Ý nghĩa
暑 có nghĩa là nóng — cụ thể là cái nóng của thế giới xung quanh bạn. Cái nắng hầm hập của mùa hè, những buổi chiều oi bức, sự tĩnh lặng ngột ngạt của tháng Tám ở Nhật. Đó là cái nóng bao trùm, lan tỏa trong không khí mà chữ kanji này muốn diễn tả.
Đừng nhầm với 熱い (atsui). Cả hai đều đọc giống nhau, nhưng mô tả những loại nóng khác nhau. 暑 nói về thời tiết và môi trường: không khí, mùa, không gian ngoài trời. 熱い nói về vật thể và bề mặt — nước sôi, tô ramen nóng hổi, cơn sốt. Hai ngữ cảnh này không lẫn lộn trong tiếng Nhật tự nhiên.
Nhìn vào cấu trúc: 日 (mặt trời) ở trên, 者 (người) ở dưới. Mặt trời thiêu đốt đang đổ xuống một người — hình ảnh đó chính là 暑. Kanji lớp 3, 12 nét, bộ thủ 日. Bộ mặt trời xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến thời tiết, và 暑 thuộc về nhóm đó.
Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt là THỬ (暑), xuất hiện trong các từ cổ điển như hàn thử (寒暑, lạnh và nóng) và thử khí (khí nóng). Với người học từ tiếng Trung, chữ này giống hệt chữ Hán phổ thông 暑 (shǔ) — chính là chữ trong 暑假 (shǔjià, kỳ nghỉ hè). Bạn đã biết chữ này rồi.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
Âm on'yomi là ショ (SHO). Bạn sẽ không dùng nó trong hội thoại thông thường — nó xuất hiện trong các từ trang trọng và từ ghép theo mùa. Đây là những từ đáng ghi nhớ:
- 暑中 (shochū) — giữa mùa hè; khoảng thời gian nóng nhất trong năm, khoảng từ 20 tháng 7 đến 6 tháng 8
- 酷暑 (kokusho) — cái nóng dữ dội, ngày hè oi bức khắc nghiệt
- 避暑 (hisho) — tránh nóng mùa hè; đến nơi mát mẻ hơn
- 寒暑 (kansho) — lạnh và nóng; sự dao động nhiệt độ theo mùa
Âm ショ liên hệ trực tiếp với tiếng Trung shǔ và Hán-Việt THỬ — một gốc chung CJK giúp bạn ghi nhớ dễ hơn.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Âm kun'yomi là あつ.い (atsu.i). Đây là từ bạn sẽ dùng hằng ngày. Dấu chấm đánh dấu ranh giới giữa gốc từ あつ và đuôi tính từ い. Đến tháng 7, atsui! sẽ trở thành từ bạn nói nhiều nhất trong tiếng Nhật.
- 暑い (atsui) — nóng (thời tiết); tính từ đuôi i thông thường
- 暑さ (atsusa) — cái nóng; dạng danh từ
- 暑がる (atsugaru) — cảm thấy (hoặc tỏ ra) nóng; dùng khi mô tả phản ứng của người khác
Quy tắc: nếu bạn đang nói về thời tiết hay mùa, dùng 暑い. Nếu bạn cảnh báo ai đó rằng trà của họ đang sôi, dùng 熱い.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Những từ hữu ích nhất được tạo từ 暑, phân theo nhóm:
Biểu đạt thời tiết hằng ngày
- 暑い (atsui) — nóng (thời tiết)
- 暑さ (atsusa) — cái nóng
- 蒸し暑い (mushiatsui) — nóng ẩm, oi bức
- 暑がり (atsugari) — người dễ bị nóng, người nhạy cảm với nóng
Từ ngữ theo mùa & trang trọng
- 暑中 (shochū) — giữa mùa hè (khoảng 20 tháng 7 – 6 tháng 8)
- 暑中見舞い (shochū mimai) — thiệp thăm hỏi mùa hè gửi trong những tuần nóng nhất
- 酷暑 (kokusho) — nắng nóng cực độ, thời tiết oi nồng khắc nghiệt
- 避暑 (hisho) — đi đến nơi mát hơn để tránh nóng
- 避暑地 (hishochi) — khu nghỉ mát mùa hè, nơi tránh nóng
Cặp từ đối lập
- 寒暑 (kansho) — lạnh và nóng; hai thái cực của thời tiết theo mùa
- 寒い・暑い (samui / atsui) — lạnh / nóng; cặp từ thời tiết hằng ngày
Cơ thể & cảm giác
- 暑がる (atsugaru) — tỏ ra thấy quá nóng (diễn đạt ngôi thứ ba)
- 残暑 (zansho) — cái nóng còn sót lại sau khi mùa hè đáng lẽ đã qua
Câu ví dụ
きょうは本当に暑いですね。
Kyou wa hontou ni atsui desu ne.
