Ý nghĩa
Chữ kanji 心 (TÂM - kokoro) đại diện cho bản chất cốt lõi của cảm xúc và tư duy con người. Mặc dù nó có thể ám chỉ cơ quan vật lý (trái tim), nhưng vai trò chính của nó trong tiếng Nhật là để mô tả tinh thần, tâm trí và nơi ngự trị của cảm xúc. Cho dù bạn đang cảm thấy vui sướng, đau buồn hay quyết tâm, những cảm xúc đó đều được cho là nằm ở trong 心 của bạn.
Về mặt lịch sử, chữ cái này bắt đầu như một chữ tượng hình. Các văn bản chữ giáp cốt cổ đại đã cho thấy một hình vẽ thực tế về trái tim con người, bao gồm cả các ngăn và van tim. Theo thời gian, hình dáng này đã được cách điệu thành chữ cái bốn nét mà chúng ta thấy ngày nay. Nét cong ở dưới cùng mô tả phần thân chính của trái tim, trong khi ba dấu chấm tượng trưng cho các mạch máu hoặc van tim.
Là một kanji trình độ N4 được dạy ở lớp 2, 心 là một viên gạch nền tảng của hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó thường xuất hiện dưới dạng một bộ thủ (một thành phần mang ý nghĩa) trong hàng trăm chữ cái khác liên quan đến tâm trí. Ví dụ, nó xuất hiện ở dưới cùng của chữ 思う (TƯ - suy nghĩ) và ở bên trái dưới dạng biến thể đứng (忄) trong các từ như 忙しい (MANG - bận rộn).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Âm on'yomi chính là シン (SHIN). Bạn sẽ gặp cách đọc này trong các từ ghép (jukugo) mô tả các trạng thái tâm lý, các khái niệm trừu tượng hoặc thuật ngữ y khoa. Vì "trái tim" là trung tâm trong trải nghiệm của con người, nên cách đọc này xuất hiện trong rất nhiều từ vựng có tần suất sử dụng cao.
- 安心 (AN TÂM - anshin) — Yên tâm hoặc an lòng.
- 心配 (TÂM PHỐI - shinpai) — Lo lắng hoặc băn khoăn.
- 中心 (TRUNG TÂM - chuushin) — Trung tâm, cốt lõi hoặc ở giữa.
- 心臓 (TÂM TẠNG - shinzou) — Trái tim (về mặt giải phẫu học).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là こころ (kokoro). Khi chữ kanji này đứng một mình, nó hầu như luôn mang cách đọc này. Nó ám chỉ "trái tim" theo nghĩa cảm xúc hoặc tâm linh — tính cách, sự chân thành hoặc tư duy của bạn. Nếu bạn muốn mô tả ai đó là "tốt bụng", đây chính là cách đọc bạn sẽ sử dụng.
- 心 (TÂM - kokoro) — Trái tim, tâm trí hoặc tinh thần.
- 心強い (TÂM CƯỜNG - kokorozuyoi) — Yên tâm, vững lòng hoặc khích lệ.
- 心持ち (TÂM TRÌ - kokoromochi) — Một chút cảm xúc hoặc tâm trạng.
- 心得る (TÂM ĐẮC - kokoroeru) — Am hiểu hoặc hiểu biết.
Các từ và từ ghép phổ biến
Sự linh hoạt của chữ kanji này cho phép nó tạo ra các từ bao quát mọi thứ, từ quy hoạch thành phố đến triết học sâu sắc. Dưới đây là cách nó được sử dụng trong đời sống hàng ngày:
Tâm lý & Cảm xúc
- 内心 (NỘI TÂM - naishin) — Nội tâm hoặc ý nghĩ thực sự bên trong.
- 好奇心 (HẢO KỲ TÂM - koukishin) — Tính tò mò (nghĩa đen: 'trái tim yêu thích sự lạ lẫm').
- 感心 (CẢM TÂM - kanshin) — Ngưỡng mộ hoặc ấn tượng.
