Ý nghĩa
Hán tự 短 (ĐOẢN) mô tả sự 'ngắn' theo mọi nghĩa—cho dù bạn đang nói về chiều dài vật lý, sự trôi qua của thời gian hay thậm chí là tính khí của một người. Ở cấp độ N4, đây là một chữ cơ bản được sử dụng cho cả các tính từ đơn giản và từ vựng trang trọng trừu tượng hơn. Về mặt cấu trúc, đây là một chữ hình thanh. Ở bên trái, chúng ta thấy bộ thủ 矢 (THỈ - shi/ya), có nghĩa là 'mũi tên'. Ở bên phải là 豆 (ĐẬU - tou/mame), nghĩa đen là 'hạt đậu' nhưng trong lịch sử đại diện cho một chiếc bình tế lễ nhỏ.
Logic rất đơn giản: một mũi tên tự nhiên ngắn hơn một cây cung hoặc một cây thương. Khi kết hợp với một chiếc bình nhỏ hoặc một hạt đậu tí hon, chữ này nhấn mạnh sự thiếu hụt về chiều dài hoặc chỉ đạt được một mức độ nhỏ. Ngoài kích thước vật lý, 短 thường ngụ ý một 'khuyết điểm' hoặc 'điểm yếu', gợi ý điều gì đó 'không đạt' một tiêu chuẩn. Đây là lý do tại sao bạn sẽ thấy nó trong các từ mô tả những khiếm khuyết về tính cách. Được dạy ở lớp 3, nó đóng vai trò là từ trái nghĩa trực tiếp với 長 (TRƯỜNG - dài). Cùng nhau, chúng tạo thành 長短 (TRƯỜNG ĐOẢN - choutan), có nghĩa là 'chiều dài' hoặc 'ưu điểm và nhược điểm'.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm On chính là タン (tan). Bạn sẽ sử dụng cách đọc này trong hầu hết các từ ghép (jukugo), đặc biệt là những từ trang trọng hoặc kỹ thuật. Âm 'tan' sắc nét và ngắn gọn, giúp bạn dễ nhớ trong các từ liên quan đến sự nhanh chóng hoặc hiệu quả.
Các từ ghép quan trọng sử dụng タン bao gồm:
- 短所 (ĐOẢN SỞ - tansho) — điểm yếu hoặc khuyết điểm
- 短期 (ĐOẢN KỲ - tanki) — ngắn hạn hoặc một khoảng thời gian ngắn
- 短気 (ĐOẢN KHÍ - tanki) — nóng tính hoặc thiếu kiên nhẫn
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc thuần Nhật là みじか.い (mijika-i). Là một tính từ đuôi -i, đây là cách tiêu chuẩn để mô tả một chiếc bút chì ngắn, một kỳ nghỉ ngắn hoặc một câu chuyện ngắn trong cuộc sống hàng ngày. Gốc từ みじか cũng có thể trở thành trạng từ (みじかく) để mô tả việc làm ngắn lại một đồ vật hoặc một khoảng thời gian ngắn.
