123456789
9 strokes

映 — Phản Chiếu, Chiếu Phim, Sáng Lên

N4
On: エイ
Kun: うつ.る、うつ.す、は.える
HV: ÁNH

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa phản chiếu, chiếu sáng hay tỏa sáng. Hãy tưởng tượng ánh nắng mặt trời phản chiếu trên mặt hồ yên tĩnh, tạo ra những tia sáng lung linh xung quanh — đó chính là hình ảnh cốt lõi của chữ này. Trong tiếng Nhật hiện đại, 映 xuất hiện nổi bật nhất trong 映画 (えいが), từ chỉ phim điện ảnh. Từ ghép này mang nghĩa đen là "hình ảnh được chiếu" — rất phù hợp với thứ chiếu ánh sáng lên màn hình.

Về cấu trúc, 映 gồm hai phần: (にち/ひ), nghĩa là mặt trời hoặc ngày (NHẬT), ở bên trái, và (おう), nghĩa là trung tâm (ƯƠNG), ở bên phải. Chữ này gợi lên hình ảnh ánh sáng tỏa ra từ một nguồn ở trung tâm. Một khi nhận ra các thành phần này, ý nghĩa sẽ dễ ghi nhớ hơn.

映 có 9 nét và được dạy ở lớp 6 tiểu học Nhật Bản. Chữ này xuất hiện ở trình độ N4 trong JLPT. Bộ thủ của nó là (mặt trời — NHẬT), gợi lên sự sáng sủa và ánh sáng trong mọi nghĩa. Ngoài phim ảnh, 映 còn có thể mô tả điều gì đó trông nổi bật hay đẹp đẽ trên một nền — chẳng hạn như lá đỏ mùa thu rực rỡ trên nền trời xanh.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: ÁNH)

Cách đọc on'yomi của 映 là エイ (ei). Cách đọc này bắt nguồn từ tiếng Hán cổ và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (熟語, じゅくご). Đây là cách đọc phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt trong từ vựng liên quan đến phim ảnh, video và chiếu hình.

  • 映画えいが (eiga) — phim điện ảnh; từ thông dụng nhất chứa kanji này (ÁNH HỌA)
  • 映像えいぞう (eizō) — hình ảnh, video, thước phim; phổ biến trong truyền thông và phát thanh truyền hình (ÁNH TƯỢNG)
  • 上映じょうえい (jōei) — chiếu phim, buổi chiếu (THƯỢNG ÁNH)
  • 映写えいしゃ (eisha) — chiếu hình; hành động chiếu hình ảnh lên màn hình (ÁNH TẢ)
  • 反映はんえい (han'ei) — phản ánh, ảnh hưởng; thường dùng theo nghĩa bóng khi điều gì đó phản chiếu hoặc thể hiện một tình huống hay xu hướng (PHẢN ÁNH)

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là うつ.る (utsuru), うつ.す (utsusu)は.える (haeru). Mỗi cách mang sắc thái riêng biệt cần hiểu tách bạch.

うつる (映る) là động từ nội động từ có nghĩa "được phản chiếu" hoặc "hiện ra trên bề mặt." Chủ thể đang được phản chiếu — khuôn mặt của bạn trong gương, ngọn núi trong hồ. Cũng có thể mang nghĩa "trông thế nào trên camera."

  • かがみうつる (kagami ni utsuru) — được phản chiếu trong gương
  • 画面がめんうつる (gamen ni utsuru) — hiện ra trên màn hình

うつす (映す)ngoại động từ tương ứng — "chiếu" hoặc "phản chiếu điều gì đó." Chủ thể đang chủ động hướng ánh sáng hoặc hình ảnh lên một bề mặt.

