Ý nghĩa
Kanji 室 có nghĩa là phòng hay buồng (THẤT) — một không gian khép kín trong tòa nhà, được dành riêng cho một mục đích cụ thể hoặc để ở. Kanji này xuất hiện trong hàng chục từ ghép thông dụng chỉ các loại phòng trong nhà, trường học, văn phòng và các công trình công cộng.
Về mặt từ nguyên, 室 là chữ hội ý (会意文字). Bộ thủ 宀 (ukanmuri) tượng trưng cho mái nhà, còn thành phần phía dưới 至 mang nghĩa "đến nơi" hay "tới chỗ". Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một nơi dưới mái nhà mà người ta đến rồi dừng lại — một buồng trong hay phần sâu nhất của nơi ở. Trong tiếng Hán cổ, 室 dùng để chỉ riêng phòng ngủ chính (phòng riêng tư) của ngôi nhà truyền thống, phân biệt với các gian tiếp khách ở phía ngoài.
Trong tiếng Nhật, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ phòng nào có vách ngăn: phòng ngủ, phòng học, phòng họp, phòng thí nghiệm và nhiều loại khác. Chữ này có 9 nét và được dạy ở lớp 2 tiểu học. Bộ thủ 宀 (mái nhà) cũng xuất hiện trong 家 (nhà), 宿 (chỗ trọ) và 安 (bình yên).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi là シツ (shitsu). Đây là cách đọc phổ biến hơn nhiều và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Âm này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán Trung Cổ được du nhập cùng với chữ viết.
- 教室 (kyōshitsu) — phòng học (GIÁO THẤT)
- 寝室 (shinshitsu) — phòng ngủ (TẨM THẤT)
- 会議室 (kaigishitsu) — phòng họp (HỘI NGHỊ THẤT)
- 浴室 (yokushitsu) — phòng tắm (DỤC THẤT)
- 待合室 (machiaishitsu) — phòng chờ (ĐÃI HỢP THẤT)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Âm kun'yomi là むろ (muro). Cách đọc này rất ít gặp trong sinh hoạt hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử, truyền thống hoặc chuyên ngành. Muro ban đầu chỉ một buồng ngầm mát mẻ dùng để cất giữ đồ — tương tự hầm chứa rau củ hay kho đá. Bạn có thể gặp từ này trong địa danh, thuật ngữ bảo quản thực phẩm truyền thống hoặc văn học cổ điển.
- 室 (muro) — buồng chứa dưới đất, hầm (dùng độc lập)
- 氷室 (himuro) — kho chứa đá (từ cổ)
- 室咲き (murozaki) — hoa trổ trong nhà ươm (thuật ngữ làm vườn)
Từ và Từ ghép thông dụng
室 kết hợp dễ dàng với các kanji khác để đặt tên cho các loại phòng trong hầu hết mọi môi trường. Các từ dưới đây được nhóm theo chủ đề và thuộc vốn từ vựng N4 tiêu biểu.
Trường học & Công sở
- 教室 (kyōshitsu) — phòng học (GIÁO THẤT)
- 会議室 (kaigishitsu) — phòng họp (HỘI NGHỊ THẤT)
- 研究室 (kenkyūshitsu) — phòng nghiên cứu, văn phòng giáo sư (NGHIÊN CỨU THẤT)
- 事務室 (jimushitsu) — văn phòng hành chính (SỰ VỤ THẤT)
Nhà ở & Sinh hoạt
- 寝室 (shinshitsu) — phòng ngủ (TẨM THẤT)
- 浴室 (yokushitsu) — phòng tắm (DỤC THẤT)
- 和室 (washitsu) — phòng kiểu Nhật (trải chiếu tatami) (HÒA THẤT)
- 洋室 (yōshitsu) — phòng kiểu Tây (DƯƠNG THẤT)
- 個室 (koshitsu) — phòng riêng (CÁ THẤT)
Không gian công cộng & Đặc biệt
- 待合室 (machiaishitsu) — phòng chờ (ĐÃI HỢP THẤT)
- 地下室 (chikashitsu) — tầng hầm, phòng ngầm (ĐỊA HẠ THẤT)
- 温室 (onshitsu) — nhà kính (ÔN THẤT)
- 暗室 (anshitsu) — buồng tối (phòng tráng phim) (ÁM THẤT)
- 病室 (byōshitsu) — phòng bệnh nhân (BỆNH THẤT)
Đặc tính phòng & Ngữ cảnh
- 室内 (shitsunai) — trong nhà, bên trong phòng (THẤT NỘI)
- 室外 (shitsugai) — ngoài trời, bên ngoài phòng (THẤT NGOẠI)
- 室温 (shitsuon) — nhiệt độ phòng (THẤT ÔN)
- 王室 (ōshitsu) — hoàng gia, vương thất (VƯƠNG THẤT)
Câu ví dụ
毎日、教室で日本語を勉強しています。
Mainichi, kyōshitsu de nihongo wo benkyō shite imasu.
Tôi học tiếng Nhật ở phòng học mỗi ngày.
寝室の窓を開けてください。
Shinshitsu no mado wo akete kudasai.
Xin hãy mở cửa sổ phòng ngủ ra.
このホテルには和室と洋室があります。
Kono hoteru ni wa washitsu to yōshitsu ga arimasu.
Khách sạn này có cả phòng kiểu Nhật lẫn phòng kiểu Tây.
病院の待合室で本を読んでいました。
Byōin no machiaishitsu de hon wo yonde imashita.
Tôi đã đọc sách ở phòng chờ bệnh viện.
室温は何度ですか。
Shitsuon wa nando desu ka.
Nhiệt độ phòng là bao nhiêu độ?
地下室は夏でも涼しいです。
Chikashitsu wa natsu demo suzushii desu.
Tầng hầm mát mẻ ngay cả vào mùa hè.
温室では熱帯植物を育てています。
Onshitsu de wa nettai shokubutsu wo sodatete imasu.
Họ đang trồng các loài thực vật nhiệt đới trong nhà kính.
先生の研究室に伺ってもよろしいですか。
Sensei no kenkyūshitsu ni ukagatte mo yoroshii desu ka.
Thưa thầy, con có thể đến thăm phòng nghiên cứu của thầy không ạ?
室内では禁煙です。
Shitsunai de wa kin'en desu.
Cấm hút thuốc trong phòng.
Kanji liên quan
- 屋 — Mái nhà, Căn phòng, Cửa hàng (Kanji N4)
- 病 (BỆNH) — Bệnh tật, Đau ốm (Kanji N4)
- 便 (TIỆN) — Tiện lợi, Tiện nghi, Liên lạc (Kanji N4)
- 飯 (PHẠN) — Bữa ăn, Cơm, Thực phẩm (Kanji N4)
- 族 — Bộ tộc, Gia tộc, Nhóm gia đình (Kanji N4)
- 地 — Đất, Mặt đất, Vùng đất (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 室 như một câu chuyện nhỏ bằng hình ảnh: 宀 là mái nhà nghiêng, và bên dưới là 至 mang nghĩa "đến nơi". Hãy tưởng tượng bạn trở về nhà sau một chuyến đi dài — bước qua cửa, khom mình dưới mái nhà đó, rồi cuối cùng đặt chân vào phòng của mình. Cái khoảnh khắc được nghỉ ngơi đó chính là điều mà 室 muốn truyền tải. Âm Hán-Việt THẤT còn là một điểm neo thêm — âm thanh vừa chắc vừa gọn, như một căn phòng có bốn bức tường bao quanh.