Ý nghĩa
族 chỉ một nhóm người gắn kết với nhau bởi nguồn gốc, huyết thống, văn hóa hoặc sự trung thành chung. Trong tiếng Nhật hàng ngày, bạn sẽ gặp chữ này nhiều nhất trong 家族 (GIA TỘC - gia đình), 民族 (DÂN TỘC - dân tộc), và 貴族 (QUÝ TỘC - tầng lớp quý tộc). Về bản chất, 族 nói về sự thuộc về — những sợi dây biến những cá nhân rời rạc thành một tập thể gắn kết.
族 là chữ hội ý ghép từ hai thành phần. Bên trái, 方 (hō) ban đầu mô tả một lá cờ trên cột — loại cờ hiệu mà các thị tộc quân sự cắm trên chiến trường để tập hợp chiến binh. Bên phải, 矢 (ya) có nghĩa là mũi tên, tượng trưng cho các chiến binh vũ trang. Kết hợp lại, chữ này từng mô tả cảnh các thành viên trong tộc tụ họp dưới ngọn cờ của mình: một bộ tộc được xác định bởi huyết thống và vũ khí họ mang. Ý nghĩa dần mở rộng để bao hàm bất kỳ nhóm nào có chung một bản sắc.
Nguồn gốc chiến binh-cờ hiệu đó in dấu rõ ràng qua các từ hiện đại chứa kanji này: gia đình (家族), các dân tộc (民族), dòng dõi hoàng gia (皇族), thậm chí cả băng đảng xe máy (暴走族). Những nhóm khác nhau, nhưng cùng một ý niệm — bạn thuộc về 族 này, không phải 族 kia.
族 có 11 nét và xuất hiện trong chương trình học lớp 3 ở Nhật — đủ sớm để thấy tầm quan trọng của gia đình và bản sắc tập thể trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
族 có một on'yomi duy nhất: ゾク (zoku), mượn từ tiếng Hán trung cổ. Âm này xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép chứa kanji này — từ những từ thông dụng như 家族 đến thuật ngữ học thuật như 民族 đến tiếng lóng văn hóa đại chúng như 暴走族.
- 家族 (kazoku) — GIA TỘC — gia đình; các thành viên cùng chung một nhà
- 民族 (minzoku) — DÂN TỘC — dân tộc, tộc người
- 貴族 (kizoku) — QUÝ TỘC — tầng lớp quý tộc, giới thượng lưu
- 皇族 (kōzoku) — HOÀNG TỘC — gia đình hoàng gia, thành viên hoàng thất
- 部族 (buzoku) — BỘ TỘC — bộ tộc, nhóm tộc người
- 一族 (ichizoku) — NHẤT TỘC — cả một dòng họ, toàn bộ huyết thống gia tộc
Dù 族 đứng đầu từ ghép (族長, zokuchō — tộc trưởng) hay đứng sau (家族, 民族), cách đọc vẫn luôn là ゾク. Không có biến thể hữu thanh hay bán hữu thanh nào cần lo lắng.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
族 không có kun'yomi. Với một kanji phổ biến như vậy, điều này khá bất thường. Lý do: các khái niệm như "bộ tộc" và "thị tộc" du nhập vào tiếng Nhật chủ yếu qua vốn từ Hán-Nhật, nên không có âm đọc thuần Nhật nào bén rễ. Với người học, đây là tin vui — chỉ một cách đọc duy nhất, ゾク, và bạn đã xong.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
族 xuất hiện trong một phạm vi từ vựng đáng ngạc nhiên. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Gia đình & Huyết thống
- 家族 (kazoku) — GIA TỘC — gia đình; những người cùng chung sống trong một ngôi nhà
- 一族 (ichizoku) — NHẤT TỘC — cả một dòng họ; toàn bộ huyết thống hoặc dòng dõi gia tộc
- 親族 (shinzoku) — THÂN TỘC — họ hàng, thân tộc (trang trọng hơn 家族)
- 遺族 (izoku) — DI TỘC — gia đình người quá cố; thân nhân của người đã mất
Dân tộc, Tộc người & Nhóm xã hội
