12345678
8 strokes

妹 — Em gái

N4
On: マイ
Kun: いもうと
HV: MỴ

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là em gái. Nó chỉ người em gái — tức là người chị em gái nhỏ tuổi hơn người nói — không phải bất kỳ người chị em nào. Tiếng Nhật phân biệt rõ ràng giữa anh chị em lớn hơn và nhỏ hơn, vì vậy 妹 không bao giờ dùng để chỉ chị gái (từ đó là 姉, ane).

妹 kết hợp hai thành phần: bộ thủ (đàn bà, nữ giới) ở bên trái, và (chưa, chưa đủ) ở bên phải. Hai phần kết hợp gợi lên hình ảnh một người nữ chưa trưởng thành — em gái. Thành phần 未 ban đầu mô tả một cái cây chưa đạt chiều cao đầy đủ, luôn mang hàm ý của điều gì đó còn đang phát triển. Bạn sẽ thấy ý tưởng tương tự trong 未来 (mirai, tương lai) và 未成年 (miseinen, vị thành niên).

Trẻ em Nhật học kanji này từ lớp 2 — khá sớm, vì từ ngữ về gia đình xuất hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày. 妹 có 8 nét và thuộc nhóm bộ thủ , cùng với 姉 (chị gái), 姫 (công chúa), và 始 (bắt đầu).

Bạn sẽ nghe thấy 妹 trong phần giới thiệu bản thân, câu chuyện gia đình, và hội thoại thường ngày. Đây là một trong những kanji gia đình đầu tiên đáng ghi nhớ ở trình độ N4.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Trung Quốc cổ)

Âm on'yomi là マイ (MAI), có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung cổ đại. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép và các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học — không dùng độc lập trong giao tiếp hàng ngày.

  • 姉妹しまい (shimai) — chị em gái (một cặp hoặc nhóm chị em gái)
  • 義妹ぎまい (gimai) — em dâu (người em gái kết hôn với anh trai)
  • 令妹れいまい (reimai) — em gái đáng kính của ngài; cách nói trang trọng khi nhắc đến em gái của người khác

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm kun'yomi là いもうと (imouto) — từ thuần Nhật chỉ em gái. Đây là cách đọc phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Khi nói về em gái của người khác, hãy dùng dạng lịch sự 妹さんいもうとさん (imouto-san).

  • いもうと (imouto) — em gái (của tôi)
  • 妹さんいもうとさん (imouto-san) — em gái (của bạn/anh ấy/cô ấy) (lịch sự)
  • 妹たちいもうとたち (imouto-tachi) — các em gái; em gái và những người khác

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Từ vựng gia đình

  • いもうと (imouto) — em gái (của mình)
  • 妹さんいもうとさん (imouto-san) — em gái (của người khác, lịch sự)
  • 姉妹しまい (shimai) — chị em gái (theo cặp hoặc nhóm)
  • 兄妹けいまい (keimai) — anh trai và em gái
  • 義妹ぎまい (gimai) — em dâu (người em gái kết hôn)

Dạng trang trọng và kính ngữ

  • 令妹れいまい (reimai) — em gái đáng kính của ngài (trang trọng/văn viết)
  • 舎妹しゃまい (shamai) — em gái hèn mọn của tôi (khiêm ngữ)

Dùng theo nghĩa mở rộng và thành ngữ

  • 姉妹校しまいこう (shimai-kō) — trường kết nghĩa (trường có quan hệ hợp tác chính thức)
  • 姉妹都市しまいとし (shimai-toshi) — thành phố kết nghĩa
  • 姉妹品しまいひん (shimai-hin) — sản phẩm cùng dòng; sản phẩm liên quan trong cùng một series

Câu ví dụ

Watashi ni wa imouto ga hitori imasu.

Tôi có một em gái.

Imouto wa kotoshi chūgakkō ni nyūgaku shimashita.

Em gái tôi năm nay đã vào trung học cơ sở.

Imouto no namae wa Sakura desu.

Tên em gái tôi là Sakura.

Tanaka-san no imouto-san wa totemo yasashii desu ne.

Em gái của anh Tanaka thật sự rất tốt bụng nhỉ?

Imouto to issho ni kaimono ni ikimashita.

Tôi đã đi mua sắm cùng với em gái.

Nihon to Kankoku wa shimai-toshi no kankei wo musunde imasu.

Nhật Bản và Hàn Quốc đã thiết lập quan hệ thành phố kết nghĩa.

Imouto wa mainichi piano wo renshū shite imasu.

Em gái tôi luyện tập đàn piano mỗi ngày.

Shimai de chikara wo awasete mondai wo kaiketsu shita.

Hai chị em gái hợp sức cùng nhau giải quyết vấn đề.

Imouto ni purezento wo katte ageru tsumori desu.

Tôi định mua quà tặng cho em gái.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy phân tích 妹 thành hai phần: (đàn bà/nữ giới) ở bên trái, (chưa, chưa đủ) ở bên phải. Logic của chữ là "một người nữ chưa trưởng thành" — tức là em gái. 未 mang sắc thái chưa hoàn chỉnh tương tự trong 未来 (mirai, tương lai) và 未成年 (miseinen, vị thành niên): những thứ còn đang phát triển, chưa đến lúc. Hãy hình dung một cô bé vẫn còn đang lớn bên cạnh người chị lớn hơn — người phụ nữ "chưa đủ" trong gia đình.

Share:

Bài viết liên quan