12345678
8 strokes

所 — Nơi chốn / Địa điểm / Khía cạnh

N4
On: ショ
Kun: ところ
HV: SỞ

Ý nghĩa

Kanji (SỞ - nơi chốn, chốn) là một chữ cơ bản dùng để mô tả các địa điểm vật lý và các điểm trừu tượng. Trong khi những người mới bắt đầu học nó với nghĩa là "nơi chốn", bạn sẽ sớm gặp nó trong ngữ pháp để mô tả những thời điểm cụ thể hoặc các khía cạnh khác nhau trong tính cách của một người. Là một kanji cấp độ N4, nó xuất hiện liên tục trong đời sống hàng ngày, từ các biển báo văn phòng đến các tài liệu chính thức.

Về mặt lịch sử, là sự kết hợp của hai thành phần: bộ (HỘ - cửa) ở bên trái và (CÂN - cái rìu) ở bên phải. Các cách giải thích cổ xưa gợi ý rằng điều này đại diện cho hành động đánh dấu một điểm hoặc lối vào cụ thể bằng cách dùng rìu chặt vào đó. Bạn có thể hình dung một người thợ mộc đang đánh dấu khung cửa để chỉ định chính xác nơi một cấu trúc mới nên bắt đầu. Ý nghĩa về việc "đánh dấu một điểm" này cuối cùng đã phát triển thành từ chung chỉ địa điểm.

Chữ này bao gồm 8 nét và được dạy cho học sinh Nhật Bản vào lớp 3. Nó đóng vai trò như một khối xây dựng linh hoạt, tạo nền tảng cho các từ như "địa chỉ", "văn phòng" và "điểm mạnh". Vì nó bao quát cả không gian vật lý cụ thể và các khái niệm trừu tượng, việc nắm vững nó là một bước quan trọng để đạt đến trình độ trung cấp.

Cách đọc

Cách phát âm của thay đổi đáng kể tùy thuộc vào việc nó đứng một mình hay đi kèm với các kanji khác.

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on chính là ショ (sho). Cách đọc này được sử dụng trong các từ ghép (jukugo), đặc biệt là những từ liên quan đến các tòa nhà chính thức, thuật ngữ pháp lý hoặc các khái niệm trang trọng.

  • 住所じゅうしょ (TRÚ SỞ - juusho) — địa chỉ
  • 場所ばしょ (TRÀNG SỞ - basho) — địa điểm/nơi chốn
  • 事務所じむしょ (SỰ VỤ SỞ - jimusho) — văn phòng
  • 長所ちょうしょ (TRƯỜNG SỞ - chousho) — điểm mạnh/ưu điểm

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm thuần Nhật là ところ (tokoro). Hãy sử dụng cách đọc này khi kanji là một danh từ đứng độc lập hoặc là một phần của cấu trúc ngữ pháp. Trong một số từ ghép nhất định, âm "t" chuyển thành "d" (rendaku), trở thành どころ (dokoro).

  • ところ (SỞ - tokoro) — nơi/chỗ
  • 台所だいどころ (THAI SỞ - daidokoro) — nhà bếp
  • 見所みどころ (KIẾN SỞ - midokoro) — điểm đáng xem/điểm nhấn
  • 至る所いたるところ (CHÍ SỞ - itaru tokoro) — mọi nơi / khắp nơi

Các từ và từ ghép phổ biến

Thấy trong ngữ cảnh giúp làm rõ các cách sử dụng đa dạng của nó. Dưới đây là những cách phổ biến nhất mà bạn sẽ thấy nó trong thực tế.

Địa điểm vật lý và Cơ sở vật chất

場所ばしょ (TRÀNG SỞ - basho) là từ chung nhất để chỉ "địa điểm" hoặc "không gian". Đối với các loại tòa nhà cụ thể, bạn sẽ thấy 事務所じむしょ (SỰ VỤ SỞ - jimusho) cho văn phòng tư nhân và 役所やくしょ (DỊCH SỞ - yakusho) cho cơ quan chính phủ. Nếu bạn đang nói về khu vực nơi bạn sống, hãy sử dụng 近所きんじょ (CẬN SỞ - kinjo), có nghĩa đen là "những nơi gần đây". Trong nhà, 台所だいどころ (THAI SỞ - daidokoro) là "nơi đặt bục", hay chính là nhà bếp.

Ngữ cảnh cá nhân và xã hội

Trên bất kỳ biểu mẫu tiếng Nhật nào, bạn sẽ cần cung cấp 住所じゅうしょ (TRÚ SỞ - juusho) hoặc địa chỉ của mình. Điều thú vị là tiếng Nhật sử dụng "nơi" để mô tả các đặc điểm tính cách: 長所ちょうしょ (TRƯỜNG SỞ - chousho) dùng để chỉ "điểm dài/điểm mạnh" của bạn, trong khi 短所たんしょ (ĐOẢN SỞ - tansho) dùng để chỉ "điểm ngắn/điểm yếu". Đối với khách du lịch, một 名所めいしょ (DANH SỞ - meisho) là một địa điểm nổi tiếng hoặc danh lam thắng cảnh nhất định phải xem.

Sử dụng trừu tượng và chung

Thuật ngữ 箇所かしょ (CÁ SỞ - kasho) đóng vai trò như một từ đếm cho các địa điểm hoặc các điểm cụ thể trong một tài liệu. Bạn cũng có thể bắt gặp 所得しょとく (SỞ ĐẮC - shotoku), nghĩa là thu nhập (những gì một người "đắc" được ở vị trí của họ). Ngoài ra, 所有しょゆう (SỞ HỮU - shoyuu) là từ trang trọng để chỉ quyền sở hữu hoặc sự chiếm hữu.

Câu ví dụ

ii basho o mitsukemashita.

Tôi đã tìm thấy một địa điểm tốt.

anata no juusho o oshiete kudasai.

Vui lòng cho tôi biết địa chỉ của bạn.

kono kinjo ni konbini ga arimasu ka.

Có cửa hàng tiện lợi nào ở khu phố này không?

watashi no chousho wa, akiramenai tokoro desu.

Điểm mạnh của tôi là không bao giờ bỏ cuộc.

haha wa daidokoro de ryouri o shite imasu.

Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.

koko ga kono eiga no ichiban no midokoro desu.

Đây là phần hay nhất của bộ phim.

ima, choudo pan o tabeta tokoro desu.

Tôi vừa mới ăn bánh mì xong.

kyouto ni wa kirei na meisho ga takusan arimasu.

Ở Kyoto có rất nhiều danh lam thắng cảnh đẹp.

sono jiken no basho e ikimashita.

Tôi đã đi đến hiện trường vụ án.

yakusho e itte, tetsuzuki o shimashita.

Tôi đã đến cơ quan chính phủ để làm thủ tục.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ chữ (SỞ), hãy tập trung vào các thành phần: (HỘ - cửa) và (CÂN - cái rìu). Hãy tưởng tượng một người tiên phong đến một vùng đất mới. Để khẳng định một nơi chốn là của riêng mình, họ đứng bên cửa của ngôi nhà gỗ mới xây và dùng một cái rìu để chặt một dấu vết vào cái cây gần đó. Dấu rìu này ra hiệu cho mọi người: "Cái nơi cụ thể này là của tôi!". Cho dù đó là đánh dấu lãnh thổ hay chỉ là treo một chiếc rìu bên cửa nhà, hai biểu tượng này luôn chỉ bạn đến đúng vị trí.

Share:

Bài viết liên quan