1234
4 strokes

心 — Trái tim, Tâm trí, Tinh thần (TÂM)

N4
On: シン
Kun: こころ
HV: TÂM

Ý nghĩa

Chữ kanji (TÂM - kokoro) đại diện cho bản chất cốt lõi của cảm xúc và tư duy con người. Mặc dù nó có thể ám chỉ cơ quan vật lý (trái tim), nhưng vai trò chính của nó trong tiếng Nhật là để mô tả tinh thần, tâm trí và nơi ngự trị của cảm xúc. Cho dù bạn đang cảm thấy vui sướng, đau buồn hay quyết tâm, những cảm xúc đó đều được cho là nằm ở trong của bạn.

Về mặt lịch sử, chữ cái này bắt đầu như một chữ tượng hình. Các văn bản chữ giáp cốt cổ đại đã cho thấy một hình vẽ thực tế về trái tim con người, bao gồm cả các ngăn và van tim. Theo thời gian, hình dáng này đã được cách điệu thành chữ cái bốn nét mà chúng ta thấy ngày nay. Nét cong ở dưới cùng mô tả phần thân chính của trái tim, trong khi ba dấu chấm tượng trưng cho các mạch máu hoặc van tim.

Là một kanji trình độ N4 được dạy ở lớp 2, là một viên gạch nền tảng của hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó thường xuất hiện dưới dạng một bộ thủ (một thành phần mang ý nghĩa) trong hàng trăm chữ cái khác liên quan đến tâm trí. Ví dụ, nó xuất hiện ở dưới cùng của chữ おもう (TƯ - suy nghĩ) và ở bên trái dưới dạng biến thể đứng (忄) trong các từ như いそがしい (MANG - bận rộn).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Âm on'yomi chính là シン (SHIN). Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các từ ghép (jukugo) mô tả các trạng thái tâm lý, các khái niệm trừu tượng hoặc thuật ngữ y khoa. Vì "trái tim" là trung tâm trong trải nghiệm của con người, nên cách đọc này xuất hiện trong rất nhiều từ vựng có tần suất sử dụng cao.

  • 安心あんしん (AN TÂM - anshin) — Yên tâm hoặc an lòng.
  • 心配しんぱい (TÂM PHỐI - shinpai) — Lo lắng hoặc băn khoăn.
  • 中心ちゅうしん (TRUNG TÂM - chuushin) — Trung tâm, cốt lõi hoặc ở giữa.
  • 心臓しんぞう (TÂM TẠNG - shinzou) — Trái tim (về mặt giải phẫu học).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc thuần Nhật là こころ (kokoro). Khi chữ kanji này đứng một mình, nó hầu như luôn mang cách đọc này. Nó ám chỉ "trái tim" theo nghĩa cảm xúc hoặc tâm linh — tính cách, sự chân thành hoặc tư duy của bạn. Nếu bạn muốn mô tả ai đó là "tốt bụng", đây chính là cách đọc bạn sẽ sử dụng.

  • こころ (TÂM - kokoro) — Trái tim, tâm trí hoặc tinh thần.
  • 心強こころづよい (TÂM CƯỜNG - kokorozuyoi) — Yên tâm, vững lòng hoặc khích lệ.
  • 心持こころもち (TÂM TRÌ - kokoromochi) — Một chút cảm xúc hoặc tâm trạng.
  • 心得こころえる (TÂM ĐẮC - kokoroeru) — Am hiểu hoặc hiểu biết.

