Ý nghĩa
Chữ Kanji 意 (Ý) là một viên đá tảng trong giao tiếp tiếng Nhật. Nó đại diện cho các khái niệm trừu tượng về suy nghĩ, dự định và ý nghĩa. Người học thường bắt gặp chữ Kanji cấp độ Grade 3 này ở trình độ N4. Cấu trúc của nó kể một câu chuyện đầy chất thơ về tâm trí con người. Ở phía dưới, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ 心 (TÂM - kokoro), đại diện cho 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Bộ thủ này báo hiệu rằng chữ Kanji liên quan đến cảm xúc nội tâm hoặc trung tâm tâm linh. Phía trên nó là chữ 音 (ÂM - oto), có nghĩa là 'âm thanh'. Theo truyền thống, 意 được giải nghĩa là 'âm thanh của con tim'. Đó là tiếng nói thầm lặng bên trong thể hiện ý định thực sự của một người ngay cả trước khi chúng được nói ra. Bởi vì nó nắm bắt những gì được giữ trong tâm trí, nó bao hàm mọi thứ từ một 'ý tưởng' đơn giản đến một 'ý chí' mạnh mẽ. Bạn sẽ sử dụng chữ Kanji này liên tục, cho dù bạn đang chia sẻ ý kiến (意見 - Ý KIẾN) hay hỏi về định nghĩa của một từ (意味 - Ý VỊ).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc âm Hán
Âm on'yomi của 意 (Ý) là イ (i). Đây là cách đọc duy nhất được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại. Vì không có âm kun'yomi, bạn chỉ cần ghi nhớ âm duy nhất này. Nó luôn nhất quán trong các từ vựng trang trọng, học thuật và hàng ngày.
- 意味 (imi) — Ý VỊ: nghĩa, ý nghĩa
- 注意 (chuui) — CHÚ Ý: cẩn thận, chú ý, cảnh báo
- 意見 (iken) — Ý KIẾN: ý kiến, quan điểm
- 用意 (youi) — DỤNG Ý: chuẩn bị, sắp xếp
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Chữ Kanji 意 (Ý) không có cách đọc kun'yomi thuần Nhật tiêu chuẩn. Trong những trường hợp khái niệm 'dự định' hoặc 'ý chí' cần một động từ thuần Nhật, người Nhật sử dụng các từ như 思い (omoi) hoặc 心掛ける (kokoro-gakeru). Ngay cả khi không có cách đọc thuần Nhật, chữ Kanji này vẫn ăn sâu vào ngôn ngữ đến mức bạn sẽ thấy nó ở khắp mọi nơi.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Kanji này có khả năng tạo từ rất cao và tạo thành hàng trăm từ ghép thiết yếu.
Giao tiếp hàng ngày
意味 (imi) — Ý VỊ: nghĩa. Sử dụng từ này để hỏi 'Cái này có nghĩa là gì?'
意見 (iken) — Ý KIẾN: ý kiến. Sử dụng từ này khi hỏi về quan điểm của ai đó.
同意 (doui) — ĐỒNG Ý: đồng ý. Từ này dịch sát nghĩa là có 'cùng một tâm trí'.
意外 (igai) — Ý NGOẠI: ngoài dự tính hoặc ngạc nhiên. Từ này mô tả điều gì đó nằm 'ngoài suy nghĩ' của một người.
Tâm thế và Ý chí
意志 (ishi) — Ý CHÍ: ý chí hoặc dự định. Từ này mô tả sự quyết tâm của một người.
意欲 (iyoku) — Ý DỤC: tham vọng hoặc động lực để làm điều gì đó.
決意 (ketsui) — QUYẾT Ý: quyết định hoặc quyết tâm.
得意 (tokui) — ĐẮC Ý: sở trường hoặc điều gì đó mình giỏi. Nó cũng có nghĩa là cảm thấy tự hào.
Chú ý và Kế hoạch
注意 (chuui) — CHÚ Ý: chú ý hoặc cẩn thận. Bạn sẽ thấy từ này trên các biển báo cảnh báo.
用意 (youi) — DỤNG Ý: chuẩn bị. Ví dụ, chuẩn bị cho một chuyến đi.
意図 (ito) — Ý ĐỒ: ý đồ hoặc mục đích.
Câu ví dụ
この言葉の意味がわかりません。
Kono kotoba no imi ga wakarimasen.
Tôi không hiểu ý nghĩa của từ này.
あなたの意見を聞かせてください.
Anata no iken wo kikasete kudasai.
Làm ơn cho tôi biết ý kiến của bạn.
車に注意して道を渡りましょう。
Kuruma ni chuui shite michi wo watarimashou.
Hãy chú ý xe cộ khi sang đường nhé.
晩ごはんの用意ができました。
Bangohan no youi ga dekimashita.
Bữa tối đã chuẩn bị xong rồi.
テストの結果は意外でした。
Tesuto no kekka wa igai deshita.
Kết quả bài kiểm tra thật ngoài dự kiến.
彼は数学が得意です.
Kare wa suugaku ga tokui desu.
Anh ấy giỏi toán.
日本に行くことを決意しました。
Nihon ni iku koto wo ketsui shimashita.
Tôi đã quyết định sẽ đi Nhật Bản.
その質問の意図は何ですか.
Sono shitsumon no ito wa nan desu ka?
Mục đích đằng sau câu hỏi đó là gì?
彼女は意志が強いです.
Kanojo wa ishi ga tsuyoi desu.
Cô ấy có ý chí mạnh mẽ.
私の好意を無駄にしないでください.
Watashi no koui wo muda ni shinaide kudasai.
Làm ơn đừng lãng phí lòng tốt của tôi.
Kanji liên quan
- 思 — Nghĩ, Cảm thấy, Tưởng tượng (TƯ) (Kanji N4)
- 弟 (ĐỆ) — Em trai, Cấp dưới (Kanji N4)
- 黒 — Đen (Hắc) (Kanji N4)
- 洗 — Rửa (TẨY) (Kanji N4)
- 短 — Ngắn, thấp, thiếu sót (Đoản) (Kanji N4)
- 田 — Ruộng lúa (ĐIỀN) (Kanji N4)
Mẹo ghi nhớ
Hãy nghĩ về 意 (Ý) như là 'Âm thanh của con tim'. Phần trên trông giống như một người đang đứng (立 - LẬP) trên mặt trời (日 - NHẬT), tạo thành chữ Kanji cho âm thanh (音 - ÂM). Bên dưới đó là trái tim (心 - TÂM). Khi bạn muốn bày tỏ một 'ý nghĩa', bạn đang để cho 'âm thanh' của 'con tim' mình được biết đến. Nếu bạn có thể nghe thấy tiếng lòng của ai đó, bạn sẽ thực sự hiểu được ý định của họ.