12345678
8 strokes

青 (THANH) — Màu xanh dương, Màu xanh lá và Tinh thần Tuổi trẻ

N4
On: セイ、ショウ
Kun: あお、あお.い
HV: Thanh

Ý nghĩa

Chữ kanji (THANH) bao quát một dải màu sắc mà những người nói tiếng Anh thường chia làm hai: xanh lam (blue) và xanh lá (green). Ngoài màu sắc, nó còn đại diện cho tuổi trẻ và sự thiếu kinh nghiệm. Chữ này mô tả một mầm non (生) đang lớn lên trên một giếng nước tinh khiết. Hình ảnh này liên kết màu sắc này với sự tươi mới của thiên nhiên và dòng nước trong vắt, sâu thẳm.

Người Nhật cổ đại đã sử dụng từ ao cho tất cả mọi thứ từ đại dương đến những dãy núi xanh mướt. Mặc dù tiếng Nhật hiện đại đã có từ midori để chỉ màu xanh lá, nhiều vật dụng truyền thống vẫn giữ nhãn ao. Ví dụ, đèn giao thông màu xanh lá là 青信号あおしんごう (THANH TÍN HIỆU), và rong biển xanh dùng trên takoyaki là あおのり. Ngay cả táo xanh cũng được gọi là あおリンゴ.

Về mặt ẩn dụ, chữ kanji này ngụ ý sự "chưa chín chắn". Giống như một quả xanh vẫn đang lớn, một người "xanh" là một thanh niên. Bạn sẽ thấy điều này trong các từ như 青年せいねん (THANH NIÊN - thanh niên) và 青春せいしゅん (THANH XUÂN - tuổi trẻ). Chữ này gồm 8 nét và là một chữ cơ bản được dạy ở lớp một.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi tiêu chuẩn là セイ (sei). Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các từ ghép trang trọng hoặc mang tính học thuật. Mặc dù ショウ (shou) cũng tồn tại như một cách đọc phụ, nhưng nó hiếm khi được sử dụng hàng ngày. Hãy tập trung vào セイ cho việc học N4 của bạn. Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến nhóm tuổi hoặc tài liệu lịch sử.

  • 青年せいねん (seinen) — Thanh niên.
  • 青春せいしゅん (seishun) — Thanh xuân; thời tươi đẹp của tuổi trẻ.
  • 青銅せいどう (seidou) — Thanh đồng (nghĩa đen là 'đồng xanh').

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc thuần Nhật là あお (ao) và あお.い (ao-i). Sử dụng ao như một danh từ và aoi như một tính từ. Khi mô tả khuôn mặt của một người, aoi không có nghĩa là họ có màu xanh lam; nó có nghĩa là họ trông tái mét hoặc xanh xao.

  • あお (ao) — Màu xanh (danh từ).
  • あお (aoi) — Xanh; tái; chưa chín (tính từ).
  • 真っ青まっさお (massao) — Xanh ngắt; tái mét.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ kanji 青 xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thời tiết đến các loại đồ uống sức khỏe.

Thiên nhiên và Màu sắc

  • 青空あおぞら (aozora) — Bầu trời xanh (THANH KHÔNG).
  • 青海原あおうなばら (aounabara) — Đại dương xanh bao la (THANH HẢI NGUYÊN).
  • 青葉あおば (aoba) — Lá xanh tươi (THANH DIỆP - tên phổ biến cho địa danh hoặc quán sushi).
  • 青色あおいろ (aoiro) — Màu xanh (THANH SẮC).

Xã hội và Sức khỏe

  • 青少年せいしょうねん (seishounen) — Thanh thiếu niên (THANH THIẾU NIÊN).
  • 青汁あおじる (aojiru) — Nước ép rau xanh (THANH TRẤP - thường làm từ cải xoăn hoặc cỏ lúa mạch).
  • 青写真あおじゃしん (aojashin) — Bản thiết kế/Bản kế hoạch (THANH TẢ CHÂN - kế hoạch cho tương lai).
  • 青信号あおしんごう (aoshingou) — Đèn giao thông màu xanh (THANH TÍN HIỆU).

Câu ví dụ

Kyou no sora wa totemo aoi desu.

Bầu trời hôm nay rất xanh.

Shingou ga ao ni kawattara, michi wo watarimashou.

Hãy băng qua đường khi đèn chuyển sang màu xanh.

Kare wa kowakute kao ga massao ni natta.

Mặt anh ấy tái mét vì sợ hãi.

Chichi wa kenkou no tame ni mainichi aojiru wo nondeimasu.

Bố tôi uống nước ép rau xanh mỗi ngày để tăng cường sức khỏe.

Koukou jidai wa saikou no seishun deshita.

Thời trung học là đỉnh cao của tuổi thanh xuân của tôi.

Shourai no aojashin wo egaku no wa taisetsu da.

Việc vẽ ra một bản kế hoạch cho tương lai là rất quan trọng.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về chữ (THANH) như một cái cây non (生 - SINH) đang uống dòng nước xanh thẳm từ một cái giếng (phần dưới). Mặc dù phần dưới bây giờ trông giống bộ Nguyệt (月 - mặt trăng), nhưng ban đầu nó có nghĩa là một nguồn nước. Hãy tưởng tượng một cây con xanh tươi đang vươn cao vì nó có nhiều nước xanh tinh khiết. Hình ảnh này liên kết màu xanh lá, màu xanh lam và sự phát triển lại với nhau.

Chữ Kanji liên quan

  • (THANH - Trong sạch) — Màu xanh/Sự tinh khiết cộng với bộ Thủy (nước).
  • (TÌNH - Trời nắng) — Bầu trời xanh cộng với bộ Nhật (mặt trời).
  • (TĨNH - Yên tĩnh) — Màu xanh/Sự tinh khiết cộng với bộ Tranh (tranh giành), mang ý nghĩa làm dịu đi một cuộc xung đột.
  • (TINH - Tinh anh) — Màu xanh/Sự tinh khiết cộng với bộ Mễ (gạo), giống như gạo đã được đánh bóng.
Share:

Bài viết liên quan