Các từ và từ ghép phổ biến

Sự linh hoạt của chữ kanji này cho phép nó tạo ra các từ bao quát mọi thứ, từ quy hoạch thành phố đến triết học sâu sắc. Dưới đây là cách nó được sử dụng trong đời sống hàng ngày:

Tâm lý & Cảm xúc

  • 内心ないしん (NỘI TÂM - naishin) — Nội tâm hoặc ý nghĩ thực sự bên trong.
  • 好奇心こうきしん (HẢO KỲ TÂM - koukishin) — Tính tò mò (nghĩa đen: 'trái tim yêu thích sự lạ lẫm').
  • 感心かんしん (CẢM TÂM - kanshin) — Ngưỡng mộ hoặc ấn tượng.
  • 決心けっしん (QUYẾT TÂM - kesshin) — Quyết tâm hoặc hạ quyết tâm.
  • 熱心ねっしん (NHIỆT TÂM - nesshin) — Nhiệt tình hoặc hăng hái.

Địa điểm & Khái niệm

  • 重心じゅうしん (TRỌNG TÂM - juushin) — Trọng tâm.
  • 都心としん (ĐÔ TÂM - toshin) — Trung tâm thành phố hoặc nội đô.
  • 核心かくしん (HẠCH TÂM - kakushin) — Cốt lõi hoặc trọng tâm của một vấn đề.

Thái độ & Hành vi

  • 用心ようじん (DỤNG TÂM - youjin) — Cẩn thận hoặc đề phòng.
  • 良心りょうしん (LƯƠNG TÂM - ryoushin) — Lương tâm (nghĩa đen: 'trái tim tốt').
  • 本心ほんしん (BẢN TÂM - honshin) — Thâm tâm hoặc lòng thật.

Câu ví dụ

kare wa totemo kokoro ga yasashii hito desu.

Anh ấy là một người có trái tim rất nhân hậu.

tesuto no kekka wo kiite, anshin shimashita.

Tôi đã nhẹ nhõm khi nghe kết quả bài kiểm tra.

nanika shinpai na koto ga arimasu ka.

Có điều gì khiến bạn lo lắng không?

eki wa machi no chuushin ni arimasu.

Nhà ga nằm ở trung tâm của thị trấn.

kuruma ni youjin shite kudasai.

Hãy cẩn thận với xe cộ.

kanojo no nesshin na taido ni kanshin shimashita.

Tôi rất ấn tượng với thái độ nhiệt tình của cô ấy.

kokoro kara kansha shite imasu.

Tôi xin chân thành cảm ơn từ tận đáy lòng.

kodomo wa koukishin ga tsuyoi desu.

Trẻ con có tính tò mò rất lớn.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng chữ kanji như một vật chứa đựng bốn giọt cảm xúc. Nét cong chính là chiếc bát hoặc chính cơ tim, và ba dấu chấm là những ngọn lửa nhấp nháy của tinh thần đang nhảy múa bên trong đó. Ngoài ra, hãy tưởng tượng nó như một bản vẽ giải phẫu đơn giản hóa: đường cong phía dưới là đáy tim, và các dấu chấm là máu đang được bơm ra qua các van tim. Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy hình dáng này, hãy nhớ rằng nó chứa đựng mọi thứ tạo nên con người chúng ta.

Các kanji liên quan

  • (TƯ - Suy nghĩ) — Có bộ "tâm" ở dưới cùng, gợi ý rằng những suy nghĩ sâu sắc bắt nguồn từ tâm trí/trái tim.
  • (MANG - Bận rộn) — Sử dụng bộ "tâm đứng" (忄) ở bên trái. Khi bạn bận rộn, trái tim bạn như đang "đứng dậy" và hối hả.
  • (Ý - Ý nghĩa/Ý định) — Được cấu tạo bởi chữ "âm" (âm thanh) trên chữ "tâm". Những gì trái tim bạn "phát ra tiếng" chính là ý nghĩa hoặc ý định thực sự của bạn.
  • (TỨC - Hơi thở) — Được cấu tạo bởi chữ "tự" (bản thân/mũi) trên chữ "tâm". Hơi thở là lực sống duy trì trái tim.
  • (BI - Buồn) — Hai phần "phủ định" hoặc "chia cắt" trên một trái tim, đại diện cho một trái tim tan vỡ hoặc bị chia cắt bởi nỗi đau.
Share:

Bài viết liên quan