Ý nghĩa
Hán tự 通 (tōru, tsū) rất đa dụng, với các ý nghĩa chủ yếu xoay quanh "đi qua," "xuyên qua," và "lưu thông." Nó bao gồm cả chuyển động vật lý, như đi trên đường, và các khái niệm trừu tượng, như hiểu một ý tưởng hoặc để một thông điệp được truyền đạt.
Ngoài sự di chuyển đơn giản, nó còn có thể ngụ ý đạt đến một điểm đến hoặc đạt được sự hiểu biết hoàn toàn. Bạn cũng sẽ thấy 通 biểu thị một "con phố" hoặc "đại lộ" (một kênh để đi lại), hoặc thậm chí mô tả một "chuyên gia" hay "người sành sỏi"—một người có kiến thức sâu rộng về một chủ đề thực sự "xuyên qua" mức độ hời hợt.
Về mặt lịch sử, 通 là một phono-semantic compound (hình thanh kiêm ý). Dạng của nó xuất phát từ hai thành phần chính: 辶 (shinnōnyō hoặc ennyō), một radical (bộ thủ) có nghĩa là "con đường" hoặc "chuyển động," và 甬 (yōng), đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Mặc dù bản thân 甬 có thể có nghĩa là "kênh" hoặc "không bị cản trở," nhưng ở đây nó chủ yếu cung cấp âm thanh.
Cùng với nhau, "chuyển động" (辶) dọc theo một "kênh" hoặc "lối đi không bị cản trở" (rút ra từ ý nghĩa cơ bản hoặc liên kết ngữ âm của 甬) củng cố trực quan và khái niệm ý tưởng cốt lõi về sự di chuyển thông suốt, không bị cản trở. Mối liên hệ lịch sử này giúp giải thích tại sao 通 bao gồm một phạm vi ý nghĩa rộng như vậy, từ di chuyển vật lý đến hiểu biết trí tuệ. Gồm 10 nét, hán tự này được dạy cho học sinh tiểu học lớp 2, khiến nó trở thành một ký tự cơ bản cho người học. Tính hữu dụng rộng rãi của nó làm cho nó trở nên thiết yếu để diễn đạt nhiều hành động và trạng thái hàng ngày trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 通 dựa trên âm thanh của ký tự khi nó được du nhập vào Nhật Bản. Đối với 通, On'yomi phổ biến nhất là ツウ (tsū).
ツウ (tsū): Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, thường liên quan đến giao thông, liên lạc hoặc sự đi lại nói chung.
交通 (kōtsū) — Giao thông, vận tải (GIAO THÔNG - traffic, transportation). Từ ghép này là nền tảng để thảo luận về sự di chuyển của người và phương tiện.
通貨 (tsūka) — Tiền tệ (THÔNG HÓA - currency). Ở đây, 通 ngụ ý một thứ gì đó lưu thông và được chấp nhận rộng rãi.
通過 (tsūka) — Sự đi qua, quá cảnh (THÔNG QUÁ - passage, transit). Đề cập đến hành động đi qua một nơi mà không dừng lại.
共通 (kyōtsū) — Chung, được chia sẻ (CỘNG THÔNG - common, shared). Ngụ ý một thứ gì đó 'xuyên qua' hoặc liên quan đến nhiều bên.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Kun'yomi là các cách đọc thuần Nhật phù hợp với ý nghĩa của hán tự. 通 có một số Kun'yomi quan trọng, mỗi cách đều có sắc thái riêng biệt.
とお.る (tōru): Đây là một intransitive verb (tự động từ) có nghĩa là "đi qua," "xuyên qua," "được hiểu," hoặc "được chấp nhận." Nó mô tả sự di chuyển qua một không gian, hoặc một ý tưởng được truyền đạt thành công.
道を通る (michi o tōru) — đi trên đường.
話が通じる (hanashi ga tōjiru) — để một câu chuyện được truyền đạt; để hiểu nhau.
声が通る (koe ga tōru) — (đối với giọng nói) để truyền đi tốt.
とお.す (tōsu): Đây là transitive counterpart (tha động từ tương ứng) của とお.る, có nghĩa là "cho đi qua," "luồn qua," "thực hiện," hoặc "xỏ (chỉ)." Nó mô tả hành động chủ động khiến một cái gì đó đi qua hoặc xuyên qua.
紐を通す (himo o tōsu) — xỏ dây.
意見を通す (iken o tōsu) — làm cho ý kiến của mình được lắng nghe hoặc chấp nhận.
書類を通す (shorui o tōsu) — xử lý tài liệu; thông qua tài liệu.
かよ.う (kayou): Động từ này có nghĩa là "đi làm/học," "đi đi về về thường xuyên," hoặc "thường xuyên lui tới." Nó đặc biệt ngụ ý sự di chuyển nhất quán giữa hai điểm.
