1234
4 strokes

犬 — Chó (KHUYỂN)

N4
On: ケン
Kun: いぬ
HV: KHUYỂN

Ý nghĩa

Kanji 犬 (KHUYỂN) đại diện cho người bạn tốt nhất của con người. Mặc dù chủ yếu dùng để chỉ loài chó nhà (Canis familiaris), cách sử dụng của nó trong văn hóa Nhật Bản bao quát mọi thứ từ lòng trung thành cho đến những phép ẩn dụ trần trụi. Chữ này là một chữ tượng hình (shōmonji) cổ điển. Ban đầu, các bản giáp cốt văn cổ đại mô tả một con chó đang đứng nhìn nghiêng, thể hiện rõ phần đầu, chân và cái đuôi cong.

Trải qua nhiều thế kỷ, những đặc điểm này đã được đơn giản hóa thành bốn nét như ngày nay. Phần thân chính giống với kanji 大 (ĐẠI - lớn), trong khi dấu phẩy đặc trưng ở phía trên bên phải đại diện cho tai chó. Về mặt ngôn ngữ học, 犬 vừa là một chữ kanji độc lập, vừa là một bộ thủ. Khi xuất hiện ở bên trái của các chữ kanji khác, nó thay đổi hình dạng thành 犭, được gọi là 'kemono-hen' hay bộ Khuyển. Bạn có thể thấy bộ thủ này trong các kanji về động vật phổ biến như 猫 (MIÊU - mèo) và 狐 (HỒ - cáo).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — ケン (KHUYỂN)

Cách đọc ケン (ken) thường xuất hiện trong các từ ghép (kango). Những thuật ngữ này thường có sắc thái trang trọng hoặc mang tính kỹ thuật hơn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các từ mô tả các vai trò cụ thể, chẳng hạn như chó nghiệp vụ hoặc phân loại sinh học.

  • 愛犬あいけん (aiken) — Chú chó cưng (ÁI KHUYỂN).
  • 盲導犬もうどうけん (mōdōken) — Chó dẫn đường cho người khiếm thị (MANH ĐẠO KHUYỂN).
  • 猟犬りょうけん (ryōken) — Chó săn (LIỆP KHUYỂN).
  • 成犬せいけん (seiken) — Chó trưởng thành (THÀNH KHUYỂN).

Kun'yomi (訓読み) — いぬ

Cách đọc いぬ (inu) là từ thuần Nhật để chỉ con chó. Đây là phiên bản được sử dụng trong hội thoại hàng ngày và văn bản thân mật. Khi kanji này đứng một mình, nó hầu như luôn được đọc theo cách này. Nó cũng xuất hiện trong các từ ghép 'Yamato kotoba' (từ thuần Nhật) nơi các từ tiếng Nhật được kết hợp với nhau.

  • 子犬こいぬ (koinu) — Chó con (TỬ KHUYỂN - nghĩa đen là 'chó con').
  • 犬小屋いぬごや (inugoya) — Nhà chó hoặc chuồng chó (KHUYỂN TIỂU ỐC).
  • 野良犬のらいぬ (norainu) — Chó hoang (DÃ LƯƠNG KHUYỂN).
  • 飼い犬かいいぬ (kaiinu) — Chó nuôi (TỰ KHUYỂN); chó được một gia đình nuôi dưỡng.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Tiếng Nhật sử dụng khái niệm con chó theo nhiều cách ẩn dụ khác nhau. Một số đề cập đến lòng trung thành, trong khi số khác được dùng như lời lăng mạ hoặc để mô tả địa vị xã hội.

Vai trò xã hội và công việc:

  • 警察犬けいさつけん (keisatsuken) — Chó nghiệp vụ cảnh sát (CẢNH SÁT KHUYỂN).
  • 番犬ばんけん (banken) — Chó giữ nhà (PHIÊN KHUYỂN).
  • 救助犬きゅうじょけん (kyūjoken) — Chó cứu hộ (CỨU TRỢ KHUYỂN).
  • 捨て犬すていぬ (suteinu) — Chó bị bỏ rơi (XÁ KHUYỂN).

Thành ngữ và Ẩn dụ:

  • 犬猿けんえんなか (ken'en no naka) — Mối quan hệ giữa 'chó và khỉ' (KHUYỂN VIÊN chi TRỌNG). Tương đương với thành ngữ 'như chó với mèo' trong tiếng Việt, mô tả hai người không thể hòa hợp.
  • 負け犬まけいぬ (makeinu) — 'Con chó bại trận' hoặc kẻ thua cuộc (PHỤ KHUYỂN). Thường được dùng để mô tả một người phải chịu thất bại về mặt xã hội.
  • 忠犬ちゅうけん (chūken) — Chú chó trung thành (TRUNG KHUYỂN). Từ này nổi tiếng nhất khi dùng cho Hachiko (忠犬ちゅうけんハチこう).
  • 犬死いぬじに (inujini) — Chết vô ích (KHUYỂN TỬ). Nghĩa đen là 'chết như một con chó' mà không có mục đích hay ý nghĩa gì.

Câu ví dụ

kōen de ōkina inu ni oikakeraremashita.

Tôi đã bị một con chó lớn đuổi theo trong công viên.

kono koinu wa, mada seigo nikagetsu desu.

Chú chó con này mới chỉ được hai tháng tuổi.

mōdōken ga hānesu wo tsuketara, shigotochū no aizu desu.

Khi chó dẫn đường đeo bộ dây đai (harness), đó là dấu hiệu cho thấy nó đang làm việc.

tonari no ie no hito to wa, zannen nagara ken'en no naka desu.

Thật đáng tiếc, tôi và người hàng xóm có mối quan hệ như chó với mèo (như chó với khỉ).

keisatsuken no hana wa, ningen yori zutto surudoi desu.

Mũi của chó nghiệp vụ cảnh sát nhạy bén hơn con người rất nhiều.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

So sánh 犬 với kanji 大 (ĐẠI - lớn). Hãy tưởng tượng 大 là một người đang đứng dang rộng tay và chân. Bây giờ, hãy nhìn vào dấu chấm thêm vào trong 犬. Hãy coi dấu chấm đó như một món quà mà chú chó đang thăng bằng trên mũi, hoặc có lẽ là chiếc tai dựng đứng của nó. Một loài động vật 'lớn' (大) có thêm cái 'tai' (dấu chấm) chính là con chó!

Share:

Bài viết liên quan