Ý nghĩa
Kanji 犬 (KHUYỂN) đại diện cho người bạn tốt nhất của con người. Mặc dù chủ yếu dùng để chỉ loài chó nhà (Canis familiaris), cách sử dụng của nó trong văn hóa Nhật Bản bao quát mọi thứ từ lòng trung thành cho đến những phép ẩn dụ trần trụi. Chữ này là một chữ tượng hình (shōmonji) cổ điển. Ban đầu, các bản giáp cốt văn cổ đại mô tả một con chó đang đứng nhìn nghiêng, thể hiện rõ phần đầu, chân và cái đuôi cong.
Trải qua nhiều thế kỷ, những đặc điểm này đã được đơn giản hóa thành bốn nét như ngày nay. Phần thân chính giống với kanji 大 (ĐẠI - lớn), trong khi dấu phẩy đặc trưng ở phía trên bên phải đại diện cho tai chó. Về mặt ngôn ngữ học, 犬 vừa là một chữ kanji độc lập, vừa là một bộ thủ. Khi xuất hiện ở bên trái của các chữ kanji khác, nó thay đổi hình dạng thành 犭, được gọi là 'kemono-hen' hay bộ Khuyển. Bạn có thể thấy bộ thủ này trong các kanji về động vật phổ biến như 猫 (MIÊU - mèo) và 狐 (HỒ - cáo).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — ケン (KHUYỂN)
Cách đọc ケン (ken) thường xuất hiện trong các từ ghép (kango). Những thuật ngữ này thường có sắc thái trang trọng hoặc mang tính kỹ thuật hơn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các từ mô tả các vai trò cụ thể, chẳng hạn như chó nghiệp vụ hoặc phân loại sinh học.
- 愛犬 (aiken) — Chú chó cưng (ÁI KHUYỂN).
- 盲導犬 (mōdōken) — Chó dẫn đường cho người khiếm thị (MANH ĐẠO KHUYỂN).
- 猟犬 (ryōken) — Chó săn (LIỆP KHUYỂN).
- 成犬 (seiken) — Chó trưởng thành (THÀNH KHUYỂN).
Kun'yomi (訓読み) — いぬ
Cách đọc いぬ (inu) là từ thuần Nhật để chỉ con chó. Đây là phiên bản được sử dụng trong hội thoại hàng ngày và văn bản thân mật. Khi kanji này đứng một mình, nó hầu như luôn được đọc theo cách này. Nó cũng xuất hiện trong các từ ghép 'Yamato kotoba' (từ thuần Nhật) nơi các từ tiếng Nhật được kết hợp với nhau.
- 子犬 (koinu) — Chó con (TỬ KHUYỂN - nghĩa đen là 'chó con').
- 犬小屋 (inugoya) — Nhà chó hoặc chuồng chó (KHUYỂN TIỂU ỐC).
- 野良犬 (norainu) — Chó hoang (DÃ LƯƠNG KHUYỂN).
- 飼い犬 (kaiinu) — Chó nuôi (TỰ KHUYỂN); chó được một gia đình nuôi dưỡng.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Tiếng Nhật sử dụng khái niệm con chó theo nhiều cách ẩn dụ khác nhau. Một số đề cập đến lòng trung thành, trong khi số khác được dùng như lời lăng mạ hoặc để mô tả địa vị xã hội.
Vai trò xã hội và công việc:
- 警察犬 (keisatsuken) — Chó nghiệp vụ cảnh sát (CẢNH SÁT KHUYỂN).
- 番犬 (banken) — Chó giữ nhà (PHIÊN KHUYỂN).
- 救助犬 (kyūjoken) — Chó cứu hộ (CỨU TRỢ KHUYỂN).
- 捨て犬 (suteinu) — Chó bị bỏ rơi (XÁ KHUYỂN).
Thành ngữ và Ẩn dụ:
- 犬猿の仲 (ken'en no naka) — Mối quan hệ giữa 'chó và khỉ' (KHUYỂN VIÊN chi TRỌNG). Tương đương với thành ngữ 'như chó với mèo' trong tiếng Việt, mô tả hai người không thể hòa hợp.
- 負け犬 (makeinu) — 'Con chó bại trận' hoặc kẻ thua cuộc (PHỤ KHUYỂN). Thường được dùng để mô tả một người phải chịu thất bại về mặt xã hội.
- 忠犬 (chūken) — Chú chó trung thành (TRUNG KHUYỂN). Từ này nổi tiếng nhất khi dùng cho Hachiko (忠犬ハチ公).
- 犬死に (inujini) — Chết vô ích (KHUYỂN TỬ). Nghĩa đen là 'chết như một con chó' mà không có mục đích hay ý nghĩa gì.
Câu ví dụ
公園で大きな犬に追いかけられました。
kōen de ōkina inu ni oikakeraremashita.
Tôi đã bị một con chó lớn đuổi theo trong công viên.
この子犬は、まだ生後ニカ月です。
kono koinu wa, mada seigo nikagetsu desu.
Chú chó con này mới chỉ được hai tháng tuổi.
盲導犬がハーネスをつけたら、仕事中の合図です。
mōdōken ga hānesu wo tsuketara, shigotochū no aizu desu.
Khi chó dẫn đường đeo bộ dây đai (harness), đó là dấu hiệu cho thấy nó đang làm việc.
隣の家の人とは、残念ながら犬猿の仲です。
tonari no ie no hito to wa, zannen nagara ken'en no naka desu.
Thật đáng tiếc, tôi và người hàng xóm có mối quan hệ như chó với mèo (như chó với khỉ).
警察犬の鼻は、人間よりずっと鋭いです。
keisatsuken no hana wa, ningen yori zutto surudoi desu.
Mũi của chó nghiệp vụ cảnh sát nhạy bén hơn con người rất nhiều.
Kanji liên quan
- 森 — Rừng (Sâm) (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 工 (CÔNG) — Nghề thủ công, Xây dựng, Công việc (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 力 (LỰC) — Sức mạnh, Lực lượng, Năng lực (Kanji N4)
- 物 — Vật, Đồ Vật, Sự Vật (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
So sánh 犬 với kanji 大 (ĐẠI - lớn). Hãy tưởng tượng 大 là một người đang đứng dang rộng tay và chân. Bây giờ, hãy nhìn vào dấu chấm thêm vào trong 犬. Hãy coi dấu chấm đó như một món quà mà chú chó đang thăng bằng trên mũi, hoặc có lẽ là chiếc tai dựng đứng của nó. Một loài động vật 'lớn' (大) có thêm cái 'tai' (dấu chấm) chính là con chó!