1234567891011
11 strokes

族 — Bộ tộc, Gia tộc, Nhóm gia đình

N4
On: ゾク
HV: TỘC

Ý nghĩa

族 chỉ một nhóm người gắn kết với nhau bởi nguồn gốc, huyết thống, văn hóa hoặc sự trung thành chung. Trong tiếng Nhật hàng ngày, bạn sẽ gặp chữ này nhiều nhất trong 家族 (GIA TỘC - gia đình), 民族 (DÂN TỘC - dân tộc), và 貴族 (QUÝ TỘC - tầng lớp quý tộc). Về bản chất, 族 nói về sự thuộc về — những sợi dây biến những cá nhân rời rạc thành một tập thể gắn kết.

族 là chữ hội ý ghép từ hai thành phần. Bên trái, 方 (hō) ban đầu mô tả một lá cờ trên cột — loại cờ hiệu mà các thị tộc quân sự cắm trên chiến trường để tập hợp chiến binh. Bên phải, 矢 (ya) có nghĩa là mũi tên, tượng trưng cho các chiến binh vũ trang. Kết hợp lại, chữ này từng mô tả cảnh các thành viên trong tộc tụ họp dưới ngọn cờ của mình: một bộ tộc được xác định bởi huyết thống và vũ khí họ mang. Ý nghĩa dần mở rộng để bao hàm bất kỳ nhóm nào có chung một bản sắc.

Nguồn gốc chiến binh-cờ hiệu đó in dấu rõ ràng qua các từ hiện đại chứa kanji này: gia đình (家族), các dân tộc (民族), dòng dõi hoàng gia (皇族), thậm chí cả băng đảng xe máy (暴走族). Những nhóm khác nhau, nhưng cùng một ý niệm — bạn thuộc về 族 này, không phải 族 kia.

族 có 11 nét và xuất hiện trong chương trình học lớp 3 ở Nhật — đủ sớm để thấy tầm quan trọng của gia đình và bản sắc tập thể trong cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

族 có một on'yomi duy nhất: ゾク (zoku), mượn từ tiếng Hán trung cổ. Âm này xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép chứa kanji này — từ những từ thông dụng như 家族 đến thuật ngữ học thuật như 民族 đến tiếng lóng văn hóa đại chúng như 暴走族.

  • 家族かぞく (kazoku) — GIA TỘC — gia đình; các thành viên cùng chung một nhà
  • 民族みんぞく (minzoku) — DÂN TỘC — dân tộc, tộc người
  • 貴族きぞく (kizoku) — QUÝ TỘC — tầng lớp quý tộc, giới thượng lưu
  • 皇族こうぞく (kōzoku) — HOÀNG TỘC — gia đình hoàng gia, thành viên hoàng thất
  • 部族ぶぞく (buzoku) — BỘ TỘC — bộ tộc, nhóm tộc người
  • 一族いちぞく (ichizoku) — NHẤT TỘC — cả một dòng họ, toàn bộ huyết thống gia tộc

Dù 族 đứng đầu từ ghép (族長, zokuchō — tộc trưởng) hay đứng sau (家族, 民族), cách đọc vẫn luôn là ゾク. Không có biến thể hữu thanh hay bán hữu thanh nào cần lo lắng.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

không có kun'yomi. Với một kanji phổ biến như vậy, điều này khá bất thường. Lý do: các khái niệm như "bộ tộc" và "thị tộc" du nhập vào tiếng Nhật chủ yếu qua vốn từ Hán-Nhật, nên không có âm đọc thuần Nhật nào bén rễ. Với người học, đây là tin vui — chỉ một cách đọc duy nhất, ゾク, và bạn đã xong.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

族 xuất hiện trong một phạm vi từ vựng đáng ngạc nhiên. Dưới đây là những từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Gia đình & Huyết thống

  • 家族かぞく (kazoku) — GIA TỘC — gia đình; những người cùng chung sống trong một ngôi nhà
  • 一族いちぞく (ichizoku) — NHẤT TỘC — cả một dòng họ; toàn bộ huyết thống hoặc dòng dõi gia tộc
  • 親族しんぞく (shinzoku) — THÂN TỘC — họ hàng, thân tộc (trang trọng hơn 家族)
  • 遺族いぞく (izoku) — DI TỘC — gia đình người quá cố; thân nhân của người đã mất

