123456789
9 strokes

海 — Biển (Hán-Việt: Hải)

N4
On: カイ
Kun: うみ
HV: Hải

Ý nghĩa

Dù bạn đang xem bản đồ Nhật Bản hay đang lên kế hoạch cho một chuyến du lịch mùa hè, bạn sẽ thấy chữ 海 (Hải) ở khắp mọi nơi. Nhật Bản là một quốc gia hải đảo, vì vậy biển đóng vai trò trung tâm trong ẩm thực, lịch sử và đời sống hàng ngày của họ. Chữ Hán lớp 2 này xuất hiện trong kỳ thi JLPT cấp độ N4. Đây là một chữ Hán căn bản cho bất kỳ ai muốn tiến xa hơn mức độ sơ cấp trong việc học tiếng Nhật.

Về mặt cấu trúc, 海 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound). Phía bên trái là bộ sanzui (氵

  • Thủy), đại diện cho nước. Bộ này xuất hiện trong hầu hết các chữ Hán liên quan đến chất lỏng. Phía bên phải là chữ 每 (mỗi), thường được diễn giải là chứa chữ mẫu (母 - mẹ) bên trong. Điều này tạo nên một hình ảnh đầy chất thơ: biển là mẹ của mọi sự sống. Trong sử dụng hàng ngày, chữ Hán này dùng để chỉ đại dương vật lý và xuất hiện trong nhiều thuật ngữ liên quan đến các vấn đề quốc tế và du lịch nước ngoài.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — カイ

Cách đọc カイ (kai) được sử dụng trong các từ ghép (jukugo). Vì Nhật Bản được bao quanh bởi nước, bạn sẽ thấy cách đọc này trong nhiều thuật ngữ địa lý và hàng hải.

海外かいがい (kaigai) — Hải ngoại hoặc nước ngoài (nghĩa đen là "ngoài biển")

北海道ほっかいどう (hokkaidou) — Hokkaido (Bắc Hải Đạo), hòn đảo chính nằm ở cực bắc của Nhật Bản

海水かいすい (kaisui) — Nước biển (Hải thủy)

Kun'yomi (訓読み) — うみ

Cách đọc thuần Nhật うみ (umi) được dùng khi chữ Hán này đứng một mình như một danh từ. Đây là từ mọi người hay dùng khi nói về việc đi biển hoặc mô tả màu sắc của nước biển.

うみ (umi) — Biển / Đại dương

海辺うみべ (umibe) — Bờ biển / Ven biển (Hải biên)

海鳥うみどり (umidori) — Chim biển hoặc mòng biển (Hải điểu)

Các từ và hợp âm phổ biến

Chữ Hán này vô cùng linh hoạt. Dưới đây là một số cách phổ biến bạn sẽ gặp nó trong đời sống hàng ngày:

Thiên nhiên & Địa lý

海岸かいがん (kaigan) — Bờ biển (Hải ngạn)

海底かいてい (kaitei) — Đáy biển (Hải để)

深海しんかい (shinkai) — Biển sâu (Thâm hải)

地中海ちちゅうかい (chichuukai) — Địa Trung Hải

Đời sống & Ẩm thực

海鮮かいせん (kaisen) — Hải sản tươi sống, thường thấy trên thực đơn nhà hàng

海苔のり (nori) — Rong biển khô dùng cho sushi

海水浴かいすいよく (kaisuiyoku) — Tắm biển (Hải thủy dục)

海賊かいぞく (kaizoku) — Hải tặc / Cướp biển (nghĩa đen là "kẻ trộm trên biển")

Câu ví dụ

natsuyasumi ni kazoku to umi e ikimashita.

Tôi đã đi biển cùng gia đình vào kỳ nghỉ hè.

kono machi no kaisen ryouri wa totemo yuumei desu.

Món hải sản của thị trấn này rất nổi tiếng.

rainen wa kaigai de hatarakitai desu.

Sang năm tôi muốn làm việc ở nước ngoài (hải ngoại).

kaigan o yukkuri sanpo shimashita.

Tôi đã đi dạo thong thả dọc bờ biển.

umi no soko ni wa kirei de mezurashii sakana ga imasu.

Dưới đáy biển có những loài cá đẹp và hiếm.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tập trung vào các thành phần: Nước (氵

  • Thủy) và Mẹ (母 - Mẫu). Hãy nhớ câu: "Nước là mẹ của biển cả." Vì mọi sự sống được cho là đều bắt nguồn từ đại dương, mối liên hệ này giúp bạn nhớ tại sao bộ Thủy và phần bên phải lại được ghép với nhau. Một mẹo khác: bạn có thể thấy chữ "Mỗi" (毎) ở bên phải. Hãy tưởng tượng rằng "Mỗi" (毎) giọt nước (氵) cuối cùng đều tìm đường quay trở về với biển.

Hán tự liên quan

  • (THỦY) — Nước; nguồn gốc của bộ thủ trong chữ 海.
  • (VỊNH) — Bơi; dùng khi nói về các hoạt động dưới biển.
  • (DƯƠNG) — Đại dương; dùng cho các đại dương lớn ở phương Tây (như Thái Bình Dương: 太平洋たいへいよう).
  • (CẢNG) — Cảng hoặc bến tàu; nơi tàu thuyền cập bến.
  • (ĐẢO) — Đảo; một mảnh đất được bao quanh bởi biển (海).
Share:

Bài viết liên quan