Ý nghĩa
Kanji 注 (CHÚ) là cầu nối giữa thế giới vật chất của chất lỏng với thế giới trừu tượng của sự tập trung tinh thần. Đây là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Bên trái là bộ Thủy 氵, tượng trưng cho nguồn gốc liên quan đến sự chuyển động của chất lỏng. Bên phải là chữ 主 (CHỦ), ban đầu mô tả một chân đèn với ngọn lửa đang cháy. Ở đây, nó gợi ý về một điểm xuất phát tập trung. Giống như một ngọn đèn hướng ánh sáng, chữ này mô tả việc hướng một dòng chảy ổn định về phía một mục tiêu cụ thể.
Theo thời gian, hành động vật lý là đổ nước đã phát triển thành một ẩn dụ cho việc hướng năng lượng. Ngày nay, 注 là thành phần thiết yếu để diễn đạt sự cẩn trọng, chú ý và thậm chí là đơn đặt hàng trong kinh doanh. Nó cũng xuất hiện trong bối cảnh viết lách, dùng để chỉ việc thêm ghi chú hoặc chú thích vào văn bản. Hãy coi đây là việc "rót" thêm thông tin vào trang giấy để làm rõ một vấn đề. Học sinh Nhật Bản học chữ hán 8 nét này ở lớp 3, và nó vẫn là nền tảng của từ vựng cấp độ N4.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Cách đọc chính là チュウ (chū). Cách đọc này cực kỳ ổn định và xuất hiện trong phần lớn các từ ghép kanji. Bạn sẽ bắt gặp nó thường xuyên nhất trong cuộc sống hàng ngày khi nhìn vào các biển báo cảnh báo, đặt món tại nhà hàng hoặc đi khám bệnh.
注意 (chūi) — (CHÚ Ý) Cẩn trọng, chú ý hoặc lời khuyên. Đây là từ phổ biến nhất sử dụng kanji này; hãy tìm nó trên các biển báo "Chú ý dưới chân".
注文 (chūmon) — (CHÚ VĂN) Đơn đặt hàng hàng hóa hoặc đồ ăn. Khi bạn đặt hàng, bạn đang hình tượng hóa việc "rót" yêu cầu của mình về phía chủ cửa hàng.
注目 (chūmoku) — (CHÚ MỤC) Sự chú ý, để mắt hoặc quan sát. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "rót ánh mắt" vào một đối tượng cụ thể.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là 注ぐ (sosogu). Động từ này mô tả hành động vật lý là rót chất lỏng vào một vật chứa. Nó cũng có những cách dùng hình tượng rất đẹp, chẳng hạn như mô tả mưa rơi nặng hạt hoặc một người dành trọn trái tim cho một lý tưởng.
注ぐ (sosogu) — Rót/đổ (chất lỏng), trào (nước mắt), hoặc cống hiến (nỗ lực/năng lượng).
注ぐ (tsugu) — Một biến thể cụ thể của việc rót, thường dùng để phục vụ đồ uống như rượu sake hoặc trà cho khách.
降り注ぐ (furisosogu) — Mưa trút xuống không ngừng hoặc ánh nắng chiếu rọi rực rỡ xuống mặt đất.
Các từ và từ ghép phổ biến
Tìm hiểu cách 注 kết hợp với các kanji khác sẽ giúp bạn dễ nhớ hơn. Hầu hết các từ ghép rơi vào bốn nhóm rõ ràng.
Tập trung và Cẩn trọng:
- 注意 (chūi) — (CHÚ Ý) Sự chú ý hoặc cảnh báo. Thiết yếu cho an toàn hàng ngày.
- 注目 (chūmoku) — (CHÚ MỤC) Sự chú ý hoặc là tâm điểm chú ý. Thường được sử dụng trong các tiêu đề tin tức.
- 注視 (chūshi) — (CHÚ THỊ) Nhìn chằm chằm hoặc quan sát một tình huống rất kỹ lưỡng.
Kinh doanh và Thương mại:
- 注文 (chūmon) — (CHÚ VĂN) Đặt hàng. Được sử dụng ở khắp mọi nơi từ Amazon đến các tiệm mì ramen.
- 受注 (juchū) — (THỤ CHÚ) Tiếp nhận đơn hàng. Đây là một thuật ngữ kinh doanh trang trọng cho việc nhận một hợp đồng.
- 発注 (hatchū) — (PHÁT CHÚ) Đặt hàng chính thức cho vật liệu hoặc dịch vụ chuyên nghiệp.
Khoa học và Sức khỏe:
- 注射 (chūsha) — (CHÚ XẠ) Tiêm hoặc chích thuốc. Nghĩa đen của nó là "rót và bắn".
- 注入 (chūnyū) — (CHÚ NHẬP) Tiêm vào hoặc truyền; hành động rót một thứ này vào một thứ khác.
Thuật ngữ Văn học:
- 脚注 (kyakuchū) — (CƯỚC CHÚ) Chú thích ở chân trang. Dịch sát nghĩa là "ghi chú ở chân/dưới cùng".
- 注釈 (chūshaku) — (CHÚ GIẢI) Chú thích hoặc bình giải dùng để giải thích những phần khó của văn bản.
Câu ví dụ
湯のみに緑茶を注いでください。
yunomi ni ryokucha wo sosoide kudasai.
Làm ơn hãy rót trà xanh vào cốc trà.
足元に注意して階段を降りてください。
ashimoto ni chuui shite kaidan wo orite kudasai.
Hãy chú ý bước chân khi bạn đi xuống cầu thang.
スマホで欲しい本を注文しました。
sumaho de hoshii hon wo chuumon shimashita.
Tôi đã đặt mua cuốn sách mình muốn bằng điện thoại thông minh.
彼は今、もっとも注目されている選手です。
kare wa ima, mottomo chuumoku sarete iru senshu desu.
Anh ấy hiện là cầu thủ được chú ý nhiều nhất (người nhận được nhiều sự quan tâm nhất).
今日は病院でインフルエンザの注射を受けた。
kyou wa byouin de infuruenza no chuusha wo uketa.
Hôm nay tôi đã tiêm phòng cúm ở bệnh viện.
窓から太陽 của 光が降り注いでいる.
mado kara taiyou no hikari ga furisosoide iru.
Ánh nắng mặt trời đang tỏa chiếu qua cửa sổ.
先生の説明にしっかり注意を払いましょう。
sensei no setsumei ni shikkari chuui wo haraimashou.
Hãy tập trung chú ý vào lời giải thích của giáo viên.
彼女は子供にたくさんの愛情を注いでいる。
kanojo wa kodomo ni takusan no aijou wo sosoide iru.
Cô ấy dành rất nhiều tình yêu thương cho các con mình.
Kanji liên quan
- 者 — Người, kẻ, người thực hiện (Hán-Việt: Giả) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Tập trung vào các thành phần: Nước (氵) và Chân đèn (主). Hãy tưởng tượng một quản gia đang cẩn thận rót nước vào ly trên bàn của chủ nhân, hoặc một nhà sư đang rót dầu vào đèn để giữ cho ngọn lửa cháy ổn định. Dù bạn đang rót chất lỏng hay rót tâm trí vào một công việc, bạn đang hướng một dòng chảy về một điểm duy nhất. Hãy nghĩ: "Người Chủ đang rót sự tập trung của mình như nước."