12345
5 strokes

以 (DĨ) — Nhờ, Với, Từ

N4
On:
Kun: もっ-て
HV:

Chào các bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kanji (DĨ), một chữ Hán thiết yếu cho hành trình JLPT N4 của bạn. Mặc dù có vẻ ngoài đơn giản với chỉ năm nét, (DĨ) lại vô cùng linh hoạt. Nó thường xuyên xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến, đặc biệt là những thành ngữ chỉ ranh giới, khung thời gian hoặc phương pháp. Bây giờ chúng ta sẽ cùng khám phá các khía cạnh khác nhau của nó.

Ý nghĩa

Kanji (DĨ) chủ yếu truyền tải ý nghĩa 'bằng cách,' 'với,' hoặc 'từ một điểm nhất định trở đi.' Nó hoạt động như một chiếc la bàn hoặc một thước đo, thường thiết lập một điểm khởi đầu, một giới hạn, hoặc một điều kiện cho một sự việc nào đó. Hãy nghĩ về nó như việc định nghĩa một phạm vi hoặc một phương pháp.

Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại một cái nhìn sâu sắc thú vị! (DĨ) được cho là một chữ tượng hình của một người đang đứng (phần bên trái giống với ひと (NHÂN)) đang sử dụng một công cụ hoặc một dụng cụ. Dạng cổ xưa thực sự cho thấy một vật được cầm hoặc thao tác. Mối liên hệ hình ảnh này với 'sử dụng' hoặc 'bằng cách' là nền tảng cho ý nghĩa của nó. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một tiểu từ trừu tượng hơn, chỉ một phương tiện, lý do, hoặc một điểm tham chiếu. Vì vậy, mặc dù bạn có thể không trực tiếp nhìn thấy một công cụ, hãy nhớ ý tưởng về một thứ được sử dụng làm cơ sở hoặc điểm khởi đầu.

Bạn sẽ thường xuyên gặp (DĨ) trong các cụm từ như 'hơn,' 'ít hơn,' 'trước,' hoặc 'sau' một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Sự hiện diện của nó giúp định nghĩa ranh giới của số lượng, khoảng thời gian hoặc vị trí. Ví dụ, 以上いじょう (DĨ THƯỢNG) có nghĩa là 'hơn' hoặc 'trên,' theo nghĩa đen là 'lấy đây làm điểm khởi đầu và đi lên.' Tương tự, 以後いご (DĨ HẬU) có nghĩa là 'từ bây giờ trở đi' hoặc 'sau đây.' Kanji này là chìa khóa để xác định chính xác phạm vi của các phát biểu của bạn.

Kanji này có năm nét và là một Joyo kanji, được chính thức chỉ định để sử dụng rộng rãi. Mặc dù không được dạy ở trường tiểu học, nó được coi là trình độ trung học (Cấp S trong một số hệ thống) và rất cần thiết cho JLPT N4.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi của (DĨ) là . Cách đọc này cho đến nay là cách phổ biến nhất bạn sẽ bắt gặp (DĨ) trong tiếng Nhật hàng ngày, đặc biệt là khi nó là một phần của từ ghép. Nó gần như luôn được sử dụng để tạo thành danh từ hoặc cụm trạng ngữ định nghĩa phạm vi, giới hạn hoặc ranh giới thời gian.

  • 以外いがい (DĨ NGOẠI) — Có nghĩa là 'ngoại trừ,' 'với ngoại lệ của,' hoặc 'khác với.' Nó định nghĩa rõ ràng những gì nằm ngoài một ranh giới nhất định.

例:わたしさかな以外いがいなにでもべます。(Tôi ăn mọi thứ trừ cá.)

  • 以前いぜん (DĨ TIỀN) — Có nghĩa là 'trước đây,' 'trước kia,' hoặc 'trước thời điểm.' Nó đánh dấu một điểm thời gian mà từ đó mọi việc đã xảy ra sớm hơn.

例:かれ以前いぜん、ここにんでいました。(Anh ấy đã sống ở đây trước đây.)

  • 以上いじょう (DĨ THƯỢNG) — Từ ghép này có một vài nghĩa: 'hơn,' 'trên,' 'vượt quá,' hoặc 'từ điểm này trở đi.' Nó cũng có nghĩa là 'chỉ vậy thôi' khi kết thúc một điều gì đó.

例:この仕事しごとは20さい以上いじょうひとができます。(Những người từ 20 tuổi trở lên có thể làm công việc này.)

  • 以下いか (DĨ HẠ) — Ngược lại với 以上いじょう (DĨ THƯỢNG), có nghĩa là 'ít hơn,' 'dưới,' hoặc 'không quá.'

例:体重たいじゅうが50kg以下いかひと.(Người có cân nặng 50kg trở xuống.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi chính của (DĨ) là もっ-てもって. Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày hiện đại nhưng lại rất quan trọng để hiểu các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc văn học hơn. Khi được viết là 以ってもって, nó hoạt động gần giống như một trợ từ, có nghĩa là 'bằng cách,' 'với,' 'vì,' hoặc 'lấy cái này làm.' Nó nhấn mạnh công cụ, lý do, hoặc điều kiện. Bạn có thể nghe thấy nó trong các bài phát biểu trang trọng hoặc thấy nó trong các văn bản cổ hơn.

  • 以ってもって (DĨ) — Bằng cách, với, vì (cách dùng cổ điển/trang trọng).

例:ちから以ってもって解決かいけつする.(Giải quyết bằng vũ lực.)

