12345678
8 strokes

服 (PHỤC) — Quần áo, Phục tùng, và Thuốc

N4
On: フク
Kun: None
HV: Phục

Ý nghĩa

Chữ kanji (PHỤC) là một chữ N4 thông dụng mà hầu hết học sinh ban đầu đều học với nghĩa là "quần áo". Tuy nhiên, cách dùng của nó còn mở rộng sang hai lĩnh vực quan trọng khác: sự phục tùng và liều lượng thuốc. Những ý nghĩa này thực tế có liên quan mật thiết với nhau trong lịch sử. Ở Nhật Bản và Trung Quốc cổ đại, trang phục bạn mặc thể hiện địa vị xã hội và sự phục tùng của bạn đối với hệ thống cấp bậc. Mặc "trang phục" của một vai trò cụ thể có nghĩa là chấp nhận hoặc tuân theo các nhiệm vụ của vai trò đó. Ý tưởng về sự "chấp nhận" này cũng giải thích tại sao chữ kanji này được dùng cho việc uống thuốc.

Về mặt từ nguyên, chữ kanji này gồm hai phần. Bộ bên trái là (nguyệt - thực chất là bộ nhục nikuzuki), trông giống mặt trăng nhưng đại diện cho "thịt" hoặc cơ thể. Phía bên phải 𠬝 thể hiện một bàn tay (又 - hựu) đang ấn xuống một người đang quỳ. Ban đầu, hình chữ này biểu thị việc ép buộc ai đó phải phục tùng. Theo thời gian, ý nghĩa phát triển từ "phục tùng" sang "trang phục của cấp dưới mặc", và cuối cùng thành một thuật ngữ chung cho tất cả các loại quần áo. Ngày nay, nó còn được dùng làm đơn vị đếm cho các liều thuốc bột hoặc trà (一服 - nhất phục - ippuku).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Người học sẽ thấy 服 tương đối dễ nhớ vì nó hầu như luôn sử dụng một cách đọc On'yomi duy nhất. Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các từ từ thời trang hàng ngày đến các phản đối pháp lý.

  • フク (fuku) — Đây là cách đọc chuẩn cho hầu hết các từ ghép. Cho dù bạn đang nói về đồng phục học sinh hay vượt qua một thử thách, cách phát âm vẫn giữ nguyên.

Các từ ví dụ cho フク:

  1. 洋服ようふく (DƯƠNG PHỤC - youfuku) — Quần áo kiểu Tây

  2. 克服こくふく (KHẮC PHỤC - kokufuku) — Chế ngự hoặc vượt qua một trở ngại

  3. 不服ふふく (BẤT PHỤC - fufuku) — Không thỏa mãn hoặc phản đối

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật

服 không có cách đọc thuần Nhật (kun'yomi) thông dụng. Trong khi hầu hết kanji đều có một động từ hoặc danh từ thuần Nhật đi kèm, thì 服 là một ngoại lệ. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ chỉ quần áo đơn giản là cách đọc On'yomi ふく (fuku). Việc thiếu nhiều cách đọc khiến nó trở thành một trong những chữ kanji N4 đơn giản nhất để nắm vững trong các bài tập đọc.

Các từ & từ ghép thường gặp

Các từ ghép sử dụng 服 thường rơi vào ba nhóm: quần áo, sự tuân thủ, và y tế. Việc nhóm chúng theo cách này giúp từ vựng dễ hấp thụ hơn nhiều.

Quần áo và Thời trang

Đây là những từ thường gặp nhất trong cuộc sống hàng ngày. Nhật Bản thường phân biệt giữa phong cách Tây phương và truyền thống.

  • 洋服ようふく (DƯƠNG PHỤC - youfuku) — Quần áo kiểu Tây (trang phục hàng ngày như quần jean hoặc vest).
  • 和服わふく (HÒA PHỤC - wafuku) — Quần áo kiểu Nhật, chẳng hạn như kimono.
  • 制服せいふく (CHẾ PHỤC - seifuku) — Đồng phục, thường dùng cho trường học hoặc cảnh sát.
  • 私服しふく (TƯ PHỤC - shifuku) — Quần áo cá nhân hoặc "thường phục" (không phải đồng phục).
  • 礼服れいふく (LỄ PHỤC - reifuku) — Lễ phục hoặc trang phục trang trọng dùng cho đám cưới hoặc đám tang.

Sự phục tùng và Tuân thủ

Những từ này phản ánh nguồn gốc lịch sử của chữ kanji về việc nhượng bộ trước chính quyền hoặc một tình huống.

  • 不服ふふく (BẤT PHỤC - fufuku) — Sự phản đối hoặc khiếu nại chính thức đối với một quyết định.
  • 克服こくふく (KHẮC PHỤC - kokufuku) — Chế ngự bệnh tật hoặc vượt qua một khó khăn gian khổ.
  • 屈服くっぷく (KHUẤT PHỤC - kuppuku) — Chịu thua hoặc đầu hàng dưới áp lực.

Cách dùng trong Y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 服 đề cập cụ thể đến việc tiêu thụ thuốc uống.

  • 服用ふくよう (PHỤC DỤNG - fukuyou) — Việc uống thuốc (nghĩa đen là "sử dụng" liều lượng).
  • 内服薬ないふくやく (NỘI PHỤC DƯỢC - naifukuyaku) — Thuốc uống (viên nén hoặc chất lỏng dùng để nuốt).

Câu ví dụ

atarashii fuku wo kai ni ikimashou.

Hãy đi mua quần áo mới nào.

kono gakkou no seifuku wa totemo kawaii desu.

Đồng phục của trường này rất dễ thương.

kusuri wo fukuyou suru toki wa, nurumayu de nonde kudasai.

Khi uống thuốc, hãy uống với nước ấm.

kanojo wa tsuini sono jakuten wo kokufuku shimashita.

Cô ấy cuối cùng đã khắc phục được điểm yếu đó.

saiban no kekka ni fufuku wo moushitatemasu.

Tôi sẽ khiếu nại chính thức về kết quả của phiên tòa.

kyou wa yasumi na node, shifuku de shukkin shitemo ii desu.

Vì hôm nay là ngày nghỉ nên có thể mặc thường phục đi làm.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về phần bên trái là cơ thể của bạn (thịt). Phần bên phải trông giống một người đang bị một bàn tay ấn xuống. Hãy tưởng tượng bạn đang "ấn" hoặc nén cơ thể mình vào một bộ đồng phục chật chội. Vì bạn phải tuân thủ các quy tắc, bạn phục tùng quy định về trang phục và chấp nhận liều thuốc mà bác sĩ đưa cho bạn. Câu chuyện này liên kết quần áo, sự phục tùng và thuốc men lại với nhau.

Share:

Bài viết liên quan