学校に通う (gakkō ni kayou) — đi học thường xuyên; đi học.
会社に通う (kaisha ni kayou) — đi làm.
病院に通う (byōin ni kayou) — đi bệnh viện thường xuyên (ví dụ, để điều trị).
〜どお.し (dōshi): Hậu tố này chủ yếu được dùng để diễn đạt "xuyên suốt" hoặc "liên tục," thường chỉ thời lượng hoặc sự liên tục.
夜通し (yoru dōshi) — suốt đêm; trong suốt đêm.
雨通し (amedōshi) — thấm nước mưa (ví dụ, một loại vải).
〜どお.り (dōri): Hậu tố này có nghĩa là "chính xác như," "theo," hoặc "tuân theo." Nó thường được ghép với danh từ để chỉ một điều gì đó đã xảy ra như mong đợi hoặc đã được lên kế hoạch.
予報通り (yohō dōri) — như dự đoán; theo dự báo (DỰ BÁO THÔNG - as predicted; according to the forecast).
計画通り (keikaku dōri) — như kế hoạch; theo kế hoạch (KẾ HOẠCH THÔNG - as planned; according to the plan).
約束通り (yakusoku dōri) — như đã hứa; theo lời hứa (ƯỚC THÚC THÔNG - as promised; according to the promise).
Các từ & từ ghép phổ biến
Hán tự 通 xuất hiện trong rất nhiều từ tiếng Nhật hữu ích, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến sự di chuyển, giao tiếp và hiểu biết. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được phân loại để dễ học hơn.
Di chuyển & Quá cảnh
交通 (kōtsū) — Giao thông, vận tải (GIAO THÔNG - Traffic, transportation). Thiết yếu để thảo luận về đời sống thành phố và du lịch.
通過 (tsūka) — Sự đi qua, quá cảnh (THÔNG QUÁ - Passage, transit). Thường được sử dụng khi đi qua một nhà ga hoặc trạm kiểm soát.
通勤 (tsūkin) — Đi làm (THÔNG CẦN - Commuting to work). Một hoạt động hàng ngày phổ biến của nhiều người.
通学 (tsūgaku) — Đi học (THÔNG HỌC - Commuting to school). Tương tự như đi làm, nhưng dành cho học sinh, sinh viên.
通り (tōri) — Đường phố, con đường, đại lộ. Đề cập đến một lối đi, một danh từ rất phổ biến.
通行 (tsūkō) — Sự đi lại, lưu thông (THÔNG HÀNH - Passage, passing (of traffic)). Thường thấy trong các biển báo như 「通行止め」(tsūkōdome - cấm đi lại).
Giao tiếp & Hiểu biết
通訳 (tsūyaku) — Phiên dịch (dịch nói) (THÔNG DỊCH - Interpretation (spoken translation)). Để tạo điều kiện hiểu biết giữa các ngôn ngữ.
通報 (tsūhō) — Báo cáo, thông báo (THÔNG BÁO - Report, notification). Để truyền đạt thông tin, đặc biệt là cho các cơ quan chức năng.
共通 (kyōtsū) — Chung, được chia sẻ (CỘNG THÔNG - Common, shared). Một thứ gì đó được truyền qua hoặc được nhiều thực thể nắm giữ.
流通 (ryūtsū) — Phân phối, lưu thông (LƯU THÔNG - Distribution, circulation). Thường được sử dụng cho hàng hóa hoặc thông tin.
通話 (tsūwa) — Cuộc gọi điện thoại, liên lạc qua điện thoại (THÔNG THOẠI - Telephone call, communication by phone). Hành động truyền đạt lời nói.
Số lượng & Chuyên môn
一通 (ittsuu) — Một bản (của một lá thư/tài liệu) (NHẤT THÔNG - One copy (of a letter/document)). Đề cập đến một mục duy nhất đã "đi qua" một quy trình.
通 (tsū) — Chuyên gia, người sành sỏi, người thành thạo (THÔNG - Expert, connoisseur, well-versed person). Một người có kiến thức "xuyên qua" mức độ hời hợt.
精通 (seitsū) — Kiến thức chuyên sâu, sự quen thuộc, sự tinh thông (TINH THÔNG - Expert knowledge, familiarity, mastery). Một cấp độ hiểu biết sâu sắc hơn.
Sử dụng chung & Hàng ngày
通常 (tsūjō) — Bình thường, thông thường, đều đặn (THƯỜNG THÔNG - Normal, usual, regular). Một điều gì đó thường "diễn ra" như mong đợi.
普通 (futsuu) — Bình thường, phổ biến, thông thường (tàu hỏa) (PHỔ THÔNG - Ordinary, common, regular (train)). Cũng ngụ ý một điều gì đó thường "đi qua" mà không có sự khác biệt.
