Ý nghĩa
Kanji 村 có nghĩa là làng hoặc thôn xóm — một cộng đồng nông thôn nhỏ, nhỏ hơn thị trấn (町) và nhỏ hơn rất nhiều so với thành phố (市). Hãy tưởng tượng một nơi mà hàng xóm biết tên nhau, ruộng lúa thuộc về những gia đình đã canh tác qua nhiều đời, và lễ hội mùa hè kéo mọi người ra đường.
Về mặt cấu trúc, 村 là chữ hội ý ghép từ hai thành phần: 木 (ki/moku — cây, gỗ) bên trái, và 寸 (sun — đơn vị đo chiều dài, khoảng 3 cm) bên phải. Cách đọc truyền thống của sự kết hợp này: những cái cây được đo đạc và sắp xếp để tạo thành khu định cư. Người ta chặt gỗ làm nhà, phân chia đất đai, và bám rễ giữa những cánh rừng. Gỗ đồng nghĩa với mái che và nhiên liệu; đo đạc đồng nghĩa với chủ đích — nơi ở có tổ chức, không phải hoang dã.
Ở Nhật Bản hiện đại, 村 (son/mura) vẫn là đơn vị hành chính chính thức. Làng (村) đứng ở bậc thấp nhất trong hệ thống chính quyền địa phương, dưới thị trấn (町, machi/chō) và thành phố (市, shi). Nhiều cộng đồng miền núi hẻo lánh và làng đảo nhỏ vẫn giữ nguyên tư cách làng xã cho đến ngày nay. Chữ này xuất hiện liên tục trong địa danh — dấu vết lịch sử nông nghiệp lâu đời của Nhật Bản in vào cảnh quan đất nước.
村 có 7 nét và xuất hiện ở lớp 1 của trường tiểu học Nhật Bản, nằm trong số những kanji đầu tiên trẻ em học. Người học nước ngoài gặp nó ở N4, nhưng chữ này xuất hiện hàng ngày trong địa danh, tin tức và hội thoại từ rất lâu trước đó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm đọc gốc Hán (Hán-Việt: THÔN)
Âm on'yomi của 村 là ソン (son). Vay mượn từ tiếng Trung, cách đọc này xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng và chính thức — văn bản chính phủ, thuật ngữ hành chính, và các từ ghép coi làng xã là đơn vị quản lý.
- 村落 (sonraku) — thôn xóm, khu dân cư nông thôn; một cụm nhà ở tạo thành cộng đồng riêng biệt
- 農村 (nōson) — làng nông nghiệp; cộng đồng sống dựa vào trồng lúa hoặc hoa màu
- 漁村 (gyoson) — làng chài; khu dân cư ven biển hoặc ven hồ có sinh kế phụ thuộc vào biển cả
- 村長 (sonchō) — trưởng thôn; người đứng đầu được bầu chọn của đơn vị hành chính cấp làng
- 市町村 (shichōson) — thành phố, thị trấn và làng xã; thuật ngữ tổng hợp chỉ tất cả các đơn vị chính quyền địa phương ở Nhật Bản
SON xuất hiện nhiều nhất trong các từ ghép hành chính và địa lý. Bạn sẽ thấy nó trong bản tin, bản đồ chính thức và mọi cuộc thảo luận về cơ cấu chính quyền địa phương.
Kun'yomi (訓読み) — Âm đọc thuần Nhật
Âm kun'yomi là むら (mura). Đây là từ mà người Nhật lớn lên cùng — từ mà ông bà dùng khi nói về quê hương. MURA mang tính thân mật theo cách mà SON không có; nó thuộc về lời nói hàng ngày, thơ ca và địa danh hơn là văn bản hành chính.
- 村 (mura) — làng
- 村人 (murabito) — dân làng; người sống trong làng
- 村祭り (mura matsuri) — lễ hội làng; những lễ hội theo mùa mà cả cộng đồng cùng tụ họp
- 村道 (muramichi) — đường làng; những con đường nhỏ chạy qua và giữa các làng
- 村はずれ (mura hazure) — vùng ngoại ô làng; ranh giới nơi khu dân cư nhường chỗ cho đồng ruộng hay rừng cây
MURA phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật nói và trong địa danh. Những thị trấn đã phát triển vượt quy mô làng xã từ hàng thế kỷ trước thường vẫn còn giữ mura trong tên gọi.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
村 xuất hiện trong nhiều nhóm từ — thuật ngữ hành chính chính thức, các loại khu dân cư, và những từ về con người cùng cuộc sống bên trong làng xã.