Các từ quan trọng sử dụng みじか.い bao gồm:
- 短い (ĐOẢN - mijikai) — ngắn (tính từ)
- 手短に (THỦ ĐOẢN - temijika ni) — ngắn gọn hoặc nhanh chóng
- 足が短い (ashi ga mijikai) — có đôi chân ngắn
Các từ và từ ghép thông dụng
Hán tự này rất linh hoạt. Dưới đây là các ví dụ phổ biến được phân loại theo cách chúng được sử dụng:
Thời gian và Thời lượng
- 短時間 (ĐOẢN THỜI GIAN - tanjikan) — một thời gian ngắn hoặc một khoảng thời gian ngắn
- 短縮 (ĐOẢN SÚC - tanshuku) — cắt ngắn hoặc rút ngắn (ví dụ: rút ngắn thời gian)
- 短期大学 (ĐOẢN KỲ ĐẠI HỌC - tanki daigaku) — trường cao đẳng (nghĩa đen là 'đại học ngắn hạn')
Tính cách và Đánh giá
- 短所 (ĐOẢN SỞ - tansho) — khuyết điểm hoặc điểm yếu (trái nghĩa với 長所 - điểm mạnh)
- 短気 (ĐOẢN KHÍ - tanki) — nóng nảy, hay cáu bẳn
- 長短 (TRƯỜNG ĐOẢN - choutan) — độ dài, hoặc ưu điểm và nhược điểm
Văn học và Nội dung
- 短編小説 (ĐOẢN THIÊN TIỂU THUYẾT - tanpen shousetsu) — truyện ngắn
- 短文 (ĐOẢN VĂN - tanbun) — câu ngắn
- 短歌 (ĐOẢN CA - tanka) — thơ Tanka (thơ truyền thống Nhật Bản gồm 31 âm tiết)
Câu ví dụ
夏休みはとても短かったです.
natsuyasumi wa totemo mijikakatta desu.
Kỳ nghỉ hè đã rất ngắn.
この鉛筆は短すぎて使いにくいです.
kono enpitsu wa mijikasugite tsukainikui desu.
Chiếc bút chì này quá ngắn và khó sử dụng.
彼は短気な性格なので、すぐに怒ります.
kare wa tanki na seikaku nanode, sugu ni okorimasu.
Anh ấy là người nóng tính, nên rất dễ nổi giận.
自分の短所を直したいと思っています.
jibun no tansho wo naoshitai to omotte imasu.
Tôi muốn sửa đổi những khuyết điểm của bản thân.
会議の時間を10分短縮しましょう.
kaigi no jikan wo juppun tanshuku shimashou.
Hãy rút ngắn cuộc họp thêm mười phút.
この本はいくつかおもしろい短編が入っています.
kono hon wa ikutsuka omoshiroi tanpen ga haitte imasu.
Cuốn sách này bao gồm một vài truyện ngắn thú vị.
彼女は短大で経済を学びました.
kanojo wa tandai de keizai wo manabimashita.
Cô ấy đã học kinh tế tại một trường cao đẳng.
手短に用件を話してください.
temijika ni youken wo hanashite kudasai.
Vui lòng cho biết công việc của bạn một cách ngắn gọn.
Kanji liên quan
- 計 — KẾ (Kế hoạch, Đo lường, Tính toán) (Kanji N4)
- 度 — Độ, Lần, Mức Độ (Kanji N4)
- 悪 — Xấu, Ác, Tệ (Hán-Việt: ÁC) (Kanji N4)
- 明 — Sáng, Rõ ràng, Ánh sáng (Kanji N4)
- 近 — Gần, Gần gũi, Gần đây (Kanji N4)
- 春 — Mùa Xuân (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một mũi tên (矢 - THỈ) được đặt cạnh một hạt đậu (豆 - ĐẬU). Cây cung thì dài, nhưng bản thân mũi tên là một vật ném ngắn. Tương tự, hạt đậu là một trong những thứ nhỏ nhất mà bạn có thể trồng được. Khi bạn thấy một mũi tên ngắn cạnh một hạt đậu tí hon, bạn đã có công thức hoàn hảo cho sự 'ngắn'. Bạn cũng có thể tưởng tượng việc đo chiều dài của một mũi tên và phát hiện ra nó chỉ dài bằng vài hạt đậu!
Hán tự liên quan
- 長 (TRƯỜNG) — Dài (từ trái nghĩa trực tiếp)
- 矢 (THỈ) — Mũi tên (bộ thủ bên trái)
- 豆 (ĐẬU) — Hạt đậu / Bình (thành phần bên phải)
- 低 (ĐÊ) — Thấp (đề cập đến chiều cao, trong khi 短 đề cập đến chiều dài/thời gian)
- 小 (TIỂU) — Nhỏ (đề cập đến quy mô tổng thể)