123456789
9 strokes

県 — Tỉnh, Huyện (HUYỆN)

N4
On: ケン
Kun: -
HV: Huyện

Ý nghĩa

Nếu bạn nhìn vào bản đồ Nhật Bản, bạn sẽ thấy chữ Kanji (HUYỆN - đọc là ken) ở khắp mọi nơi. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ "tỉnh". Nhật Bản được chia thành 47 đơn vị hành chính cấp cao nhất được gọi là Todofuken (ĐÔ ĐẠO PHỦ HUYỆN). Trong khi Tokyo là To (ĐÔ) và Hokkaido là Do (ĐẠO), có 43 vùng trong số này được định danh chính thức là (HUYỆN). Khi bạn thấy một cái tên như 神奈川県 (Kanagawa-ken) hay 長野県 (Nagano-ken), hậu tố này cho biết đó là một đơn vị hành chính lớn, tương tự như một bang hoặc tỉnh.

Trong lịch sử, chữ này phức tạp hơn nhiều. Hình thái truyền thống là , ban đầu mô tả hình ảnh một cái đầu treo trên cây để đánh dấu ranh giới của một quận. Tiếng Nhật hiện đại đã đơn giản hóa chữ này chỉ còn 9 nét. Hiện nay nó có bộ (MỤC - mắt) ở phía trên. Trẻ em Nhật Bản học chữ này vào lớp 3. Đây là một chữ Hán thiết yếu để hiểu về địa lý địa phương và đời sống dân sự.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Âm on'yomi của ケン (ken). Đây là cách đọc duy nhất mà bạn có thể sẽ cần đến. Nó đóng vai trò là hậu tố cho 43 tỉnh cụ thể và là thành phần cấu tạo nên nhiều thuật ngữ hành chính. Vì khái niệm "tỉnh" (prefecture) là một sự du nhập pháp lý chính thức, cách đọc dựa trên tiếng Hán vẫn là tiêu chuẩn trong luật pháp và các bối cảnh xã hội hiện đại.

Ví dụ về cách dùng on'yomi:

  • けんりつ (kenritsu) — HUYỆN LẬP (Do tỉnh thiết lập, ví dụ: trường học hoặc bệnh viện)
  • けんない (kennai) — HUYỆN NỘI (Trong phạm vi tỉnh)
  • けんがい (kengai) — HUYỆN NGOẠI (Ngoài phạm vi tỉnh)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Trong tiếng Nhật hàng ngày, không có cách đọc kun'yomi bản địa. Bạn có thể tìm thấy các thuật ngữ cổ như agatanushi trong các văn bản lịch sử cổ đại, nhưng chúng không bao giờ được sử dụng trong đời sống hiện đại. Đối với JLPT N4 và giao tiếp hàng ngày, hãy tập trung hoàn toàn vào cách đọc ケン.

Các từ vựng & Chữ ghép phổ biến

Chữ Kanji được sử dụng để tạo thành nhiều từ liên quan đến du lịch, quản trị và dịch vụ công cộng. Bạn sẽ thấy những từ này trên các biển báo giao thông và trong các bản tin thời sự trên khắp Nhật Bản.

Hành chính và Chính quyền:

  • けんちょう (kenchō) — HUYỆN SẢNH (Cơ quan hành chính tỉnh hoặc thủ phủ tỉnh).
  • けん (kenchiji) — HUYỆN TRI SỰ (Thống đốc tỉnh).
  • けんけい (kenkei) — HUYỆN CẢNH (Cảnh sát tỉnh, ví dụ: ふくおかけんけい).
  • けんえい (ken'ei) — HUYỆN DOANH (Do tỉnh quản lý, thường thấy ở các khu nhà ở công cộng hoặc công viên).

Địa lý và Đời sống hàng ngày:

  • けんざかい (kenzakai) — HUYỆN CẢNH (Ranh giới tỉnh).
  • けんみん (kenmin) — HUYỆN DÂN (Người dân trong tỉnh).
  • けんどう (kendō) — HUYỆN ĐẠO (Đường tỉnh lộ, được đánh dấu bằng biển báo màu xanh hình lục giác).
  • りんけん (rinken) — LÂN HUYỆN (Tỉnh lân cận).

Cơ sở công cộng:

  • けんりつじゅつかん (kenritsu bijutsukan) — HUYỆN LẬP MỸ THUẬT QUÁN (Bảo tàng mỹ thuật tỉnh).
  • けんりつしょかん (kenritsu toshokan) — HUYỆN LẬP ĐỒ THƯ QUÁN (Thư viện tỉnh).

Câu ví dụ

watashi wa Chiba-ken ni sunde imasu.

Tôi đang sống ở tỉnh Chiba.

ashita wa tonari no ken e asobi ni ikimasu.

Ngày mai tôi sẽ đi sang tỉnh lân cận để chơi.

kare wa kenritsu no kōkō ni kayotte imasu.

Anh ấy đang theo học tại một trường cấp ba của tỉnh.

Fujisan wa Shizuoka-ken to Yamanashi-ken no aida ni arimasu.

Núi Phú Sĩ nằm ở giữa tỉnh Shizuoka và tỉnh Yamanashi.

kenchō e itte, yōji o sumasemashita.

Tôi đã đến văn phòng hành chính tỉnh để giải quyết công việc.

kenzakai o koeru to, kotoba no akusento ga kawarimasu.

Khi bạn băng qua ranh giới tỉnh, ngữ điệu giọng nói sẽ thay đổi.

kono michi wa kendō nanode, totemo hiroi desu.

Vì con đường này là đường tỉnh lộ nên nó rất rộng.

raishū, kengai kara tomodachi ga asobi ni kimasu.

Tuần tới, một người bạn từ ngoài tỉnh sẽ đến chơi.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về phần trên, (MỤC - mắt), như con mắt giám sát của chính quyền. Phần dưới đại diện cho ranh giới của vùng đất. Một tỉnh (prefecture) là một khu vực nơi chính quyền luôn để mắt đến các ranh giới vùng miền. Ngoài ra, hãy nhớ rằng hậu tố -ken được sử dụng cho 43 trong số 47 đơn vị hành chính, khiến nó trở thành cách phổ biến nhất để mô tả một "tỉnh" của Nhật Bản.

Chữ Kanji liên quan

  • (ĐÔ) — Thủ đô/Đô thị (Tokyo-to)
  • (ĐẠO) — Đường/Đạo (Hokkaido)
  • (PHỦ) — Phủ (Osaka-fu, Kyoto-fu)
  • (KHU) — Quận/Khu vực
  • (THỊ) — Thành phố
  • (THÔN) — Làng
Share:

Bài viết liên quan