Thuật ngữ Hành chính & Địa lý
- 村 (mura) — làng
- 市町村 (shichōson) — đơn vị hành chính (thành phố, thị trấn và làng xã gộp lại)
- 村長 (sonchō) — thị trưởng hoặc trưởng làng
- 村立 (sonritsu) — do làng thành lập; ví dụ: trường học hoặc thư viện do chính quyền làng quản lý
- 村役場 (mura yakuba) — trụ sở làng; tòa nhà chính quyền địa phương nơi cư dân đăng ký hộ khẩu, nộp thuế và xin giấy phép
Các loại làng
- 農村 (nōson) — làng nông nghiệp
- 漁村 (gyoson) — làng chài
- 山村 (sanson) — làng miền núi
- 村落 (sonraku) — thôn xóm, khu dân cư nhỏ
- 過疎村 (kasoson) — làng thưa dân; cộng đồng đang thu nhỏ dần khi người trẻ chuyển lên thành phố
Con người & Cộng đồng
- 村人 (murabito) — dân làng
- 村民 (sonmin) — cư dân làng (dùng trong văn phong trang trọng/chính thức)
- 村祭り (mura matsuri) — lễ hội làng
- 村おこし (mura okoshi) — hồi sinh làng quê; các chương trình thu hút cư dân và đầu tư trở lại vùng nông thôn
Câu ví dụ
この村はとても静かです。
Kono mura wa totemo shizuka desu.
Ngôi làng này rất yên tĩnh.
村人たちは毎年夏に村祭りを開きます。
Murabito-tachi wa maitoshi natsu ni mura matsuri wo hirakimasu.
Dân làng tổ chức lễ hội vào mùa hè mỗi năm.
彼は小さな農村で育ちました。
Kare wa chiisana nōson de sodachimashita.
Anh ấy lớn lên ở một làng nông nghiệp nhỏ.
日本には美しい山村がたくさんあります。
Nihon ni wa utsukushii sanson ga takusan arimasu.
Nhật Bản có rất nhiều làng miền núi đẹp.
村長は新しい道を作ることを決めました。
Sonchō wa atarashii michi wo tsukuru koto wo kimemashita.
Trưởng làng quyết định xây dựng một con đường mới.
その漁村では毎朝新鮮な魚が売られています。
Sono gyoson de wa maiasa shinsen na sakana ga urarete imasu.
Cá tươi được bán mỗi buổi sáng ở làng chài đó.
若者が都市へ出ていくため、この村は過疎化が進んでいます。
Wakamono ga toshi e dete iku tame, kono mura wa kasoka ga susunde imasu.
Vì người trẻ liên tục rời đi lên thành phố, ngôi làng này đang ngày càng thưa dân.
市町村の合併により、いくつかの村が町になりました。
Shichōson no gappei ni yori, ikutsuka no mura ga machi ni narimashita.
Sau khi sáp nhập các đơn vị hành chính, một số làng đã được nâng lên thành thị trấn.
祖父の生まれた村を訪れると、懐かしい気持ちになります。
Sofu no umareta mura wo otozureru to, natsukashii kimochi ni narimasu.
Mỗi khi đến thăm ngôi làng nơi ông ngoại sinh ra, lòng tôi lại dâng lên cảm giác bồi hồi, thương nhớ.
Kanji liên quan
- 林 — Rừng cây, Khu rừng, Rừng nhỏ (Kanji N4)
- 青 (THANH) — Màu xanh dương, Màu xanh lá và Tinh thần Tuổi trẻ (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
- 音 — Âm thanh, Tiếng động, Nốt nhạc (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tách 村 thành hai phần. Bên trái: 木 — cái cây, vật liệu thô của mọi khu định cư ban đầu. Bên phải: 寸 — đơn vị đo nhỏ, hành động phân chia đất đai. Hình dung cảnh ai đó bước vào rừng với cây thước đo, đo đạc từng mảnh đất giữa những cây cối, chặt gỗ dựng vách tường và mái nhà, rồi lập nên một 村 (mura). Đo cây, xây làng. Trình tự đó ẩn chứa bên trong chữ này mỗi khi bạn viết nó.