Ý nghĩa
Kanji 字 (じ, JI) chủ yếu có nghĩa là 'ký tự', 'chữ cái' hoặc 'từ'. Nó rất cần thiết để hiểu tiếng Nhật viết, vì nó đề cập đến các khối xây dựng riêng lẻ của hệ thống chữ viết. Điều này bao gồm các ký tự như Kanji (HÁN TỰ), Hiragana và Katakana. Ngoài nghĩa 'ký tự', 字 (TỰ) cũng có thể có nghĩa là 'chữ viết tay' hoặc thậm chí là 'kiểu chữ viết'.
Nguồn gốc của 字 (TỰ) có một câu chuyện hấp dẫn. Nó kết hợp hai thành phần đơn giản hơn: 宀 (kanmuri hoặc ukanmuri radical), đại diện cho 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà', và 子 (ko, shi), có nghĩa là 'đứa trẻ'. Theo truyền thống, nó được giải thích là mô tả một đứa trẻ đang học hoặc viết các ký tự trong một ngôi nhà. Điều này cho thấy rằng các ký tự là thứ cần được tạo ra, học hỏi và nuôi dưỡng, giống như một đứa trẻ.
Một quan điểm khác là 子 (TỬ - đứa trẻ) đại diện cho 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Điều này gợi ý rằng các ký tự được 'sinh ra' từ các nét hoặc yếu tố đơn giản hơn, hoặc các ký tự mới có thể được tạo ra từ các ký tự hiện có. Bất kể sắc thái chính xác là gì, sự kết nối giữa 'đứa trẻ' và 'ngôi nhà' tạo thành một hình ảnh đáng nhớ. Nó nhấn mạnh rằng 'ký tự viết' là những khối xây dựng cơ bản của khả năng đọc viết.
Kanji này có 6 nét và được dạy ở lớp 3 trong các trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một kanji tương đối sớm để học. Mặc dù có hình dạng đơn giản, nó lại có tầm quan trọng sâu sắc trong hệ thống ngôn ngữ Nhật Bản.
Cách đọc
Kanji 字 (TỰ) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa), mặc dù một cách đọc được sử dụng thường xuyên hơn nhiều trong ý nghĩa chính của nó là 'ký tự' hoặc 'chữ cái'.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi phổ biến và chính cho 字 (TỰ) là ジ (JI). Bạn sẽ gần như chỉ nghe thấy cách đọc này khi 字 (TỰ) đề cập đến 'ký tự', 'chữ cái', 'từ' hoặc 'chữ viết tay' trong các từ ghép.
文字 (moji) — Một từ rất phổ biến có nghĩa là 'ký tự' hoặc 'chữ cái' nói chung, dùng để chỉ bất kỳ biểu tượng viết nào, bao gồm Kanji, Hiragana và Katakana. (Hán-Việt: VĂN TỰ)
漢字 (kanji) — Nghĩa đen là 'chữ Hán', đây là các ký tự Trung Quốc được du nhập vào tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ thiết yếu cho người học tiếng Nhật. (Hán-Việt: HÁN TỰ)
数字 (sūji) — 'Chữ số' hoặc 'con số'. Ở đây, 字 (TỰ) đặc biệt dùng để chỉ các ký tự số. (Hán-Việt: SỐ TỰ)
ローマ字 (rōmaji) — 'Chữ Latinh', dùng để chỉ bảng chữ cái Latinh. (Hán-Việt: TỰ)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính cho 字 (TỰ) là あざ (aza). Hãy nhớ rằng khi đọc là あざ, 字 (TỰ) mang một ý nghĩa hoàn toàn khác, đề cập đến 'khu vực của một ngôi làng', 'thôn' hoặc 'huyện'. Cách dùng này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Người học tiếng Nhật sẽ chủ yếu gặp nó trong các tên địa danh cụ thể hoặc bối cảnh lịch sử. Nó hoàn toàn khác với ý nghĩa 'ký tự/chữ cái' mà bạn tìm thấy với cách đọc ジ.