  • かべうつす (kabe ni utsusu) — chiếu lên tường
  • スクリーンにうつす (sukurīn ni utsusu) — chiếu lên màn hình

はえる (映える) có nghĩa "tỏa sáng," "trông đẹp" hoặc "nổi bật một cách thu hút." Cách đọc này được nhiều người biết đến qua mạng xã hội — 映える写真 (haeru shashin) chỉ một bức ảnh đẹp, ăn ảnh, hoàn hảo để đăng lên mạng.

  • 紅葉こうようえる (kōyō ga haeru) — lá đỏ mùa thu trông tuyệt đẹp
  • える写真しゃしん (haeru shashin) — bức ảnh đẹp xứng đáng đăng Instagram

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Các từ vựng sau được nhóm theo chủ đề để dễ học hơn.

Phim ảnh & Truyền thông

  • 映画えいが (eiga) — phim điện ảnh
  • 映画館えいがかん (eigakan) — rạp chiếu phim
  • 映画祭えいがさい (eigasai) — liên hoan phim
  • 上映じょうえい (jōei) — chiếu phim, buổi chiếu
  • 映写機えいしゃき (eishaki) — máy chiếu phim

Hình ảnh & Video

  • 映像えいぞう (eizō) — hình ảnh, video, thước phim
  • 映像作品えいぞうさくひん (eizō sakuhin) — tác phẩm video, sản phẩm nghe nhìn
  • 映像美えいぞうび (eizōbi) — vẻ đẹp hình ảnh, kỹ thuật quay phim ấn tượng

Phản chiếu & Ảnh hưởng

  • 反映はんえい (han'ei) — phản ánh; thể hiện hoặc phản chiếu điều gì đó (theo nghĩa bóng)
  • うつみ (utsurikomi) — phản chiếu ngoài ý muốn trong ảnh hoặc bề mặt kính

Mạng xã hội (cách dùng hiện đại)

  • える (haeru) — ăn ảnh, bắt mắt, trông rất đẹp
  • インスタ映え (insuta-bae) — vẻ đẹp xứng đáng lên Instagram; một trong những từ thịnh hành gần đây tại Nhật

Câu ví dụ

Maishūmatsu, kazoku to eigakan ni ikimasu.

Mỗi cuối tuần, tôi đi rạp chiếu phim cùng gia đình.

Kono eiga wa totemo kandōteki deshita.

Bộ phim này rất cảm động.

Mizuumi ni yama ga utsutteite, totemo kirei desu.

Những ngọn núi phản chiếu trên mặt hồ, trông thật đẹp.

Sensei wa zu wo sukurīn ni utsushimashita.

Thầy giáo chiếu sơ đồ lên màn hình.

Kono eizō wa nyūsu de tsukawaremashita.

Đoạn video này đã được sử dụng trong bản tin.

Konshū kara atarashii eiga ga jōei sarete imasu.

Một bộ phim mới đã được chiếu kể từ tuần này.

Sono kekka wa chīmu no doryoku wo han'ei shite imasu.

Kết quả đó phản ánh nỗ lực của cả đội.

Kōyō ga aoi sora ni haete, totemo utsukushikatta.

Lá đỏ mùa thu nổi bật rực rỡ trên nền trời xanh, thật tuyệt đẹp.

Kono shashin wa insuta-bae shi-sō desu ne.

Bức ảnh này trông có vẻ sẽ rất ăn ảnh trên Instagram nhỉ.

Kanji liên quan

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào hai thành phần của 映: (mặt trời — NHẬT) ở bên trái và (trung tâm — ƯƠNG) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một máy chiếu phim với mặt trời là nguồn sáng — tỏa ra từ trung tâm, chiếu hình ảnh lên màn hình. Hình ảnh đó liên kết trực tiếp với hai cách dùng phổ biến nhất: 映画 (phim điện ảnh) và 映る (được phản chiếu). Ý tưởng tương tự lan sang mạng xã hội — ánh sáng làm cho bức ảnh tỏa sáng chính là lý do インスタ映え mang nghĩa một bức ảnh lung linh, đáng chia sẻ.

Share:

Bài viết liên quan