  • 以ての外もってのほか (DĨ NGOẠI) — Một thành ngữ có nghĩa là 'quá đáng,' 'không thể tha thứ,' hoặc 'không thể tưởng tượng được.' Nó ngụ ý điều gì đó vượt quá mức chấp nhận được.

例:そんなことをするのは以ての外もってのほかだ.(Làm một điều như vậy là quá đáng.)

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji (DĨ) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các từ liên quan đến ranh giới, thời gian và phương hướng. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến hơn, được nhóm theo chủ đề của chúng.

Liên quan đến Thời gian & Ranh giới

  • 以前いぜん (DĨ TIỀN) — trước đây, trước kia. Điều này đề cập đến bất kỳ thời điểm nào trước một điểm cụ thể.

例:大学だいがく卒業そつぎょう以前いぜん東京とうきょうんでいました.(Trước khi tốt nghiệp đại học, tôi đã sống ở Tokyo.)

  • 以後いご (DĨ HẬU) — sau, sau đây, từ bây giờ trở đi. Ngược lại với 以前いぜん (DĨ TIỀN), đánh dấu một điểm khởi đầu cho các sự kiện trong tương lai.

例:本日ほんじつ以後いご禁煙きんえんです.(Cấm hút thuốc từ hôm nay trở đi.)

  • 以来いらい (DĨ LAI) — kể từ đó, từ nay về sau. Tương tự như 以後いご (DĨ HẬU), nhưng thường được dùng để mô tả một trạng thái hoặc hành động liên tục bắt đầu từ một sự kiện trong quá khứ.

例:日本にほん以来いらい寿司すしきになりました.(Từ khi đến Nhật Bản, tôi đã trở nên thích sushi.)

  • 以上いじょう (DĨ THƯỢNG) — hơn, trên, vượt quá. Ngoài ra, 'chỉ vậy thôi' hoặc 'những điều đã nói ở trên.'

例:参加者さんかしゃは100めい以上いじょうでした.(Có hơn 100 người tham gia.)

  • 以下いか (DĨ HẠ) — ít hơn, dưới, không quá.

例:体重たいじゅうが50kg以下いかひと.(Người có cân nặng 50kg trở xuống.)

  • 以内いない (DĨ NỘI) — trong vòng, bên trong. Định nghĩa một giới hạn bên trong.

例:1週間しゅうかん以内いない返信へんしんしてください.(Vui lòng trả lời trong vòng một tuần.)

Liên quan đến Phương hướng & Vị trí

  • 以北いほく (DĨ BẮC) — phía bắc của, về phía bắc của.

例:このこの地域ちいきやま以北いほく位置いちします.(Khu vực này nằm ở phía bắc ngọn núi.)

  • 以南いなん (DĨ NAM) — phía nam của, về phía nam của.

例:北海道ほっかいどう以南いなん島々しまじま.(Các đảo phía nam Hokkaido.)

  • 以東いとう (DĨ ĐÔNG) — phía đông của, về phía đông của.

例:かわ以東いとう土地とち.(Vùng đất phía đông sông.)

  • 以西いせい (DĨ TÂY) — phía tây của, về phía tây của.

例:えき以西いせい商業地しょうぎょうちです.(Phía tây nhà ga là khu thương mại.)

Câu ví dụ

Kaigi wa gozen jū-ji igo ni hajimarimasu.

Cuộc họp sẽ bắt đầu sau 10 giờ sáng.

Watashi wa kōhī igai wa nani mo nomimasen.

Tôi không uống gì ngoài cà phê.

Kono shiken wa tensū ga hachijutten ijō de areba gōkaku desu.

Nếu điểm của bạn trong kỳ thi này là 80 điểm trở lên, bạn sẽ đậu.

Shinsei wa konshūchū inai ni onegai shimasu.

Vui lòng nộp đơn đăng ký trong tuần này.

Kare ga Nihon ni kite irai, mainichi Nihongo o benkyō shite imasu.

Kể từ khi anh ấy đến Nhật Bản, anh ấy đã học tiếng Nhật mỗi ngày.

Kono densha wa Tōkyō-eki isei ni wa tomarimasen.

Chuyến tàu này không dừng ở phía tây Ga Tokyo.

Kare no gendō wa motte no hoka datta.

Hành vi của anh ấy thật quá đáng.

Watashi wa daigaku-jidai izen ni Kyōto e itta koto ga arimasen.

Tôi chưa từng đến Kyoto trước thời sinh viên của mình.

Ohanashi shitai koto wa ijō desu.

Đó là tất cả những gì tôi muốn nói.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ (DĨ), hãy nghĩ về nó như một người (phần bên trái, giống với ひと (NHÂN)) đang đứng khoanh tay hoặc cầm một vật gì đó để đánh dấu một ranh giới hoặc một điểm. Hãy tưởng tượng người này đang tuyên bố, 'Từ điểm này trở đi!' hoặc 'Đây là giới hạn!' Nét ngang có thể đại diện cho chính ranh giới đó, dù là thời gian, địa điểm hay số lượng. Do đó, kanji này trực quan đại diện cho một người đang định nghĩa một phạm vi hoặc thiết lập một tiêu chuẩn. Điều này giúp liên kết nó với các ý nghĩa như 'từ...trở đi,' 'hơn,' hoặc 'ít hơn.' Hãy hình dung người đó đang sử dụng trí tuệ hoặc một công cụ vô hình để thiết lập các thông số này.

Share:

Bài viết liên quan