大字 (ōaza) — Một 'khu vực lớn của làng' hoặc 'huyện nông thôn chính'. Bạn sẽ thường gặp thuật ngữ này trong các tên gọi địa lý chính thức. (Hán-Việt: ĐẠI TỰ)
小字 (koaza) — Một 'khu vực nhỏ của làng' hoặc 'huyện nông thôn nhỏ', một phân khu của ōaza. (Hán-Việt: TIỂU TỰ)
Từ vựng và Cụm từ thông dụng
Kanji 字 (TỰ) xuất hiện trong nhiều từ thiết yếu, chủ yếu liên quan đến ký tự, chữ viết và ngôn ngữ. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại để giúp bạn học:
Ký tự & Chữ viết chung
文字 (moji) — Ký tự, chữ cái. Đây là một thuật ngữ cơ bản cho bất kỳ biểu tượng viết nào. (Hán-Việt: VĂN TỰ)
漢字 (kanji) — Chữ Hán (được sử dụng trong tiếng Nhật). Cần thiết cho việc học tiếng Nhật. (Hán-Việt: HÁN TỰ)
ひらがな字 (hiragana-ji) — Các ký tự Hiragana. Thường chỉ đơn giản được gọi là ひらがな. (Hán-Việt: TỰ)
カタカナ字 (katakana-ji) — Các ký tự Katakana. Thường chỉ đơn giản được gọi là カタカナ. (Hán-Việt: TỰ)
ローマ字 (rōmaji) — Chữ Latinh, bảng chữ cái Latinh. (Hán-Việt: TỰ)
数字 (sūji) — Chữ số, con số. Dùng để chỉ các số viết. (Hán-Việt: SỐ TỰ)
符丁字 (fuchōji) — Mật mã, ký tự mã. (Hán-Việt: PHÙ ĐINH TỰ)
Liên quan đến Viết & Chữ viết tay
字を書く (ji o kaku) — Viết ký tự/chữ cái. Đây là một cụm từ cơ bản cho hành động viết. (Hán-Việt: TỰ, THƯ)
手書き字 (tegaki ji) — Các ký tự viết tay. (Lưu ý: 手書き (THỦ THƯ) riêng nó cũng có nghĩa là 'chữ viết tay'.) (Hán-Việt: THỦ THƯ, TỰ)
美しい字 (utsukushii ji) — Chữ viết tay đẹp. (Hán-Việt: MỸ, TỰ)
太い字 (futoi ji) — Chữ dày (ví dụ: in đậm). (Hán-Việt: THÁI, TỰ)
小さい字 (chiisai ji) — Chữ/ký tự nhỏ. (Hán-Việt: TIỂU, TỰ)
汚い字 (kitanai ji) — Chữ viết tay cẩu thả/bừa bộn. (Hán-Việt: Ô, TỰ)
Thuật ngữ địa lý (Cách đọc Kun'yomi)
- 字名 (azana) — Tên khu vực, tên thôn. Đặc thù cho cách đọc あざ. (Hán-Việt: TỰ, DANH)
Các câu ví dụ
この字は何ですか。
Kono ji wa nan desu ka?
Ký tự này là gì?
私は漢字を勉強しています。
Watashi wa kanji o benkyō shite imasu.
Tôi đang học Kanji.
彼の字はとても丁寧です。
Kare no ji wa totemo teinei desu.
Chữ viết tay của anh ấy rất gọn gàng.
この本は字が大きくて読みやすいです。
Kono hon wa ji ga ookikute yomiyasui desu.
Chữ trong cuốn sách này lớn và dễ đọc.
携帯電話でメッセージを打つとき、小さい字が見えにくいことがあります。
Keitai denwa de messeeji o utsu toki, chiisai ji ga mienikui koto ga arimasu.
Khi nhắn tin trên điện thoại di động, đôi khi chữ nhỏ có thể khó nhìn.
昔の書物には、今ではあまり使われない古い字がたくさん見られます。
Mukashi no shomotsu ni wa, ima de wa amari tsukaware nai furui ji ga takusan mirareru.
Trong các sách cổ, có thể thấy nhiều ký tự cũ không còn được sử dụng phổ biến nữa.
子供たちが新しい字を覚えるために、毎日練習しています。
Kodomo-tachi ga atarashii ji o oboeru tame ni, mainichi renshuu shiteimasu.
Trẻ em luyện tập mỗi ngày để học các ký tự mới.
彼は自分の名前を日本語で書くとき、どの字を使うか迷っていました。
Kare wa jibun no namae o Nihongo de kaku toki, dono ji o tsukau ka mayotte imashita.
Khi anh ấy viết tên mình bằng tiếng Nhật, anh ấy không chắc nên dùng ký tự nào.
彼は筆で大きな字を書くのが得意です。
Kare wa fude de ookina ji o kaku no ga tokui desu.
Anh ấy giỏi viết các ký tự lớn bằng bút lông.
辞書を引くときは、部首や総画数から目的の字を探します。
Jisho o hiku toki wa, bushu ya soukakusuu kara mokuteki no ji o sagashimasu.
Khi tra từ điển, bạn tìm kiếm ký tự mục tiêu bằng bộ thủ hoặc số nét.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 字 (TỰ), hãy hình dung các thành phần của nó: 'mái nhà' (宀) và 'đứa trẻ' (子 - TỬ). Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang ngồi dưới mái nhà, có lẽ tại một chiếc bàn nhỏ, chăm chỉ học viết ký tự. Mái nhà cung cấp nơi trú ẩn, tượng trưng cho một nơi học tập, phát triển và sáng tạo. Trong khi đó, đứa trẻ đại diện cho người học hoặc hình thức sơ khai của một cái gì đó mới. Bạn cũng có thể nghĩ rằng các ký tự được 'sinh ra' hoặc 'trưởng thành' từ các nét đơn giản, giống như một đứa trẻ lớn lên trong một ngôi nhà. Câu chuyện đơn giản này sẽ giúp bạn củng cố 字 (TỰ) và ý nghĩa cốt lõi của nó trong trí nhớ.