- 決心 (QUYẾT TÂM - kesshin) — Quyết tâm hoặc hạ quyết tâm.
- 熱心 (NHIỆT TÂM - nesshin) — Nhiệt tình hoặc hăng hái.
Địa điểm & Khái niệm
- 重心 (TRỌNG TÂM - juushin) — Trọng tâm.
- 都心 (ĐÔ TÂM - toshin) — Trung tâm thành phố hoặc nội đô.
- 核心 (HẠCH TÂM - kakushin) — Cốt lõi hoặc trọng tâm của một vấn đề.
Thái độ & Hành vi
- 用心 (DỤNG TÂM - youjin) — Cẩn thận hoặc đề phòng.
- 良心 (LƯƠNG TÂM - ryoushin) — Lương tâm (nghĩa đen: 'trái tim tốt').
- 本心 (BẢN TÂM - honshin) — Thâm tâm hoặc lòng thật.
Câu ví dụ
彼はとても心が優しい人です。
kare wa totemo kokoro ga yasashii hito desu.
Anh ấy là một người có trái tim rất nhân hậu.
テストの結果を聞いて、安心しました。
tesuto no kekka wo kiite, anshin shimashita.
Tôi đã nhẹ nhõm khi nghe kết quả bài kiểm tra.
何か心配なことがありますか。
nanika shinpai na koto ga arimasu ka.
Có điều gì khiến bạn lo lắng không?
駅はまちの中心 ni あります。
eki wa machi no chuushin ni arimasu.
Nhà ga nằm ở trung tâm của thị trấn.
車に用心してください。
kuruma ni youjin shite kudasai.
Hãy cẩn thận với xe cộ.
彼女の熱心な態度に感心しました。
kanojo no nesshin na taido ni kanshin shimashita.
Tôi rất ấn tượng với thái độ nhiệt tình của cô ấy.
心から感謝しています。
kokoro kara kansha shite imasu.
Tôi xin chân thành cảm ơn từ tận đáy lòng.
子供は好奇心が強いです。
kodomo wa koukishin ga tsuyoi desu.
Trẻ con có tính tò mò rất lớn.
Kanji liên quan
- 頭 — Đầu, Người đứng đầu, Đỉnh (Hán-Việt: ĐẦU) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng chữ kanji 心 như một vật chứa đựng bốn giọt cảm xúc. Nét cong chính là chiếc bát hoặc chính cơ tim, và ba dấu chấm là những ngọn lửa nhấp nháy của tinh thần đang nhảy múa bên trong đó. Ngoài ra, hãy tưởng tượng nó như một bản vẽ giải phẫu đơn giản hóa: đường cong phía dưới là đáy tim, và các dấu chấm là máu đang được bơm ra qua các van tim. Bất cứ khi nào bạn nhìn thấy hình dáng này, hãy nhớ rằng nó chứa đựng mọi thứ tạo nên con người chúng ta.
Các kanji liên quan
- 思 (TƯ - Suy nghĩ) — Có bộ "tâm" ở dưới cùng, gợi ý rằng những suy nghĩ sâu sắc bắt nguồn từ tâm trí/trái tim.
- 忙 (MANG - Bận rộn) — Sử dụng bộ "tâm đứng" (忄) ở bên trái. Khi bạn bận rộn, trái tim bạn như đang "đứng dậy" và hối hả.
- 意 (Ý - Ý nghĩa/Ý định) — Được cấu tạo bởi chữ "âm" (âm thanh) trên chữ "tâm". Những gì trái tim bạn "phát ra tiếng" chính là ý nghĩa hoặc ý định thực sự của bạn.
- 息 (TỨC - Hơi thở) — Được cấu tạo bởi chữ "tự" (bản thân/mũi) trên chữ "tâm". Hơi thở là lực sống duy trì trái tim.
- 悲 (BI - Buồn) — Hai phần "phủ định" hoặc "chia cắt" trên một trái tim, đại diện cho một trái tim tan vỡ hoặc bị chia cắt bởi nỗi đau.