)

  • かれ近付くちかづく (kare ni chikazuku) — Đến gần anh ấy. (Tiếp cận xã hội hoặc không gian với một người.)

  • 近付けるちかづける (chikazukeru) — CẬN PHÓ — Đây là một động từ ngoại động từ, dạng bị động của 近付く, có nghĩa là "đưa đến gần", "đặt gần" hoặc "cho phép đến gần". Động từ này yêu cầu một tân ngữ trực tiếp đang được đưa đến gần hơn. Kanji cho "付" thường được viết là "づける" trong hiragana, như trong 近づける.

  • かお近付けるちかづける (kao wo chikazukeru) — Đưa mặt lại gần.

  • 椅子いすテーブルに近付けるちかづける (isu wo teeburu ni chikazukeru) — Đưa ghế lại gần bàn.

Những cách đọc kun'yomi riêng biệt này cho phép diễn đạt chính xác các hành động và trạng thái khác nhau liên quan đến sự gần gũi trong tiếng Nhật tự nhiên.

Các từ & từ ghép thông dụng

Kanji 近 (CẬN) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong giao tiếp hàng ngày và trong các ngữ cảnh học thuật. Học các kết hợp này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng tiếng Nhật của bạn. Dưới đây là một số ví dụ, được phân loại theo chủ đề chung của chúng:

Sự gần gũi và địa điểm

  • 近所きんじょ (kinjo) — CẬN SỞ — Khu phố; vùng lân cận. Điều này đề cập đến khu vực ngay xung quanh nhà của một người hoặc một địa điểm cụ thể.
  • 近郊きんこう (kinkou) — CẬN GIAO — Ngoại ô; vùng ven. Được sử dụng để mô tả các khu vực ngay bên ngoài một thành phố lớn, thường ngụ ý một khu dân cư.
  • 近道ちかみち (chikamichi) — CẬN ĐẠO — Đường tắt. Theo nghĩa đen là "đường gần", nó đề cập đến một tuyến đường ngắn hơn để đến đích.
  • 近海きんかい (kinkai) — CẬN HẢI — Vùng biển ven bờ; vùng biển lân cận. Đề cập đến vùng biển gần bờ biển của một quốc gia, thường trong giới hạn lãnh thổ của nó.
  • 近寄るちかよる (chikayoru) — CẬN KÝ — Tiếp cận; đến gần. Tương tự như 近付く nhưng thường ngụ ý một hành động tự nguyện di chuyển đến gần ai đó hoặc cái gì đó.
  • 近寄せるちかよせる (chikayoseru) — CẬN KÝ — Đưa cái gì đó đến gần hơn; cho phép tiếp cận. Dạng ngoại động từ của 近寄る, có nghĩa là khiến cái gì đó đến gần.

Thời gian và kỷ nguyên

  • 最近さいきん (saikin) — TỐI CẬN — Gần đây; vừa rồi; mới nhất. Một từ rất phổ biến để mô tả những điều xảy ra cách đây không lâu, thường được sử dụng ở đầu câu.
  • 近代きんだい (kindai) — CẬN ĐẠI — Thời đại hiện đại; thời hiện đại. Thường đề cập đến thời kỳ từ Cải cách Minh Trị trở đi ở Nhật Bản, đối lập với các thời kỳ tiền hiện đại.
  • 近未来きんみらい (kinmirai) — CẬN VỊ LAI — Tương lai gần. Đề cập đến một tương lai không quá xa, thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng hoặc các cuộc thảo luận về những phát triển sắp tới.
  • 近頃ちかごろ (chikagoro) — CẬN KHOẢNG — Gần đây; ngày nay. Tương tự như 最近, nhưng đôi khi ngụ ý một khoảng thời gian gần đây dài hơn một chút hoặc một xu hướng rộng hơn.

Mối quan hệ và sự gần gũi xã hội

  • 近親きんしん (kinshin) — CẬN THÂN — Họ hàng gần; quan hệ gần gũi. Đề cập đến các thành viên gia đình có quan hệ huyết thống gần gũi, chẳng hạn như cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con cái.
  • 親近感しんきんかん (shinkinkan) — THÂN CẬN CẢM — Cảm giác thân thuộc; cảm giác quen thuộc/gần gũi. Cảm giác gần gũi hoặc có liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó, thường được sử dụng để mô tả sự đồng cảm hoặc thấu hiểu.

Sự gần gũi trừu tượng và tượng trưng

  • 近況きんきょう (kinkyou) — CẬN HUỐNG — Tình trạng gần đây; tình hình hiện tại. Thường được sử dụng khi hỏi về tình hình sức khỏe hoặc hoàn cảnh hiện tại của ai đó, như trong 「近況はいかがですか?」 (Gần đây bạn thế nào?).
  • 付近ふきん (fukin) — PHỤ CẬN — Vùng lân cận; khu phố; gần đó. Tương tự như 近所 nhưng có thể ngụ ý một khu vực rộng hơn, ít cụ thể hơn xung quanh một địa điểm.