通帳 (tsūchō) — Sổ tiết kiệm (sổ ngân hàng) (THÔNG TRƯƠNG - Passbook (bankbook)). Một cuốn sổ mà qua đó các giao dịch "đi qua" và được ghi lại.
通年 (tsūnen) — Quanh năm, suốt cả năm (THÔNG NIÊN - All year round, throughout the year). Cho biết một điều gì đó "xuyên suốt" cả năm.
Ví dụ câu
この道は駅まで通っています。
Kono michi wa eki made tōtte imasu.
Con đường này đi thẳng đến nhà ga.
まもなく、電車が駅を通過します。
Mamonaku, densha ga eki o tsūka shimasu.
Chẳng mấy chốc, tàu điện sẽ đi qua nhà ga.
毎日、自転車で会社に通っています。
Mainichi, jitensha de kaisha ni kayotte imasu.
Hàng ngày tôi đi làm bằng xe đạp.
日本語が通じるか、心配です。
Nihongo ga tsūjiru ka, shinpai desu.
Tôi lo lắng liệu tiếng Nhật của mình có được hiểu không.
彼は映画にとても通じている人です。
Kare wa eiga ni totemo tsūjite iru hito desu.
Anh ấy là một người rất am hiểu về phim ảnh.
警察に事故の状況を通報しました。
Keisatsu ni jiko no jōkyō o tsūhō shimashita.
Tôi đã báo cáo tình hình tai nạn cho cảnh sát.
計画通りに物事が進んで、よかった。
Keikaku dōri ni monogoto ga susunde, yokatta.
Thật tốt khi mọi việc diễn ra theo đúng kế hoạch.
この道路は交通量が多いので、気を付けて通ってください。
Kono dōro wa kōtsūryō ga ooi node, ki o tsukete tōtte kudasai.
Con đường này có lượng giao thông lớn, vì vậy hãy cẩn thận khi đi qua.
彼らの意見は多数決で通されました。
Karera no iken wa tasūketsu de tōsaremashita.
Ý kiến của họ đã được thông qua bằng bỏ phiếu đa số.
Kanji liên quan
- 走 — Chạy, Di chuyển nhanh (TẨU) (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 声 — Tiếng nói, Âm thanh (Kanji N4)
- 力 (LỰC) — Sức mạnh, Lực lượng, Năng lực (Kanji N4)
- 発 (PHÁT) — Xuất phát, Phát hành, Bắt đầu (Kanji N4)
- 験 — Kiểm tra, Xác minh, Thử nghiệm (NGHIỆM) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 通 (tsū, tōru), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Radical (bộ thủ) 辶 (shinnōnyō) ở bên trái biểu thị "con đường" hoặc "chuyển động," thể hiện rõ ràng sự chuyển động. Phần bên phải, 甬 (yōng), có liên quan ngữ âm đến "xuyên qua." Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung 甬 như một 'kênh' hoặc một 'cái chuông có lối đi rõ ràng xuyên qua nó'.
Điều này cho phép bạn hình dung 通 là: "Một người di chuyển xuyên qua (甬) một con đường (辶)." Hãy hình dung một con đường rộng mở, thông thoáng, giống như một kênh, cho phép đi lại suôn sẻ. Phần trên của 甬 thậm chí giống một mái nhà, và phần dưới là một cánh cổng mở. Câu chuyện hình ảnh về một con đường dẫn qua một kênh mở này củng cố ý nghĩa cốt lõi của việc đi qua và xuyên qua.
Các hán tự liên quan
道 (dō, michi) — Đường, lối đi, cách (ĐẠO - Road, path, way). Chia sẻ radical 辶 và một trường ngữ nghĩa tương tự về sự di chuyển và các con đường.
週 (shū) — Tuần (CHU - Week). Cũng sử dụng radical 辶, ngụ ý sự 'trôi qua' của thời gian theo tuần.
近 (kin, chika.i) — Gần, cận (CẬN - Near, close). Sử dụng radical 辶 để chỉ sự di chuyển đến một điểm 'gần'.
遠 (en, tō.i) — Xa, xa xôi (VIỄN - Far, distant). Sử dụng radical 辶 để chỉ sự di chuyển đến một điểm 'xa'.
交 (kō, maji.waru) — Trộn, hòa lẫn, trao đổi, giao thông (GIAO - Mix, mingle, exchange, traffic). Chia sẻ mối liên hệ ngữ nghĩa với 'giao thông' và 'giao tiếp' được tìm thấy trong 通.
行 (kō, gyō, i.ku) — Đi, thực hiện, hàng (HÀNH - Go, conduct, line). Một hán tự cơ bản cho sự di chuyển, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự như 'đi qua'.
流 (ryū, naga.reru) — Chảy, dòng chảy (LƯU - Flow, current). Chia sẻ ý nghĩa 'lưu thông' hoặc 'đi qua' như trong 流通 (ryūtsū - phân phối).