Ý nghĩa
Chữ Kanji 私 (TƯ) là một phần cốt lõi trong giao tiếp tiếng Nhật, được sử dụng phổ biến nhất để làm đại từ "tôi". Ngoài việc dùng để tự xưng, ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến "sự riêng tư" hoặc "vấn đề cá nhân". Điều này trái ngược với các công việc công cộng hoặc chính thức. Sự phân biệt này là trọng tâm trong các tương tác xã hội của người Nhật, nơi ranh giới giữa lĩnh vực công (kō) và tư (shi) được tôn trọng nghiêm ngặt.
Về mặt lịch sử, chữ kanji này gồm hai phần. Bên trái là bộ thủ 禾 (bộ Hòa), đại diện cho cây lúa. Bên phải là ム (khứ), ban đầu mô tả một hình dáng đang thu gom vào trong. Sự kết hợp này ban đầu tượng trưng cho thóc lúa được giữ lại cho bản thân thay vì nộp thuế. Theo thời gian, khái niệm "tài sản riêng" đã phát triển thành cách phổ biến nhất để tự xưng một cách lịch sự. Học sinh Nhật Bản học chữ 7 nét này vào lớp 6.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On'yomi là シ (SHI). Bạn sẽ thấy cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hoặc bối cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh khái niệm "cá nhân" hoặc "riêng tư" thay vì là một đại từ nhân xưng.
- 私立 (shiritsu) (TƯ LẬP) — tư thục (cơ sở/trường học)
- 私生活 (shiseikatsu) (TƯ SINH HOẠT) — đời sống riêng tư
- 私信 (shishin) (TƯ TÍN) — thư riêng/tin nhắn cá nhân
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi là những gì bạn sẽ sử dụng nhiều nhất trong cuộc sống hàng ngày. わたし (watashi) là cách tiêu chuẩn, lịch sự để bất kỳ ai cũng có thể tự xưng. Phiên bản trang trọng hơn của nó, わたくし (watakushi), được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh, diễn văn trang trọng hoặc khi thưa gửi với cấp trên. Mặc dù bạn có thể nghe thấy các tiếng lóng như atai hoặc washi trong anime, nhưng chúng không phải là cách đọc chuẩn cho chữ kanji này trong văn bản chính thức.
- 私 (watashi) (TƯ) — tôi (lịch sự tiêu chuẩn)
- 私 (watakushi) (TƯ) — tôi (rất trang trọng/khiêm nhường)
- 私共 (watashidomo) (TƯ CỘNG) — chúng tôi (dạng khiêm nhường dùng trong kinh doanh)
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Kanji 私 xuất hiện trong nhiều từ ghép giúp phân biệt cá nhân với tập thể. Việc nắm vững những từ này giúp làm rõ thế giới quan của người Nhật về không gian cá nhân.
Danh tính & Bản thân
- 私達 (watashitachi) (TƯ ĐẠT) — Chúng tôi; chúng ta.
- 私自身 (watashi jishin) (TƯ TỰ THÂN) — Bản thân tôi; cá nhân tôi.
- 私見 (shiken) (TƯ KIẾN) — Ý kiến cá nhân; quan điểm riêng.
Công việc và Cá nhân
- 私立大学 (shiritsu daigaku) (TƯ LẬP ĐẠI HỌC) — Đại học tư thục. Lưu ý: Đôi khi người ta nói watakushiritsu để phân biệt với shiritsu (市立 - thị lập/do thành phố quản lý).
- 公私 (kōshi) (CÔNG TƯ) — Việc công và việc tư. Một cụm từ phổ biến là "công tư phân minh".
- 私物 (shibutsu) (TƯ VẬT) — Đồ dùng cá nhân; tài sản riêng.
Giao dịch hàng ngày
- 私書箱 (shishobako) (TƯ THƯ TƯƠNG) — Hộp thư bưu điện (Hộp thư P.O.).
- 私語 (shigo) (TƯ NGỮ) — Nói chuyện riêng hoặc thì thầm ở nơi yên tĩnh.
- 私用 (shiyō) (TƯ DỤNG) — Việc riêng; dùng cho mục đích cá nhân.
Câu ví dụ
私は学生です。
watashi wa gakusei desu.
Tôi là học sinh (HỌC SINH).
私の名前はたなかです。
watashi no namae wa tanaka desu.
Tên (DANH TIỀN) của tôi là Tanaka.
私達は昨日公園へ行きました。
watashitachi wa kinō kōen e ikimashita.
Chúng tôi đã đi đến công viên (CÔNG VIÊN) vào ngày hôm qua (TẠC NHẬT).
彼は私立の高校に通っています。
kare wa shiritsu no kōkō ni kayotte imasu.
Anh ấy đang học tại một trường trung học phổ thông (CAO HIỆU) tư thục.
仕事場に私物を持ってこないでください。
shigotoba ni shibutsu wo motte konaide kudasai.
Vui lòng không mang đồ dùng cá nhân đến nơi làm việc (SĨ SỰ TRƯỜNG).
公私をしっかり分けることが大切です。
kōshi wo shikkari wageru koto ga taisetsu desu.
Việc phân biệt rõ ràng giữa công và tư (CÔNG TƯ) là rất quan trọng (ĐẠI THIẾT).
私がご案内いたします。
watakushi ga go-annai itashimasu.
Tôi (trang trọng) sẽ hướng dẫn (ÁN NỘI) quý khách.
これは私の個人的な意見です。
kore wa watashi no kojinteki na iken desu.
Đây chỉ là ý kiến (Ý KIẾN) cá nhân của tôi.
Kanji liên quan
- 音 — Âm thanh, Tiếng động, Nốt nhạc (Kanji N4)
- 真 — Chân: Sự thật, Tinh khiết, Thực tế (Kanji N4)
- 起 (Khởi) — Thức dậy, Trỗi dậy, Xảy ra (Kanji N4)
- 曜 — Ngày trong tuần (Kanji N4)
- 所 — Nơi chốn / Địa điểm / Khía cạnh (Kanji N4)
- 重 — TRỌNG, TRÙNG (Nặng, Quan trọng, Lớp) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 私 (TƯ), hãy nhìn vào hai thành phần của nó. Bên trái là 禾 (lúa). Bên phải là ム, trông giống như một cánh tay đang kéo thứ gì đó vào trong. Hãy tưởng tượng một người nông dân đang đứng bên vụ thu hoạch của mình. Anh ta kéo lúa về phía ngực và nói: "Chỗ thóc này là dành cho tôi! Đây là kho dự trữ riêng của tôi!" Liên kết hình ảnh này kết nối "lúa", "kéo vào trong" và khái niệm "bản thân".
Chữ Kanji liên quan
- 公 (CÔNG) — Trái nghĩa với 私; có nghĩa là "công cộng" hoặc "chính thức".
- 自 (TỰ) — Tìm thấy trong các từ như 自分 (jibun), nó đề cập đến khái niệm "tự thân/bản thân" thay vì là một đại từ.
- 僕 (ぼく) (PHÓC) — Một cách phổ biến để nam giới nói "tôi" trong bối cảnh thân mật.
- 俺 (おれ) (YÊM) — Một cách nói "tôi" thô lỗ, nam tính, được sử dụng với bạn bè thân thiết.