Ý nghĩa
Cho dù bạn đang nói về giải phẫu cơ thể hay quyền lực, chữ kanji 首 (THỦ) luôn đứng ở vị trí cao nhất trong hệ thống cấp bậc. Ban đầu là một chữ tượng hình vẽ cái đầu người với tóc và mắt, chữ này đã phát triển đáng kể qua nhiều thế kỷ. Phần dưới hiện tại giống với chữ kanji mang nghĩa 'mắt' (MỤC - 目), trong khi các nét ở trên tượng trưng cho tóc hoặc trán. Vì đầu là bộ phận quan trọng nhất của cơ thể, chữ này đương nhiên đại diện cho 'người đứng đầu', 'lãnh đạo' và 'vị trí thứ nhất'.
Trong giao tiếp hàng ngày, 首 (THỦ) dùng để chỉ cái cổ vật lý. Tuy nhiên, tiếng Nhật sử dụng nó một cách ẩn dụ để mô tả sự sống, cái chết và địa vị xã hội. Ví dụ, biểu cảm 'bị cắt cổ' có nghĩa là bị sa thải khỏi công việc. Điều này tương tự như ý tưởng bị 'sa thải' trong tiếng Anh. Trong các ngữ cảnh trang trọng, chữ kanji này chỉ định các quan chức cấp cao, chẳng hạn như Thủ tướng hoặc nguyên thủ quốc gia. Mặc dù được dạy ở lớp 2, nhưng chiều sâu thành ngữ của nó khiến nó trở thành một nền tảng của trình độ N4.
Chữ này cũng đóng vai trò là một bộ thủ độc lập (Bộ Thủ). Bạn có thể tìm thấy nó trong các chữ kanji như 道 (ĐẠO - đường đi), nơi nó gợi ý về một cái 'đầu' đang dẫn đường. Hiểu được bản chất kép của 首 (THỦ) — vừa là một bộ phận cơ thể vừa là biểu tượng của sự lãnh đạo — là chìa khóa để sử dụng nó chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Cách đọc on'yomi là シュ (shu). Bạn sẽ gặp cách đọc này chủ yếu trong các từ ghép trang trọng, chức danh hành chính và thuật ngữ pháp lý. Hầu hết các từ sử dụng âm シュ đều chỉ các quan chức cấp cao hoặc trạng thái 'số một'.
- 首相 (shushō) — Thủ tướng (THỦ TƯỚNG - Vị bộ trưởng đứng đầu)
- 首都 (shuto) — Thủ đô (THỦ ĐÔ - Thành phố đứng đầu của một quốc gia)
- 首位 (shui) — Vị trí đầu bảng (THỦ VỊ - Vị trí đứng đầu)
- 部首 (bushu) — Bộ thủ kanji (BỘ THỦ - Phần 'đầu' của một ký tự)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi là くび (kubi). Sử dụng cách đọc này cho cái cổ vật lý hoặc trong các thành ngữ phổ biến. Thật thú vị, người Nhật coi cổ tay và cổ chân lần lượt là 'cổ' của bàn tay và bàn chân.
- 首 (kubi) — Cổ, hoặc theo cách nói thông tục là 'đuổi việc'
- 手首 (tekubi) — Cổ tay (THỦ THỦ - Nghĩa đen là 'cổ của tay')
- 足首 (ashikubi) — Cổ chân (TÚC THỦ - Nghĩa đen là 'cổ của chân')
- 首輪 (kubiwa) — Vòng cổ (THỦ LUÂN - Nghĩa đen là 'vòng quanh cổ')
Các từ và từ ghép thông dụng
Chúng ta có thể nhóm các từ ghép của 首 (THỦ) thành ba loại chính: giải phẫu, địa vị và các hành động trừu tượng.
Giải phẫu và Phụ kiện
- 首筋 (kubisuji) — Gáy hoặc đường cổ
- 首飾り (kubikazari) — Vòng cổ/Dây chuyền
- 乳首 (chikubi) — Núm vú (Thuật ngữ giải phẫu)
- 襟首 (erikubi) — Sau gáy hoặc vùng cổ áo
Lãnh đạo và Địa vị
- 首長 (shuchō) — THỦ TRƯỞNG (Người đứng đầu chính quyền địa phương)
- 元首 (genshu) — NGUYÊN THỦ (Nguyên thủ quốc gia)
- 首謀者 (shubōsha) — THỦ MƯU GIẢ (Kẻ cầm đầu hoặc kẻ chủ mưu)
- 党首 (tōshu) — ĐẢNG THỦ (Lãnh đạo của một đảng phái chính trị)
Các khái niệm trừu tượng và Hành động
- 自首 (jishu) — TỰ THỦ (Đầu thú với chính quyền)
- 首肯 (shukō) — THỦ KHẲNG (Gật đầu đồng ý hoặc tán thành)
- 首になる (kubi ni naru) — Bị đuổi việc (Tiếng lóng)
- 首をつっこむ (kubi wo tsukkomu) — Chọc mũi vào chuyện của người khác
Câu ví dụ
寒いので、首にマフラーを巻きました。
Samui node, kubi ni mafurā wo makimashita.
Trời lạnh nên tôi đã quàng khăn vào cổ.
テニスの練習で手首をねんざしました。
Tenisu no renshū de tekubi wo nenzashimashita.
Tôi đã bị bong gân cổ tay trong khi tập tennis.
日本の首相がアメリカを訪問しました。
Nihon no shushō ga Amerika wo hōmon shimashita.
Thủ tướng Nhật Bản đã đến thăm Hoa Kỳ.
彼はテストでクラスの首位になりました。
Kare wa tesuto de kurasu no shui ni narimashita.
Anh ấy đã đứng đầu lớp trong kỳ kiểm tra.
遅刻ばかりしていたら、ついに首になった。
Chikoku bakari shite itara, tsuini kubi ni natta.
Vì cứ đi muộn suốt nên cuối cùng tôi đã bị đuổi việc.
合格の通知を首を長くして待っています。
Gōkaku no tsūchi wo kubi wo nagaku shite matte imasu.
Tôi đang mong đợi thông báo trúng tuyển (Nghĩa đen: Đợi dài cổ).
Kanji liên quan
- 頭 — Đầu, Người đứng đầu, Đỉnh (Hán-Việt: ĐẦU) (Kanji N4)
- 顔 — Gương mặt, Vẻ mặt, Uy tín (NHAN) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 首 (THỦ) như một cái đầu hoàn chỉnh. Hai nét trên cùng là những sợi tóc. Nét gạch ngang là trán. Hình ô vuông với hai nét bên trong chính là chữ kanji 目 (MỤC - mắt), đóng vai trò là khuôn mặt. Cuối cùng, hãy tưởng tượng toàn bộ cấu trúc này cân bằng trên một cái cổ hẹp. Chỉ cần nhớ: 'Cái đầu với tóc và mắt nằm trên cái cổ.'