Hôm nay nóng thật nhỉ.
夏の暑さが苦手です。
Natsu no atsusa ga nigate desu.
Tôi không chịu được cái nóng mùa hè.
昨日は蒸し暑くて、眠れませんでした。
Kinō wa mushiatsukute, nemuremasen deshita.
Hôm qua oi bức quá nên tôi không ngủ được.
暑い日は、アイスクリームが食べたくなります。
Atsui hi wa, aisu kurīmu ga tabetaku narimasu.
Những ngày nóng, lại thèm kem vô cùng.
彼は暑がりなので、いつもエアコンをつけています。
Kare wa atsugari na node, itsumo eakon wo tsukete imasu.
Anh ấy dễ bị nóng nên lúc nào cũng bật điều hòa.
暑中見舞いを送りましたか?
Shochū mimai wo okurimashita ka?
Bạn đã gửi thiệp thăm hỏi giữa mùa hè chưa?
暑くて外に出たくありません。
Atsukute soto ni detaku arimasen.
Nóng quá nên tôi không muốn ra ngoài.
この夏は特に酷暑だと天気予報が言っていました。
Kono natsu wa toku ni kokusho da to tenkiyohō ga itte imashita.
Dự báo thời tiết cho biết mùa hè này sẽ đặc biệt oi bức khắc nghiệt.
残暑がまだ続いているので、水分を取ることが大切です。
Zansho ga mada tsuzuite iru node, suibun wo toru koto ga taisetsu desu.
Cái nóng cuối hè vẫn chưa dứt — uống đủ nước là điều rất quan trọng.
Kanji liên quan
- 寒 — Lạnh, Rét, Mùa Đông (Kanji N4)
- 集 (TẬP) — Tập trung, Thu thập, Tập hợp (Kanji N4)
- 赤 — Màu đỏ (Xích) (Kanji N4)
- 風 (PHONG) — Gió, Phong cách, Dáng vẻ (Kanji N4)
- 重 — TRỌNG, TRÙNG (Nặng, Quan trọng, Lớp) (Kanji N4)
- 夜 — Đêm, Buổi tối (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Cấu trúc của 暑 kể câu chuyện ngay trước mắt: 日 (mặt trời) ở trên, 者 (người) ở dưới. Hãy hình dung người đó đang mồ hôi nhễ nhại, phe phẩy quạt, tuyệt vọng tìm bóng mát. Mặt trời đang đổ lửa xuống. Cảnh đó chính là 暑.
Hình ảnh này cũng giúp phân biệt với 熱. Cùng cách đọc, khác chữ, khác ngữ cảnh. 暑 = thế giới xung quanh bạn đang nóng. 熱 = vật cụ thể này đang nóng. Một chữ, một cảnh — giữ chúng tách biệt và bạn sẽ không còn phân vân khi viết nữa.
Người Việt có một lợi thế sẵn có: THỬ gợi nhớ đến thử (to try/test — thử nghiệm). Hãy tưởng tượng bạn thử kiểm tra thời tiết bằng cách bước ra ngoài chân trần. Hối hận ngay lập tức. Đó là điểm neo của bạn cho 暑.