- 民族 (minzoku) — DÂN TỘC — dân tộc, tộc người; một cộng đồng được xác định bởi văn hóa chung
- 部族 (buzoku) — BỘ TỘC — bộ tộc; một cộng đồng truyền thống có phong tục chung
- 種族 (shuzoku) — CHỦNG TỘC — chủng tộc, loài; dùng trong sinh học và bối cảnh giả tưởng
- 遊牧民族 (yūboku minzoku) — DU MỤC DÂN TỘC — dân tộc du mục
Địa vị & Tầng lớp
- 貴族 (kizoku) — QUÝ TỘC — tầng lớp quý tộc; tầng lớp thượng lưu có đặc quyền
- 皇族 (kōzoku) — HOÀNG TỘC — gia đình hoàng gia; thành viên của hoàng thất
- 豪族 (gōzoku) — HÀO TỘC — dòng họ hùng mạnh tại địa phương; gia tộc thống trị ở Nhật thời cổ đại
- 族長 (zokuchō) — TỘC TRƯỞNG — tộc trưởng, thủ lĩnh của bộ tộc
Hiện đại & Văn hóa đại chúng
- 暴走族 (bōsōzoku) — BẠO TẨU TỘC — băng đảng xe máy; nghĩa đen là "tộc người phóng xe liều lĩnh"
- 水族館 (suizokukan) — THỦY TỘC QUÁN — thủy cung, bể cá; nghĩa đen là "nhà trưng bày sinh vật nước"
- 水族 (suizoku) — THỦY TỘC — động vật thủy sinh, sinh vật biển
Câu ví dụ
わたしの家族は五人います。
Watashi no kazoku wa gonin imasu.
Gia đình tôi có năm người.
家族と一緒に夕食を食べます。
Kazoku to issho ni yūshoku wo tabemasu.
Tôi ăn tối cùng với gia đình.
日本には様々な民族が暮らしています。
Nihon ni wa samazama na minzoku ga kurashite imasu.
Nhiều dân tộc khác nhau cùng sinh sống ở Nhật Bản.
彼女は貴族の出身だそうです。
Kanojo wa kizoku no shusshin da sō desu.
Tôi nghe nói cô ấy xuất thân từ gia đình quý tộc.
遺族の方々にお悔やみを申し上げます。
Izoku no katagata ni o-kuyami wo mōshiagemasu.
Tôi xin gửi lời chia buồn đến các gia đình của những người đã khuất.
子供たちは水族館でサメを見て興奮しました。
Kodomotachi wa suizokukan de same wo mite kōfun shimashita.
Bọn trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy cá mập ở thủy cung.
あの部族は独自の文化と言語を持っています。
Ano buzoku wa dokuji no bunka to gengo wo motte imasu.
Bộ tộc đó có nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt của mình.
皇族の方が式典に出席されました。
Kōzoku no kata ga shikiten ni shusseki saremashita.
Một thành viên của hoàng tộc đã tham dự buổi lễ.
家族の絆はとても大切だと思います。
Kazoku no kizuna wa totemo taisetsu da to omoimasu.
Tôi nghĩ rằng sợi dây gắn kết gia đình là điều vô cùng quý giá.
Kanji liên quan
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 妹 — Em gái (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
- 界 — Thế giới, Ranh giới, Lĩnh vực (GIỚI) (Kanji N4)
- 漢 — HÁN — Trung Quốc, Nhà Hán, Đàn ông (Kanji N4)
- 文 — Câu văn, Chữ viết, Văn hóa (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng những chiến binh (矢 — mũi tên) tụ tập quanh một lá cờ cao (方 — cờ hiệu trên cột) trên chiến trường. Mỗi người đều thuộc về cùng một thị tộc: cùng ngọn cờ, cùng huyết thống, cùng lòng trung thành. Cảnh tượng đó — những chiến binh tập hợp dưới một ngọn cờ — chính xác là điều 族 mô tả ban đầu. Khi nhìn thấy kanji này, hãy tự hỏi: ai đang giương ngọn cờ này? Cả bộ tộc. Cả gia đình. Tất cả mọi người trong nhóm. Ngọn cờ quy tụ họ lại với nhau. Từ các gia tộc quý tộc (貴族) đến các dân tộc (民族) đến cá ở thủy cung (水族館), 族 luôn đánh dấu một tập thể — những người (hoặc sinh vật) có chung một bản sắc.