Ý nghĩa
Mọi học viên N4 đều nên nắm vững chữ kanji 重 (TRỌNG). Mặc dù ý nghĩa chính của nó là "nặng", nó còn mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như tầm quan trọng, tính nghiêm trọng và sự chồng chất trong không gian. Cho dù bạn đang mô tả một chiếc hộp nặng, một quyết định quan trọng hay nhiều lớp áo kimono, chữ Hán này luôn là lựa chọn hàng đầu.
Về mặt lịch sử, chữ này là một chữ hội ý. Các bản viết cổ cho thấy một người (人) đứng trên một bó lớn hoặc một bao tải đất (東). Hình ảnh này đại diện cho áp lực vật lý khi mang vác một vật nặng. Theo thời gian, chữ Hán này đã được chuẩn hóa thành dạng 9 nét như hiện tại. Học sinh ngày nay thường tách chữ này thành 千 (thiên - ngàn) và 里 (lý - dặm/làng). Điều này dẫn đến một mẹo ghi nhớ phổ biến: đi bộ một ngàn lý (một đơn vị đo khoảng cách cũ) là một công việc nặng nề và mệt mỏi.
Ngoài trọng lượng vật lý, tiếng Nhật sử dụng chữ kanji này để chỉ mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng. Một vấn đề "nặng" là một vấn đề "nghiêm trọng". Chữ này cũng bao hàm khái niệm "chồng chất" hoặc "lặp lại". Bạn sẽ thấy nó trong các từ chỉ hộp cơm nhiều tầng (jubako) hoặc quần áo hai lớp. Hiểu được tính lưỡng cực giữa trọng lượng và sự chồng lớp này là chìa khóa để nắm vững cách sử dụng nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Hầu hết các từ ghép (jukugo) sử dụng âm on'yomi là ジュウ (JUU). Nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ khối lượng vật lý đến mức độ nghiêm trọng của một tình huống.
体重 (taijuu) — Thể trọng (cân nặng cơ thể)
重要 (juuyou) — Trọng yếu (quan trọng)
重大 (juudai) — Trọng đại (nghiêm trọng/to lớn, ví dụ: một sự cố nghiêm trọng)
Cách đọc thứ hai, チョウ (CHOU), mang tính đặc thù hơn. Nó thường xuất hiện trong các từ liên quan đến việc coi trọng hoặc đối xử với thứ gì đó một cách cẩn thận. Bạn sẽ gặp nó trong các từ thông dụng sau:
貴重 (kichou) — Quý trọng (quý giá/có giá trị)
尊重 (sonchou) — Tôn trọng
慎重 (shinchou) — Thận trọng (cẩn trọng/kín kẽ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc âm thuần Nhật
Sử dụng các cách đọc kun'yomi khi chữ kanji đứng một mình như một tính từ hoặc đóng vai trò như một động từ.
おも.い (omoi): Đây là tính từ tiêu chuẩn cho nghĩa "nặng". Nó mô tả trọng lượng vật lý, bầu không khí nặng nề, hoặc thậm chí là một căn bệnh nặng.
重い荷物 (omoi nimotsu) — Hành lý nặng
口が重 eye (kuchi ga omoi) — Ít nói/lầm lì (nghĩa đen: miệng nặng)
かさ.ねる (kasaneru) và かさ.なる (kasanaru): Đây là tha động từ và tự động từ cho việc chồng chất hoặc chồng chéo. Sử dụng kasaneru khi bạn là người chồng những cuốn sách lên nhau, và kasanaru khi lịch trình hoặc các sự kiện trùng lặp.
皿を重ねる (sara wo kasaneru) — Chồng bát đĩa
予定が重なる (yotei ga kasanaru) — Lịch trình trùng lặp/chồng chéo
え (e): Đây là một cách đọc cũ được sử dụng như một hậu tố để đếm các lớp.
一重 (hitoe) — Nhất trọng (một lớp/mắt một mí)
三重 (mie) — Tam trọng (ba lớp/gấp ba - cũng là tên của tỉnh Mie)
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Trọng lượng vật lý và Khoa học
- 重量 (juuryou) — Trọng lượng/tổng trọng lượng (dùng trong vận chuyển hoặc thể thao)
- 重力 (juuryoku) — Trọng lực
- 重厚 (juukou) — Trọng hậu (sâu sắc/đồ sộ, dùng cho kiến trúc hoặc âm thanh)
Tầm quan trọng và Giá trị
- 重視 (juushi) — Trọng thị (coi trọng/ưu tiên)
- 重宝 (chouhou) — Trọng bảo (tiện dụng/hữu ích, nghĩa đen là "lớp kho báu")
- 重役 (juuyaku) — Trọng dịch (Giám đốc điều hành - nghĩa đen là "vai trò nặng nề")
Lớp và Sự lặp lại
- 二重 (nijuu) — Nhị trọng (kép/đôi, ví dụ: cửa hai lớp)
- 八重桜 (yaezakura) — Bát trọng anh (hoa anh đào nhiều lớp)
Câu ví dụ
この鞄はとても重いです。
kono kaban wa totemo omoi desu.
Chiếc túi này rất nặng.
健康のために毎日体重を計ります。
kenkou no tame ni mainichi taijuu wo hakarimasu.
Tôi cân trọng lượng mỗi ngày vì sức khỏe.
これは非常に重要な書類です。
kore wa hijou ni juuyou na shorui desu.
Đây là một tài liệu cực kỳ quan trọng.
本を机の上に重ねておきました。
hon wo tsukue no ue ni kasanete okimashita.
Tôi đã chồng những cuốn sách lên trên bàn.
不注意で重大なミスをしてしまいました。
fuchuui de juudai na misu wo shite shimaimashita.
Tôi đã mắc một sai lầm nghiêm trọng do bất cẩn.
冬は服を何枚も重ねて着ます.
fuyu wa fuku wo nanmai mo kasanete kimasu.
Vào mùa đông, tôi mặc nhiều lớp quần áo.
Kanji liên quan
- 暑 — Nóng (Thời Tiết), Nắng Nóng (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 悪 — Xấu, Ác, Tệ (Hán-Việt: ÁC) (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nhìn vào các thành phần hình ảnh: 千 (Thiên - một ngàn) và 里 (Lý - làng/dặm). Hãy tưởng tượng bạn phải đi bộ một ngàn dặm để đến ngôi làng tiếp theo. Cuộc hành trình đó sẽ cảm thấy vô cùng nặng nề và nghiêm trọng! Hình ảnh tâm trí này liên kết hoàn hảo các phần của chữ kanji với ý nghĩa chính của nó về trọng lượng và tầm quan trọng.