12345678910111213
13 strokes

意 (Ý) — Ý nghĩa, Tâm trí, Ý định, Ý chí

N4
On:
HV: Ý

Ý nghĩa

Chữ Kanji 意 (Ý) là một viên đá tảng trong giao tiếp tiếng Nhật. Nó đại diện cho các khái niệm trừu tượng về suy nghĩ, dự định và ý nghĩa. Người học thường bắt gặp chữ Kanji cấp độ Grade 3 này ở trình độ N4. Cấu trúc của nó kể một câu chuyện đầy chất thơ về tâm trí con người. Ở phía dưới, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ 心 (TÂM - kokoro), đại diện cho 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Bộ thủ này báo hiệu rằng chữ Kanji liên quan đến cảm xúc nội tâm hoặc trung tâm tâm linh. Phía trên nó là chữ 音 (ÂM - oto), có nghĩa là 'âm thanh'. Theo truyền thống, 意 được giải nghĩa là 'âm thanh của con tim'. Đó là tiếng nói thầm lặng bên trong thể hiện ý định thực sự của một người ngay cả trước khi chúng được nói ra. Bởi vì nó nắm bắt những gì được giữ trong tâm trí, nó bao hàm mọi thứ từ một 'ý tưởng' đơn giản đến một 'ý chí' mạnh mẽ. Bạn sẽ sử dụng chữ Kanji này liên tục, cho dù bạn đang chia sẻ ý kiến (意見 - Ý KIẾN) hay hỏi về định nghĩa của một từ (意味 - Ý VỊ).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán

Âm on'yomi của 意 (Ý) là イ (i). Đây là cách đọc duy nhất được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại. Vì không có âm kun'yomi, bạn chỉ cần ghi nhớ âm duy nhất này. Nó luôn nhất quán trong các từ vựng trang trọng, học thuật và hàng ngày.

  • 意味いみ (imi) — Ý VỊ: nghĩa, ý nghĩa
  • 注意ちゅうい (chuui) — CHÚ Ý: cẩn thận, chú ý, cảnh báo
  • 意見いけん (iken) — Ý KIẾN: ý kiến, quan điểm
  • 用意ようい (youi) — DỤNG Ý: chuẩn bị, sắp xếp

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Chữ Kanji 意 (Ý) không có cách đọc kun'yomi thuần Nhật tiêu chuẩn. Trong những trường hợp khái niệm 'dự định' hoặc 'ý chí' cần một động từ thuần Nhật, người Nhật sử dụng các từ như おもい (omoi) hoặc 心掛こころがける (kokoro-gakeru). Ngay cả khi không có cách đọc thuần Nhật, chữ Kanji này vẫn ăn sâu vào ngôn ngữ đến mức bạn sẽ thấy nó ở khắp mọi nơi.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Kanji này có khả năng tạo từ rất cao và tạo thành hàng trăm từ ghép thiết yếu.

Giao tiếp hàng ngày

意味いみ (imi) — Ý VỊ: nghĩa. Sử dụng từ này để hỏi 'Cái này có nghĩa là gì?'

意見いけん (iken) — Ý KIẾN: ý kiến. Sử dụng từ này khi hỏi về quan điểm của ai đó.

同意どうい (doui) — ĐỒNG Ý: đồng ý. Từ này dịch sát nghĩa là có 'cùng một tâm trí'.

意外いがい (igai) — Ý NGOẠI: ngoài dự tính hoặc ngạc nhiên. Từ này mô tả điều gì đó nằm 'ngoài suy nghĩ' của một người.

Tâm thế và Ý chí

意志いし (ishi) — Ý CHÍ: ý chí hoặc dự định. Từ này mô tả sự quyết tâm của một người.

意欲いよく (iyoku) — Ý DỤC: tham vọng hoặc động lực để làm điều gì đó.

決意けつい (ketsui) — QUYẾT Ý: quyết định hoặc quyết tâm.

得意とくい (tokui) — ĐẮC Ý: sở trường hoặc điều gì đó mình giỏi. Nó cũng có nghĩa là cảm thấy tự hào.

Chú ý và Kế hoạch

注意ちゅうい (chuui) — CHÚ Ý: chú ý hoặc cẩn thận. Bạn sẽ thấy từ này trên các biển báo cảnh báo.

用意ようい (youi) — DỤNG Ý: chuẩn bị. Ví dụ, chuẩn bị cho một chuyến đi.

意図いと (ito) — Ý ĐỒ: ý đồ hoặc mục đích.

Câu ví dụ

Kono kotoba no imi ga wakarimasen.

Tôi không hiểu ý nghĩa của từ này.

Anata no iken wo kikasete kudasai.

Làm ơn cho tôi biết ý kiến của bạn.

Kuruma ni chuui shite michi wo watarimashou.

Hãy chú ý xe cộ khi sang đường nhé.

Bangohan no youi ga dekimashita.

Bữa tối đã chuẩn bị xong rồi.

Tesuto no kekka wa igai deshita.

Kết quả bài kiểm tra thật ngoài dự kiến.

Kare wa suugaku ga tokui desu.

Anh ấy giỏi toán.

Nihon ni iku koto wo ketsui shimashita.

Tôi đã quyết định sẽ đi Nhật Bản.

Sono shitsumon no ito wa nan desu ka?

Mục đích đằng sau câu hỏi đó là gì?

Kanojo wa ishi ga tsuyoi desu.

Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.

Watashi no koui wo muda ni shinaide kudasai.

Làm ơn đừng lãng phí lòng tốt của tôi.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ về 意 (Ý) như là 'Âm thanh của con tim'. Phần trên trông giống như một người đang đứng (立 - LẬP) trên mặt trời (日 - NHẬT), tạo thành chữ Kanji cho âm thanh (音 - ÂM). Bên dưới đó là trái tim (心 - TÂM). Khi bạn muốn bày tỏ một 'ý nghĩa', bạn đang để cho 'âm thanh' của 'con tim' mình được biết đến. Nếu bạn có thể nghe thấy tiếng lòng của ai đó, bạn sẽ thực sự hiểu được ý định của họ.

Share:

Bài viết liên quan