Dân tộc, Tộc người & Nhóm xã hội

  • 民族みんぞく (minzoku) — DÂN TỘC — dân tộc, tộc người; một cộng đồng được xác định bởi văn hóa chung
  • 部族ぶぞく (buzoku) — BỘ TỘC — bộ tộc; một cộng đồng truyền thống có phong tục chung
  • 種族しゅぞく (shuzoku) — CHỦNG TỘC — chủng tộc, loài; dùng trong sinh học và bối cảnh giả tưởng
  • 遊牧民族ゆうぼくみんぞく (yūboku minzoku) — DU MỤC DÂN TỘC — dân tộc du mục

Địa vị & Tầng lớp

  • 貴族きぞく (kizoku) — QUÝ TỘC — tầng lớp quý tộc; tầng lớp thượng lưu có đặc quyền
  • 皇族こうぞく (kōzoku) — HOÀNG TỘC — gia đình hoàng gia; thành viên của hoàng thất
  • 豪族ごうぞく (gōzoku) — HÀO TỘC — dòng họ hùng mạnh tại địa phương; gia tộc thống trị ở Nhật thời cổ đại
  • 族長ぞくちょう (zokuchō) — TỘC TRƯỞNG — tộc trưởng, thủ lĩnh của bộ tộc

Hiện đại & Văn hóa đại chúng

  • 暴走族ぼうそうぞく (bōsōzoku) — BẠO TẨU TỘC — băng đảng xe máy; nghĩa đen là "tộc người phóng xe liều lĩnh"
  • 水族館すいぞくかん (suizokukan) — THỦY TỘC QUÁN — thủy cung, bể cá; nghĩa đen là "nhà trưng bày sinh vật nước"
  • 水族すいぞく (suizoku) — THỦY TỘC — động vật thủy sinh, sinh vật biển

Câu ví dụ

Watashi no kazoku wa gonin imasu.

Gia đình tôi có năm người.

Kazoku to issho ni yūshoku wo tabemasu.

Tôi ăn tối cùng với gia đình.

Nihon ni wa samazama na minzoku ga kurashite imasu.

Nhiều dân tộc khác nhau cùng sinh sống ở Nhật Bản.

Kanojo wa kizoku no shusshin da sō desu.

Tôi nghe nói cô ấy xuất thân từ gia đình quý tộc.

Izoku no katagata ni o-kuyami wo mōshiagemasu.

Tôi xin gửi lời chia buồn đến các gia đình của những người đã khuất.

Kodomotachi wa suizokukan de same wo mite kōfun shimashita.

Bọn trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy cá mập ở thủy cung.

Ano buzoku wa dokuji no bunka to gengo wo motte imasu.

Bộ tộc đó có nền văn hóa và ngôn ngữ riêng biệt của mình.

Kōzoku no kata ga shikiten ni shusseki saremashita.

Một thành viên của hoàng tộc đã tham dự buổi lễ.

Kazoku no kizuna wa totemo taisetsu da to omoimasu.

Tôi nghĩ rằng sợi dây gắn kết gia đình là điều vô cùng quý giá.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng những chiến binh (矢 — mũi tên) tụ tập quanh một lá cờ cao (方 — cờ hiệu trên cột) trên chiến trường. Mỗi người đều thuộc về cùng một thị tộc: cùng ngọn cờ, cùng huyết thống, cùng lòng trung thành. Cảnh tượng đó — những chiến binh tập hợp dưới một ngọn cờ — chính xác là điều 族 mô tả ban đầu. Khi nhìn thấy kanji này, hãy tự hỏi: ai đang giương ngọn cờ này? Cả bộ tộc. Cả gia đình. Tất cả mọi người trong nhóm. Ngọn cờ quy tụ họ lại với nhau. Từ các gia tộc quý tộc (貴族) đến các dân tộc (民族) đến cá ở thủy cung (水族館), 族 luôn đánh dấu một tập thể — những người (hoặc sinh vật) có chung một bản sắc.

Share:

Bài viết liên quan