Những ví dụ này cho thấy tính linh hoạt của 近 (CẬN) trong việc tạo thành các từ ghép mô tả các khía cạnh khác nhau của sự gần gũi, dù là về không gian, thời gian hay mối quan hệ, chứng tỏ vai trò quan trọng của nó trong từ vựng tiếng Nhật.

Các câu ví dụ

Eki wa ie kara totemo chikai desu.

Nhà ga rất gần nhà tôi.

Saikin, samuku natte kimashita ne.

Gần đây trời đã trở lạnh rồi nhỉ.

Inu ga watashi ni chikazuite kimashita.

Một con chó đã tiến đến gần tôi.

Kouen no kinjo ni atarashii kafe ga dekimashita.

Một quán cà phê mới đã mở trong vùng lân cận công viên.

Mou sugu natsuyasumi ga chikazuite kimasu.

Kỳ nghỉ hè sắp đến gần rồi.

Sensei wa seito no tsukue ni kao wo chikazukete setsumei shimashita.

Giáo viên đã giải thích bằng cách đưa mặt lại gần bàn học của học sinh.

Koko kara ichiban chikai ginkou wa doko desu ka?

Ngân hàng gần nhất từ đây là ở đâu?

Kare to watashi wa nenrei ga chikai node hanashi ga aimasu.

Vì anh ấy và tôi xấp xỉ tuổi nhau nên chúng tôi hợp nhau.

Watashi no kaisha wa Shibuya no kinkou ni arimasu.

Công ty tôi nằm ở vùng ngoại ô Shibuya.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 近 (CẬN - gần, sát), hãy chia nó thành các bộ phận và tạo một hình ảnh tinh thần sống động. Phía bên trái là 辶 (しんにょう - SƯỚC), bộ "con đường" hoặc "chuyển động". Bộ này nhất quán ngụ ý di chuyển dọc theo một con đường, đi lại hoặc sự gần gũi thông qua chuyển động. Phía bên phải là 斤 (キン - CÂN), ban đầu mô tả một chiếc rìu. Mặc dù vai trò chính của nó là cung cấp âm ngữ âm cho on'yomi キン, chúng ta có thể tích hợp trực quan nó vào mẹo ghi nhớ của mình.

Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên một con đường (辶) và thấy một chiếc rìu (斤) cắm vào một cái cây ở đằng xa. Mục tiêu của bạn là đến gần chiếc rìu đó. Vì vậy, bạn bắt đầu di chuyển dọc theo con đường, đưa mình đến gần chiếc rìu hơn. Bộ "chuyển động" hướng dẫn bạn hiểu về khoảng cách đang giảm dần, trong khi "rìu" đóng vai trò là mục tiêu đáng nhớ. Hãy nghĩ theo cách này: "Bạn đi trên đường để đến gần chiếc rìu." Câu chuyện đơn giản này làm nổi bật cả thành phần ý nghĩa (đường/chuyển động) và tích hợp thành phần ngữ âm (rìu) vào một câu chuyện kết nối trực tiếp với ý nghĩa "gần" hoặc "sát".

Các kanji liên quan

  • — (みち, dou) mang nghĩa "con đường" hoặc "lối đi". Kanji này chia sẻ cùng bộ 辶 (SƯỚC - chuyển động) với 近 (CẬN), làm cho nó tương tự về mặt hình ảnh và liên quan về mặt chức năng thông qua khái niệm du hành và lối đi. Cả hai đều liên quan đến sự tiến bộ dọc theo một lộ trình.
  • — (とお-い, en) mang nghĩa "xa" hoặc "cách biệt". Đây là từ đối lập trực tiếp với 近 (CẬN - gần), và người học thường nghiên cứu chúng cùng nhau để hiểu các khái niệm về sự gần gũi và mối quan hệ không gian.
  • — (つら-なる, ren) mang nghĩa "liên kết" hoặc "kết nối". Giống như 近 (CẬN) và 道 (ĐẠO), nó cũng có bộ 辶 (SƯỚC), biểu thị chuyển động hoặc kết nối. Hình dạng của nó đôi khi có thể bị nhầm lẫn với 近 do bộ chung và số nét tương tự, đặc biệt trong các ngữ cảnh viết tay.
  • — (お-う, tsui) mang nghĩa "đuổi theo" hoặc "truy đuổi". Một kanji khác cũng sử dụng bộ 辶 (SƯỚC), nhấn mạnh hành động di chuyển về phía một mục tiêu, thường với ý định đến gần hoặc bắt được thứ gì đó.
  • 退 — (しりぞ-く, tai) mang nghĩa "rút lui" hoặc "thoái lui". Một lần nữa, bộ 辶 (SƯỚC) chỉ ra chuyển động, nhưng trong trường hợp này, đó là chuyển động tránh xa thứ gì đó, thể hiện một sự tương phản khác với ý nghĩa đến gần của 近 (CẬN).
Share:

Bài viết liên quan